Gói thầu: Gói thầu 01: Thi công xây lắp Công trình: Sửa chữa đường dây trung thế các nhánh rẽ năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201084378-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Xuân Lộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01: Thi công xây lắp Công trình: Sửa chữa đường dây trung thế các nhánh rẽ năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201021270 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh của công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-31 17:40:00 đến ngày 2020-11-16 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 776,840,286 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,650,000 VNĐ ((Mười một triệu sáu trăm năm mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Bộ móng M12 | |||
| 1 | Đào đất cấp III độ sâu >1m | 57 | bộ | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cọc (độ chặt K=0,85) (TT 10) | 57 | bộ | |
| B | Bộ móng M10 | |||
| 1 | Đào đất cấp III độ sâu >1m | 11 | bộ | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cọc (độ chặt K=0,85) (TT 10) | 11 | bộ | |
| C | Bộ móng M14 | |||
| 1 | Đào đất cấp III độ sâu >1m | 1 | bộ | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cọc (độ chặt K=0,85) (TT 10) | 1 | bộ | |
| D | Bộ móng Bê tông trụ đôi | |||
| 1 | Đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,06 | m3 |
| 2 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,372 | m3 |
| 3 | Ximăng PC40 Hà Tiên | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.584 | kg |
| 4 | Đào móng trụ (rộng >1m sâu >1m, đất cấp III) (ĐM TT10) | 6 | bộ | |
| 5 | Đổ bê tông móng trụ thủ công M200 đá 1x2. | 6,804 | m3 | |
| E | Bộ tiếp địa cọc : tiếp địa lặp lại (bổ sung) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa F16x2400 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cọc |
| 2 | Kẹp cọc tiếp địa bằng CU | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 3 | Que hàn điện 3,2mm (2 cây) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | kg |
| 4 | Sắt ĐK10 (7,5m/1 vị trí) | Mô tả kỹ thuật chương V | 46,3 | kg |
| 5 | Kẹp ép WR289 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 70 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 7 | Đầu cosse ép Cu35 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 8 | Dây đồng trần C25mm2 | Điện lực cấp | 2,24 | kg |
| 9 | Cổ dê kẹp ống PVC ĐK 21 | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 10 | Đóng cọc tiếp địa 1,5-2,5 đất cấp III | 10 | bộ | |
| F | Trụ BTLT 10,5m - F350 | |||
| 1 | Trụ BTLT 10,5 - F350 | Điện lực cấp | 13 | trụ |
| 2 | Vật liệu dựng trụ | 13 | trụ | |
| 3 | Dựng trụ BTLT 10,5m bằng thủ công + cơ giới | 13 | trụ | |
| G | Trụ BTLT 12m - F540 | |||
| 1 | Trụ BTLT 12 - F540 | Điện lực cấp | 61 | trụ |
| 2 | Vật liệu dựng trụ | 61 | trụ | |
| 3 | Dựng trụ BTLT 12m bằng thủ công + cơ giới | 61 | trụ | |
| H | Trụ BTLT 14m - F650 | |||
| 1 | Trụ BTLT 14 - F650 | Điện lực cấp | 1 | trụ |
| 2 | Vật liệu dựng trụ | 1 | trụ | |
| 3 | Dựng trụ BTLT 14m bằng thủ công + cơ giới | 1 | trụ | |
| I | Bộ đà lệch L75x75x8-800 đỡ thẳng | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8-800 mạ nhúng (1 ốp) | Điện lực cấp | 15 | cái |
| 2 | Chống đà sắt L50x50x5x810 mạ nhúng | Điện lực cấp | 15 | cái |
| 3 | Bu-lông f16x50 mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | cái |
| 4 | Bu-lông f16x250 mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | cái |
| 5 | Lông-đền vuông lỗ f18 (50x50x3) mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 90 | cái |
| 6 | Lắp đặt đà sắt 0,8Đ (P=11,987kg)x1.5 (Trụ đỡ) | 15 | bộ | |
| J | Bộ đà L75x75x8K-2200 dừng dây | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8-2200 mạ nhúng(4 ốp) | Điện lực cấp | 4 | cái |
| 2 | Chống đà sắt L50x50x810 mạ nhúng | Điện lực cấp | 8 | cái |
| 3 | Bu-lông f16x50 mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 4 | Bu-lông f16x250 mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 5 | Bu-lông f16x300 VRS mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 6 | Lông-đền vuông lỗ f18 (50x50x3) mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 32 | cái |
| 7 | Lắp đà sắt 2,2K (P<= 59.645kg)x1.5 (Trụ néo) | 2 | bộ | |
| K | Bộ đà lệch L75x75x8-2000 đỡ thẳng | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8-2000 mạ nhúng | Điện lực cấp | 1 | cái |
| 2 | Chống đà sắt L50x50x5: 1150 mạ nhúng | Điện lực cấp | 1 | cái |
| 3 | Bu-lông f16x50 mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 4 | Bu-lông f16x250 mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 5 | Lông-đền vuông lỗ f18 (50x50x5) mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt đà sắt 2,0Đ (P<= 25.355kg)x1.5 (Trụ đỡ) | 1 | bộ | |
| L | Bộ lệch L75x75x8-2000 đỡ góc | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8-2000 mạ nhúng | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 2 | Chống đà sắt L50x50x5: 1150 mạ nhúng | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 3 | Bu-lông f16x50 mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 4 | Bu-lông f16x300 mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 5 | Bu-lông f16x300VRS mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 6 | Lông-đền vuông lỗ f18 (50x50x5) mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 7 | Lắp đà sắt 2,0K (P<= 50.751kg)x1.5 (Trụ đỡ) | 1 | bộ | |
| M | Bộ đà cân L75x75x8-1660 đỡ thẳng | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8-1660 mạ nhúng | Điện lực cấp | 44 | cái |
| 2 | Chống đà sắt L50x50x5: 810 mạ nhúng | Điện lực cấp | 88 | cái |
| 3 | Bu-lông f16x50 mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 88 | cái |
| 4 | Bu-lông f16x250 mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 88 | cái |
| 5 | Lông-đền vuông lỗ f18 (50x50X5) mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 352 | cái |
| 6 | Lắp đà sắt 1,66Đ (P<=26.55kg)x1.5 (Trụ đỡ) | 44 | bộ | |
| N | Bộ đà cân L75x75x8-1660 đỡ góc | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8-1660 mạ nhúng | Điện lực cấp | 4 | cái |
| 2 | Chống đà sắt L50x50x5: 810 mạ nhúng | Điện lực cấp | 8 | cái |
| 3 | Bu-lông f16x50 mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 4 | Bu-lông f16x300 mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 5 | Bu-lông f16x300 VRS mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 6 | Lông-đền vuông lỗ f18 (50x50X5) mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 32 | cái |
| 7 | Lắp đà sắt 1,66Đ (P<=51,574kg)x1.5 (Trụ góc) | 2 | bộ | |
| O | Bộ chằng DG trụ BTLT-12m (sử dụng lại ty neo | |||
| 1 | Cáp thép tráng kẽm 5/8" (0,454kg/m, 14m : | Điện lực cấp | 268,8 | kg |
| 2 | Kẹp cáp 3 bu-lông thép (8cái/bộ neo đ.dây 3P) | Mô tả kỹ thuật chương V | 336 | cái |
| 3 | Yếm đỡ cáp thép 1/2" | Mô tả kỹ thuật chương V | 84 | cái |
| 4 | Bu-lông mắt ô-van f16x300 mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 42 | cái |
| 5 | Lông-đền vuông lỗ f18 (50x50x3) mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 42 | cái |
| 6 | Sứ chằng lớn | Điện lực cấp | 42 | cái |
| 7 | Che dây neo dày 0,8mm sơn phản quang màu vàng cam | Mô tả kỹ thuật chương V | 42 | cái |
| 8 | Lắp dây néo, loại DG (h lắp dựng <=20m) | 42 | bộ | |
| P | Bộ chằng AG trụ BTLT-12m : Neo xoè 8H-135in | |||
| 1 | Cáp thép tráng kẽm 5/8" (0,454kg/m, 13m : | Điện lực cấp | 17,7 | kg |
| 2 | Kẹp cáp 3 bu-lông thép (8cái/bộ neo đ.dây 3P) | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 3 | Yếm đỡ cáp thép 1/2" | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 4 | Bu-lông mắt ô-van f16x300 mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 5 | Bộ chống lệch sắt ống f60 dài 1500 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 6 | Lông-đền vuông lỗ f18 (50x50x3) mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 7 | Sứ chằng | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 8 | Che dây neo dày 0,8mm sơn phản quang màu vàng cam | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp dây neo, loại AG (h lắp dựng <=20m) | 2 | bộ | |
| Q | Bộ móng Neo xoè 8H-135in NXL | |||
| 1 | Ty neo f22x2400 mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 2 | Neo xoè 8H-135in dày 3mm sơn đen | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 3 | Đào móng neo (đất cấp III) >1m | 3 | bộ | |
| 4 | Đắp đất móng neo (đất cấp III)>1m | 3 | bộ | |
| R | Phần dây sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Dây dẫn ACXH50mm2 (50/8) | Điện lực cấp | 18.088 | m |
| 2 | Dây dẫn ACXH70mm2 (70/11) | Điện lực cấp | 3.597 | m |
| 3 | Kéo cáp nhôm lõi thép ACXH50 thủ công + cơ giới (Độ cao >=10m) tời máy 5 tấn | 16,338 | km | |
| 4 | Kéo cáp nhôm lõi thép ACXH50 thủ công + cơ giới (Độ cao <10m) tời máy 5 tấn | 1,396 | km | |
| 5 | Kéo cáp nhôm lõi thép ACXH70 thủ công + cơ giới (Độ cao >=10m) tời máy 5 tấn | 3,527 | km | |
| S | Bộ sứ đỉnh đỡ thẳng | |||
| 1 | Chân sứ đỉnh thẳng dài 870- 3ly bọc chì sứ 24KV | Điện lực cấp | 56 | cái |
| 2 | Cách điện đứng 24kV - ĐR540mm (bọc chì) | Điện lực cấp | 56 | cái |
| 3 | Bu-lông f16x300 mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 112 | cái |
| 4 | Lông-đền vuông lỗ f18 (50x50x3) mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 224 | cái |
| 5 | Lắp đặt sứ đỉnh trên trụ BTLT sứ 24kV | 56 | bộ | |
| T | Bộ sứ đỉnh đỡ góc | |||
| 1 | Chân sứ đỉnh cong dài 870- 3ly răng côn bọc chì sứ 24KV | Điện lực cấp | 8 | cái |
| 2 | Cách điện đứng 24kV - ĐR540mm (bọc chì) | Điện lực cấp | 8 | cái |
| 3 | Bu-lông f16x300 mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 4 | Lông-đền vuông lỗ f18 (50x50x3) mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 5 | Lắp đặt sứ đỉnh trên trụ BTLT sứ 24kV | 8 | bộ | |
| U | Bộ sứ đứng | |||
| 1 | Ty sứ D20 bọc chì. | Điện lực cấp | 159 | cái |
| 2 | Cách điện đứng 24kV - ĐR540mm bọc chì | Điện lực cấp | 159 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ đứng trên trụ BTLT sứ 24kV | 159 | bộ | |
| V | Bộ cách điện chuổi polymer 24kV néo vào xà | |||
| 1 | Chuổi polymer cách điện 24kV | Điện lực cấp | 43 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U f16 loại dài (ma-ní) | Mô tả kỹ thuật chương V | 86 | cái |
| 3 | Lắp đặt chuổi néo dây dẫn | 43 | bộ | |
| W | Bộ cách điện chuổi polymer 24kV néo vào trụ | |||
| 1 | Chuổi polymer cách điện 24kV | Điện lực cấp | 10 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U f16 loại dài (ma-ní) | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 3 | Bulon mắt 16x300 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 4 | Khánh đơn | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 5 | Lắp đặt chuổi néo dây dẫn | 10 | bộ | |
| X | Bộ đỡ trung hoà | |||
| 1 | Khung đỡ 1 sứ 50x4mm loại gân mạ nhúng | Điện lực cấp | 68 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Điện lực cấp | 68 | cái |
| 3 | Bu-lông f16x300 mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 68 | cái |
| 4 | Lông-đền vuông lỗ f18 (50x50x3) mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 136 | cái |
| 5 | Lắp bộ đỡ trung hòa | 68 | sứ | |
| 6 | Dây buộc cổ sứ hiệu PLP TTF (50mm2) | 289 | cái | |
| 7 | Dây buộc đấu sứ hiệu PLP TTF (50mm2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 278 | cái |
| 8 | Dây buộc cổ sứ hiệu PLP TTF (70mm2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 38 | cái |
| 9 | Dây buộc đầu sứ hiệu PLP TTF (70mm2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 90 | cái |
| 10 | Giáp níu dây bọc trung thế ACX50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 87 | cái |
| 11 | Mắc nối yếm giáp (Dùng cho giáp níu 50mm2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 87 | cái |
| 12 | Yếm móng U giáp níu (Dùng cho giáp níu 50mm2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 87 | cái |
| 13 | Giáp níu dây bọc trung thế ACX70 | Mô tả kỹ thuật chương V | 42 | cái |
| 14 | Mắc nối yếm giáp (Dùng cho giáp níu 70mm2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 42 | cái |
| 15 | Yếm móng U giáp níu (Dùng cho giáp níu 70mm2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 42 | cái |
| 16 | Ghíp IPC 95/35 2 bulon | Mô tả kỹ thuật chương V | 59 | cái |
| 17 | Lem yên ngựa cở dây ACX50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 18 | Cáp duplex DuCV 2x7mm2 | Điện lực cấp | 12 | mét |
| 19 | Cáp duplex DuCV 2x11mm2 | Điện lực cấp | 14 | mét |
| 20 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | cái |
| 21 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 22 | Chụp kẹp quai | Mô tả kỹ thuật chương V | 67 | cái |
| 23 | Chụp FCO (cực trên + cực dưới) | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | bộ |
| 24 | Ống co nhiệt cở dây 50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | m |
| 25 | Ống co nhiệt cở dây 70 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | m |
| 26 | Bu-lông f16x300 mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 29 | cái |
| 27 | Bu-lông móc f16x300 mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 23 | cái |
| 28 | Bu-lông mắc f16x300 mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 29 | Bu-lông VRS f16x600 mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 30 | Bu-lông VRS f16x600 mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 31 | Bu-lông f16x500 mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 32 | Bu-lông VRS f16x500 mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 33 | Lông-đền vuông lỗ f18 (50x50x3) mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 115 | cái |
| 34 | Kẹp nối ép WR419 | Mô tả kỹ thuật chương V | 64 | cái |
| 35 | Kẹp nối ép WR875 | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 36 | Ống nối AC 50 ( có lõi thép) | Mô tả kỹ thuật chương V | 21 | cái |
| 37 | Ống nối AC 70 ( có lõi thép) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 38 | Sứ ống chỉ | Điện lực cấp | 12 | cái |
| 39 | Rack 4 sứ | Điện lực cấp | 3 | cái |
| Y | Phần tháo và lắp lại | |||
| 1 | Nhổ trụ bằng TC + cơ giới (h trụ <=12m) | 8 | trụ | |
| 2 | Dựng trụ bằng TC + cơ giới (h trụ <=12m) | 8 | trụ | |
| 3 | Dựng trụ bằng TC + cơ giới (h trụ <=8m) | 1 | trụ | |
| 4 | Lắp sứ đứng trên trụ BTLT sứ 24KV | 24 | sứ | |
| 5 | Tháo sứ đứng trên trụ BTLT sứ 24KV | 24 | sứ | |
| 6 | Tháo Rack hạ thế 3 sứ xuống cột ly tâm | 13 | sứ | |
| 7 | Lắp Rack hạ thế 3 sứ xuống cột ly tâm | 13 | sứ | |
| 8 | Tháo sứ treo néo dây dẫn ≤2 bát | 39 | sứ | |
| 9 | Lắp sứ treo néo dây dẫn ≤2 bát | 27 | sứ | |
| 10 | Tháo hộp phân phối | 14 | cái | |
| 11 | Lắp hộp phân phối | 14 | cái | |
| 12 | Tháo đà sắt 1,66K (P<= 51.574kg)x1.5 (Trụ đỡ) | 3 | bộ | |
| 13 | Lắp đà sắt 1,66K (P<= 51.574kg)x1.5 (Trụ đỡ) | 3 | bộ | |
| 14 | Tháo đà sắt 2,2K (P<= 59.645kg)x1.5 (Trụ néo) | 5 | bộ | |
| 15 | Lắp đà sắt 2,2K (P<= 59.645kg)x1.5 (Trụ néo) | 5 | bộ | |
| 16 | Tháo FCO | 59 | bộ | |
| 17 | Lắp FCO | 23 | bộ | |
| 18 | Tháo LA | 1 | bộ | |
| 19 | Lắp LA | 1 | bộ | |
| Z | Phần tháo gỡ thu hồi | |||
| 1 | Nhổ trụ bằng Tc + cơ giới (h trụ <=8m) | 18 | Trụ | |
| 2 | Tháo dây néo các loại (h lắp dựng <=20m) | 33 | dây | |
| 3 | Tháo sứ treo néo dây dẫn ≤2 bát | 12 | sứ | |
| 4 | Tháo cáp nhôm lõi thép AC50 thủ công + cơ giới (Độ cao >=10m) tời máy 5 tấn | 16,037 | km dây | |
| 5 | Tháo cáp nhôm lõi thép AC50 thủ công + cơ giới (Độ cao <10m) tời máy 5 tấn | 1,396 | km dây | |
| 6 | Tháo cáp nhôm lõi thép AC70 thủ công + cơ giới (Độ cao >=10m) tời máy 5 tấn | 3,527 | km dây | |
| 7 | Tháo cáp nhôm lõi thép bọc ACXV50 thủ công + cơ giới (Độ cao >=10m) tời máy 5 tấn | 0,179 | km dây | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi