Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201069663-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/11/2020 15:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Đầu tư và Xây dựng Hưng Thành An
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201069596
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-30 15:44:00 đến ngày 2020-11-06 15:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,221,065,741 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà làm việc
1 Phá dỡ nền gạch lát, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 311,4646 m2
2 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 (KT 400x400) Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,9916 m2
3 Lát gạch Terrazzo -tiết diện gạch ≤0,16mm (KT: 400x400) Mô tả kỹ thuật theo chương V 557,0867 m2
4 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 (KT 300x600) Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,9713 m2
5 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4694 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5634 m3
7 Đệm xốp (KT: 220mmx1mx2mx20kg/m3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 128 tấm
8 Lắp đặt đệm xốp vào sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,545 100m2
9 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5961 tấn
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,36 m3
11 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 (KT: 400x400) Mô tả kỹ thuật theo chương V 259,0592 m2
12 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 (KT 300x600) Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,7527 m2
13 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 556,4196 m2
14 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 174,7853 m2
15 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 300,6729 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.571,2775 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 524,3559 m2
18 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 731,2049 m2
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 300,6729 m2
20 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.199,9295 m2
21 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 244,6994 m2
22 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.814,6018 m2
23 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 932,157 m2
24 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.065,1159 m2
25 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6.817,5459 m2
26 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.065,1159 m2
27 Vệ sinh và sơn lại gạch bông gió (250x250x65) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.243,84 viên
28 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 269,716 m2
29 Tháo dỡ kết cấu hoa sắt cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5634 tấn
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,8472 1m2
31 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0634 tấn
32 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,6 m2
33 SX và lắp dựng cửa đi nhôm Việt Pháp hệ 4500 kính dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 160,218 m2
34 SX và lắp dựng cửa sổ nhôm Việt Pháp Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,04 m2
35 Bản lề cửa đi + cửa sổ nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 210 cái
36 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9336 m3
37 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9224 100m2
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0281 tấn
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1413 tấn
40 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2997 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,9512 m3
42 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 117,738 m2
43 Trần thạch cao giật cấp (khung chìm), khung xương Vĩnh Tường , tấm thạch cao Gyproc /Boral dày 9mm (tính theo diện tích tấm thạch cao) thi công hoàn thiện, chưa bao gồm sơn bả Mô tả kỹ thuật theo chương V 431,3987 m2
44 Thi công phào Composite trần (gồm nhân công, vật tư Phào trần trơn PU VPP-12412 và vật tư phụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 177,62 md
45 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 431,3987 m2
46 Sơn trần thạch cao trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 431,3987 m2
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1,5mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.025 m
48 Hạt công tắc 220V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 cái
49 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
50 Hộp âm tường Sino Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cái
51 Lắp đặt đèn Dowlight âm trần AT11L D90/7W Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
52 Lắp đặt đèn Led ốp trần 20W D400 - Panasonic NNP52700 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
53 Lắp đặt đèn mắt trâu Mô tả kỹ thuật theo chương V 226 bộ
54 Đèn LED dây 220V H5050/120P 12W/m Mô tả kỹ thuật theo chương V 215,14 m
55 Mặt công tắc (hình chữ nhật 1,2,3 lỗ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
56 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 hộp
57 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 516 m
58 Mài gạch granito cầu thang cũ (bao gồm vật tư, nhân công và máy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,3822 m2
59 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,5424 m2
60 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,5424 1m2
61 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
62 Tháo dỡ chậu tiểu Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
63 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
64 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2248 m3
65 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,148 m2
66 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 219,444 m2
67 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 229,16 m2
68 Phá dỡ nền gạch lát, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,6096 m2
69 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 (KT: 300x600mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 229,16 m2
70 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,148 m2
71 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,4072 m2
72 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 292,592 m2
73 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn -tiết diện gạch ≤ 0,16m2 (KT: 300x300) Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,6096 m2
74 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
75 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
76 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
77 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
78 Vòi nước Inox D15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
79 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
80 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
81 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
82 Bình nước nóng Ariston Andris2 R30 (30L/2500W) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
83 Lắp đặt ống nhựa sun bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 255 m
84 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1,5mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 255 m
85 Nhân công lắp đặt Camera Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 mắt
86 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,99 m2
87 SX và lắp dựng cửa đi nhôm Việt Pháp hệ 4500 kính dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,115 m2
88 SX và lắp dựng cửa sổ nhôm Việt Pháp Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,875 m2
89 Bản lề cửa đi + cửa sổ nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
90 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 105,9691 m2
91 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 105,9691 m2
92 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1244 m3
93 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,6222 m2
94 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 (KT300x600) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5808 m2
95 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,7122 m3
96 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0664 100m2
97 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,338 m3
98 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0209 tấn
99 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0223 tấn
100 Sản xuất cấu kiện thép bản đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0141 tấn
101 Lắp đặt cấu kiện thép bản đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0141 tấn
102 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,824 m3
103 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0424 tấn
104 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0424 tấn
105 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3222 tấn
106 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3222 tấn
107 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0331 tấn
108 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0662 tấn
109 Sản xuất cấu kiện thép bản Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0035 tấn
110 Lắp đặt cấu kiện thép bản Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0035 tấn
111 Bulong D16x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
112 Bulong M18x450 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
113 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,5209 1m2
114 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0604 tấn
115 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,6413 m2
116 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2241 100m2
117 Lợp mái tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,293 100md
118 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,787 m2
119 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5419 tấn
120 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,38 m2
121 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,5992 m3
122 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,9321 m3
123 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,695 m2
124 Phá dỡ nền gạch Ceramic Mô tả kỹ thuật theo chương V 124,1806 m2
125 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,4181 m3
126 Xúc gạch đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển, máy đào <=1,25m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5295 100m3
127 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,95 m3
128 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,95 m3
129 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9456 tấn
130 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,6015 m3
131 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,236 100m3
132 Vận chuyển gạch đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,236 100m3
B CÁC hạng mục xây dựng khác
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2184 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4615 m3
3 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3249 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,335 m3
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0282 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3959 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0546 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8245 m3
9 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2214 100m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0516 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0516 100m3
12 Ván khuôn gỗ giằng tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0063 100m2
13 Bê tông xà giằng bảng tên SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0918 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,9453 m3
15 Trát trụ cổng dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,9888 m2
16 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,7928 m2
17 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch thẻ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,7074 m2
18 Gia công cổng sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0489 tấn
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2008 1m2
20 Lắp dựng cổng sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,12 m2
21 Bản lề cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
22 Cổng xếp F-820 Inox 201 (thân cổng cao 1,6m; trụ chính hộp 36x25x0,8mm; thanh chéo 41x26x0,7mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,05 md
23 Mô tơ không đường ray Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
24 Bộ chữ nổi Inox màu đỏ ''CỤC DỰ TRỮ NHÀ NƯỚC KHU VỰC HẢI HƯNG" cao 230mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
25 Bộ chữ nổi địa chỉ + Tel + Fax cao 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
26 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4866 100m3
27 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,1648 m3
28 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7133 m3
29 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,3599 m3
30 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3646 100m3
31 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2436 100m3
32 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2436 100m3
33 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2978 100m2
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0616 tấn
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3157 tấn
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7855 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,7309 m3
38 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9653 m3
39 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 132,7907 m2
40 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,2455 m2
41 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch thẻ Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,8971 m2
42 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,1426 m2
43 Ván khuôn gỗ nan bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5569 100m2
44 Sản xuất, lắp dựng cốt thép nan bê tông ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0597 tấn
45 Sản xuất, lắp dựng cốt thép nan bê tông ĐK >10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4176 tấn
46 Bê tông nan bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3464 m3
47 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 cái
48 Trát thanh nan bê tông, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,408 m2
49 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,408 m2
50 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤60 Ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
51 Đèn cầu trụ cổng D200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
52 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 (2x2,5mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 154 m
53 Lắp đặt ống sun mềm bảo hộ dây dẫn, ĐK = 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 154 m
54 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2882 100m3
55 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2058 m3
56 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1996 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,3128 m3
58 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2172 100m3
59 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1431 100m3
60 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3004 100m3
61 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1758 100m2
62 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,037 tấn
63 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2161 tấn
64 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9763 m3
65 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,5843 m3
66 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4993 m3
67 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 198,587 m2
68 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,8819 m2
69 Đắp phào kép, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,84 m
70 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 198,587 m2
71 Sơn cột ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,8819 m2
72 Đào hố ga bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,6856 m3
73 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2069 100m3
74 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1753 100m2
75 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,224 m3
76 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đáy hố ga, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,146 tấn
77 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đáy hố ga, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1576 tấn
78 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9985 m3
79 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9549 m3
80 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,08 m2
81 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6324 m2
82 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,2866 m3
83 Ván khuôn gỗ, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,057 100m2
84 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,005 tấn
85 Sản xuất, lắp dựng cốt tấm đan, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1575 tấn
86 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5375 m3
87 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
88 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,048 100m3
89 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,1997 m3
90 Đắp cát móng đường ống, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,9861 m3
91 Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m, ĐK<=600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 157 đoạn
92 Lắp đặt khối đế đỡ cống bê tông, ĐK ống 400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 157 cái
93 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3613 100m3
94 Ca máy san gạt phẳng (san gạt trên nền sân cũ không bằng phẳng, chỗ cao chỗ thấp) 5ca/1181,7m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 ca
95 Nhân công đầm chặt (đầm chật trên nền sân cũ) 15 công/1181,7m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 công
96 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 177,255 m3
97 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,064 10m
98 Đánh bóng mặt sân bê tông (đã bao gồm vật tư và nhân công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.181,7 m2
99 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,084 m3
100 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,3 m2
101 Thiết bị cấp thoát nước và hệ thống phun nước cho bể cảnh; 1 đầu phun Tafuma dạng tia kết nối 3/4''; Máy bơm tăng áp Tafumi (model TFM-400, công suất 10,8m3/h); 3 bộ đèn chìm chuyên dụng Led Light 18W(RGB) IP8. Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
102 Lắp đặt công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
103 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 95 m
104 Ống sun mềm D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 95 m
105 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
106 Đào móng cột đèn, rộng <=1m, sâu >1m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2168 m3
107 Bê tông gạch vỡ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,072 m3
108 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0054 tấn
109 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0088 tấn
110 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,864 m3
111 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2808 m3
112 Bản mã + bu lông mua sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
113 Cột đèn sân vườn DC-06: Sản phẩm được thiết kế với chiều cao 4m2 tính từ đế cột trở lên đỉnh bóng đèn; Đế cột gang đúc: có chiều cao 1,1m; Thân cột làm bằng nhôm đúc, hoặc thân nhôm định hình. Đường kính của thân lắp vào cột là phi 76mm; Đèn chùm/đèn trang trí: 4 bóng; Hãng sản xuất: NC Lighting - Việt Nam; (Bao gồm cả nhân công lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 chiếc
114 Lắp đặt dây đơn ≤ 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 85 m
115 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK = 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 85 m
116 Lắp đặt công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->