Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201100284-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty CP tư vấn xây dựng và thương mại Nam Hà |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201057133 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và nguồn vốn khác nếu có |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-02 00:12:00 đến ngày 2020-11-10 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,213,696,643 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH TRƯỜNG THCS TAM GIANG | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 1,2372 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3794 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1983 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,948 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 24,7992 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3557 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5843 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,344 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20-22mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,987 | tấn |
| 10 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,9445 | m3 |
| 11 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4124 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1815 | 100m3 |
| 13 | Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,6725 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6433 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1815 | 100m3 |
| 16 | Diệt mối công trình xây dựng | Mục III, chương V, phần 2 | 39,796 | m2 |
| 17 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 16,928 | 1m3 |
| 18 | Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài | Mục III, chương V, phần 2 | 10,404 | m3 |
| 19 | Phòng mối bằng hàng rào bên trong | Mục III, chương V, phần 2 | 6,524 | m3 |
| 20 | Phòng mối mặt nền nhà | Mục III, chương V, phần 2 | 39,796 | m2 |
| 21 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,0685 | 100m2 |
| 22 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,5951 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1371 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7803 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 22mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6231 | tấn |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 1,2756 | 100m2 |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 10,6093 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6374 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,4443 | tấn |
| 30 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 20,6562 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục III, chương V, phần 2 | 1,8589 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,9414 | tấn |
| 33 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Mục III, chương V, phần 2 | 0,316 | 100m2 |
| 34 | Bê tông lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,0183 | m3 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0412 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0293 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1476 | tấn |
| 38 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1027 | 100m2 |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,1295 | m3 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0172 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0632 | tấn |
| 42 | Gia công xà gồ thép U80x40x2.5mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3041 | tấn |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3041 | tấn |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 30,9952 | 1m2 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 66,8325 | m3 |
| 46 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,1309 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,8573 | m3 |
| 48 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 202,716 | m2 |
| 49 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 192,2642 | m2 |
| 50 | Trát trụ cột ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 62,8448 | m2 |
| 51 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 175,45 | m2 |
| 52 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 25,3152 | m2 |
| 53 | Trát sê nô, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 84,278 | m2 |
| 54 | Trát gờ móc nước, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 39 | m |
| 55 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 39 | m |
| 56 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,07 | m |
| 57 | Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 194,893 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 349,8388 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 258,783 | m2 |
| 60 | Láng sê nô, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 24,072 | m2 |
| 61 | Quét dung dịch chống thấm sê nô ĐM 1.5kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 38,232 | m2 |
| 62 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.47ly | Mục III, chương V, phần 2 | 1,2788 | 100m2 |
| 63 | Tôn úp nóc khổ 600 dày 0.45mm AUSTNAM | Mục III, chương V, phần 2 | 24,24 | md |
| 64 | Ốp tường gạch thẻ 60x240mm, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,07 | m2 |
| 65 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 47,0682 | m2 |
| 66 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch ceramic 150x600mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,799 | m2 |
| 67 | Bê tông gạch vỡ, M100, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7661 | m3 |
| 68 | Quét dung dịch chống thấm sàn vệ sinh ĐM 1.5kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 207,2184 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 131,9898 | m2 |
| 70 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x300mm, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,0966 | m2 |
| 71 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x600mm, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 294,555 | m2 |
| 72 | Trần thạch cao thả tấm chịu nước | Mục III, chương V, phần 2 | 134,2464 | m2 |
| 73 | Vách ngăn vệ sinh Compact dày 12mm | Mục III, chương V, phần 2 | 102,03 | m2 |
| 74 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,58 | m2 |
| 75 | Thép V40x40x4mm làm khung đỡ bàn đá | Mục III, chương V, phần 2 | 168,0829 | kg |
| 76 | Gia công hệ khung đỡ bàn đá | Mục III, chương V, phần 2 | 0,164 | tấn |
| 77 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung đỡ bàn đá | Mục III, chương V, phần 2 | 0,164 | tấn |
| 78 | Thép hộp 20x40x2mm làm khung đỡ máng tiểu | Mục III, chương V, phần 2 | 39,9135 | kg |
| 79 | Thép V30x30x3mm làm khung đỡ máng tiểu | Mục III, chương V, phần 2 | 10,4857 | kg |
| 80 | Gia công hệ khung đỡ máng tiểu | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0492 | tấn |
| 81 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung đỡ máng tiểu | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0492 | tấn |
| 82 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 14,268 | 1m2 |
| 83 | Inox 304 dày 1.5mm làm máng tiểu nam | Mục III, chương V, phần 2 | 195,2005 | kg |
| 84 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,1858 | m3 |
| 85 | Bê tông sỏi nhỏ M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1295 | m3 |
| 86 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 18,8094 | m2 |
| 87 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 18,8094 | m2 |
| 88 | Inox 304 dày 3mm làm lan can hành lang | Mục III, chương V, phần 2 | 557,87 | kg |
| 89 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2868 | 1m3 |
| 90 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0029 | 100m3 |
| 91 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0029 | 100m3 |
| 92 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0037 | 100m2 |
| 93 | Bê tông lót bậc cấp, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2868 | m3 |
| 94 | Xây bậc cấp bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5058 | m3 |
| 95 | Láng lót bậc cấp, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,0132 | m2 |
| 96 | Láng granitô tam cấp | Mục III, chương V, phần 2 | 4,0132 | m2 |
| 97 | Trát granitô gờ mũi bậc, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,48 | m |
| 98 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,72 | m2 |
| 99 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 0,72 | m2 |
| 100 | Cửa đi 1 cánh mở quay hệ 4400, kính an toàn dày 6.38 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 12,15 | m2 |
| 101 | Cửa sổ 1 cánh mở quay và mở hất, kính an toàn dày 6.38 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 24,048 | m2 |
| 102 | Vách kính cố định hệ 4400, kính an toàn dày 6.38 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,43 | m2 |
| 103 | Bộ phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ-Khóa đơn điểm+bản kề 3D | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | bộ |
| 104 | Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất đồng bộ-Thanh đa điểm+bản kề A | Mục III, chương V, phần 2 | 36 | bộ |
| 105 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m (Tạm tính thời gian thi công 3 tháng) | Mục III, chương V, phần 2 | 2,7649 | 100m2 |
| 106 | Lắp đặt đèn ốp trần 20W | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | bộ |
| 107 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 108 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 109 | Lắp đặt đế âm chống cháy | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | cái |
| 110 | Lắp đặt bình nóng lạnh 15L | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | bộ |
| 111 | Lắp đặt hộp đấu dây | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 112 | Lắp đặt hộp đấu âm | Mục III, chương V, phần 2 | 18 | cái |
| 113 | Lắp đặt bảng điện | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 114 | Lắp đặt các automat 1P-20A | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 115 | Lắp đặt các automat 1P-30A | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 116 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 156 | m |
| 117 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 32 | m |
| 118 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | m |
| 119 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 60 | m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC D21mm | Mục III, chương V, phần 2 | 180 | m |
| 121 | Đào rãnh tiếp địa, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 3,7126 | 1m3 |
| 122 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0371 | 100m3 |
| 123 | Gia công, đóng cọc chống sét L63x63x6 dài 2.5m | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cọc |
| 124 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | m |
| 125 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mục III, chương V, phần 2 | 50 | m |
| 126 | Lắp đặt kim thu sét D18 dài 1,5m | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 127 | Máy đo kiểm tra điện trở tiếp đất | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | ca |
| 128 | Chân bật thép D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | cái |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34mm C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,009 | 100m |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110mm C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4 | 100m |
| 131 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ uPVC D110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 132 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ uPVC D110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 133 | Lắp đặt cầu chắn rác D125 | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 134 | Đai giữ ống D90 | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | cái |
| 135 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bể |
| 136 | Lắp đặt xí bệt | Mục III, chương V, phần 2 | 24 | bộ |
| 137 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi lavabo | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | bộ |
| 138 | Lắp đặt gương soi KT 1900x950mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 139 | Lắp đặt vòi nước | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | bộ |
| 140 | Lắp đặt vòi rửa tiểu nam | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 141 | Lắp đặt vòi rửa tiểu nữ | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | cái |
| 142 | Lắp đặt phễu thu D76mm | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | cái |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa PPR D50mm PN16 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1 | 100m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40mm PN16 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,16 | 100m |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm PN16 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,08 | 100m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm PN16 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,2 | 100m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm PN16 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,36 | 100m |
| 148 | Lắp đặt măng sông PPR D50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 149 | Lắp đặt măng sông PPR D40mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 150 | Lắp đặt măng sông PPR D32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 151 | Lắp đặt măng sông PPR D25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | cái |
| 152 | Lắp đặt măng sông PPR D20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 153 | Lắp đặt van phao điện D40mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 154 | Lắp đặt van khóa D50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 155 | Lắp đặt van khóa D40mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 156 | Lắp đặt van khóa D32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 157 | Lắp đặt van khóa D25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 158 | Lắp đặt cút đều PPR D50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 159 | Lắp đặt cút đều PPR D40mm | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 160 | Lắp đặt cút đều PPR D32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 161 | Lắp đặt cút đều PPR D25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 24 | cái |
| 162 | Lắp đặt cút đều PPR D20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 163 | Lắp đặt cút thu PPR D25/20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 164 | Lắp đặt cút ren trong PPR D20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 45 | cái |
| 165 | Lắp đặt tê ren trong PPR D20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 33 | cái |
| 166 | Lắp đặt tê đều PPR D50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 167 | Lắp đặt tê đều PPR D32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 168 | Lắp đặt tê đều PPR D20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 169 | Lắp đặt tê thu PPR D25/20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 33 | cái |
| 170 | Lắp đặt tê thu PPR D32/25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 171 | Lắp đặt tê thu PPR D40/32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 172 | Lắp đặt côn thu PPR D32/25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 173 | Lắp đặt côn thu PPR D25/20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 174 | Lắp đặt kép ren ngoài PPR D20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 51 | cái |
| 175 | Đai giữ ống | Mục III, chương V, phần 2 | 60 | cái |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40mm PN16 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,85 | 100m |
| 177 | Lắp đặt cút góc 90 độ PPR D25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110mm C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5 | 100m |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3 | 100m |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D76mm C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,25 | 100m |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60mm C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,34 | 100m |
| 182 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D48mm C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,13 | 100m |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42mm C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,17 | 100m |
| 184 | Lắp đặt măng sông uPVC D110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 185 | Lắp đặt măng sông uPVC D90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 186 | Lắp đặt măng sông uPVC D76mm | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 187 | Lắp đặt măng sông uPVC D60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 7 | cái |
| 188 | Lắp đặt măng sông uPVC D48mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 189 | Lắp đặt măng sông uPVC D42mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 190 | Lắp đặt cút 90 độ uPVC D48mm | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | cái |
| 191 | Lắp đặt cút 90 độ uPVC D60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 192 | Lắp đặt cút 90 độ uPVC D76mm | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 193 | Lắp đặt cút 135 độ uPVC D42mm | Mục III, chương V, phần 2 | 21 | cái |
| 194 | Lắp đặt cút 135 độ uPVC D60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 195 | Lắp đặt cút 135 độ uPVC D76mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 196 | Lắp đặt cút 135 độ uPVC D90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 24 | cái |
| 197 | Lắp đặt cút 135 độ uPVC D110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 50 | cái |
| 198 | Lắp đặt Y cân uPVC D60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 199 | Lắp đặt Y cân uPVC D76mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 200 | Lắp đặt Y cân uPVC D90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 201 | Lắp đặt Y cân uPVC D110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | cái |
| 202 | Lắp đặt Y nhựa uPVC D90/76mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 203 | Lắp đặt Y nhựa uPVC D110/42mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 204 | Lắp đặt Y nhựa uPVC D110/60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 205 | Lắp đặt Y nhựa uPVC D110/76mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 206 | Lắp đặt Y nhựa uPVC D110/90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 207 | Lắp đặt tê vuông uPVC D42mm | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | cái |
| 208 | Lắp đặt tê vuông uPVC D60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 209 | Lắp đặt tê vuông uPVC D76mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 210 | Lắp đặt tê vuông uPVC D110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 211 | Lắp đặt tê vuông uPVC D60/48mm | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | cái |
| 212 | Lắp đặt tê vuông uPVC D90/76mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 213 | Lắp đặt côn thu uPVC D110/60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 214 | Lắp đặt côn thu uPVC D90/60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 215 | Lắp đặt côn thu uPVC D60/42mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 216 | Lắp đặt côn thu uPVC D60/48mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 217 | Đai neo ống | Mục III, chương V, phần 2 | 24 | cái |
| 218 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày ≤ 14cm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,07 | 100m |
| 219 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0118 | 100m3 |
| 220 | Lót nilong chống mất nước xi măng | Mục III, chương V, phần 2 | 11,8 | m2 |
| 221 | Bê tông, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,18 | m3 |
| 222 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1881 | 100m3 |
| 223 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,9644 | m3 |
| 224 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0603 | 100m3 |
| 225 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1278 | 100m3 |
| 226 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1278 | 100m3 |
| 227 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0624 | 100m2 |
| 228 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1173 | tấn |
| 229 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0875 | tấn |
| 230 | Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,69 | m3 |
| 231 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,0404 | m3 |
| 232 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 (Lần 1) | Mục III, chương V, phần 2 | 19,1641 | m2 |
| 233 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 (Lần 2) | Mục III, chương V, phần 2 | 19,1641 | m2 |
| 234 | Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,607 | m2 |
| 235 | Đánh màu thành, đáy bể bằng xi măng nguyên chất | Mục III, chương V, phần 2 | 24,7711 | m2 |
| 236 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0336 | 100m2 |
| 237 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0094 | tấn |
| 238 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D12mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0515 | tấn |
| 239 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,72 | m3 |
| 240 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | 1cấu kiện |
| 241 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 91,4 | m2 |
| 242 | Tháo dỡ xà gồ sắt | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | công |
| 243 | Tháo dỡ vì kèo gỗ | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | công |
| 244 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 5,3367 | m3 |
| 245 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0534 | 100m3 |
| 246 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0534 | 100m3 |
| 247 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 100m |
| 248 | Lắp đặt van 1 chiều D50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 249 | Lắp đặt rắc co D50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 250 | Lắp đặt măng sông thép tráng kẽm D50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 251 | Lắp đặt măng sông uPVC D50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 252 | Lắp bích thép D50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3,5 | cặp bích |
| 253 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm D50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 254 | Colie giữ ống | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 255 | Bulong+Ecu M16 | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 256 | Lắp đặt van D50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 257 | Khoan giếng sâu 50-70m | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| B | CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH TRƯỜNG TIỀU HỌC TAM GIANG | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 1,5911 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6635 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1478 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,8325 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 30,4291 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5077 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7781 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,4819 | tấn |
| 9 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 18,6595 | m3 |
| 10 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5304 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1541 | 100m3 |
| 12 | Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,7034 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,922 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,922 | 100m3 |
| 15 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4391 | 100m2 |
| 16 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,4152 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0508 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4481 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4872 | 100m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,2344 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3012 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7274 | tấn |
| 23 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 10,7106 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục III, chương V, phần 2 | 1,1275 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,1413 | tấn |
| 26 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0791 | 100m2 |
| 27 | Bê tông lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4686 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0128 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0701 | tấn |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0597 | 100m2 |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5047 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0113 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0547 | tấn |
| 34 | Thép mạ kẽm U80x40x2.5mm làm xà gồ | Mục III, chương V, phần 2 | 622,667 | kg |
| 35 | Thép mạ kẽm 30x60x2.1mm làm xà gồ | Mục III, chương V, phần 2 | 385,7177 | kg |
| 36 | Gia công xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,9838 | tấn |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,9838 | tấn |
| 38 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,329 | 100m3 |
| 39 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,6873 | m3 |
| 40 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0929 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2361 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2361 | 100m3 |
| 43 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1023 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2346 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,175 | tấn |
| 46 | Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,9675 | m3 |
| 47 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,6178 | m3 |
| 48 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 (Lần 1) | Mục III, chương V, phần 2 | 35,1082 | m2 |
| 49 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 (Lần 2) | Mục III, chương V, phần 2 | 35,1082 | m2 |
| 50 | Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,5095 | m2 |
| 51 | Đánh màu thành, đáy bể bằng xi măng nguyên chất | Mục III, chương V, phần 2 | 44,6177 | m2 |
| 52 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0624 | 100m2 |
| 53 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0188 | tấn |
| 54 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D12mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,103 | tấn |
| 55 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,232 | m3 |
| 56 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | 1cấu kiện |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 34,3556 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,7097 | m3 |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,78 | m2 |
| 60 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 194,0697 | m2 |
| 61 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 54,502 | m2 |
| 62 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 112,75 | m2 |
| 63 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 31,272 | m2 |
| 64 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 49,7 | m |
| 65 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 66,15 | m |
| 66 | Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 59,16 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 197,8497 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 198,524 | m2 |
| 69 | Trát gờ móc nước, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 19,51 | m |
| 70 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô ĐM 1.5kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 42,5412 | m2 |
| 71 | Lát gạch đỏ 400x400mm, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 29,8804 | m2 |
| 72 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.47ly | Mục III, chương V, phần 2 | 1,1143 | 100m2 |
| 73 | Inox 304 làm máng thu nước mái | Mục III, chương V, phần 2 | 180,4234 | kg |
| 74 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 91,396 | m2 |
| 75 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x600mm, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 160,632 | m2 |
| 76 | Vách ngăn vệ sinh Compact dày 12mm | Mục III, chương V, phần 2 | 66,564 | m2 |
| 77 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0807 | m3 |
| 78 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,6912 | m2 |
| 79 | Ván khuôn gỗ bàn lavabo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0442 | 100m2 |
| 80 | Lắp dựng cốt thép bàn lavabo, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0191 | tấn |
| 81 | Bê tông bàn lavabo, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2654 | m3 |
| 82 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,4848 | m2 |
| 83 | Thép V40x40x4mm làm khung đỡ bàn đá | Mục III, chương V, phần 2 | 53,2469 | kg |
| 84 | Gia công hệ khung đỡ bàn đá | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0519 | tấn |
| 85 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung đỡ bàn đá | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0519 | tấn |
| 86 | Thép hộp 20x40x2mm làm khung đỡ máng tiểu | Mục III, chương V, phần 2 | 24,3642 | kg |
| 87 | Thép V30x30x3mm làm khung đỡ máng tiểu | Mục III, chương V, phần 2 | 6,2832 | kg |
| 88 | Gia công hệ khung đỡ máng tiểu | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0299 | tấn |
| 89 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung đỡ máng tiểu | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0299 | tấn |
| 90 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 5,4352 | 1m2 |
| 91 | Inox 304 dày 1.5mm làm máng tiểu nam | Mục III, chương V, phần 2 | 91,3369 | kg |
| 92 | Inox 304 làm tay vịn cho WC khuyết tật | Mục III, chương V, phần 2 | 5,41 | kg |
| 93 | Nắp chụp tay vịn D32 | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 94 | Đào móng bồn hoa, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 1,4466 | 1m3 |
| 95 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0144 | 100m3 |
| 96 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0144 | 100m3 |
| 97 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0211 | 100m2 |
| 98 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6019 | m3 |
| 99 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,2906 | m3 |
| 100 | Ván khuôn gỗ máng rửa tay | Mục III, chương V, phần 2 | 0,089 | 100m2 |
| 101 | Lắp dựng cốt thép máng rửa tay, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0551 | tấn |
| 102 | Bê tông máng rửa tay, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,6088 | m3 |
| 103 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,9548 | m2 |
| 104 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 2,6676 | m2 |
| 105 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,88 | m |
| 106 | Mua đất mầu trồng cây | Mục III, chương V, phần 2 | 2,903 | m3 |
| 107 | Ốp tường gạch thẻ 100x300mm, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,108 | m2 |
| 108 | Ốp tường gạch thẻ 100x100mm, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,5664 | m2 |
| 109 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4352 | 1m3 |
| 110 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0044 | 100m3 |
| 111 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0044 | 100m3 |
| 112 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0028 | 100m2 |
| 113 | Bê tông lót bậc cấp, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1814 | m3 |
| 114 | Xây bậc cấp bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5231 | m3 |
| 115 | Láng lót bậc cấp, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,1248 | m2 |
| 116 | Láng granitô tam cấp | Mục III, chương V, phần 2 | 3,1248 | m2 |
| 117 | Trát granitô gờ mũi bậc, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,48 | m |
| 118 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7423 | 1m3 |
| 119 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0074 | 100m3 |
| 120 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0074 | 100m3 |
| 121 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3093 | m3 |
| 122 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8059 | m3 |
| 123 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,2216 | m2 |
| 124 | Lát gạch thẻ 10x30mm, vữa lót M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,2216 | m2 |
| 125 | Cửa đi 1 cánh mở quay hệ 4400, kính an toàn dày 6.38 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 7,92 | m2 |
| 126 | Cửa sổ 1 cánh mở quay và mở hất, kính an toàn dày 6.38 mm | Mục III, chương V, phần 2 | 11,7 | m2 |
| 127 | Bộ phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ-Khóa đơn điểm+bản kề 3D | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | bộ |
| 128 | Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất đồng bộ-Thanh đa điểm+bản kề A | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | bộ |
| 129 | Cửa gió nan chữ Z vật liệu nhôm sơn tĩnh điện KT300x600 | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | m2 |
| 130 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m (Tạm tính thời gian thi công 2 tháng) | Mục III, chương V, phần 2 | 2,3479 | 100m2 |
| 131 | Lắp đặt đèn ốp trần 20W | Mục III, chương V, phần 2 | 21 | bộ |
| 132 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường KT 350x350, 50W | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 133 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường KT 300x300, 25W | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt quạt treo tường 100W | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 135 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30L | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 136 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục III, chương V, phần 2 | 7 | cái |
| 137 | Lắp đặt bảng điện | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 138 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 139 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 140 | Lắp đặt đế âm chống cháy | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 141 | Lắp đặt các automat 1P-16A | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 142 | Lắp đặt các automat 1P-20A | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 143 | Lắp đặt các automat 1P-25A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 144 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 120 | m |
| 145 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 50 | m |
| 146 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 40 | m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC D21mm | Mục III, chương V, phần 2 | 210 | m |
| 148 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bể |
| 149 | Lắp đặt xí bệt | Mục III, chương V, phần 2 | 19 | bộ |
| 150 | Lắp đặt vòi nước inox 304 | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | bộ |
| 151 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi lavabo | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | bộ |
| 152 | Lắp đặt gương soi KT 800x700mm | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 153 | Bộ lọc nước giếng 3 cột | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa PVC D32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2 | 100m |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa PVC D25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,65 | 100m |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1 | 100m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,25 | 100m |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,03 | 100m |
| 159 | Lắp đặt cút 90 độ PVC D32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 160 | Lắp đặt cút 90 độ PVC D25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 161 | Lắp đặt cút 90 độ PVC D20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 162 | Lắp đặt cút 90 độ PPR D25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt tê PVC D32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 164 | Lắp đặt tê PVC D25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 165 | Lắp đặt tê PPR D25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 166 | Lắp đặt nối giảm PVC D25/20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 37 | cái |
| 167 | Lắp đặt nối giảm PPR D25/20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 168 | Lắp đặt van khóa đồng 2 chiều D42mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 169 | Lắp đặt van phao điện | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3 | 100m |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa PVC D75mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,03 | 100m |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa PVC D48mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,01 | 100m |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,25 | 100m |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,03 | 100m |
| 175 | Lắp đặt cút 90 độ PVC D90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 176 | Lắp đặt cút 90 độ PVC D75mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 177 | Lắp đặt cút 135 độ PVC D90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 178 | Lắp đặt cút 135 độ PVC D75mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 179 | Lắp đặt rọ chắn rác D110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 180 | Lắp đặt phễu thu sàn | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 181 | Lắp đặt ống PVC D110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4 | 100m |
| 182 | Lắp đặt ống PVC D76mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5 | 100m |
| 183 | Lắp đặt cút 90 độ PVC D110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 184 | Lắp đặt cút 90 độ PVC D76mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 185 | Lắp đặt cút 135 độ PVC D76mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 186 | Lắp đặt Tê PVC D110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 187 | Lắp đặt Tê PVC D76mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 188 | Lắp đặt thập PVC D76mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 189 | Lắp đặt nối giảm PVC D110/76mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,9 | 100m |
| 191 | Lắp đặt van 1 chiều D50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 192 | Lắp đặt rắc co D50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 193 | Lắp đặt măng sông thép tráng kẽm D50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 194 | Lắp đặt măng sông uPVC D50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 195 | Lắp bích thép D50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3,5 | cặp bích |
| 196 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm D50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 197 | Colie giữ ống | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 198 | Bulong+Ecu M16 | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 199 | Lắp đặt van D50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 200 | Khoan giếng sâu 50-70m | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 201 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 19,812 | m2 |
| 202 | Tháo dỡ cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 12,72 | m2 |
| 203 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 5,8378 | m3 |
| 204 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu gạch | Mục III, chương V, phần 2 | 24,5056 | m3 |
| 205 | Tháo dỡ bệ xí | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | bộ |
| 206 | Phá dỡ móng gạch | Mục III, chương V, phần 2 | 12,2136 | m3 |
| 207 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 6,0777 | m3 |
| 208 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày ≤ 14cm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,41 | 100m |
| 209 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 14,8688 | m3 |
| 210 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6389 | 100m3 |
| 211 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6389 | 100m3 |
| C | CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH TRƯỜNG TIỀU HỌC TAM GIANG | |||
| 1 | Bơm chìm Q=3m3/h, H=25-30m | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi