Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201100284-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty CP tư vấn xây dựng và thương mại Nam Hà
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201057133
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và nguồn vốn khác nếu có
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-02 00:12:00 đến ngày 2020-11-10 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,213,696,643 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH TRƯỜNG THCS TAM GIANG
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  1,2372 100m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,3794 100m2
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,1983 100m2
4 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  5,948 m3
5 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  24,7992 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Mục III, chương V, phần 2  0,3557 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,5843 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Mục III, chương V, phần 2  0,344 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20-22mm Mục III, chương V, phần 2  0,987 tấn
10 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  6,9445 m3
11 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,4124 100m3
12 Đắp đất tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,1815 100m3
13 Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  5,6725 m3
14 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,6433 100m3
15 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,1815 100m3
16 Diệt mối công trình xây dựng Mục III, chương V, phần 2  39,796 m2
17 Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  16,928 1m3
18 Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài Mục III, chương V, phần 2  10,404 m3
19 Phòng mối bằng hàng rào bên trong Mục III, chương V, phần 2  6,524 m3
20 Phòng mối mặt nền nhà Mục III, chương V, phần 2  39,796 m2
21 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  1,0685 100m2
22 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,5951 m3
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,1371 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,7803 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 22mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,6231 tấn
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  1,2756 100m2
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  10,6093 m3
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,6374 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  1,4443 tấn
30 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  20,6562 m3
31 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục III, chương V, phần 2  1,8589 100m2
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  1,9414 tấn
33 Ván khuôn gỗ lanh tô Mục III, chương V, phần 2  0,316 100m2
34 Bê tông lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,0183 m3
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,0412 tấn
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,0293 tấn
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,1476 tấn
38 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,1027 100m2
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,1295 m3
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,0172 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,0632 tấn
42 Gia công xà gồ thép U80x40x2.5mm Mục III, chương V, phần 2  0,3041 tấn
43 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  0,3041 tấn
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  30,9952 1m2
45 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  66,8325 m3
46 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  4,1309 m3
47 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  7,8573 m3
48 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  202,716 m2
49 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  192,2642 m2
50 Trát trụ cột ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  62,8448 m2
51 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  175,45 m2
52 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  25,3152 m2
53 Trát sê nô, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  84,278 m2
54 Trát gờ móc nước, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  39 m
55 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  39 m
56 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  7,07 m
57 Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông Mục III, chương V, phần 2  194,893 m2
58 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  349,8388 m2
59 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  258,783 m2
60 Láng sê nô, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  24,072 m2
61 Quét dung dịch chống thấm sê nô ĐM 1.5kg/m2 Mục III, chương V, phần 2  38,232 m2
62 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.47ly Mục III, chương V, phần 2  1,2788 100m2
63 Tôn úp nóc khổ 600 dày 0.45mm AUSTNAM Mục III, chương V, phần 2  24,24 md
64 Ốp tường gạch thẻ 60x240mm, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  7,07 m2
65 Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  47,0682 m2
66 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch ceramic 150x600mm Mục III, chương V, phần 2  2,799 m2
67 Bê tông gạch vỡ, M100, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,7661 m3
68 Quét dung dịch chống thấm sàn vệ sinh ĐM 1.5kg/m2 Mục III, chương V, phần 2  207,2184 m2
69 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  131,9898 m2
70 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x300mm, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  3,0966 m2
71 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x600mm, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  294,555 m2
72 Trần thạch cao thả tấm chịu nước Mục III, chương V, phần 2  134,2464 m2
73 Vách ngăn vệ sinh Compact dày 12mm Mục III, chương V, phần 2  102,03 m2
74 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  11,58 m2
75 Thép V40x40x4mm làm khung đỡ bàn đá Mục III, chương V, phần 2  168,0829 kg
76 Gia công hệ khung đỡ bàn đá Mục III, chương V, phần 2  0,164 tấn
77 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung đỡ bàn đá Mục III, chương V, phần 2  0,164 tấn
78 Thép hộp 20x40x2mm làm khung đỡ máng tiểu Mục III, chương V, phần 2  39,9135 kg
79 Thép V30x30x3mm làm khung đỡ máng tiểu Mục III, chương V, phần 2  10,4857 kg
80 Gia công hệ khung đỡ máng tiểu Mục III, chương V, phần 2  0,0492 tấn
81 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung đỡ máng tiểu Mục III, chương V, phần 2  0,0492 tấn
82 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  14,268 1m2
83 Inox 304 dày 1.5mm làm máng tiểu nam Mục III, chương V, phần 2  195,2005 kg
84 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,1858 m3
85 Bê tông sỏi nhỏ M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,1295 m3
86 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  18,8094 m2
87 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  18,8094 m2
88 Inox 304 dày 3mm làm lan can hành lang Mục III, chương V, phần 2  557,87 kg
89 Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,2868 1m3
90 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,0029 100m3
91 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,0029 100m3
92 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,0037 100m2
93 Bê tông lót bậc cấp, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,2868 m3
94 Xây bậc cấp bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,5058 m3
95 Láng lót bậc cấp, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  4,0132 m2
96 Láng granitô tam cấp Mục III, chương V, phần 2  4,0132 m2
97 Trát granitô gờ mũi bậc, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  9,48 m
98 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,72 m2
99 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  0,72 m2
100 Cửa đi 1 cánh mở quay hệ 4400, kính an toàn dày 6.38 mm Mục III, chương V, phần 2  12,15 m2
101 Cửa sổ 1 cánh mở quay và mở hất, kính an toàn dày 6.38 mm Mục III, chương V, phần 2  24,048 m2
102 Vách kính cố định hệ 4400, kính an toàn dày 6.38 mm Mục III, chương V, phần 2  2,43 m2
103 Bộ phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ-Khóa đơn điểm+bản kề 3D Mục III, chương V, phần 2  6 bộ
104 Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất đồng bộ-Thanh đa điểm+bản kề A Mục III, chương V, phần 2  36 bộ
105 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m (Tạm tính thời gian thi công 3 tháng) Mục III, chương V, phần 2  2,7649 100m2
106 Lắp đặt đèn ốp trần 20W Mục III, chương V, phần 2  30 bộ
107 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục III, chương V, phần 2  3 cái
108 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục III, chương V, phần 2  6 cái
109 Lắp đặt đế âm chống cháy Mục III, chương V, phần 2  9 cái
110 Lắp đặt bình nóng lạnh 15L Mục III, chương V, phần 2  3 bộ
111 Lắp đặt hộp đấu dây Mục III, chương V, phần 2  3 cái
112 Lắp đặt hộp đấu âm Mục III, chương V, phần 2  18 cái
113 Lắp đặt bảng điện Mục III, chương V, phần 2  3 cái
114 Lắp đặt các automat 1P-20A Mục III, chương V, phần 2  3 cái
115 Lắp đặt các automat 1P-30A Mục III, chương V, phần 2  3 cái
116 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Mục III, chương V, phần 2  156 m
117 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Mục III, chương V, phần 2  32 m
118 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục III, chương V, phần 2  20 m
119 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Mục III, chương V, phần 2  60 m
120 Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC D21mm Mục III, chương V, phần 2  180 m
121 Đào rãnh tiếp địa, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  3,7126 1m3
122 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0371 100m3
123 Gia công, đóng cọc chống sét L63x63x6 dài 2.5m Mục III, chương V, phần 2  3 cọc
124 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Mục III, chương V, phần 2  15 m
125 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Mục III, chương V, phần 2  50 m
126 Lắp đặt kim thu sét D18 dài 1,5m Mục III, chương V, phần 2  1 cái
127 Máy đo kiểm tra điện trở tiếp đất Mục III, chương V, phần 2  1 ca
128 Chân bật thép D8mm Mục III, chương V, phần 2  20 cái
129 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34mm C1 Mục III, chương V, phần 2  0,009 100m
130 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110mm C1 Mục III, chương V, phần 2  0,4 100m
131 Lắp đặt cút nhựa 135 độ uPVC D110mm Mục III, chương V, phần 2  3 cái
132 Lắp đặt cút nhựa 90 độ uPVC D110mm Mục III, chương V, phần 2  3 cái
133 Lắp đặt cầu chắn rác D125 Mục III, chương V, phần 2  3 cái
134 Đai giữ ống D90 Mục III, chương V, phần 2  20 cái
135 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mục III, chương V, phần 2  2 bể
136 Lắp đặt xí bệt Mục III, chương V, phần 2  24 bộ
137 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi lavabo Mục III, chương V, phần 2  12 bộ
138 Lắp đặt gương soi KT 1900x950mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
139 Lắp đặt vòi nước Mục III, chương V, phần 2  6 bộ
140 Lắp đặt vòi rửa tiểu nam Mục III, chương V, phần 2  12 cái
141 Lắp đặt vòi rửa tiểu nữ Mục III, chương V, phần 2  9 cái
142 Lắp đặt phễu thu D76mm Mục III, chương V, phần 2  9 cái
143 Lắp đặt ống nhựa PPR D50mm PN16 Mục III, chương V, phần 2  0,1 100m
144 Lắp đặt ống nhựa PPR D40mm PN16 Mục III, chương V, phần 2  0,16 100m
145 Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm PN16 Mục III, chương V, phần 2  0,08 100m
146 Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm PN16 Mục III, chương V, phần 2  1,2 100m
147 Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm PN16 Mục III, chương V, phần 2  0,36 100m
148 Lắp đặt măng sông PPR D50mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
149 Lắp đặt măng sông PPR D40mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
150 Lắp đặt măng sông PPR D32mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
151 Lắp đặt măng sông PPR D25mm Mục III, chương V, phần 2  15 cái
152 Lắp đặt măng sông PPR D20mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
153 Lắp đặt van phao điện D40mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
154 Lắp đặt van khóa D50mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
155 Lắp đặt van khóa D40mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
156 Lắp đặt van khóa D32mm Mục III, chương V, phần 2  3 cái
157 Lắp đặt van khóa D25mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
158 Lắp đặt cút đều PPR D50mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
159 Lắp đặt cút đều PPR D40mm Mục III, chương V, phần 2  8 cái
160 Lắp đặt cút đều PPR D32mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
161 Lắp đặt cút đều PPR D25mm Mục III, chương V, phần 2  24 cái
162 Lắp đặt cút đều PPR D20mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
163 Lắp đặt cút thu PPR D25/20mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
164 Lắp đặt cút ren trong PPR D20mm Mục III, chương V, phần 2  45 cái
165 Lắp đặt tê ren trong PPR D20mm Mục III, chương V, phần 2  33 cái
166 Lắp đặt tê đều PPR D50mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
167 Lắp đặt tê đều PPR D32mm Mục III, chương V, phần 2  3 cái
168 Lắp đặt tê đều PPR D20mm Mục III, chương V, phần 2  3 cái
169 Lắp đặt tê thu PPR D25/20mm Mục III, chương V, phần 2  33 cái
170 Lắp đặt tê thu PPR D32/25mm Mục III, chương V, phần 2  3 cái
171 Lắp đặt tê thu PPR D40/32mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
172 Lắp đặt côn thu PPR D32/25mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
173 Lắp đặt côn thu PPR D25/20mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
174 Lắp đặt kép ren ngoài PPR D20mm Mục III, chương V, phần 2  51 cái
175 Đai giữ ống Mục III, chương V, phần 2  60 cái
176 Lắp đặt ống nhựa PPR D40mm PN16 Mục III, chương V, phần 2  0,85 100m
177 Lắp đặt cút góc 90 độ PPR D25mm Mục III, chương V, phần 2  10 cái
178 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110mm C1 Mục III, chương V, phần 2  0,5 100m
179 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm C1 Mục III, chương V, phần 2  0,3 100m
180 Lắp đặt ống nhựa uPVC D76mm C1 Mục III, chương V, phần 2  0,25 100m
181 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60mm C1 Mục III, chương V, phần 2  0,34 100m
182 Lắp đặt ống nhựa uPVC D48mm C1 Mục III, chương V, phần 2  0,13 100m
183 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42mm C1 Mục III, chương V, phần 2  0,17 100m
184 Lắp đặt măng sông uPVC D110mm Mục III, chương V, phần 2  10 cái
185 Lắp đặt măng sông uPVC D90mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
186 Lắp đặt măng sông uPVC D76mm Mục III, chương V, phần 2  5 cái
187 Lắp đặt măng sông uPVC D60mm Mục III, chương V, phần 2  7 cái
188 Lắp đặt măng sông uPVC D48mm Mục III, chương V, phần 2  3 cái
189 Lắp đặt măng sông uPVC D42mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
190 Lắp đặt cút 90 độ uPVC D48mm Mục III, chương V, phần 2  15 cái
191 Lắp đặt cút 90 độ uPVC D60mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
192 Lắp đặt cút 90 độ uPVC D76mm Mục III, chương V, phần 2  10 cái
193 Lắp đặt cút 135 độ uPVC D42mm Mục III, chương V, phần 2  21 cái
194 Lắp đặt cút 135 độ uPVC D60mm Mục III, chương V, phần 2  10 cái
195 Lắp đặt cút 135 độ uPVC D76mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
196 Lắp đặt cút 135 độ uPVC D90mm Mục III, chương V, phần 2  24 cái
197 Lắp đặt cút 135 độ uPVC D110mm Mục III, chương V, phần 2  50 cái
198 Lắp đặt Y cân uPVC D60mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
199 Lắp đặt Y cân uPVC D76mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
200 Lắp đặt Y cân uPVC D90mm Mục III, chương V, phần 2  8 cái
201 Lắp đặt Y cân uPVC D110mm Mục III, chương V, phần 2  20 cái
202 Lắp đặt Y nhựa uPVC D90/76mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
203 Lắp đặt Y nhựa uPVC D110/42mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
204 Lắp đặt Y nhựa uPVC D110/60mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
205 Lắp đặt Y nhựa uPVC D110/76mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
206 Lắp đặt Y nhựa uPVC D110/90mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
207 Lắp đặt tê vuông uPVC D42mm Mục III, chương V, phần 2  9 cái
208 Lắp đặt tê vuông uPVC D60mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
209 Lắp đặt tê vuông uPVC D76mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
210 Lắp đặt tê vuông uPVC D110mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
211 Lắp đặt tê vuông uPVC D60/48mm Mục III, chương V, phần 2  9 cái
212 Lắp đặt tê vuông uPVC D90/76mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
213 Lắp đặt côn thu uPVC D110/60mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
214 Lắp đặt côn thu uPVC D90/60mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
215 Lắp đặt côn thu uPVC D60/42mm Mục III, chương V, phần 2  3 cái
216 Lắp đặt côn thu uPVC D60/48mm Mục III, chương V, phần 2  3 cái
217 Đai neo ống Mục III, chương V, phần 2  24 cái
218 Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày ≤ 14cm Mục III, chương V, phần 2  0,07 100m
219 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,0118 100m3
220 Lót nilong chống mất nước xi măng Mục III, chương V, phần 2  11,8 m2
221 Bê tông, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,18 m3
222 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,1881 100m3
223 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,9644 m3
224 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0603 100m3
225 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,1278 100m3
226 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,1278 100m3
227 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,0624 100m2
228 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Mục III, chương V, phần 2  0,1173 tấn
229 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Mục III, chương V, phần 2  0,0875 tấn
230 Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,69 m3
231 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  3,0404 m3
232 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 (Lần 1) Mục III, chương V, phần 2  19,1641 m2
233 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 (Lần 2) Mục III, chương V, phần 2  19,1641 m2
234 Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  5,607 m2
235 Đánh màu thành, đáy bể bằng xi măng nguyên chất Mục III, chương V, phần 2  24,7711 m2
236 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,0336 100m2
237 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm Mục III, chương V, phần 2  0,0094 tấn
238 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D12mm Mục III, chương V, phần 2  0,0515 tấn
239 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,72 m3
240 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mục III, chương V, phần 2  8 1cấu kiện
241 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  91,4 m2
242 Tháo dỡ xà gồ sắt Mục III, chương V, phần 2  10 công
243 Tháo dỡ vì kèo gỗ Mục III, chương V, phần 2  10 công
244 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông Mục III, chương V, phần 2  5,3367 m3
245 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Mục III, chương V, phần 2  0,0534 100m3
246 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Mục III, chương V, phần 2  0,0534 100m3
247 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60mm Mục III, chương V, phần 2  1 100m
248 Lắp đặt van 1 chiều D50mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
249 Lắp đặt rắc co D50mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
250 Lắp đặt măng sông thép tráng kẽm D50mm Mục III, chương V, phần 2  5 cái
251 Lắp đặt măng sông uPVC D50mm Mục III, chương V, phần 2  12 cái
252 Lắp bích thép D50mm Mục III, chương V, phần 2  3,5 cặp bích
253 Lắp đặt cút thép tráng kẽm D50mm Mục III, chương V, phần 2  3 cái
254 Colie giữ ống Mục III, chương V, phần 2  1 cái
255 Bulong+Ecu M16 Mục III, chương V, phần 2  8 cái
256 Lắp đặt van D50mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
257 Khoan giếng sâu 50-70m Mục III, chương V, phần 2  1 cái
B CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH TRƯỜNG TIỀU HỌC TAM GIANG
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  1,5911 100m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,6635 100m2
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,1478 100m2
4 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  7,8325 m3
5 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  30,4291 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Mục III, chương V, phần 2  0,5077 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,7781 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Mục III, chương V, phần 2  1,4819 tấn
9 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  18,6595 m3
10 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,5304 100m3
11 Đắp đất tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,1541 100m3
12 Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  7,7034 m3
13 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,922 100m3
14 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,922 100m3
15 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,4391 100m2
16 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,4152 m3
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0508 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,4481 tấn
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,4872 100m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  5,2344 m3
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,3012 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,7274 tấn
23 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  10,7106 m3
24 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục III, chương V, phần 2  1,1275 100m2
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  1,1413 tấn
26 Ván khuôn gỗ lanh tô Mục III, chương V, phần 2  0,0791 100m2
27 Bê tông lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,4686 m3
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0128 tấn
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0701 tấn
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,0597 100m2
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,5047 m3
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0113 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0547 tấn
34 Thép mạ kẽm U80x40x2.5mm làm xà gồ Mục III, chương V, phần 2  622,667 kg
35 Thép mạ kẽm 30x60x2.1mm làm xà gồ Mục III, chương V, phần 2  385,7177 kg
36 Gia công xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  0,9838 tấn
37 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  0,9838 tấn
38 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,329 100m3
39 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,6873 m3
40 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0929 100m3
41 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,2361 100m3
42 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,2361 100m3
43 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,1023 100m2
44 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Mục III, chương V, phần 2  0,2346 tấn
45 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Mục III, chương V, phần 2  0,175 tấn
46 Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,9675 m3
47 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  5,6178 m3
48 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 (Lần 1) Mục III, chương V, phần 2  35,1082 m2
49 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 (Lần 2) Mục III, chương V, phần 2  35,1082 m2
50 Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  9,5095 m2
51 Đánh màu thành, đáy bể bằng xi măng nguyên chất Mục III, chương V, phần 2  44,6177 m2
52 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,0624 100m2
53 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm Mục III, chương V, phần 2  0,0188 tấn
54 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D12mm Mục III, chương V, phần 2  0,103 tấn
55 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,232 m3
56 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mục III, chương V, phần 2  16 1cấu kiện
57 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  34,3556 m3
58 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,7097 m3
59 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  3,78 m2
60 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  194,0697 m2
61 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  54,502 m2
62 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  112,75 m2
63 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  31,272 m2
64 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  49,7 m
65 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  66,15 m
66 Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông Mục III, chương V, phần 2  59,16 m2
67 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  197,8497 m2
68 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  198,524 m2
69 Trát gờ móc nước, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  19,51 m
70 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô ĐM 1.5kg/m2 Mục III, chương V, phần 2  42,5412 m2
71 Lát gạch đỏ 400x400mm, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  29,8804 m2
72 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.47ly Mục III, chương V, phần 2  1,1143 100m2
73 Inox 304 làm máng thu nước mái Mục III, chương V, phần 2  180,4234 kg
74 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  91,396 m2
75 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x600mm, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  160,632 m2
76 Vách ngăn vệ sinh Compact dày 12mm Mục III, chương V, phần 2  66,564 m2
77 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,0807 m3
78 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,6912 m2
79 Ván khuôn gỗ bàn lavabo Mục III, chương V, phần 2  0,0442 100m2
80 Lắp dựng cốt thép bàn lavabo, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0191 tấn
81 Bê tông bàn lavabo, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,2654 m3
82 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  6,4848 m2
83 Thép V40x40x4mm làm khung đỡ bàn đá Mục III, chương V, phần 2  53,2469 kg
84 Gia công hệ khung đỡ bàn đá Mục III, chương V, phần 2  0,0519 tấn
85 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung đỡ bàn đá Mục III, chương V, phần 2  0,0519 tấn
86 Thép hộp 20x40x2mm làm khung đỡ máng tiểu Mục III, chương V, phần 2  24,3642 kg
87 Thép V30x30x3mm làm khung đỡ máng tiểu Mục III, chương V, phần 2  6,2832 kg
88 Gia công hệ khung đỡ máng tiểu Mục III, chương V, phần 2  0,0299 tấn
89 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung đỡ máng tiểu Mục III, chương V, phần 2  0,0299 tấn
90 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  5,4352 1m2
91 Inox 304 dày 1.5mm làm máng tiểu nam Mục III, chương V, phần 2  91,3369 kg
92 Inox 304 làm tay vịn cho WC khuyết tật Mục III, chương V, phần 2  5,41 kg
93 Nắp chụp tay vịn D32 Mục III, chương V, phần 2  8 cái
94 Đào móng bồn hoa, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  1,4466 1m3
95 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,0144 100m3
96 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,0144 100m3
97 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,0211 100m2
98 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,6019 m3
99 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,2906 m3
100 Ván khuôn gỗ máng rửa tay Mục III, chương V, phần 2  0,089 100m2
101 Lắp dựng cốt thép máng rửa tay, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,0551 tấn
102 Bê tông máng rửa tay, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,6088 m3
103 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  11,9548 m2
104 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  2,6676 m2
105 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  9,88 m
106 Mua đất mầu trồng cây Mục III, chương V, phần 2  2,903 m3
107 Ốp tường gạch thẻ 100x300mm, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  9,108 m2
108 Ốp tường gạch thẻ 100x100mm, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  6,5664 m2
109 Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,4352 1m3
110 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,0044 100m3
111 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,0044 100m3
112 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,0028 100m2
113 Bê tông lót bậc cấp, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,1814 m3
114 Xây bậc cấp bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,5231 m3
115 Láng lót bậc cấp, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  3,1248 m2
116 Láng granitô tam cấp Mục III, chương V, phần 2  3,1248 m2
117 Trát granitô gờ mũi bậc, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  5,48 m
118 Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,7423 1m3
119 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,0074 100m3
120 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Mục III, chương V, phần 2  0,0074 100m3
121 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,3093 m3
122 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,8059 m3
123 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  3,2216 m2
124 Lát gạch thẻ 10x30mm, vữa lót M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  3,2216 m2
125 Cửa đi 1 cánh mở quay hệ 4400, kính an toàn dày 6.38 mm Mục III, chương V, phần 2  7,92 m2
126 Cửa sổ 1 cánh mở quay và mở hất, kính an toàn dày 6.38 mm Mục III, chương V, phần 2  11,7 m2
127 Bộ phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ-Khóa đơn điểm+bản kề 3D Mục III, chương V, phần 2  4 bộ
128 Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất đồng bộ-Thanh đa điểm+bản kề A Mục III, chương V, phần 2  20 bộ
129 Cửa gió nan chữ Z vật liệu nhôm sơn tĩnh điện KT300x600 Mục III, chương V, phần 2  10 m2
130 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m (Tạm tính thời gian thi công 2 tháng) Mục III, chương V, phần 2  2,3479 100m2
131 Lắp đặt đèn ốp trần 20W Mục III, chương V, phần 2  21 bộ
132 Lắp đặt quạt thông gió trên tường KT 350x350, 50W Mục III, chương V, phần 2  4 cái
133 Lắp đặt quạt thông gió trên tường KT 300x300, 25W Mục III, chương V, phần 2  2 cái
134 Lắp đặt quạt treo tường 100W Mục III, chương V, phần 2  4 cái
135 Lắp đặt bình nóng lạnh 30L Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
136 Lắp đặt ô cắm đôi Mục III, chương V, phần 2  7 cái
137 Lắp đặt bảng điện Mục III, chương V, phần 2  1 cái
138 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục III, chương V, phần 2  3 cái
139 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mục III, chương V, phần 2  1 cái
140 Lắp đặt đế âm chống cháy Mục III, chương V, phần 2  5 cái
141 Lắp đặt các automat 1P-16A Mục III, chương V, phần 2  2 cái
142 Lắp đặt các automat 1P-20A Mục III, chương V, phần 2  4 cái
143 Lắp đặt các automat 1P-25A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
144 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Mục III, chương V, phần 2  120 m
145 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Mục III, chương V, phần 2  50 m
146 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mục III, chương V, phần 2  40 m
147 Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC D21mm Mục III, chương V, phần 2  210 m
148 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mục III, chương V, phần 2  2 bể
149 Lắp đặt xí bệt Mục III, chương V, phần 2  19 bộ
150 Lắp đặt vòi nước inox 304 Mục III, chương V, phần 2  20 bộ
151 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi lavabo Mục III, chương V, phần 2  8 bộ
152 Lắp đặt gương soi KT 800x700mm Mục III, chương V, phần 2  8 cái
153 Bộ lọc nước giếng 3 cột Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
154 Lắp đặt ống nhựa PVC D32mm Mục III, chương V, phần 2  0,2 100m
155 Lắp đặt ống nhựa PVC D25mm Mục III, chương V, phần 2  0,65 100m
156 Lắp đặt ống nhựa PVC D20mm Mục III, chương V, phần 2  0,1 100m
157 Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm Mục III, chương V, phần 2  0,25 100m
158 Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm Mục III, chương V, phần 2  0,03 100m
159 Lắp đặt cút 90 độ PVC D32mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
160 Lắp đặt cút 90 độ PVC D25mm Mục III, chương V, phần 2  8 cái
161 Lắp đặt cút 90 độ PVC D20mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
162 Lắp đặt cút 90 độ PPR D25mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
163 Lắp đặt tê PVC D32mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
164 Lắp đặt tê PVC D25mm Mục III, chương V, phần 2  3 cái
165 Lắp đặt tê PPR D25mm Mục III, chương V, phần 2  3 cái
166 Lắp đặt nối giảm PVC D25/20mm Mục III, chương V, phần 2  37 cái
167 Lắp đặt nối giảm PPR D25/20mm Mục III, chương V, phần 2  8 cái
168 Lắp đặt van khóa đồng 2 chiều D42mm Mục III, chương V, phần 2  3 cái
169 Lắp đặt van phao điện Mục III, chương V, phần 2  1 cái
170 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm Mục III, chương V, phần 2  0,3 100m
171 Lắp đặt ống nhựa PVC D75mm Mục III, chương V, phần 2  0,03 100m
172 Lắp đặt ống nhựa PVC D48mm Mục III, chương V, phần 2  0,01 100m
173 Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm Mục III, chương V, phần 2  0,25 100m
174 Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm Mục III, chương V, phần 2  0,03 100m
175 Lắp đặt cút 90 độ PVC D90mm Mục III, chương V, phần 2  8 cái
176 Lắp đặt cút 90 độ PVC D75mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
177 Lắp đặt cút 135 độ PVC D90mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
178 Lắp đặt cút 135 độ PVC D75mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
179 Lắp đặt rọ chắn rác D110mm Mục III, chương V, phần 2  5 cái
180 Lắp đặt phễu thu sàn Mục III, chương V, phần 2  5 cái
181 Lắp đặt ống PVC D110mm Mục III, chương V, phần 2  0,4 100m
182 Lắp đặt ống PVC D76mm Mục III, chương V, phần 2  0,5 100m
183 Lắp đặt cút 90 độ PVC D110mm Mục III, chương V, phần 2  10 cái
184 Lắp đặt cút 90 độ PVC D76mm Mục III, chương V, phần 2  3 cái
185 Lắp đặt cút 135 độ PVC D76mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
186 Lắp đặt Tê PVC D110mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
187 Lắp đặt Tê PVC D76mm Mục III, chương V, phần 2  3 cái
188 Lắp đặt thập PVC D76mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
189 Lắp đặt nối giảm PVC D110/76mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
190 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60mm Mục III, chương V, phần 2  0,9 100m
191 Lắp đặt van 1 chiều D50mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
192 Lắp đặt rắc co D50mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
193 Lắp đặt măng sông thép tráng kẽm D50mm Mục III, chương V, phần 2  5 cái
194 Lắp đặt măng sông uPVC D50mm Mục III, chương V, phần 2  12 cái
195 Lắp bích thép D50mm Mục III, chương V, phần 2  3,5 cặp bích
196 Lắp đặt cút thép tráng kẽm D50mm Mục III, chương V, phần 2  3 cái
197 Colie giữ ống Mục III, chương V, phần 2  1 cái
198 Bulong+Ecu M16 Mục III, chương V, phần 2  8 cái
199 Lắp đặt van D50mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
200 Khoan giếng sâu 50-70m Mục III, chương V, phần 2  1 cái
201 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  19,812 m2
202 Tháo dỡ cửa Mục III, chương V, phần 2  12,72 m2
203 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông Mục III, chương V, phần 2  5,8378 m3
204 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu gạch Mục III, chương V, phần 2  24,5056 m3
205 Tháo dỡ bệ xí Mục III, chương V, phần 2  9 bộ
206 Phá dỡ móng gạch Mục III, chương V, phần 2  12,2136 m3
207 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mục III, chương V, phần 2  6,0777 m3
208 Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày ≤ 14cm Mục III, chương V, phần 2  0,41 100m
209 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  14,8688 m3
210 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Mục III, chương V, phần 2  0,6389 100m3
211 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Mục III, chương V, phần 2  0,6389 100m3
C CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH TRƯỜNG TIỀU HỌC TAM GIANG
1 Bơm chìm Q=3m3/h, H=25-30m Mục III, chương V, phần 2  3 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->