Gói thầu: Gói thầu số 4: Toàn bộ phần thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201082669-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Phát triển quỹ đất huyện Mê Linh
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Toàn bộ phần thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201057373
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-30 15:41:00 đến ngày 2020-11-09 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,303,504,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần xây dựng
1 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I Chương V - Yêu cầu về xây lắp 40,895 m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,6806 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp I Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,0895 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,0895 100m3
5 Mua đất đồi về để san nền sau khi đã trừ đi khối lượng tận dụng từ hạng mục đào nền đường (loại đất sau khi đầm chặt đạt độ chặt K90) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1.676,004 m3
6 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,2364 100m3
7 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,7382 m3
8 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,4165 100m3
9 Mua đất cấp 3 về để đắp, loại đất sau đầm chặt đạt K95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 238,882 m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2114 100m3
11 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,9026 100m3
12 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5031 100m3
13 Rải lớp bạt dứa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 335,426 m2
14 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2848 100m2
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 60,3767 m3
16 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,198 m3
17 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 223,96 m2
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3234 100m2
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,171 m3
20 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100 cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 152,29 m
21 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 12x50 cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,42 m
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,5285 m3
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3019 100m2
24 Xây gạch bê tông không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,093 m3
25 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 54,9135 m2
26 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 3,0 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 34,2 m2
27 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1013 m3
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1013 m3
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9 100m2
30 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
31 Sản xuất, lắp dựng cột biển báo các loại (thân cột thép và sơn phản quang) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
32 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3551 100m3
33 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,946 m3
34 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1184 100m3
35 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,6097 m3
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,2194 m3
37 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3106 100m2
38 Xây gạch bê tông không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,8912 m3
39 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 208,102 m2
40 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8759 100m2
41 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,9041 tấn
42 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,4996 m3
43 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 155,3 cái
44 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5713 m3
45 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,7139 m3
46 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0993 100m2
47 Xây gạch bê tông không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,696 m3
48 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,44 m2
49 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0691 100m2
50 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1715 tấn
51 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
B Phần di chuyển cáp viễn thông
1 Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng từ 50x2 đến 2000x2 loại cáp 200x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,238 km cáp
2 Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng từ 50x2 đến 2000x2 loại cáp 400x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,218 km cáp
3 Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng từ 50x2 đến 2000x2 loại cáp 600x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,109 km cáp
4 Tháo dỡ, thu hồi cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp 48 sợi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,228 km cáp
5 Tháo dỡ, thu hồi cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp 96 sợi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,783 km cáp
6 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,2948 m3
7 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5665 100m3
8 Tháo dỡ, thu hồi cấu kiện đối với bể 2 và 3 tầng cống. Loại nắp đan 3 đan vuông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 Công
9 Tháo dỡ thu hồi ống dẫn cáp các loại d<=114 nong 1 đầu, số lượng ống <=9 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,54 100m/ 1 ống
10 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,4765 m3
11 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6728 100m3
12 Lắp ống dẫn cáp, loại ống PVC F <= 114 mm, nong một đầu . Số ống tổ hợp <= 6 (ống HI-3P F110x6.8mm) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,06 100 m ống
13 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3166 100m3
14 Phân giải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26,2129 m3
15 Lắp đặt bộ gá cho ống dẫn cáp PVC Chương V - Yêu cầu về xây lắp 73,92 bộ
16 Xây bể cáp thông tin (bể 3 nắp đan vuông) bằng gạch chỉ dưới đường 2 tầng ống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 bể
17 Lắp đặt cấu kiện đối với bể 2 và 3 tầng cống. Loại nắp đan 3 đan vuông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 bể
18 Gia công khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới đường), loại bể cáp 3 đan vuông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 bể
19 Gia công chân khung bể cáp cho loại bể cáp 3 đan vuông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 bể
20 Gia công thanh đỡ nắp đan bể dưới đường (cho bể xây và bể bê tông). Loại bể cáp 3 đan vuông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 bể
21 Gia công ke đỡ cáp bể dưới đường (cho bể cáp 2 và 3 tầng cống). Loại bể cáp 3 đan vuông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 bể
22 Sản xuất nắp đan bể cáp, loại nắp đan 1200x500x90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 nắp đan
23 Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp 48 sợi mới Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,111 km cáp
24 Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp 96 sợi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,222 km cáp
25 Ra, kéo cáp đồng loại cáp 200x2 trong cống bể mới Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,222 km cáp
26 Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp 48 sợi (sử dụng lại) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,101 km cáp
27 Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp 96 sợi (sử dụng lại) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,505 km cáp
28 Ra, kéo cáp đồng loại cáp 400x2 trong cống bể (sử dụng lại) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,202 km cáp
29 Ra, kéo cáp đồng loại cáp 600x2 trong cống bể (sử dụng lại) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,101 km cáp
30 Hàn nối măng sông cáp sợi quang từ, loại cáp quang 48 FO Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 bộ MX
31 Hàn nối măng sông cáp sợi quang từ, loại cáp quang 96 FO Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 bộ MX
32 Hàn nối măng sông co nhiệt, loại cáp C.200x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộmăngxông
33 Hàn nối măng sông co nhiệt, loại cáp C.400x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộmăngxông
34 Hàn nối măng sông co nhiệt, loại cáp C.600x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộmăngxông
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->