Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201063397-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/11/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG TỔNG HỢP VÕ GIA |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201061331 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Dự toán năm 2020 của UBND các xã ( KInh phí không khoán) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-24 10:23:00 đến ngày 2020-11-05 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,209,663,359 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1.493,295 | m2 |
| 2 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1.493,295 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 461,395 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1.031,9 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 94,2 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 188,4 | m2 |
| 7 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 188,4 | m2 |
| 8 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 94,2 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 85,44 | m2 |
| 10 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 85,44 | m2 |
| 11 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 85,44 | m2 |
| 12 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | m2 |
| 13 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 36,33 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ trần | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 148,48 | m2 |
| 15 | Cung cấp lắp đặt trần tôn lạnh + khung xương | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 148,48 | m2 |
| 16 | Di dời bảng tên từ khối đoàn thể sang nhà UBND xã | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | bộ |
| 17 | Trồng cây xanh trước trụ sở | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cây |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 675,324 | m2 |
| 19 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 675,324 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 675,324 | m2 |
| 21 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 32,04 | m2 |
| 22 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 32,04 | m2 |
| 23 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 32,04 | m2 |
| 24 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8,519 | m3 |
| 25 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 71,44 | m2 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 7,144 | m3 |
| 27 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 71,44 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 71,44 | m2 |
| 29 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10,51 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 24,665 | m2 |
| 31 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 404,58 | m2 |
| 32 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 429,245 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 429,245 | m2 |
| 34 | Gia công, lắp dựng lưới thép B40 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 24,13 | m2 |
| 35 | SXLD vách kính + khung nhôm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 12,42 | m2 |
| 36 | SXLD cửa nhôm kính | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,98 | m2 |
| 37 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 38,64 | m2 |
| 38 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 77,28 | m2 |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 77,28 | m2 |
| 40 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,92 | m2 |
| 41 | Tháo dỡ trần | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 179,44 | m2 |
| 42 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 87 | m2 |
| 43 | Cung cấp lắp đặt trần tôn tôn lạnh + khung xương | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 108 | m2 |
| 44 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,531 | m3 |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,348 | m3 |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,044 | m3 |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,112 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,104 | 100m2 |
| 49 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,022 | 100m2 |
| 50 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,512 | m3 |
| 51 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,464 | m3 |
| 52 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,952 | m3 |
| 53 | Gia công xà gồ thép | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,041 | tấn |
| 54 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,041 | tấn |
| 55 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,102 | 100m2 |
| 56 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 7,28 | m2 |
| 57 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 46,92 | m2 |
| 58 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 34,04 | m2 |
| 59 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 80,96 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 46,92 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 34,04 | m2 |
| 62 | SXLD cửa nhôm kính | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,92 | m2 |
| 63 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | bộ |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 30 | m |
| 65 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 30 | m |
| 66 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 2 ổ cắm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | bảng |
| 67 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 60mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,3 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 90mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,3 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 114mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2 | 100m |
| 71 | Lắp đặt chậu xí bệt | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | bộ |
| 72 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | bộ |
| 73 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt gương soi | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | bộ |
| 76 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | bộ |
| 78 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 12,737 | m3 |
| 79 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,42 | m3 |
| 80 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,513 | m3 |
| 81 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,272 | m3 |
| 82 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,59 | m3 |
| 83 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,368 | m3 |
| 84 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 33,26 | m2 |
| 85 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5 | đoạn ống |
| 87 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,86 | m3 |
| 88 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,62 | m3 |
| 89 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,32 | m3 |
| 90 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 48,6 | m2 |
| 91 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 14 | m3 |
| 92 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,4 | 10m |
| 93 | Gia công cột bằng thép hình | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,354 | tấn |
| 94 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,886 | tấn |
| 95 | Gia công xà gồ thép | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,317 | tấn |
| 96 | Lắp dựng cột thép các loại | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,354 | tấn |
| 97 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,886 | tấn |
| 98 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,317 | tấn |
| 99 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 115,758 | m2 |
| 100 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,42 | 100m2 |
| 101 | Cung cấp lắp đặt máng xối tôn | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 40 | m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 89mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,252 | 100m |
| 103 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,435 | 100m3 |
| 104 | Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 289,8 | m2 |
| 105 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 43,47 | m3 |
| 106 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8,9 | 10m |
| 107 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 290,126 | 10m3/km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi