Gói thầu: Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây lắp và chi phí thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201084666-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Một thành viên Hữu Dũng
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây lắp và chi phí thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201084660
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-31 13:19:00 đến ngày 2020-11-12 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,852,909,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B *\1- Khối nhà A:
1 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 558,366 1 m3
2 Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.85 Chương V của E-HSMT 349,507 1 m3
3 Đắp cát công trình = máy đầm đất 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 107,328 1 m3
4 Đóng cọc tre d6-8cm, L=2.5m, đất cấp 2 Chương V của E-HSMT 9.140,625 1 m
5 Bê tông đá dăm 4x6 lót móng, M100 Chương V của E-HSMT 18,311 1 m3
6 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa BTTP đổ=máy bơm đá 1x2 M300 Chương V của E-HSMT 67,556 1 m3
7 Ván khuôn KL móng dài, + BT lót Chương V của E-HSMT 113,69 1 m2
8 Bê tông cổ cột có tiết diện > 0.1 m2, vữa bê tông đá 1x2 M300 Chương V của E-HSMT 3,804 1 m3
9 Ván khuôn kim loại cổ cột Chương V của E-HSMT 41,58 1 m2
10 Xây móng gạch thẻ ko nung(6x9.5x20), vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,851 1 m3
11 Xây tường móng Bơlô 10x20x30, Dày <= 30 cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 15,78 1 m3
12 Bê tông giằng móng, Vữa BTTP đổ=máy bơm đá 1x2 M300 Chương V của E-HSMT 11,369 1 m3
13 Ván khuôn kim loại giằng móng Chương V của E-HSMT 93,565 1 m2
14 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm Chương V của E-HSMT 2,11 Tấn
15 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=18mm Chương V của E-HSMT 1,474 Tấn
16 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d>18mm Chương V của E-HSMT 2,548 Tấn
17 Vận chuyển đất xây dựng = ô tô tự đổ 12T, Cấp đường*cựly=4x1 Chương V của E-HSMT 20,886 10m3/km
18 Vận chuyển đất xây dựng = ô tô tự đổ 12T, Cấp đường*cựly=4x4 Chương V của E-HSMT 20,885 10m3/km
19 Đắp bột đá công trình = máy đầm đất 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.85 Chương V của E-HSMT 47,334 1 m3
20 Bê tông nền đá 4x6, M100 Chương V của E-HSMT 15,219 1 m3
21 Ôp tường đá chẻ Chương V của E-HSMT 18,65 1 m2
22 Trát gờ chỉ, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 43,6 1 m
23 Lát đá Granit tự nhiên bậc tam cấp, vữa M75 Chương V của E-HSMT 19,874 1 m2
24 Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2, Cao <= 28m,vữa bê tông đá 1x2 M300 Chương V của E-HSMT 12,208 1 m3
25 Ván khuôn thép, khung xương thép …, Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao<=28m Chương V của E-HSMT 185,42 1 m2
26 Trát trụ, cột có lớp dính bám, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 95,18 1 m2
27 Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 0,151 Tấn
28 Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 28m Chương V của E-HSMT 0,154 Tấn
29 Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 1,032 Tấn
30 Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=28m Chương V của E-HSMT 0,762 Tấn
31 Bê tông xà, dầm, giằng, Vữa BTTP đổ=máy bơm đá 1x2 M300 Chương V của E-HSMT 35,807 1 m3
32 Ván khuôn thép, khung xương thép …, Ván khuôn xà dầm, giằng, Cao <=28m Chương V của E-HSMT 317,991 1 m2
33 Trát xà dầm, có bả lớp bám dính, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 292,26 1 m2
34 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 0,267 Tấn
35 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 0,906 Tấn
36 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d>18 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 0,847 Tấn
37 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 28m Chương V của E-HSMT 0,338 Tấn
38 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<= 28m Chương V của E-HSMT 1,871 Tấn
39 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d>18 mm,cao<= 28m Chương V của E-HSMT 0,246 Tấn
40 Bê tông sàn mái, Vữa BTTP đổ=máy bơm đá 1x2 M300 Chương V của E-HSMT 41,298 1 m3
41 Ván khuôn thép, khung xương thép …, Ván khuôn sàn mái, Cao <= 28m Chương V của E-HSMT 345,357 1 m2
42 Trát trần, có bả lớp bám dính, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 345,357 1 m2
43 Gia công cốt thép sàn máI, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=28m Chương V của E-HSMT 4,356 Tấn
44 Gia công cốt thép sàn máI, Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<=28m Chương V của E-HSMT 0,16 Tấn
45 Bê tông cầu thang thường, Vữa bê tông đá 1x2 M300 Chương V của E-HSMT 3,462 1 m3
46 Ván khuôn cầu thang thường Chương V của E-HSMT 26,755 1 m2
47 Trát cầu thang có lớp dính bám, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 26,754 1 m2
48 Gia công cốt thép cầu thang, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 0,079 Tấn
49 Gia công cốt thép cầu thang, Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 0,525 Tấn
50 Xây bậc cấp = gạch ko nung đặc(6x9.5x20), Cao <= 28m,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1,023 1 m3
51 Lát đá Granít tự nhiên bậc cầu thang, vữa M75 Chương V của E-HSMT 30,568 1 m2
52 SXLD lan can INOX SU304, Vữa XM cát vàng M75 Chương V của E-HSMT 40,87 m2
53 Bê tông lanh tô mái hắt, máng nước,tấm đan, ô văng,VM300 Chương V của E-HSMT 8,632 1 m3
54 Ván khuôn lanh tô,lanh tô liền máI hắt, máng nước Chương V của E-HSMT 135,17 1 m2
55 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 70,277 1 m2
56 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt…, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 0,224 Tấn
57 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt…, Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 0,093 Tấn
58 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt…, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 28m Chương V của E-HSMT 0,243 Tấn
59 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt…, Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<= 28m Chương V của E-HSMT 0,281 Tấn
60 Căng lưới mắt cao cố tường gạch không nung, Tầng 1 Chương V của E-HSMT 211,87 1 m2
61 Xây tường ngoài gạch thẻ ko nung đặc (6x9.5x20), Dày <=10cm,Cao<= 6m,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 7,145 1 m3
62 Xây tường ngoài gạch ko nung 6 lỗ (9.5x13.5x20), Dày >10cm,Cao <=6m,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,721 1 m3
63 Xây tường ngoài gạch ko nung đặc (6x9.5x20), Dày <=30cm,Cao<= 6m,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 29,28 1 m3
64 Xây tường trong gạch ko nung 6 lỗ (9.5x13.5x20), Dày <= 10cm,Cao <=6m,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 8,007 1 m3
65 Xây tường ngoài gạch ko nung đặc (6x9.5x20), Dày <=10cm,Cao<=28m,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 5,496 1 m3
66 Xây tường ngoài gạch ko nung 6 lỗ (9.5x13.5x20), Dày > 10cm,Cao <=28m,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1,355 1 m3
67 Xây tường ngoài gạch ko nung đặc (6x9.5x20), Dày <=30cm,Cao<=28m,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 25,096 1 m3
68 Xây tường bằng gạch ko nung 6 lỗ (9.5x13.5x20), Dày <=10cm,Cao<=28m,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 7,398 1 m3
69 Trát hộp kỹ thuật, má cửa, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 181,665 1 m2
70 Trát tường xây gạch ko nung = vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm Chương V của E-HSMT 308,686 1 m2
71 Trát tường xây gạch ko nung = vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm Chương V của E-HSMT 486,924 1 m2
72 Ôp tường, trụ, cột gạch INAX Chương V của E-HSMT 33,338 1 m2
73 Lát nền, sàn gạch Granite, Gạch 60x60cm, XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 263,905 1 m2
74 Lát nền, sàn gạch Ceramic chống trượt, Gạch 30x30cm, XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 32,61 1 m2
75 Làm trần bằng tấm Prima, VSinh T2 Chương V của E-HSMT 17,15 1m2
76 Vách ngăn+cửa bằng tấm Compact dày 18mm Chương V của E-HSMT 37,472 m2
77 Ôp tường, trụ, cột gạch Ceramic, Gạch 30x60cm Chương V của E-HSMT 119,52 1 m2
78 Ôp chân tường,viền tường,viền trụ,cột, Gạch Granite 10x60cm(cắt từ viên 60x60cm) Chương V của E-HSMT 19,06 1 m2
79 Lát đá Granít mặt bệ các loại Chương V của E-HSMT 2,97 1 m2
80 SXLD cửa đi khung nhôm Xingfa+kính 6.38ly trắng Chương V của E-HSMT 26,4 m2
81 SXLD cửa đi khung nhôm Xingfa+kính 6.38ly mờ Chương V của E-HSMT 8,063 m2
82 Phụ kiện cửa đi 2cánh mở quay Chương V của E-HSMT 8 Bộ
83 Phụ kiện cửa đi 1cánh mở quay Chương V của E-HSMT 5 Bộ
84 SXLD cửa sổ khung nhôm Xingfa+kính 6.38ly Chương V của E-HSMT 24,5 m2
85 Phụ kiện cửa sổ 4cánh mở quay Chương V của E-HSMT 2 Bộ
86 Phụ kiện cửa sổ 2cánh mở quay Chương V của E-HSMT 8 Bộ
87 Phụ kiện cửa sổ mở lật Chương V của E-HSMT 5 Bộ
88 SXLD vách kính nhôm Xingfa+kính 6.38ly, + Ô gió Chương V của E-HSMT 20,8 m2
89 SXLD hoa inox KT15x15x1.2mm bảo vệ cửa, Vữa XM cát vàng M75 Chương V của E-HSMT 30,4 m2
90 Quốc huy làm bằng đồng đúc nguyên khối dày 5mm, KT0.9x0.7m Chương V của E-HSMT 1 Cái
91 Mua xà gồ bằng thép hình mạ kẽm Chương V của E-HSMT 1,206 Tấn
92 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 1,206 Tấn
93 Lợp mái tôn 4.5dem+ke chống bảo Chương V của E-HSMT 233,161 1 m2
94 Quét Sika Membrane RD chống thấm mái Chương V của E-HSMT 75,533 1 m2
95 Ngâm nước xi măng Chương V của E-HSMT 75,532 1 m2
96 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 2 cm, Vữa M75 Chương V của E-HSMT 75,532 1 m2
97 Chống thấm vị trí ống thoát nước bằng Sika Water Bar 0-32 Chương V của E-HSMT 7,674 m
98 Chống thấm vị trí ống thoát nước bằng Sika Grout +xi măng+cát Chương V của E-HSMT 7,673 m
99 Lớp lưới thủy tinh Fiber Glass, VSinh T2 Chương V của E-HSMT 18,87 1 m2
100 Trát gờ chỉ, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 247,44 1 m
101 Nắp tôn dày 0.8mm KT 720x970mm Chương V của E-HSMT 1 Cái
102 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót,2 nước phủ = sơn Joton Chương V của E-HSMT 1.188,789 1m2
103 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót,2 nước phủ = sơn Joton Chương V của E-HSMT 564,986 1m2
104 Lắp dựng dàn giáo thép ngoài, Chiều cao <=28m(thi công 6 tháng, ĐGVL*6lần) Chương V của E-HSMT 235,865 1 m2
105 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 22,62 1 m3
106 Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 7,02 1 m3
107 Bê tông đá dăm 4x6, M100 lót móng Chương V của E-HSMT 1,1 1 m3
108 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 1,65 1 m3
109 Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 5,32 1 m2
110 Xây BTH gạch thẻ ko nung 6x9.5x20,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 3,864 1 m3
111 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 Chương V của E-HSMT 0,92 1 m3
112 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 4,68 1 m2
113 LĐ cấu kiện bê tông đúc sẵn = cần cẩu, Trọng lượng >50Kg Chương V của E-HSMT 10 1 c/kiện
114 Cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,283 1 tấn
115 Bê tông xà, dầm, giằng móng, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 0,432 1 m3
116 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 5,76 1 m2
117 Trát tường trong, bề dày 1 cm, Vữa XM M75 lần 1 Chương V của E-HSMT 24,84 1 m2
118 Trát tường trong, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 lần 2 Chương V của E-HSMT 24,84 1 m2
119 Láng nền, sàn có đánh màu, Dày 2 cm , Vữa M75 Chương V của E-HSMT 3,84 1 m2
120 Hỗn hợp tự thấm sạn ngang,than,cát... Chương V của E-HSMT 1,28 m3
121 LĐ ống nhựa PVC D49x2.5mm Chương V của E-HSMT 18 1 m
122 LĐ ống nhựa PVC D125x3.5mm Chương V của E-HSMT 2 1 m
123 LĐ ống nhựa PVC D140x5.0mm Chương V của E-HSMT 2 1 m
124 LĐ cút nhựa PVC D49mm Chương V của E-HSMT 3 Cái
125 LĐ tê nhựa PVC D49mm Chương V của E-HSMT 1 Cái
126 LĐ tê nhựa PVC D125mm Chương V của E-HSMT 2 Cái
127 LĐ cút nhựa PVC D140mm Chương V của E-HSMT 2 Cái
128 LĐ chụp nhựa PVC D49mm Chương V của E-HSMT 1 Cái
129 Kẹp ống OMEGA INOX D49mm Chương V của E-HSMT 3 Cái
130 Lắp đặt đèn ống dài 0.6m bóng led 1x9W Chương V của E-HSMT 2 1 Bộ
131 Lắp đặt đèn ống dài 1.2m bóng led 2x18W Chương V của E-HSMT 16 1 Bộ
132 Lắp đặt đèn ốp trần led D271, 12W(kiểu tổ ông) Chương V của E-HSMT 25 1 Bộ
133 LĐ đèn chiếu sáng sự cố Led 2 bóng, ắc quy dp >2h Chương V của E-HSMT 3 1 Bộ
134 LĐ đèn EXIT Led 2 mặt, ắc quy dp >2h Chương V của E-HSMT 1 1 Bộ
135 Lắp đặt quạt đảo trần 360độ, 47W Chương V của E-HSMT 8 Cái
136 Lắp đặt quạt thông gió trên tường KT250x250mm Chương V của E-HSMT 4 Cái
137 Lắp đặt công tắc đơn+đế+hộp+mặt Chương V của E-HSMT 5 Cái
138 Lắp đặt công tắc đôi+đế+hộp+mặt Chương V của E-HSMT 13 Cái
139 Lắp đặt công tắc ba+đế+hộp+mặt Chương V của E-HSMT 1 Cái
140 Lắp đặt công tắc 2 chiều đơn+đế+hộp+mặt Chương V của E-HSMT 2 Cái
141 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu+đế chìm Chương V của E-HSMT 35 Cái
142 Lắp đặt MCB 1 pha 6A-6kA Chương V của E-HSMT 3 Cái
143 Lắp đặt MCB 1 pha 20A-6kA Chương V của E-HSMT 15 Cái
144 Lắp đặt MCB 3 pha 25A-6kA Chương V của E-HSMT 3 Cái
145 Lắp đặt MCCB 3 pha 50A-10kA Chương V của E-HSMT 3 Cái
146 Lắp đặt MCCB 3 pha 100A-16kA Chương V của E-HSMT 1 Cái
147 Lắp bảng điện 4cực EM2PL+hộp âm Chương V của E-HSMT 8 Cái
148 Lắp tủ điện 570x400x200 dày 1mm, loại 2 lớp Chương V của E-HSMT 2 Cái
149 Lắp tủ điện 520x350x170 dày 1mm, loại 2 lớp Chương V của E-HSMT 1 Cái
150 Lđặt hộp nối 150x150mm Chương V của E-HSMT 22 Hộp
151 Lắp đặt dây đơn CV1x1.5mm2 Chương V của E-HSMT 810 1m
152 Lắp đặt dây đơn CV1x2.5mm2 Chương V của E-HSMT 1.035 1m
153 Lắp đặt dây đơn CV1x4mm2 Chương V của E-HSMT 310 1m
154 Lắp đặt dây đơn CV1x6mm2 Chương V của E-HSMT 25 1m
155 LĐ ống nhựa SP d20mm đặt chìm bảo hộ dây dẫn Chương V của E-HSMT 600 1 m
156 LĐ ống nhựa SP d25mm đặt chìm bảo hộ dây dẫn Chương V của E-HSMT 110 1 m
157 LĐ dây dẫn ngầm 4 ruột CXV/DSTA4x16mm2 Chương V của E-HSMT 25 1m
158 LĐ dây dẫn ngầm 4 ruột CXV/DSTA4x25mm2 Chương V của E-HSMT 40 1m
159 LĐ ống nhựa HDPE D65/50mm Chương V của E-HSMT 65 1 m
160 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 14,4 1 m3
161 Lát gạch đặc ko nung 6x9.5x20 cm, Vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 4,275 1 m2
162 Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.85 Chương V của E-HSMT 14,4 1 m3
163 Gia công kim thu sét D20mm/1m mạ kẽm Chương V của E-HSMT 8 Cái
164 Lắp đặt kim thu sét D20mm/1m mạ kẽm Chương V của E-HSMT 8 Cái
165 Kéo rải dây chống sét theo tường,cột, Dây thép d12mm mạ kẽm Chương V của E-HSMT 140 m
166 Đóng cọc đã có sẵn V63x63x6,L=2.5m mạ kẽm Chương V của E-HSMT 6 Cọc
167 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, Dây thép d16mm mạ kẽm Chương V của E-HSMT 23,4 m
168 Hộp đo điện trở Chương V của E-HSMT 1 Hộp
169 Đo kiểm tra điện trở Chương V của E-HSMT 1 Điểm
170 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 8,4 1 m3
171 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay, Độ chặt yêu cầu K=0.85 Chương V của E-HSMT 8,4 1 m3
172 LĐ ống nhựa PVC D21x1.6mm nối = PP dán keo Chương V của E-HSMT 6 1 m
173 Kẹp ống Omega 21 inox Chương V của E-HSMT 8 Cái
174 Kéo rải dây đồng trần M35mm2 Chương V của E-HSMT 10 m
175 LĐ ống nhựa HDPE D35/25mm Chương V của E-HSMT 10 1 m
176 Đóng cọc đã có sẵn V63x63x6,L=2.5m mạ kẽm Chương V của E-HSMT 10 Cọc
177 Mối hàn hóa nhiệt Chương V của E-HSMT 1 Mối
178 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, Dây thép d16mm mạ kẽm Chương V của E-HSMT 43 m
179 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 15,28 1 m3
180 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay, Độ chặt yêu cầu K=0.85 Chương V của E-HSMT 15,28 1 m3
181 Đo kiểm tra điện trở suất Chương V của E-HSMT 1 Điểm
182 Lắp đặt xí bệt+PK Chương V của E-HSMT 8 1 Bộ
183 Lắp hang xịt Chương V của E-HSMT 8 Cái
184 Lắp đặt van khống chế chữ T INOX, chia 2 đầu Chương V của E-HSMT 8 Cái
185 Lắp đặt Lavabo+vòi nước lạnh Chương V của E-HSMT 4 1 Bộ
186 Lắp bộ thu nước Lavabo Chương V của E-HSMT 4 Cái
187 Lắp phễu thu INOX KT150x150mm Chương V của E-HSMT 12 Cái
188 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của E-HSMT 8 1 Bộ
189 Lắp bộ xã tiểu treo(vòi nước) Chương V của E-HSMT 8 Cái
190 Lắp bộ thu nước tiểu treo Chương V của E-HSMT 8 Cái
191 Thùng lọc dầu mở bằng INOX 304, KT600x400x400 Chương V của E-HSMT 1 Cái
192 Lắp đặt chậu rửa INOX 2 ngăn+vòi Chương V của E-HSMT 1 1 Bộ
193 Lắp đặt ống nhựa PPR D20x2.3mm Chương V của E-HSMT 16 1 m
194 Lắp đặt ống nhựa PPR D25x2.8mm Chương V của E-HSMT 16 1 m
195 Lắp đặt ống nhựa PPR D40x3.7mm Chương V của E-HSMT 45 1 m
196 Lắp đặt cút nhựa PPR D20mm ren trong Chương V của E-HSMT 21 Cái
197 Lắp đặt cút nhựa PPR D20mm Chương V của E-HSMT 31 Cái
198 Lắp đặt cút nhựa PPR D25mm Chương V của E-HSMT 5 Cái
199 Lắp đặt tê nhựa PPR D25x20mm Chương V của E-HSMT 19 Cái
200 LĐặt côn nhựa PPR d40x25mm Chương V của E-HSMT 1 Cái
201 LĐặt tê nhựa PPR d40x25mm Chương V của E-HSMT 1 Cái
202 Lắp đặt van khoá PPR D25mm Chương V của E-HSMT 2 Cái
203 Lắp đặt van khoá PPR D40mm Chương V của E-HSMT 1 Cái
204 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 14,4 1 m3
205 Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.85 Chương V của E-HSMT 14,4 1 m3
206 Băng tín hiệu cấp nước Chương V của E-HSMT 45 m
207 LĐ ống nhựa PVC D34x3.0mm Chương V của E-HSMT 12 1 m
208 LĐ ống nhựa PVC D60x3.0mm Chương V của E-HSMT 8 1 m
209 LĐ ống nhựa PVC D90x3.0mm Chương V của E-HSMT 48 1 m
210 LĐ ống nhựa PVC D114x3.5mm Chương V của E-HSMT 43 1 m
211 LĐ cút nhựa PVC D34mm Chương V của E-HSMT 24 Cái
212 LĐ cút nhựa PVC D90x34mm Chương V của E-HSMT 3 Cái
213 LĐ tê nhựa PVC D90x34mm Chương V của E-HSMT 5 Cái
214 LĐ tê nhựa PVC D114x34mm Chương V của E-HSMT 4 Cái
215 LĐ côn nhựa PVC D90x60mm Chương V của E-HSMT 1 Cái
216 LĐ côn nhựa PVC D114x60mm Chương V của E-HSMT 1 Cái
217 LĐ cút nhựa PVC D90mm Chương V của E-HSMT 23 Cái
218 LĐ tê xiên(Y) nhựa PVC D90mm Chương V của E-HSMT 14 Cái
219 LĐ Y nhựa PVC D114x90mm Chương V của E-HSMT 1 Cái
220 LĐ cút nhựa PVC D114mm Chương V của E-HSMT 21 Cái
221 LĐ Y nhựa PVC D114mm Chương V của E-HSMT 6 Cái
222 LĐ chụp thông hơi nhựa PVC D60mm Chương V của E-HSMT 2 Cái
223 LĐ ống nhựa PVC D90x3.0mm Chương V của E-HSMT 99 1 m
224 LĐ cút nhựa PVC D90mm Chương V của E-HSMT 35 Cái
225 LĐ tê xiên(Y) nhựa PVC D90mm Chương V của E-HSMT 12 Cái
226 Cầu chắn rác D90mm Chương V của E-HSMT 13 Cái
227 Cụm OMEGA giữ ống nước D90mm Chương V của E-HSMT 39 Cái
228 Nòng INOX KT200x200x60mm, d90mm Chương V của E-HSMT 13 Cái
229 LĐ măng sông nhựa PVC D90mm Chương V của E-HSMT 13 Cái
230 LĐ ống nhựa PVC D34x3.0mm Chương V của E-HSMT 4,76 1 m
231 Lắp đặt tủ Cabinet Rack 10U(600x400x500) Chương V của E-HSMT 2 1Tủ
232 Lắp đặt Switch 16PORT Chương V của E-HSMT 2 1TBị
233 Lắp đặt Patch Panel 16 PORT Chương V của E-HSMT 2 1TBị
234 Lắp đặt bộ phát Wifi Chương V của E-HSMT 2 1TBị
235 Lắp đặt ổ cắm mạng+mặt+đế Chương V của E-HSMT 18 Cái
236 Lđặt hộp nối 150x150mm Chương V của E-HSMT 9 Hộp
237 Hạt mạng RJ45 Cat5 Chương V của E-HSMT 40 Cái
238 Dây Patch Cord dài 2m Chương V của E-HSMT 21 1Sợi
239 LĐ cáp mạng UTP 4Pair Cat5 Chương V của E-HSMT 23,5 10m
240 LĐ ống nhựa SP d20mm đặt chìm bảo hộ dây dẫn Chương V của E-HSMT 150 1 m
C *\2- Khối nhà B:
1 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 604,214 1 m3
2 Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.85 Chương V của E-HSMT 381,956 1 m3
3 Đắp cát công trình = máy đầm đất 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 117,068 1 m3
4 Đóng cọc tre d6-8cm, L=2.5m, đất cấp 2 Chương V của E-HSMT 9.140,625 1 m
5 Bê tông đá dăm 4x6 lót móng, M100 Chương V của E-HSMT 19,226 1 m3
6 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa BTTP đổ=máy bơm đá 1x2 M300 Chương V của E-HSMT 70,301 1 m3
7 Ván khuôn KL móng dài, + BT lót Chương V của E-HSMT 102,925 1 m2
8 Bê tông cổ cột có tiết diện > 0.1 m2, vữa bê tông đá 1x2 M300 Chương V của E-HSMT 3,804 1 m3
9 Ván khuôn kim loại cổ cột Chương V của E-HSMT 41,58 1 m2
10 Xây móng gạch thẻ ko nung(6x9.5x20), vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,851 1 m3
11 Xây tường móng Bơlô 10x20x30, Dày <= 30 cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 15,78 1 m3
12 Bê tông giằng móng, Vữa BTTP đổ=máy bơm đá 1x2 M300 Chương V của E-HSMT 10,586 1 m3
13 Ván khuôn kim loại giằng móng Chương V của E-HSMT 87,3 1 m2
14 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm Chương V của E-HSMT 2,138 Tấn
15 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=18mm Chương V của E-HSMT 1,474 Tấn
16 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d>18mm Chương V của E-HSMT 2,445 Tấn
17 Vận chuyển đất xây dựng = ô tô tự đổ 12T, Cấp đường*cựly=4x1 Chương V của E-HSMT 22,126 10m3/km
18 Vận chuyển đất xây dựng = ô tô tự đổ 12T, Cấp đường*cựly=4x4 Chương V của E-HSMT 22,125 10m3/km
19 Đắp bột đá công trình = máy đầm đất 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.85 Chương V của E-HSMT 47,334 1 m3
20 Bê tông nền đá 4x6, M100 Chương V của E-HSMT 15,219 1 m3
21 Ôp tường đá chẻ Chương V của E-HSMT 18,65 1 m2
22 Trát gờ chỉ, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 43,6 1 m
23 Lát đá Granit tự nhiên bậc tam cấp, vữa M75 Chương V của E-HSMT 19,592 1 m2
24 Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2, Cao <= 28m,vữa bê tông đá 1x2 M300 Chương V của E-HSMT 12,208 1 m3
25 Ván khuôn thép, khung xương thép …, Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao<=28m Chương V của E-HSMT 185,42 1 m2
26 Trát trụ, cột có lớp dính bám, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 96,748 1 m2
27 Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 0,151 Tấn
28 Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 28m Chương V của E-HSMT 0,154 Tấn
29 Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 1,032 Tấn
30 Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=28m Chương V của E-HSMT 0,762 Tấn
31 Bê tông xà, dầm, giằng, Vữa BTTP đổ=máy bơm đá 1x2 M300 Chương V của E-HSMT 35,447 1 m3
32 Ván khuôn thép, khung xương thép …, Ván khuôn xà dầm, giằng, Cao <=28m Chương V của E-HSMT 315,063 1 m2
33 Trát xà dầm, có bả lớp bám dính, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 290,302 1 m2
34 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 0,259 Tấn
35 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 0,862 Tấn
36 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d>18 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 0,845 Tấn
37 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 28m Chương V của E-HSMT 0,338 Tấn
38 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<= 28m Chương V của E-HSMT 1,871 Tấn
39 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d>18 mm,cao<= 28m Chương V của E-HSMT 0,246 Tấn
40 Bê tông sàn máI, Vữa BTTP đổ=máy bơm đá 1x2 M300 Chương V của E-HSMT 41,298 1 m3
41 Ván khuôn thép, khung xương thép …, Ván khuôn sàn mái, Cao <= 28m Chương V của E-HSMT 345,357 1 m2
42 Trát trần, có bả lớp bám dính, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 345,357 1 m2
43 Gia công cốt thép sàn máI, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=28m Chương V của E-HSMT 4,323 Tấn
44 Gia công cốt thép sàn máI, Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<=28m Chương V của E-HSMT 0,16 Tấn
45 Bê tông cầu thang thường, Vữa bê tông đá 1x2 M300 Chương V của E-HSMT 3,462 1 m3
46 Ván khuôn cầu thang thường Chương V của E-HSMT 26,755 1 m2
47 Trát cầu thang có lớp dính bám, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 26,754 1 m2
48 Gia công cốt thép cầu thang, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 0,079 Tấn
49 Gia công cốt thép cầu thang, Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 0,525 Tấn
50 Xây bậc cấp = gạch ko nung đặc(6x9.5x20), Cao <= 28m,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1,023 1 m3
51 Lát đá Granít tự nhiên bậc cầu thang, vữa M75 Chương V của E-HSMT 30,112 1 m2
52 SXLD lan can INOX SU304, Vữa XM cát vàng M75 Chương V của E-HSMT 40,414 m2
53 Bê tông lanh tô mái hắt, máng nước,tấm đan, ô văng,VM300 Chương V của E-HSMT 8,63 1 m3
54 Ván khuôn lanh tô,lanh tô liền máI hắt, máng nước Chương V của E-HSMT 133,84 1 m2
55 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 70,277 1 m2
56 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt…, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 0,21 Tấn
57 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt…, Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 0,104 Tấn
58 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt…, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 28m Chương V của E-HSMT 0,23 Tấn
59 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt…, Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<= 28m Chương V của E-HSMT 0,296 Tấn
60 Căng lưới mắt cao cố tường gạch không nung, Tầng 1 Chương V của E-HSMT 205,75 1 m2
61 Xây tường ngoài gạch thẻ ko nung đặc (6x9.5x20), Dày <=10cm,Cao<= 6m,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 7,145 1 m3
62 Xây tường ngoài gạch ko nung 6 lỗ (9.5x13.5x20), Dày >10cm,Cao <=6m,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,725 1 m3
63 Xây tường ngoài gạch ko nung đặc (6x9.5x20), Dày <=30cm,Cao<= 6m,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 29,036 1 m3
64 Xây tường trong gạch ko nung 6 lỗ (9.5x13.5x20), Dày <= 10cm,Cao <=6m,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 4,525 1 m3
65 Xây tường ngoài gạch ko nung đặc (6x9.5x20), Dày <=10cm,Cao<=28m,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 5,496 1 m3
66 Xây tường ngoài gạch ko nung 6 lỗ (9.5x13.5x20), Dày > 10cm,Cao <=28m,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1,356 1 m3
67 Xây tường ngoài gạch ko nung đặc (6x9.5x20), Dày <=30cm,Cao<=28m,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 24,696 1 m3
68 Xây tường bằng gạch ko nung 6 lỗ (9.5x13.5x20), Dày <=10cm,Cao<=28m,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 4,512 1 m3
69 Trát hộp kỹ thuật, má cửa, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 182,5 1 m2
70 Trát tường xây gạch ko nung = vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm Chương V của E-HSMT 305,464 1 m2
71 Trát tường xây gạch ko nung = vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm Chương V của E-HSMT 423,744 1 m2
72 Ôp tường, trụ, cột gạch INAX Chương V của E-HSMT 33,399 1 m2
73 Lát nền, sàn gạch Granite, Gạch 60x60cm, XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 281,458 1 m2
74 Lát nền, sàn gạch Ceramic chống trượt, Gạch 30x30cm, XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 17,15 1 m2
75 Vách ngăn+cửa bằng tấm Compact dày 18mm Chương V của E-HSMT 18,736 m2
76 Ôp tường, trụ, cột gạch Ceramic, Gạch 30x60cm Chương V của E-HSMT 52,11 1 m2
77 Ôp chân tường,viền tường,viền trụ,cột, Gạch Granite 10x60cm(cắt từ viên 60x60cm) Chương V của E-HSMT 17,12 1 m2
78 SXLD cửa đi khung nhôm Xingfa+kính C.Lực10ly trắng Chương V của E-HSMT 8,12 m2
79 Bản lề sàn Chương V của E-HSMT 2 Cái
80 Tay nắm INOX Chương V của E-HSMT 2 Cái
81 Kẹp kính trên dưới Chương V của E-HSMT 4 Cái
82 Kẹp khóa sàn Chương V của E-HSMT 2 Cái
83 SXLD cửa đi khung nhôm Xingfa+kính 6.38ly trắng Chương V của E-HSMT 19,8 m2
84 SXLD cửa đi khung nhôm Xingfa+kính 6.38ly mờ Chương V của E-HSMT 4,733 m2
85 Phụ kiện cửa đi 2cánh mở quay Chương V của E-HSMT 6 Bộ
86 Phụ kiện cửa đi 1cánh mở quay Chương V của E-HSMT 3 Bộ
87 SXLD cửa sổ khung nhôm Xingfa+kính 6.38ly Chương V của E-HSMT 29,96 m2
88 Phụ kiện cửa sổ 4cánh mở quay Chương V của E-HSMT 2 Bộ
89 Phụ kiện cửa sổ 2cánh mở quay Chương V của E-HSMT 11 Bộ
90 Phụ kiện cửa sổ mở lật Chương V của E-HSMT 3 Bộ
91 SXLD vách kính nhôm Xingfa+kính 6.38ly, + Ô gió Chương V của E-HSMT 21,25 m2
92 SXLD hoa inox KT15x15x1.2mm bảo vệ cửa, Vữa XM cát vàng M75 Chương V của E-HSMT 38,95 m2
93 Quốc huy làm bằng đồng đúc nguyên khối dày 5mm, KT0.9x0.7m Chương V của E-HSMT 1 Cái
94 Bàn làm việc bằng ván CN phủ Melamin kháng ẩm 12mm, khung nhôm sơn t.điện KT0.65x0.75mm Chương V của E-HSMT 8,5 m
95 SXLD vách kính nhôm sơn t.điện+kính cường lực 8ly Chương V của E-HSMT 12,325 m2
96 SXLD cửa đi khung nhôm sơn t.điện+ panô nhôm tấm Chương V của E-HSMT 2,6 m2
97 Mua xà gồ bằng thép hình mạ kẽm Chương V của E-HSMT 1,207 Tấn
98 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 1,206 Tấn
99 Lợp mái tôn 4.5dem+ke chống bảo Chương V của E-HSMT 233,861 1 m2
100 Quét Sika Membrane RD chống thấm mái Chương V của E-HSMT 58,383 1 m2
101 Ngâm nước xi măng Chương V của E-HSMT 58,382 1 m2
102 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 3 cm, Vữa M75 Chương V của E-HSMT 58,382 1 m2
103 Chống thấm vị trí ống thoát nước, bằng Sika Water Bar 0-32 Chương V của E-HSMT 3,674 m
104 Chống thấm vị trí ống thoát nước, bằng Sika Grout +xi măng+cát Chương V của E-HSMT 3,673 m
105 Trát gờ chỉ, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 246,64 1 m
106 Nắp tôn dày 0.8mm KT 720x970mm Chương V của E-HSMT 1 Cái
107 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót,2 nước phủ = sơn Joton Chương V của E-HSMT 1.125,219 1m2
108 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót,2 nước phủ = sơn Joton Chương V của E-HSMT 562,6 1m2
109 Lắp dựng dàn giáo thép ngoài, Chiều cao <=28m(thi công 6 tháng, ĐGVL*6lần) Chương V của E-HSMT 471,73 1 m2
110 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 22,62 1 m3
111 Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.90 Chương V của E-HSMT 7,02 1 m3
112 Bê tông đá dăm 4x6, M100 lót móng Chương V của E-HSMT 1,1 1 m3
113 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 1,65 1 m3
114 Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 5,32 1 m2
115 Xây BTH gạch thẻ ko nung 6x9.5x20,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 3,864 1 m3
116 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 Chương V của E-HSMT 0,92 1 m3
117 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 4,68 1 m2
118 LĐ cấu kiện bê tông đúc sẵn = cần cẩu, Trọng lượng >50Kg Chương V của E-HSMT 10 1 c/kiện
119 Cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,283 1 tấn
120 Bê tông xà, dầm, giằng móng, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 0,432 1 m3
121 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 5,76 1 m2
122 Trát tường trong, bề dày 1 cm, Vữa XM M75 lần 1 Chương V của E-HSMT 24,84 1 m2
123 Trát tường trong, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 lần 2 Chương V của E-HSMT 24,84 1 m2
124 Láng nền, sàn có đánh màu, Dày 2 cm , Vữa M75 Chương V của E-HSMT 3,84 1 m2
125 Hỗn hợp tự thấm sạn ngang,than,cát... Chương V của E-HSMT 1,28 m3
126 LĐ ống nhựa PVC D49x2.5mm Chương V của E-HSMT 18 1 m
127 LĐ ống nhựa PVC D125x3.5mm Chương V của E-HSMT 2 1 m
128 LĐ ống nhựa PVC D140x5.0mm Chương V của E-HSMT 2 1 m
129 LĐ cút nhựa PVC D49mm Chương V của E-HSMT 3 Cái
130 LĐ tê nhựa PVC D49mm Chương V của E-HSMT 1 Cái
131 LĐ tê nhựa PVC D125mm Chương V của E-HSMT 2 Cái
132 LĐ cút nhựa PVC D140mm Chương V của E-HSMT 2 Cái
133 LĐ chụp nhựa PVC D49mm Chương V của E-HSMT 1 Cái
134 Kẹp ống OMEGA INOX D49mm Chương V của E-HSMT 3 Cái
135 Lắp đặt đèn ống dài 0.6m bóng led 1x9W Chương V của E-HSMT 2 1 Bộ
136 Lắp đặt đèn ống dài 1.2m bóng led 2x18W Chương V của E-HSMT 18 1 Bộ
137 Lắp đặt đèn ốp trần led D271, 12W(kiểu tổ ông) Chương V của E-HSMT 19 1 Bộ
138 LĐ đèn chiếu sáng sự cố Led 2 bóng, ắc quy dp >2h Chương V của E-HSMT 3 1 Bộ
139 LĐ đèn EXIT Led 2 mặt, ắc quy dp >2h Chương V của E-HSMT 1 1 Bộ
140 Lắp đặt quạt đảo trần 360độ, 47W Chương V của E-HSMT 9 Cái
141 Lắp đặt quạt thông gió trên tường KT250x250mm Chương V của E-HSMT 2 Cái
142 Lắp đặt công tắc đơn+đế+hộp+mặt Chương V của E-HSMT 3 Cái
143 Lắp đặt công tắc đôi+đế+hộp+mặt Chương V của E-HSMT 9 Cái
144 Lắp đặt công tắc ba+đế+hộp+mặt Chương V của E-HSMT 3 Cái
145 Lắp đặt công tắc 2 chiều đơn+đế+hộp+mặt Chương V của E-HSMT 2 Cái
146 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu+đế chìm Chương V của E-HSMT 32 Cái
147 Lắp đặt MCB 1 pha 6A-6kA Chương V của E-HSMT 3 Cái
148 Lắp đặt MCB 1 pha 20A-6kA Chương V của E-HSMT 16 Cái
149 Lắp đặt MCB 3 pha 25A-6kA Chương V của E-HSMT 3 Cái
150 Lắp đặt MCCB 3 pha 50A-10kA Chương V của E-HSMT 1 Cái
151 Lắp bảng điện 4cực EM2PL+hộp âm Chương V của E-HSMT 6 Cái
152 Lắp bảng điện 9cực EM2PL+hộp âm Chương V của E-HSMT 1 Cái
153 Lắp tủ điện 570x400x200 dày 1mm, loại 2 lớp Chương V của E-HSMT 1 Cái
154 Lắp tủ điện 520x350x170 dày 1mm, loại 2 lớp Chương V của E-HSMT 1 Cái
155 Lđặt hộp nối 150x150mm Chương V của E-HSMT 20 Hộp
156 Lắp đặt dây đơn CV1x1.5mm2 Chương V của E-HSMT 730 1m
157 Lắp đặt dây đơn CV1x2.5mm2 Chương V của E-HSMT 1.130 1m
158 Lắp đặt dây đơn CV1x4mm2 Chương V của E-HSMT 290 1m
159 Lắp đặt dây đơn CV1x6mm2 Chương V của E-HSMT 25 1m
160 LĐ ống nhựa SP d20mm đặt chìm bảo hộ dây dẫn Chương V của E-HSMT 580 1 m
161 LĐ ống nhựa SP d25mm đặt chìm bảo hộ dây dẫn Chương V của E-HSMT 100 1 m
162 LĐ dây dẫn ngầm 4 ruột CXV/DSTA4x16mm2 Chương V của E-HSMT 50 1m
163 LĐ ống nhựa HDPE D65/50mm Chương V của E-HSMT 45 1 m
164 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 14,4 1 m3
165 Lát gạch đặc ko nung 6x9.5x20 cm, Vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 4,275 1 m2
166 Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.85 Chương V của E-HSMT 14,4 1 m3
167 Lắp đặt máy ĐHKK 12.000BTU(1.5HP)+Phụ kiện Chương V của E-HSMT 9 Máy
168 LĐ ống nhựa PVC D21x1.6mm nối = PP dán keo Chương V của E-HSMT 18 1 m
169 Lắp đặt ống đồng nối bằng PP hàn, Đkính ống 6.35mm+PK Chương V của E-HSMT 18 1 m
170 Lắp đặt ống đồng nối bằng PP hàn, Đkính ống 12.7mm+PK Chương V của E-HSMT 18 1 m
171 Gia công kim thu sét D20mm/1m mạ kẽm Chương V của E-HSMT 8 Cái
172 Lắp đặt kim thu sét D20mm/1m mạ kẽm Chương V của E-HSMT 8 Cái
173 Kéo rải dây chống sét theo tường,cột, Dây thép d12mm mạ kẽm Chương V của E-HSMT 140 m
174 Đóng cọc đã có sẵn V63x63x6,L=2.5m mạ kẽm Chương V của E-HSMT 6 Cọc
175 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, Dây thép d16mm mạ kẽm Chương V của E-HSMT 17,4 m
176 Hộp đo điện trở Chương V của E-HSMT 1 Hộp
177 Đo kiểm tra điện trở Chương V của E-HSMT 1 Điểm
178 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 6,24 1 m3
179 Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay, Độ chặt yêu cầu K=0.85 Chương V của E-HSMT 6,24 1 m3
180 LĐ ống nhựa PVC D21x1.6mm nối = PP dán keo Chương V của E-HSMT 6 1 m
181 Kẹp ống Omega 21 inox Chương V của E-HSMT 8 Cái
182 Kéo rải dây đồng trần M35mm2 Chương V của E-HSMT 20 m
183 LĐ ống nhựa HDPE D35/25mm Chương V của E-HSMT 20 1 m
184 Lắp đặt xí bệt+PK Chương V của E-HSMT 4 1 Bộ
185 Lắp hang xịt Chương V của E-HSMT 4 Cái
186 Lắp đặt van khống chế chữ T INOX, chia 2 đầu Chương V của E-HSMT 4 Cái
187 Lắp đặt Lavabo+vòi nước lạnh Chương V của E-HSMT 2 1 Bộ
188 Lắp bộ thu nước Lavabo Chương V của E-HSMT 2 Cái
189 Lắp phễu thu INOX KT150x150mm Chương V của E-HSMT 6 Cái
190 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của E-HSMT 4 1 Bộ
191 Lắp bộ xã tiểu treo(vòi nước) Chương V của E-HSMT 4 Cái
192 Lắp bộ thu nước tiểu treo Chương V của E-HSMT 4 Cái
193 Lắp đặt ống nhựa PPR D20x2.3mm Chương V của E-HSMT 5 1 m
194 Lắp đặt ống nhựa PPR D25x2.8mm Chương V của E-HSMT 25 1 m
195 Lắp đặt cút nhựa PPR D20mm ren trong Chương V của E-HSMT 10 Cái
196 Lắp đặt cút nhựa PPR D20mm Chương V của E-HSMT 14 Cái
197 Lắp đặt cút nhựa PPR D25mm Chương V của E-HSMT 3 Cái
198 Lắp đặt tê nhựa PPR D25x20mm Chương V của E-HSMT 9 Cái
199 LĐặt tê nhựa PPR d40x25mm Chương V của E-HSMT 1 Cái
200 Lắp đặt van khoá PPR D25mm Chương V của E-HSMT 1 Cái
201 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 6,4 1 m3
202 Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.85 Chương V của E-HSMT 6,4 1 m3
203 Băng tín hiệu cấp nước Chương V của E-HSMT 20 m
204 LĐ ống nhựa PVC D34x3.0mm Chương V của E-HSMT 6 1 m
205 LĐ ống nhựa PVC D90x3.0mm Chương V của E-HSMT 17 1 m
206 LĐ ống nhựa PVC D114x3.5mm Chương V của E-HSMT 20 1 m
207 LĐ cút nhựa PVC D34mm Chương V của E-HSMT 12 Cái
208 LĐ tê nhựa PVC D90x34mm Chương V của E-HSMT 2 Cái
209 LĐ tê nhựa PVC D114x34mm Chương V của E-HSMT 4 Cái
210 LĐ cút nhựa PVC D90mm Chương V của E-HSMT 9 Cái
211 LĐ tê xiên(Y) nhựa PVC D90mm Chương V của E-HSMT 5 Cái
212 LĐ cút nhựa PVC D114mm Chương V của E-HSMT 7 Cái
213 LĐ Y nhựa PVC D114mm Chương V của E-HSMT 2 Cái
214 LĐ ống nhựa PVC D90x3.0mm Chương V của E-HSMT 99 1 m
215 LĐ cút nhựa PVC D90mm Chương V của E-HSMT 35 Cái
216 LĐ tê xiên(Y) nhựa PVC D90mm Chương V của E-HSMT 12 Cái
217 Cầu chắn rác D90mm Chương V của E-HSMT 13 Cái
218 Cụm OMEGA giữ ống nước D90mm Chương V của E-HSMT 39 Cái
219 Nòng INOX KT200x200x60mm, d90mm Chương V của E-HSMT 13 Cái
220 LĐ măng sông nhựa PVC D90mm Chương V của E-HSMT 13 Cái
221 LĐ ống nhựa PVC D34x3.0mm Chương V của E-HSMT 4,76 1 m
222 Lắp đặt tủ Cabinet Rack 10U(600x400x500) Chương V của E-HSMT 2 1Tủ
223 Lắp đặt Switch 16PORT Chương V của E-HSMT 2 1TBị
224 Lắp đặt Patch Panel 16 PORT Chương V của E-HSMT 2 1TBị
225 Lắp đặt bộ phát Wifi Chương V của E-HSMT 2 1TBị
226 Lắp đặt ổ cắm mạng+mặt+đế Chương V của E-HSMT 20 Cái
227 Lđặt hộp nối 150x150mm Chương V của E-HSMT 8 Hộp
228 Hạt mạng RJ45 Cat5 Chương V của E-HSMT 44 Cái
229 Dây Patch Cord dài 2m Chương V của E-HSMT 23 1Sợi
230 LĐ cáp mạng UTP 4Pair Cat5 Chương V của E-HSMT 26 10m
231 LĐ ống nhựa SP d20mm đặt chìm bảo hộ dây dẫn Chương V của E-HSMT 146 1 m
D *\3- Cải tạo Hội trường và NLV 2 tầng:
1 Tháo dỡ kết cấu mái tôn = thủ công, Chiều cao <= 28 m Chương V của E-HSMT 416,508 1 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép = thủ công, Chiều cao <= 28 m Chương V của E-HSMT 2,004 Tấn
3 Tháo dỡ và lặp lại hệ thống chống sét 2 nhà Chương V của E-HSMT 1 T.Bộ
4 Tháo dỡ hệ thống bàn 1 cửa Chương V của E-HSMT 1 T.Bộ
5 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm Chương V của E-HSMT 12,878 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép, bằng máy khoan bê tông 1.5KW Chương V của E-HSMT 5,83 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, bằng máy khoan bê tông 1.5KW Chương V của E-HSMT 2,208 m3
8 Tháo dỡ kết cấu cửa = thủ công Chương V của E-HSMT 8,12 1 m2
9 Bốc xếp phế thải các loại Chương V của E-HSMT 20,915 m3
10 V/chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ôtô 7 tấn Chương V của E-HSMT 20,915 1m3
11 V/chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô 7T Chương V của E-HSMT 20,915 1m3
12 Xây tường bằng gạch ko nung 6 lỗ (9.5x13.5x20), Dày <=10cm,Cao<=28m,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 11,109 1 m3
13 Trát tường xây gạch ko nung = vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm Chương V của E-HSMT 49,891 1 m2
14 Trát tường xây gạch ko nung = vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm Chương V của E-HSMT 61,204 1 m2
15 Mua xà gồ bằng thép hình mạ kẽm Chương V của E-HSMT 2,151 Tấn
16 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 2,15 Tấn
17 Lợp mái tôn 4.5dem+ke chống bảo Chương V của E-HSMT 448,377 1 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường, cột ngoài nhà, Tường ngoài tầng 1 Chương V của E-HSMT 955,765 m2
19 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường, cột trong nhà, Tường trong tầng 1 Chương V của E-HSMT 910,878 m2
20 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt dầm, trần Chương V của E-HSMT 892,756 m2
21 Phá lớp vữa trát Tường, cột, trụ(30% hư hỏng) Chương V của E-HSMT 559,993 m2
22 Căng lưới mắt cao cố vết nứt Chương V của E-HSMT 50 1 m2
23 Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 286,73 1 m2
24 Trát tường trong, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 273,263 1 m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót,2 nước phủ = sơn Joton Chương V của E-HSMT 1.539,727 1m2
26 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót,2 nước phủ = sơn Joton Chương V của E-HSMT 1.251,927 1m2
27 Lắp dựng dàn giáo thép ngoài, Chiều cao <=28m(thi công 1tháng) Chương V của E-HSMT 803,938 1 m2
28 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 26,292 1 m3
29 Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.85 Chương V của E-HSMT 18,847 1 m3
30 Đóng cọc tre d6-8cm, L=2.5m, đất cấp 2 Chương V của E-HSMT 593,75 1 m
31 Bê tông đá dăm 4x6 lót móng, M100 Chương V của E-HSMT 1,781 1 m3
32 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa BTTP đổ=máy bơm đá 1x2 M300 Chương V của E-HSMT 3,409 1 m3
33 Ván khuôn KL móng dài, + BT lót Chương V của E-HSMT 11,14 1 m2
34 Bê tông cổ cột có tiết diện > 0.1 m2, vữa bê tông đá 1x2 M300 Chương V của E-HSMT 0,147 1 m3
35 Ván khuôn kim loại cổ cột Chương V của E-HSMT 1,612 1 m2
36 Xây móng gạch thẻ ko nung(6x9.5x20), vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,641 1 m3
37 Bê tông giằng móng, Vữa BTTP đổ=máy bơm đá 1x2 M300 Chương V của E-HSMT 3,185 1 m3
38 Ván khuôn kim loại giằng móng, + MC 3-3 Chương V của E-HSMT 29,6 1 m2
39 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm Chương V của E-HSMT 0,142 Tấn
40 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=18mm Chương V của E-HSMT 0,489 Tấn
41 Đắp bột đá công trình = máy đầm đất 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.85 Chương V của E-HSMT 3,516 1 m3
42 Bê tông nền đá 4x6, M100 Chương V của E-HSMT 1,005 1 m3
43 Lát đá Granit tự nhiên bậc tam cấp, vữa M75 Chương V của E-HSMT 21,66 1 m2
44 Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2, Cao <=6m, vữa bê tông đá 1x2 M300 Chương V của E-HSMT 0,672 1 m3
45 Ván khuôn thép, khung xương thép …, Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao<=6m Chương V của E-HSMT 13,44 1 m2
46 Trát trụ, cột có lớp dính bám, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1,68 1 m2
47 Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 0,013 Tấn
48 Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 0,128 Tấn
49 Bê tông xà, dầm, giằng, Vữa BTTP đổ=máy bơm đá 1x2 M300 Chương V của E-HSMT 1,895 1 m3
50 Ván khuôn thép, khung xương thép …, Ván khuôn xà dầm, giằng, Cao <=28m Chương V của E-HSMT 17,73 1 m2
51 Trát xà dầm, có bả lớp bám dính, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 17,73 1 m2
52 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 0,032 Tấn
53 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 0,139 Tấn
54 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d>18 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 0,103 Tấn
55 Bê tông sàn máI, Vữa BTTP đổ=máy bơm đá 1x2 M300 Chương V của E-HSMT 2,755 1 m3
56 Ván khuôn thép, khung xương thép …, Ván khuôn sàn mái, Cao <= 28m Chương V của E-HSMT 28,766 1 m2
57 Trát trần, có bả lớp bám dính, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 28,766 1 m2
58 Gia công cốt thép sàn máI, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=28m Chương V của E-HSMT 0,225 Tấn
59 Gia công cốt thép sàn máI, Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<=28m Chương V của E-HSMT 0,036 Tấn
60 SXLD lan can INOX SU304, Vữa XM cát vàng M75 Chương V của E-HSMT 47,714 m2
61 Bê tông lanh tô mái hắt, máng nước,tấm đan, ô văng,VM300 Chương V của E-HSMT 2,477 1 m3
62 Ván khuôn lanh tô,lanh tô liền máI, hắt, máng nước Chương V của E-HSMT 50,305 1 m2
63 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 35,983 1 m2
64 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt…, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 0,192 Tấn
65 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt…, Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 0,068 Tấn
66 Xây tường ngoài gạch thẻ ko nung đặc (6x9.5x20), Dày <=10cm,Cao<= 6m,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 2,184 1 m3
67 Xây tường ngoài gạch ko nung 6 lỗ (9.5x13.5x20), Dày >10cm,Cao <=6m,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,841 1 m3
68 Xây tường ngoài gạch ko nung đặc (6x9.5x20), Dày <=10cm,Cao<=28m,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,915 1 m3
69 Xây tường ngoài gạch ko nung 6 lỗ (9.5x13.5x20), Dày > 10cm,Cao <=28m,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1,709 1 m3
70 Trát hộp kỹ thuật, má cửa, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 24,8 1 m2
71 Trát tường xây gạch ko nung = vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm Chương V của E-HSMT 30,511 1 m2
72 Ôp tường, trụ, cột gạch INAX, Tường ngoài T1(tường 150) Chương V của E-HSMT 21,787 1 m2
73 Lát nền, sàn gạch Granite, Gạch 60x60cm, XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 13 1 m2
74 Quốc huy làm bằng đồng đúc nguyên khối dày 5mm, KT0.9x0.7m Chương V của E-HSMT 1 Cái
75 Quét Sika Membrane RD chống thấm mái Chương V của E-HSMT 18,81 1 m2
76 Ngâm nước xi măng Chương V của E-HSMT 18,81 1 m2
77 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 3 cm, Vữa M75 Chương V của E-HSMT 18,81 1 m2
78 Chống thấm vị trí ống thoát nước, bằng Sika Water Bar 0-32 Chương V của E-HSMT 0,565 m
79 Chống thấm vị trí ống thoát nước, bằng Sika Grout +xi măng+cát Chương V của E-HSMT 0,565 m
80 Trát gờ chỉ, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 26,2 1 m
81 SX khuôn cửa gỗ N2, KT50x230mm Chương V của E-HSMT 8,9 m
82 LD khuôn cửa gỗ N2, KT50x230mm, Vữa XM cát vàng M75 Chương V của E-HSMT 8,9 m
83 SXLD nẹp khuôn cửa gỗ N2, KT10x40mm Chương V của E-HSMT 14,6 m
84 SXLD cửa đi panô gỗ N2+kính 6.38ly(khoán gọn) Chương V của E-HSMT 3,78 m2
85 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 9,569 1m2
86 SXLD vách kính nhôm sơn tĩnh điện+panô nhôm tấm Chương V của E-HSMT 22,985 m2
87 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót,2 nước phủ = sơn Joton Chương V của E-HSMT 139,47 1m2
88 LĐ ống nhựa PVC D90x3.0mm Chương V của E-HSMT 8,4 1 m
89 LĐ cút nhựa PVC D90mm Chương V của E-HSMT 2 Cái
90 LĐ tê xiên(Y) nhựa PVC D90mm Chương V của E-HSMT 2 Cái
91 Cầu chắn rác D90mm Chương V của E-HSMT 2 Cái
92 Cụm OMEGA giữ ống nước D90mm Chương V của E-HSMT 4 Cái
93 Nòng INOX KT200x200x60mm, d90mm Chương V của E-HSMT 2 Cái
94 LĐ măng sông nhựa PVC D90mm Chương V của E-HSMT 2 Cái
95 LĐ ống nhựa PVC D34x3.0mm Chương V của E-HSMT 0,56 1 m
E Thiết bị
1 Bộ máy vi tính (3 phòng làm việc) Chương V của E-HSMT 3 bộ
2 Bàn làm việc (3 phòng làm việc) Chương V của E-HSMT 3 cái
3 Bàn để máy vi tính (3 phòng làm việc) Chương V của E-HSMT 3 cái
4 Bộ bàn ghế tiếp khách (3 phòng làm việc) Chương V của E-HSMT 3 bộ
5 Ghế làm việc (3 phòng làm việc + 8 ghế phòng cải cách khối nhà B) Chương V của E-HSMT 11 cái
6 Ghế tiếp khách (3 phòng làm việc; mỗi phòng 6 ghế) Chương V của E-HSMT 18 cái
7 Tủ đựng hồ sơ (3 phòng làm việc) Chương V của E-HSMT 3 cái
8 Máy điều hòa Chương V của E-HSMT 16 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->