Gói thầu: Thi công xây dựng pano tuyên truyền pháp luật thủy sản
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201080973-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi cục Thuỷ sản Đắk Lắk |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng pano tuyên truyền pháp luật thủy sản |
| Số hiệu KHLCNT | 20201059835 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-31 17:20:00 đến ngày 2020-11-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 77,713,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây dựng pano tại huyện Buôn Đôn | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m,sâu ≤ 1m, cấp đất III | Theo HSTK được phê duyệt | 2,816 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng sãn xuất bằng máy trộn , đổ bằng thủ công rộng ≤ 250cm, M 200, đá 4x6, XM PCB 40 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,256 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính ≤ 18 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0353 | tấn |
| 4 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0624 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng sản xuất máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤ 300cm, mác 300, đá 1x2, XM PCB 40 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,16 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K =0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,4 | m3 |
| 7 | Sản xuất hệ khung dàn | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3796 | tấn |
| 8 | Lắt đặt hệ khung, dầm thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3796 | tấn |
| 9 | Sơn sắt thép các loại (trụ bảng) 03 nước | Theo HSTK được phê duyệt | 15,68 | m2 |
| 10 | dán decal thông tin bảng tuyên truyền | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | m2 |
| 11 | Lắp đặt bảng tôn bằng bulông neo fi 12 dài 12cm | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 12 | Chi phí chung (Nếu có) | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Khoản |
| 13 | Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công (Nếu có) | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Khoản |
| 14 | Chi phí một số công việc không xác định được khối lượng từ thiết kế (Nếu có) | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Khoản |
| B | Xây dựng pano tại huyện Ea Kar | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m,sâu ≤ 1m, cấp đất III | Theo HSTK được phê duyệt | 2,816 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng sãn xuất bằng máy trộn , đổ bằng thủ công rộng ≤ 250cm, M 200, đá 4x6, XM PCB 40 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,256 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính ≤ 18 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0353 | tấn |
| 4 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0624 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng sản xuất máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤ 300cm, mác 300, đá 1x2, XM PCB 40 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,16 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K =0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,4 | m3 |
| 7 | Sản xuất hệ khung dàn | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3796 | tấn |
| 8 | Lắt đặt hệ khung, dầm thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3796 | tấn |
| 9 | Sơn sắt thép các loại (trụ bảng) 03 nước | Theo HSTK được phê duyệt | 15,68 | m2 |
| 10 | dán decal thông tin bảng tuyên truyền | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | m2 |
| 11 | Lắp đặt bảng tôn bằng bulông neo fi 12 dài 12cm | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 12 | Chi phí chung (nếu có) | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Khoản |
| 13 | Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công (nếu có) | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Khoản |
| 14 | Chi phí một số công việc không xác định được khối lượng từ thiết kế (nếu có) | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Khoản |
| C | Xây dựng pano tại Tp. Buôn Ma Thuột | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m,sâu ≤ 1m, cấp đất III | Theo HSTK được phê duyệt | 2,816 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng sãn xuất bằng máy trộn , đổ bằng thủ công rộng ≤ 250cm, M 200, đá 4x6, XM PCB 40 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,256 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính ≤ 18 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0353 | tấn |
| 4 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0624 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng sản xuất máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤ 300cm, mác 300, đá 1x2, XM PCB 40 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,16 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K =0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,4 | m3 |
| 7 | Sản xuất hệ khung dàn | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3796 | tấn |
| 8 | Lắt đặt hệ khung, dầm thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3796 | tấn |
| 9 | Sơn sắt thép các loại (trụ bảng) 03 nước | Theo HSTK được phê duyệt | 15,68 | m2 |
| 10 | dán decal thông tin bảng tuyên truyền | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | m2 |
| 11 | Lắp đặt bảng tôn bằng bulông neo fi 12 dài 12cm | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 12 | Chi phí chung (nếu có) | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Khoản |
| 13 | Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công (nếu có) | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Khoản |
| 14 | Chi phí một số công việc không xác định được khối lượng từ thiết kế (nếu có) | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi