Gói thầu: Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây lắp và chi phí thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201084666-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Hữu Dũng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây lắp và chi phí thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201084660 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-31 13:19:00 đến ngày 2020-11-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,852,909,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | *\1- Khối nhà A: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 558,366 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Chương V của E-HSMT | 349,507 | 1 m3 |
| 3 | Đắp cát công trình = máy đầm đất 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V của E-HSMT | 107,328 | 1 m3 |
| 4 | Đóng cọc tre d6-8cm, L=2.5m, đất cấp 2 | Chương V của E-HSMT | 9.140,625 | 1 m |
| 5 | Bê tông đá dăm 4x6 lót móng, M100 | Chương V của E-HSMT | 18,311 | 1 m3 |
| 6 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa BTTP đổ=máy bơm đá 1x2 M300 | Chương V của E-HSMT | 67,556 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn KL móng dài, + BT lót | Chương V của E-HSMT | 113,69 | 1 m2 |
| 8 | Bê tông cổ cột có tiết diện > 0.1 m2, vữa bê tông đá 1x2 M300 | Chương V của E-HSMT | 3,804 | 1 m3 |
| 9 | Ván khuôn kim loại cổ cột | Chương V của E-HSMT | 41,58 | 1 m2 |
| 10 | Xây móng gạch thẻ ko nung(6x9.5x20), vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,851 | 1 m3 |
| 11 | Xây tường móng Bơlô 10x20x30, Dày <= 30 cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 15,78 | 1 m3 |
| 12 | Bê tông giằng móng, Vữa BTTP đổ=máy bơm đá 1x2 M300 | Chương V của E-HSMT | 11,369 | 1 m3 |
| 13 | Ván khuôn kim loại giằng móng | Chương V của E-HSMT | 93,565 | 1 m2 |
| 14 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm | Chương V của E-HSMT | 2,11 | Tấn |
| 15 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=18mm | Chương V của E-HSMT | 1,474 | Tấn |
| 16 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d>18mm | Chương V của E-HSMT | 2,548 | Tấn |
| 17 | Vận chuyển đất xây dựng = ô tô tự đổ 12T, Cấp đường*cựly=4x1 | Chương V của E-HSMT | 20,886 | 10m3/km |
| 18 | Vận chuyển đất xây dựng = ô tô tự đổ 12T, Cấp đường*cựly=4x4 | Chương V của E-HSMT | 20,885 | 10m3/km |
| 19 | Đắp bột đá công trình = máy đầm đất 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Chương V của E-HSMT | 47,334 | 1 m3 |
| 20 | Bê tông nền đá 4x6, M100 | Chương V của E-HSMT | 15,219 | 1 m3 |
| 21 | Ôp tường đá chẻ | Chương V của E-HSMT | 18,65 | 1 m2 |
| 22 | Trát gờ chỉ, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 43,6 | 1 m |
| 23 | Lát đá Granit tự nhiên bậc tam cấp, vữa M75 | Chương V của E-HSMT | 19,874 | 1 m2 |
| 24 | Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2, Cao <= 28m,vữa bê tông đá 1x2 M300 | Chương V của E-HSMT | 12,208 | 1 m3 |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương thép …, Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao<=28m | Chương V của E-HSMT | 185,42 | 1 m2 |
| 26 | Trát trụ, cột có lớp dính bám, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 95,18 | 1 m2 |
| 27 | Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,151 | Tấn |
| 28 | Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 28m | Chương V của E-HSMT | 0,154 | Tấn |
| 29 | Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 1,032 | Tấn |
| 30 | Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=28m | Chương V của E-HSMT | 0,762 | Tấn |
| 31 | Bê tông xà, dầm, giằng, Vữa BTTP đổ=máy bơm đá 1x2 M300 | Chương V của E-HSMT | 35,807 | 1 m3 |
| 32 | Ván khuôn thép, khung xương thép …, Ván khuôn xà dầm, giằng, Cao <=28m | Chương V của E-HSMT | 317,991 | 1 m2 |
| 33 | Trát xà dầm, có bả lớp bám dính, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 292,26 | 1 m2 |
| 34 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,267 | Tấn |
| 35 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,906 | Tấn |
| 36 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d>18 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,847 | Tấn |
| 37 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 28m | Chương V của E-HSMT | 0,338 | Tấn |
| 38 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<= 28m | Chương V của E-HSMT | 1,871 | Tấn |
| 39 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d>18 mm,cao<= 28m | Chương V của E-HSMT | 0,246 | Tấn |
| 40 | Bê tông sàn mái, Vữa BTTP đổ=máy bơm đá 1x2 M300 | Chương V của E-HSMT | 41,298 | 1 m3 |
| 41 | Ván khuôn thép, khung xương thép …, Ván khuôn sàn mái, Cao <= 28m | Chương V của E-HSMT | 345,357 | 1 m2 |
| 42 | Trát trần, có bả lớp bám dính, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 345,357 | 1 m2 |
| 43 | Gia công cốt thép sàn máI, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=28m | Chương V của E-HSMT | 4,356 | Tấn |
| 44 | Gia công cốt thép sàn máI, Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<=28m | Chương V của E-HSMT | 0,16 | Tấn |
| 45 | Bê tông cầu thang thường, Vữa bê tông đá 1x2 M300 | Chương V của E-HSMT | 3,462 | 1 m3 |
| 46 | Ván khuôn cầu thang thường | Chương V của E-HSMT | 26,755 | 1 m2 |
| 47 | Trát cầu thang có lớp dính bám, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 26,754 | 1 m2 |
| 48 | Gia công cốt thép cầu thang, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,079 | Tấn |
| 49 | Gia công cốt thép cầu thang, Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,525 | Tấn |
| 50 | Xây bậc cấp = gạch ko nung đặc(6x9.5x20), Cao <= 28m,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 1,023 | 1 m3 |
| 51 | Lát đá Granít tự nhiên bậc cầu thang, vữa M75 | Chương V của E-HSMT | 30,568 | 1 m2 |
| 52 | SXLD lan can INOX SU304, Vữa XM cát vàng M75 | Chương V của E-HSMT | 40,87 | m2 |
| 53 | Bê tông lanh tô mái hắt, máng nước,tấm đan, ô văng,VM300 | Chương V của E-HSMT | 8,632 | 1 m3 |
| 54 | Ván khuôn lanh tô,lanh tô liền máI hắt, máng nước | Chương V của E-HSMT | 135,17 | 1 m2 |
| 55 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 70,277 | 1 m2 |
| 56 | Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt…, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,224 | Tấn |
| 57 | Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt…, Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,093 | Tấn |
| 58 | Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt…, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 28m | Chương V của E-HSMT | 0,243 | Tấn |
| 59 | Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt…, Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<= 28m | Chương V của E-HSMT | 0,281 | Tấn |
| 60 | Căng lưới mắt cao cố tường gạch không nung, Tầng 1 | Chương V của E-HSMT | 211,87 | 1 m2 |
| 61 | Xây tường ngoài gạch thẻ ko nung đặc (6x9.5x20), Dày <=10cm,Cao<= 6m,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 7,145 | 1 m3 |
| 62 | Xây tường ngoài gạch ko nung 6 lỗ (9.5x13.5x20), Dày >10cm,Cao <=6m,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,721 | 1 m3 |
| 63 | Xây tường ngoài gạch ko nung đặc (6x9.5x20), Dày <=30cm,Cao<= 6m,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 29,28 | 1 m3 |
| 64 | Xây tường trong gạch ko nung 6 lỗ (9.5x13.5x20), Dày <= 10cm,Cao <=6m,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 8,007 | 1 m3 |
| 65 | Xây tường ngoài gạch ko nung đặc (6x9.5x20), Dày <=10cm,Cao<=28m,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 5,496 | 1 m3 |
| 66 | Xây tường ngoài gạch ko nung 6 lỗ (9.5x13.5x20), Dày > 10cm,Cao <=28m,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 1,355 | 1 m3 |
| 67 | Xây tường ngoài gạch ko nung đặc (6x9.5x20), Dày <=30cm,Cao<=28m,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 25,096 | 1 m3 |
| 68 | Xây tường bằng gạch ko nung 6 lỗ (9.5x13.5x20), Dày <=10cm,Cao<=28m,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 7,398 | 1 m3 |
| 69 | Trát hộp kỹ thuật, má cửa, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 181,665 | 1 m2 |
| 70 | Trát tường xây gạch ko nung = vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm | Chương V của E-HSMT | 308,686 | 1 m2 |
| 71 | Trát tường xây gạch ko nung = vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm | Chương V của E-HSMT | 486,924 | 1 m2 |
| 72 | Ôp tường, trụ, cột gạch INAX | Chương V của E-HSMT | 33,338 | 1 m2 |
| 73 | Lát nền, sàn gạch Granite, Gạch 60x60cm, XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 263,905 | 1 m2 |
| 74 | Lát nền, sàn gạch Ceramic chống trượt, Gạch 30x30cm, XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 32,61 | 1 m2 |
| 75 | Làm trần bằng tấm Prima, VSinh T2 | Chương V của E-HSMT | 17,15 | 1m2 |
| 76 | Vách ngăn+cửa bằng tấm Compact dày 18mm | Chương V của E-HSMT | 37,472 | m2 |
| 77 | Ôp tường, trụ, cột gạch Ceramic, Gạch 30x60cm | Chương V của E-HSMT | 119,52 | 1 m2 |
| 78 | Ôp chân tường,viền tường,viền trụ,cột, Gạch Granite 10x60cm(cắt từ viên 60x60cm) | Chương V của E-HSMT | 19,06 | 1 m2 |
| 79 | Lát đá Granít mặt bệ các loại | Chương V của E-HSMT | 2,97 | 1 m2 |
| 80 | SXLD cửa đi khung nhôm Xingfa+kính 6.38ly trắng | Chương V của E-HSMT | 26,4 | m2 |
| 81 | SXLD cửa đi khung nhôm Xingfa+kính 6.38ly mờ | Chương V của E-HSMT | 8,063 | m2 |
| 82 | Phụ kiện cửa đi 2cánh mở quay | Chương V của E-HSMT | 8 | Bộ |
| 83 | Phụ kiện cửa đi 1cánh mở quay | Chương V của E-HSMT | 5 | Bộ |
| 84 | SXLD cửa sổ khung nhôm Xingfa+kính 6.38ly | Chương V của E-HSMT | 24,5 | m2 |
| 85 | Phụ kiện cửa sổ 4cánh mở quay | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 86 | Phụ kiện cửa sổ 2cánh mở quay | Chương V của E-HSMT | 8 | Bộ |
| 87 | Phụ kiện cửa sổ mở lật | Chương V của E-HSMT | 5 | Bộ |
| 88 | SXLD vách kính nhôm Xingfa+kính 6.38ly, + Ô gió | Chương V của E-HSMT | 20,8 | m2 |
| 89 | SXLD hoa inox KT15x15x1.2mm bảo vệ cửa, Vữa XM cát vàng M75 | Chương V của E-HSMT | 30,4 | m2 |
| 90 | Quốc huy làm bằng đồng đúc nguyên khối dày 5mm, KT0.9x0.7m | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 91 | Mua xà gồ bằng thép hình mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 1,206 | Tấn |
| 92 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 1,206 | Tấn |
| 93 | Lợp mái tôn 4.5dem+ke chống bảo | Chương V của E-HSMT | 233,161 | 1 m2 |
| 94 | Quét Sika Membrane RD chống thấm mái | Chương V của E-HSMT | 75,533 | 1 m2 |
| 95 | Ngâm nước xi măng | Chương V của E-HSMT | 75,532 | 1 m2 |
| 96 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 2 cm, Vữa M75 | Chương V của E-HSMT | 75,532 | 1 m2 |
| 97 | Chống thấm vị trí ống thoát nước bằng Sika Water Bar 0-32 | Chương V của E-HSMT | 7,674 | m |
| 98 | Chống thấm vị trí ống thoát nước bằng Sika Grout +xi măng+cát | Chương V của E-HSMT | 7,673 | m |
| 99 | Lớp lưới thủy tinh Fiber Glass, VSinh T2 | Chương V của E-HSMT | 18,87 | 1 m2 |
| 100 | Trát gờ chỉ, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 247,44 | 1 m |
| 101 | Nắp tôn dày 0.8mm KT 720x970mm | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 102 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót,2 nước phủ = sơn Joton | Chương V của E-HSMT | 1.188,789 | 1m2 |
| 103 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót,2 nước phủ = sơn Joton | Chương V của E-HSMT | 564,986 | 1m2 |
| 104 | Lắp dựng dàn giáo thép ngoài, Chiều cao <=28m(thi công 6 tháng, ĐGVL*6lần) | Chương V của E-HSMT | 235,865 | 1 m2 |
| 105 | Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 22,62 | 1 m3 |
| 106 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 7,02 | 1 m3 |
| 107 | Bê tông đá dăm 4x6, M100 lót móng | Chương V của E-HSMT | 1,1 | 1 m3 |
| 108 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 1,65 | 1 m3 |
| 109 | Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 5,32 | 1 m2 |
| 110 | Xây BTH gạch thẻ ko nung 6x9.5x20,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 3,864 | 1 m3 |
| 111 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 | Chương V của E-HSMT | 0,92 | 1 m3 |
| 112 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 4,68 | 1 m2 |
| 113 | LĐ cấu kiện bê tông đúc sẵn = cần cẩu, Trọng lượng >50Kg | Chương V của E-HSMT | 10 | 1 c/kiện |
| 114 | Cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,283 | 1 tấn |
| 115 | Bê tông xà, dầm, giằng móng, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,432 | 1 m3 |
| 116 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 5,76 | 1 m2 |
| 117 | Trát tường trong, bề dày 1 cm, Vữa XM M75 lần 1 | Chương V của E-HSMT | 24,84 | 1 m2 |
| 118 | Trát tường trong, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 lần 2 | Chương V của E-HSMT | 24,84 | 1 m2 |
| 119 | Láng nền, sàn có đánh màu, Dày 2 cm , Vữa M75 | Chương V của E-HSMT | 3,84 | 1 m2 |
| 120 | Hỗn hợp tự thấm sạn ngang,than,cát... | Chương V của E-HSMT | 1,28 | m3 |
| 121 | LĐ ống nhựa PVC D49x2.5mm | Chương V của E-HSMT | 18 | 1 m |
| 122 | LĐ ống nhựa PVC D125x3.5mm | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 m |
| 123 | LĐ ống nhựa PVC D140x5.0mm | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 m |
| 124 | LĐ cút nhựa PVC D49mm | Chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 125 | LĐ tê nhựa PVC D49mm | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 126 | LĐ tê nhựa PVC D125mm | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 127 | LĐ cút nhựa PVC D140mm | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 128 | LĐ chụp nhựa PVC D49mm | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 129 | Kẹp ống OMEGA INOX D49mm | Chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 130 | Lắp đặt đèn ống dài 0.6m bóng led 1x9W | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 Bộ |
| 131 | Lắp đặt đèn ống dài 1.2m bóng led 2x18W | Chương V của E-HSMT | 16 | 1 Bộ |
| 132 | Lắp đặt đèn ốp trần led D271, 12W(kiểu tổ ông) | Chương V của E-HSMT | 25 | 1 Bộ |
| 133 | LĐ đèn chiếu sáng sự cố Led 2 bóng, ắc quy dp >2h | Chương V của E-HSMT | 3 | 1 Bộ |
| 134 | LĐ đèn EXIT Led 2 mặt, ắc quy dp >2h | Chương V của E-HSMT | 1 | 1 Bộ |
| 135 | Lắp đặt quạt đảo trần 360độ, 47W | Chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 136 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường KT250x250mm | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 137 | Lắp đặt công tắc đơn+đế+hộp+mặt | Chương V của E-HSMT | 5 | Cái |
| 138 | Lắp đặt công tắc đôi+đế+hộp+mặt | Chương V của E-HSMT | 13 | Cái |
| 139 | Lắp đặt công tắc ba+đế+hộp+mặt | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 140 | Lắp đặt công tắc 2 chiều đơn+đế+hộp+mặt | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 141 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu+đế chìm | Chương V của E-HSMT | 35 | Cái |
| 142 | Lắp đặt MCB 1 pha 6A-6kA | Chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 143 | Lắp đặt MCB 1 pha 20A-6kA | Chương V của E-HSMT | 15 | Cái |
| 144 | Lắp đặt MCB 3 pha 25A-6kA | Chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 145 | Lắp đặt MCCB 3 pha 50A-10kA | Chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 146 | Lắp đặt MCCB 3 pha 100A-16kA | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 147 | Lắp bảng điện 4cực EM2PL+hộp âm | Chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 148 | Lắp tủ điện 570x400x200 dày 1mm, loại 2 lớp | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 149 | Lắp tủ điện 520x350x170 dày 1mm, loại 2 lớp | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 150 | Lđặt hộp nối 150x150mm | Chương V của E-HSMT | 22 | Hộp |
| 151 | Lắp đặt dây đơn CV1x1.5mm2 | Chương V của E-HSMT | 810 | 1m |
| 152 | Lắp đặt dây đơn CV1x2.5mm2 | Chương V của E-HSMT | 1.035 | 1m |
| 153 | Lắp đặt dây đơn CV1x4mm2 | Chương V của E-HSMT | 310 | 1m |
| 154 | Lắp đặt dây đơn CV1x6mm2 | Chương V của E-HSMT | 25 | 1m |
| 155 | LĐ ống nhựa SP d20mm đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Chương V của E-HSMT | 600 | 1 m |
| 156 | LĐ ống nhựa SP d25mm đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Chương V của E-HSMT | 110 | 1 m |
| 157 | LĐ dây dẫn ngầm 4 ruột CXV/DSTA4x16mm2 | Chương V của E-HSMT | 25 | 1m |
| 158 | LĐ dây dẫn ngầm 4 ruột CXV/DSTA4x25mm2 | Chương V của E-HSMT | 40 | 1m |
| 159 | LĐ ống nhựa HDPE D65/50mm | Chương V của E-HSMT | 65 | 1 m |
| 160 | Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 14,4 | 1 m3 |
| 161 | Lát gạch đặc ko nung 6x9.5x20 cm, Vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 4,275 | 1 m2 |
| 162 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Chương V của E-HSMT | 14,4 | 1 m3 |
| 163 | Gia công kim thu sét D20mm/1m mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 164 | Lắp đặt kim thu sét D20mm/1m mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 165 | Kéo rải dây chống sét theo tường,cột, Dây thép d12mm mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 140 | m |
| 166 | Đóng cọc đã có sẵn V63x63x6,L=2.5m mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 6 | Cọc |
| 167 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, Dây thép d16mm mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 23,4 | m |
| 168 | Hộp đo điện trở | Chương V của E-HSMT | 1 | Hộp |
| 169 | Đo kiểm tra điện trở | Chương V của E-HSMT | 1 | Điểm |
| 170 | Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 8,4 | 1 m3 |
| 171 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay, Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Chương V của E-HSMT | 8,4 | 1 m3 |
| 172 | LĐ ống nhựa PVC D21x1.6mm nối = PP dán keo | Chương V của E-HSMT | 6 | 1 m |
| 173 | Kẹp ống Omega 21 inox | Chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 174 | Kéo rải dây đồng trần M35mm2 | Chương V của E-HSMT | 10 | m |
| 175 | LĐ ống nhựa HDPE D35/25mm | Chương V của E-HSMT | 10 | 1 m |
| 176 | Đóng cọc đã có sẵn V63x63x6,L=2.5m mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 10 | Cọc |
| 177 | Mối hàn hóa nhiệt | Chương V của E-HSMT | 1 | Mối |
| 178 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, Dây thép d16mm mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 43 | m |
| 179 | Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 15,28 | 1 m3 |
| 180 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay, Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Chương V của E-HSMT | 15,28 | 1 m3 |
| 181 | Đo kiểm tra điện trở suất | Chương V của E-HSMT | 1 | Điểm |
| 182 | Lắp đặt xí bệt+PK | Chương V của E-HSMT | 8 | 1 Bộ |
| 183 | Lắp hang xịt | Chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 184 | Lắp đặt van khống chế chữ T INOX, chia 2 đầu | Chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 185 | Lắp đặt Lavabo+vòi nước lạnh | Chương V của E-HSMT | 4 | 1 Bộ |
| 186 | Lắp bộ thu nước Lavabo | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 187 | Lắp phễu thu INOX KT150x150mm | Chương V của E-HSMT | 12 | Cái |
| 188 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V của E-HSMT | 8 | 1 Bộ |
| 189 | Lắp bộ xã tiểu treo(vòi nước) | Chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 190 | Lắp bộ thu nước tiểu treo | Chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 191 | Thùng lọc dầu mở bằng INOX 304, KT600x400x400 | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 192 | Lắp đặt chậu rửa INOX 2 ngăn+vòi | Chương V của E-HSMT | 1 | 1 Bộ |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20x2.3mm | Chương V của E-HSMT | 16 | 1 m |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25x2.8mm | Chương V của E-HSMT | 16 | 1 m |
| 195 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40x3.7mm | Chương V của E-HSMT | 45 | 1 m |
| 196 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20mm ren trong | Chương V của E-HSMT | 21 | Cái |
| 197 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20mm | Chương V của E-HSMT | 31 | Cái |
| 198 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25mm | Chương V của E-HSMT | 5 | Cái |
| 199 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25x20mm | Chương V của E-HSMT | 19 | Cái |
| 200 | LĐặt côn nhựa PPR d40x25mm | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 201 | LĐặt tê nhựa PPR d40x25mm | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 202 | Lắp đặt van khoá PPR D25mm | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 203 | Lắp đặt van khoá PPR D40mm | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 204 | Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 14,4 | 1 m3 |
| 205 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Chương V của E-HSMT | 14,4 | 1 m3 |
| 206 | Băng tín hiệu cấp nước | Chương V của E-HSMT | 45 | m |
| 207 | LĐ ống nhựa PVC D34x3.0mm | Chương V của E-HSMT | 12 | 1 m |
| 208 | LĐ ống nhựa PVC D60x3.0mm | Chương V của E-HSMT | 8 | 1 m |
| 209 | LĐ ống nhựa PVC D90x3.0mm | Chương V của E-HSMT | 48 | 1 m |
| 210 | LĐ ống nhựa PVC D114x3.5mm | Chương V của E-HSMT | 43 | 1 m |
| 211 | LĐ cút nhựa PVC D34mm | Chương V của E-HSMT | 24 | Cái |
| 212 | LĐ cút nhựa PVC D90x34mm | Chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 213 | LĐ tê nhựa PVC D90x34mm | Chương V của E-HSMT | 5 | Cái |
| 214 | LĐ tê nhựa PVC D114x34mm | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 215 | LĐ côn nhựa PVC D90x60mm | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 216 | LĐ côn nhựa PVC D114x60mm | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 217 | LĐ cút nhựa PVC D90mm | Chương V của E-HSMT | 23 | Cái |
| 218 | LĐ tê xiên(Y) nhựa PVC D90mm | Chương V của E-HSMT | 14 | Cái |
| 219 | LĐ Y nhựa PVC D114x90mm | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 220 | LĐ cút nhựa PVC D114mm | Chương V của E-HSMT | 21 | Cái |
| 221 | LĐ Y nhựa PVC D114mm | Chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 222 | LĐ chụp thông hơi nhựa PVC D60mm | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 223 | LĐ ống nhựa PVC D90x3.0mm | Chương V của E-HSMT | 99 | 1 m |
| 224 | LĐ cút nhựa PVC D90mm | Chương V của E-HSMT | 35 | Cái |
| 225 | LĐ tê xiên(Y) nhựa PVC D90mm | Chương V của E-HSMT | 12 | Cái |
| 226 | Cầu chắn rác D90mm | Chương V của E-HSMT | 13 | Cái |
| 227 | Cụm OMEGA giữ ống nước D90mm | Chương V của E-HSMT | 39 | Cái |
| 228 | Nòng INOX KT200x200x60mm, d90mm | Chương V của E-HSMT | 13 | Cái |
| 229 | LĐ măng sông nhựa PVC D90mm | Chương V của E-HSMT | 13 | Cái |
| 230 | LĐ ống nhựa PVC D34x3.0mm | Chương V của E-HSMT | 4,76 | 1 m |
| 231 | Lắp đặt tủ Cabinet Rack 10U(600x400x500) | Chương V của E-HSMT | 2 | 1Tủ |
| 232 | Lắp đặt Switch 16PORT | Chương V của E-HSMT | 2 | 1TBị |
| 233 | Lắp đặt Patch Panel 16 PORT | Chương V của E-HSMT | 2 | 1TBị |
| 234 | Lắp đặt bộ phát Wifi | Chương V của E-HSMT | 2 | 1TBị |
| 235 | Lắp đặt ổ cắm mạng+mặt+đế | Chương V của E-HSMT | 18 | Cái |
| 236 | Lđặt hộp nối 150x150mm | Chương V của E-HSMT | 9 | Hộp |
| 237 | Hạt mạng RJ45 Cat5 | Chương V của E-HSMT | 40 | Cái |
| 238 | Dây Patch Cord dài 2m | Chương V của E-HSMT | 21 | 1Sợi |
| 239 | LĐ cáp mạng UTP 4Pair Cat5 | Chương V của E-HSMT | 23,5 | 10m |
| 240 | LĐ ống nhựa SP d20mm đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Chương V của E-HSMT | 150 | 1 m |
| C | *\2- Khối nhà B: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 604,214 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Chương V của E-HSMT | 381,956 | 1 m3 |
| 3 | Đắp cát công trình = máy đầm đất 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V của E-HSMT | 117,068 | 1 m3 |
| 4 | Đóng cọc tre d6-8cm, L=2.5m, đất cấp 2 | Chương V của E-HSMT | 9.140,625 | 1 m |
| 5 | Bê tông đá dăm 4x6 lót móng, M100 | Chương V của E-HSMT | 19,226 | 1 m3 |
| 6 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa BTTP đổ=máy bơm đá 1x2 M300 | Chương V của E-HSMT | 70,301 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn KL móng dài, + BT lót | Chương V của E-HSMT | 102,925 | 1 m2 |
| 8 | Bê tông cổ cột có tiết diện > 0.1 m2, vữa bê tông đá 1x2 M300 | Chương V của E-HSMT | 3,804 | 1 m3 |
| 9 | Ván khuôn kim loại cổ cột | Chương V của E-HSMT | 41,58 | 1 m2 |
| 10 | Xây móng gạch thẻ ko nung(6x9.5x20), vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,851 | 1 m3 |
| 11 | Xây tường móng Bơlô 10x20x30, Dày <= 30 cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 15,78 | 1 m3 |
| 12 | Bê tông giằng móng, Vữa BTTP đổ=máy bơm đá 1x2 M300 | Chương V của E-HSMT | 10,586 | 1 m3 |
| 13 | Ván khuôn kim loại giằng móng | Chương V của E-HSMT | 87,3 | 1 m2 |
| 14 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm | Chương V của E-HSMT | 2,138 | Tấn |
| 15 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=18mm | Chương V của E-HSMT | 1,474 | Tấn |
| 16 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d>18mm | Chương V của E-HSMT | 2,445 | Tấn |
| 17 | Vận chuyển đất xây dựng = ô tô tự đổ 12T, Cấp đường*cựly=4x1 | Chương V của E-HSMT | 22,126 | 10m3/km |
| 18 | Vận chuyển đất xây dựng = ô tô tự đổ 12T, Cấp đường*cựly=4x4 | Chương V của E-HSMT | 22,125 | 10m3/km |
| 19 | Đắp bột đá công trình = máy đầm đất 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Chương V của E-HSMT | 47,334 | 1 m3 |
| 20 | Bê tông nền đá 4x6, M100 | Chương V của E-HSMT | 15,219 | 1 m3 |
| 21 | Ôp tường đá chẻ | Chương V của E-HSMT | 18,65 | 1 m2 |
| 22 | Trát gờ chỉ, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 43,6 | 1 m |
| 23 | Lát đá Granit tự nhiên bậc tam cấp, vữa M75 | Chương V của E-HSMT | 19,592 | 1 m2 |
| 24 | Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2, Cao <= 28m,vữa bê tông đá 1x2 M300 | Chương V của E-HSMT | 12,208 | 1 m3 |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương thép …, Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao<=28m | Chương V của E-HSMT | 185,42 | 1 m2 |
| 26 | Trát trụ, cột có lớp dính bám, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 96,748 | 1 m2 |
| 27 | Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,151 | Tấn |
| 28 | Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 28m | Chương V của E-HSMT | 0,154 | Tấn |
| 29 | Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 1,032 | Tấn |
| 30 | Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=28m | Chương V của E-HSMT | 0,762 | Tấn |
| 31 | Bê tông xà, dầm, giằng, Vữa BTTP đổ=máy bơm đá 1x2 M300 | Chương V của E-HSMT | 35,447 | 1 m3 |
| 32 | Ván khuôn thép, khung xương thép …, Ván khuôn xà dầm, giằng, Cao <=28m | Chương V của E-HSMT | 315,063 | 1 m2 |
| 33 | Trát xà dầm, có bả lớp bám dính, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 290,302 | 1 m2 |
| 34 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,259 | Tấn |
| 35 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,862 | Tấn |
| 36 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d>18 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,845 | Tấn |
| 37 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 28m | Chương V của E-HSMT | 0,338 | Tấn |
| 38 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<= 28m | Chương V của E-HSMT | 1,871 | Tấn |
| 39 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d>18 mm,cao<= 28m | Chương V của E-HSMT | 0,246 | Tấn |
| 40 | Bê tông sàn máI, Vữa BTTP đổ=máy bơm đá 1x2 M300 | Chương V của E-HSMT | 41,298 | 1 m3 |
| 41 | Ván khuôn thép, khung xương thép …, Ván khuôn sàn mái, Cao <= 28m | Chương V của E-HSMT | 345,357 | 1 m2 |
| 42 | Trát trần, có bả lớp bám dính, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 345,357 | 1 m2 |
| 43 | Gia công cốt thép sàn máI, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=28m | Chương V của E-HSMT | 4,323 | Tấn |
| 44 | Gia công cốt thép sàn máI, Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<=28m | Chương V của E-HSMT | 0,16 | Tấn |
| 45 | Bê tông cầu thang thường, Vữa bê tông đá 1x2 M300 | Chương V của E-HSMT | 3,462 | 1 m3 |
| 46 | Ván khuôn cầu thang thường | Chương V của E-HSMT | 26,755 | 1 m2 |
| 47 | Trát cầu thang có lớp dính bám, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 26,754 | 1 m2 |
| 48 | Gia công cốt thép cầu thang, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,079 | Tấn |
| 49 | Gia công cốt thép cầu thang, Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,525 | Tấn |
| 50 | Xây bậc cấp = gạch ko nung đặc(6x9.5x20), Cao <= 28m,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 1,023 | 1 m3 |
| 51 | Lát đá Granít tự nhiên bậc cầu thang, vữa M75 | Chương V của E-HSMT | 30,112 | 1 m2 |
| 52 | SXLD lan can INOX SU304, Vữa XM cát vàng M75 | Chương V của E-HSMT | 40,414 | m2 |
| 53 | Bê tông lanh tô mái hắt, máng nước,tấm đan, ô văng,VM300 | Chương V của E-HSMT | 8,63 | 1 m3 |
| 54 | Ván khuôn lanh tô,lanh tô liền máI hắt, máng nước | Chương V của E-HSMT | 133,84 | 1 m2 |
| 55 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 70,277 | 1 m2 |
| 56 | Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt…, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,21 | Tấn |
| 57 | Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt…, Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,104 | Tấn |
| 58 | Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt…, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 28m | Chương V của E-HSMT | 0,23 | Tấn |
| 59 | Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt…, Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<= 28m | Chương V của E-HSMT | 0,296 | Tấn |
| 60 | Căng lưới mắt cao cố tường gạch không nung, Tầng 1 | Chương V của E-HSMT | 205,75 | 1 m2 |
| 61 | Xây tường ngoài gạch thẻ ko nung đặc (6x9.5x20), Dày <=10cm,Cao<= 6m,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 7,145 | 1 m3 |
| 62 | Xây tường ngoài gạch ko nung 6 lỗ (9.5x13.5x20), Dày >10cm,Cao <=6m,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,725 | 1 m3 |
| 63 | Xây tường ngoài gạch ko nung đặc (6x9.5x20), Dày <=30cm,Cao<= 6m,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 29,036 | 1 m3 |
| 64 | Xây tường trong gạch ko nung 6 lỗ (9.5x13.5x20), Dày <= 10cm,Cao <=6m,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 4,525 | 1 m3 |
| 65 | Xây tường ngoài gạch ko nung đặc (6x9.5x20), Dày <=10cm,Cao<=28m,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 5,496 | 1 m3 |
| 66 | Xây tường ngoài gạch ko nung 6 lỗ (9.5x13.5x20), Dày > 10cm,Cao <=28m,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 1,356 | 1 m3 |
| 67 | Xây tường ngoài gạch ko nung đặc (6x9.5x20), Dày <=30cm,Cao<=28m,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 24,696 | 1 m3 |
| 68 | Xây tường bằng gạch ko nung 6 lỗ (9.5x13.5x20), Dày <=10cm,Cao<=28m,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 4,512 | 1 m3 |
| 69 | Trát hộp kỹ thuật, má cửa, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 182,5 | 1 m2 |
| 70 | Trát tường xây gạch ko nung = vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm | Chương V của E-HSMT | 305,464 | 1 m2 |
| 71 | Trát tường xây gạch ko nung = vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm | Chương V của E-HSMT | 423,744 | 1 m2 |
| 72 | Ôp tường, trụ, cột gạch INAX | Chương V của E-HSMT | 33,399 | 1 m2 |
| 73 | Lát nền, sàn gạch Granite, Gạch 60x60cm, XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 281,458 | 1 m2 |
| 74 | Lát nền, sàn gạch Ceramic chống trượt, Gạch 30x30cm, XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 17,15 | 1 m2 |
| 75 | Vách ngăn+cửa bằng tấm Compact dày 18mm | Chương V của E-HSMT | 18,736 | m2 |
| 76 | Ôp tường, trụ, cột gạch Ceramic, Gạch 30x60cm | Chương V của E-HSMT | 52,11 | 1 m2 |
| 77 | Ôp chân tường,viền tường,viền trụ,cột, Gạch Granite 10x60cm(cắt từ viên 60x60cm) | Chương V của E-HSMT | 17,12 | 1 m2 |
| 78 | SXLD cửa đi khung nhôm Xingfa+kính C.Lực10ly trắng | Chương V của E-HSMT | 8,12 | m2 |
| 79 | Bản lề sàn | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 80 | Tay nắm INOX | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 81 | Kẹp kính trên dưới | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 82 | Kẹp khóa sàn | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 83 | SXLD cửa đi khung nhôm Xingfa+kính 6.38ly trắng | Chương V của E-HSMT | 19,8 | m2 |
| 84 | SXLD cửa đi khung nhôm Xingfa+kính 6.38ly mờ | Chương V của E-HSMT | 4,733 | m2 |
| 85 | Phụ kiện cửa đi 2cánh mở quay | Chương V của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 86 | Phụ kiện cửa đi 1cánh mở quay | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 87 | SXLD cửa sổ khung nhôm Xingfa+kính 6.38ly | Chương V của E-HSMT | 29,96 | m2 |
| 88 | Phụ kiện cửa sổ 4cánh mở quay | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 89 | Phụ kiện cửa sổ 2cánh mở quay | Chương V của E-HSMT | 11 | Bộ |
| 90 | Phụ kiện cửa sổ mở lật | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 91 | SXLD vách kính nhôm Xingfa+kính 6.38ly, + Ô gió | Chương V của E-HSMT | 21,25 | m2 |
| 92 | SXLD hoa inox KT15x15x1.2mm bảo vệ cửa, Vữa XM cát vàng M75 | Chương V của E-HSMT | 38,95 | m2 |
| 93 | Quốc huy làm bằng đồng đúc nguyên khối dày 5mm, KT0.9x0.7m | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 94 | Bàn làm việc bằng ván CN phủ Melamin kháng ẩm 12mm, khung nhôm sơn t.điện KT0.65x0.75mm | Chương V của E-HSMT | 8,5 | m |
| 95 | SXLD vách kính nhôm sơn t.điện+kính cường lực 8ly | Chương V của E-HSMT | 12,325 | m2 |
| 96 | SXLD cửa đi khung nhôm sơn t.điện+ panô nhôm tấm | Chương V của E-HSMT | 2,6 | m2 |
| 97 | Mua xà gồ bằng thép hình mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 1,207 | Tấn |
| 98 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 1,206 | Tấn |
| 99 | Lợp mái tôn 4.5dem+ke chống bảo | Chương V của E-HSMT | 233,861 | 1 m2 |
| 100 | Quét Sika Membrane RD chống thấm mái | Chương V của E-HSMT | 58,383 | 1 m2 |
| 101 | Ngâm nước xi măng | Chương V của E-HSMT | 58,382 | 1 m2 |
| 102 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 3 cm, Vữa M75 | Chương V của E-HSMT | 58,382 | 1 m2 |
| 103 | Chống thấm vị trí ống thoát nước, bằng Sika Water Bar 0-32 | Chương V của E-HSMT | 3,674 | m |
| 104 | Chống thấm vị trí ống thoát nước, bằng Sika Grout +xi măng+cát | Chương V của E-HSMT | 3,673 | m |
| 105 | Trát gờ chỉ, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 246,64 | 1 m |
| 106 | Nắp tôn dày 0.8mm KT 720x970mm | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 107 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót,2 nước phủ = sơn Joton | Chương V của E-HSMT | 1.125,219 | 1m2 |
| 108 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót,2 nước phủ = sơn Joton | Chương V của E-HSMT | 562,6 | 1m2 |
| 109 | Lắp dựng dàn giáo thép ngoài, Chiều cao <=28m(thi công 6 tháng, ĐGVL*6lần) | Chương V của E-HSMT | 471,73 | 1 m2 |
| 110 | Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 22,62 | 1 m3 |
| 111 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Chương V của E-HSMT | 7,02 | 1 m3 |
| 112 | Bê tông đá dăm 4x6, M100 lót móng | Chương V của E-HSMT | 1,1 | 1 m3 |
| 113 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 1,65 | 1 m3 |
| 114 | Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 5,32 | 1 m2 |
| 115 | Xây BTH gạch thẻ ko nung 6x9.5x20,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 3,864 | 1 m3 |
| 116 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 | Chương V của E-HSMT | 0,92 | 1 m3 |
| 117 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 4,68 | 1 m2 |
| 118 | LĐ cấu kiện bê tông đúc sẵn = cần cẩu, Trọng lượng >50Kg | Chương V của E-HSMT | 10 | 1 c/kiện |
| 119 | Cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,283 | 1 tấn |
| 120 | Bê tông xà, dầm, giằng móng, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,432 | 1 m3 |
| 121 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 5,76 | 1 m2 |
| 122 | Trát tường trong, bề dày 1 cm, Vữa XM M75 lần 1 | Chương V của E-HSMT | 24,84 | 1 m2 |
| 123 | Trát tường trong, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 lần 2 | Chương V của E-HSMT | 24,84 | 1 m2 |
| 124 | Láng nền, sàn có đánh màu, Dày 2 cm , Vữa M75 | Chương V của E-HSMT | 3,84 | 1 m2 |
| 125 | Hỗn hợp tự thấm sạn ngang,than,cát... | Chương V của E-HSMT | 1,28 | m3 |
| 126 | LĐ ống nhựa PVC D49x2.5mm | Chương V của E-HSMT | 18 | 1 m |
| 127 | LĐ ống nhựa PVC D125x3.5mm | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 m |
| 128 | LĐ ống nhựa PVC D140x5.0mm | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 m |
| 129 | LĐ cút nhựa PVC D49mm | Chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 130 | LĐ tê nhựa PVC D49mm | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 131 | LĐ tê nhựa PVC D125mm | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 132 | LĐ cút nhựa PVC D140mm | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 133 | LĐ chụp nhựa PVC D49mm | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 134 | Kẹp ống OMEGA INOX D49mm | Chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 135 | Lắp đặt đèn ống dài 0.6m bóng led 1x9W | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 Bộ |
| 136 | Lắp đặt đèn ống dài 1.2m bóng led 2x18W | Chương V của E-HSMT | 18 | 1 Bộ |
| 137 | Lắp đặt đèn ốp trần led D271, 12W(kiểu tổ ông) | Chương V của E-HSMT | 19 | 1 Bộ |
| 138 | LĐ đèn chiếu sáng sự cố Led 2 bóng, ắc quy dp >2h | Chương V của E-HSMT | 3 | 1 Bộ |
| 139 | LĐ đèn EXIT Led 2 mặt, ắc quy dp >2h | Chương V của E-HSMT | 1 | 1 Bộ |
| 140 | Lắp đặt quạt đảo trần 360độ, 47W | Chương V của E-HSMT | 9 | Cái |
| 141 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường KT250x250mm | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 142 | Lắp đặt công tắc đơn+đế+hộp+mặt | Chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 143 | Lắp đặt công tắc đôi+đế+hộp+mặt | Chương V của E-HSMT | 9 | Cái |
| 144 | Lắp đặt công tắc ba+đế+hộp+mặt | Chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 145 | Lắp đặt công tắc 2 chiều đơn+đế+hộp+mặt | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 146 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu+đế chìm | Chương V của E-HSMT | 32 | Cái |
| 147 | Lắp đặt MCB 1 pha 6A-6kA | Chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 148 | Lắp đặt MCB 1 pha 20A-6kA | Chương V của E-HSMT | 16 | Cái |
| 149 | Lắp đặt MCB 3 pha 25A-6kA | Chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 150 | Lắp đặt MCCB 3 pha 50A-10kA | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 151 | Lắp bảng điện 4cực EM2PL+hộp âm | Chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 152 | Lắp bảng điện 9cực EM2PL+hộp âm | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 153 | Lắp tủ điện 570x400x200 dày 1mm, loại 2 lớp | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 154 | Lắp tủ điện 520x350x170 dày 1mm, loại 2 lớp | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 155 | Lđặt hộp nối 150x150mm | Chương V của E-HSMT | 20 | Hộp |
| 156 | Lắp đặt dây đơn CV1x1.5mm2 | Chương V của E-HSMT | 730 | 1m |
| 157 | Lắp đặt dây đơn CV1x2.5mm2 | Chương V của E-HSMT | 1.130 | 1m |
| 158 | Lắp đặt dây đơn CV1x4mm2 | Chương V của E-HSMT | 290 | 1m |
| 159 | Lắp đặt dây đơn CV1x6mm2 | Chương V của E-HSMT | 25 | 1m |
| 160 | LĐ ống nhựa SP d20mm đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Chương V của E-HSMT | 580 | 1 m |
| 161 | LĐ ống nhựa SP d25mm đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Chương V của E-HSMT | 100 | 1 m |
| 162 | LĐ dây dẫn ngầm 4 ruột CXV/DSTA4x16mm2 | Chương V của E-HSMT | 50 | 1m |
| 163 | LĐ ống nhựa HDPE D65/50mm | Chương V của E-HSMT | 45 | 1 m |
| 164 | Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 14,4 | 1 m3 |
| 165 | Lát gạch đặc ko nung 6x9.5x20 cm, Vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 4,275 | 1 m2 |
| 166 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Chương V của E-HSMT | 14,4 | 1 m3 |
| 167 | Lắp đặt máy ĐHKK 12.000BTU(1.5HP)+Phụ kiện | Chương V của E-HSMT | 9 | Máy |
| 168 | LĐ ống nhựa PVC D21x1.6mm nối = PP dán keo | Chương V của E-HSMT | 18 | 1 m |
| 169 | Lắp đặt ống đồng nối bằng PP hàn, Đkính ống 6.35mm+PK | Chương V của E-HSMT | 18 | 1 m |
| 170 | Lắp đặt ống đồng nối bằng PP hàn, Đkính ống 12.7mm+PK | Chương V của E-HSMT | 18 | 1 m |
| 171 | Gia công kim thu sét D20mm/1m mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 172 | Lắp đặt kim thu sét D20mm/1m mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 173 | Kéo rải dây chống sét theo tường,cột, Dây thép d12mm mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 140 | m |
| 174 | Đóng cọc đã có sẵn V63x63x6,L=2.5m mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 6 | Cọc |
| 175 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, Dây thép d16mm mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 17,4 | m |
| 176 | Hộp đo điện trở | Chương V của E-HSMT | 1 | Hộp |
| 177 | Đo kiểm tra điện trở | Chương V của E-HSMT | 1 | Điểm |
| 178 | Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 6,24 | 1 m3 |
| 179 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay, Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Chương V của E-HSMT | 6,24 | 1 m3 |
| 180 | LĐ ống nhựa PVC D21x1.6mm nối = PP dán keo | Chương V của E-HSMT | 6 | 1 m |
| 181 | Kẹp ống Omega 21 inox | Chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 182 | Kéo rải dây đồng trần M35mm2 | Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 183 | LĐ ống nhựa HDPE D35/25mm | Chương V của E-HSMT | 20 | 1 m |
| 184 | Lắp đặt xí bệt+PK | Chương V của E-HSMT | 4 | 1 Bộ |
| 185 | Lắp hang xịt | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 186 | Lắp đặt van khống chế chữ T INOX, chia 2 đầu | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 187 | Lắp đặt Lavabo+vòi nước lạnh | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 Bộ |
| 188 | Lắp bộ thu nước Lavabo | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 189 | Lắp phễu thu INOX KT150x150mm | Chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 190 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V của E-HSMT | 4 | 1 Bộ |
| 191 | Lắp bộ xã tiểu treo(vòi nước) | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 192 | Lắp bộ thu nước tiểu treo | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20x2.3mm | Chương V của E-HSMT | 5 | 1 m |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25x2.8mm | Chương V của E-HSMT | 25 | 1 m |
| 195 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20mm ren trong | Chương V của E-HSMT | 10 | Cái |
| 196 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20mm | Chương V của E-HSMT | 14 | Cái |
| 197 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25mm | Chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 198 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25x20mm | Chương V của E-HSMT | 9 | Cái |
| 199 | LĐặt tê nhựa PPR d40x25mm | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 200 | Lắp đặt van khoá PPR D25mm | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 201 | Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 6,4 | 1 m3 |
| 202 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Chương V của E-HSMT | 6,4 | 1 m3 |
| 203 | Băng tín hiệu cấp nước | Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 204 | LĐ ống nhựa PVC D34x3.0mm | Chương V của E-HSMT | 6 | 1 m |
| 205 | LĐ ống nhựa PVC D90x3.0mm | Chương V của E-HSMT | 17 | 1 m |
| 206 | LĐ ống nhựa PVC D114x3.5mm | Chương V của E-HSMT | 20 | 1 m |
| 207 | LĐ cút nhựa PVC D34mm | Chương V của E-HSMT | 12 | Cái |
| 208 | LĐ tê nhựa PVC D90x34mm | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 209 | LĐ tê nhựa PVC D114x34mm | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 210 | LĐ cút nhựa PVC D90mm | Chương V của E-HSMT | 9 | Cái |
| 211 | LĐ tê xiên(Y) nhựa PVC D90mm | Chương V của E-HSMT | 5 | Cái |
| 212 | LĐ cút nhựa PVC D114mm | Chương V của E-HSMT | 7 | Cái |
| 213 | LĐ Y nhựa PVC D114mm | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 214 | LĐ ống nhựa PVC D90x3.0mm | Chương V của E-HSMT | 99 | 1 m |
| 215 | LĐ cút nhựa PVC D90mm | Chương V của E-HSMT | 35 | Cái |
| 216 | LĐ tê xiên(Y) nhựa PVC D90mm | Chương V của E-HSMT | 12 | Cái |
| 217 | Cầu chắn rác D90mm | Chương V của E-HSMT | 13 | Cái |
| 218 | Cụm OMEGA giữ ống nước D90mm | Chương V của E-HSMT | 39 | Cái |
| 219 | Nòng INOX KT200x200x60mm, d90mm | Chương V của E-HSMT | 13 | Cái |
| 220 | LĐ măng sông nhựa PVC D90mm | Chương V của E-HSMT | 13 | Cái |
| 221 | LĐ ống nhựa PVC D34x3.0mm | Chương V của E-HSMT | 4,76 | 1 m |
| 222 | Lắp đặt tủ Cabinet Rack 10U(600x400x500) | Chương V của E-HSMT | 2 | 1Tủ |
| 223 | Lắp đặt Switch 16PORT | Chương V của E-HSMT | 2 | 1TBị |
| 224 | Lắp đặt Patch Panel 16 PORT | Chương V của E-HSMT | 2 | 1TBị |
| 225 | Lắp đặt bộ phát Wifi | Chương V của E-HSMT | 2 | 1TBị |
| 226 | Lắp đặt ổ cắm mạng+mặt+đế | Chương V của E-HSMT | 20 | Cái |
| 227 | Lđặt hộp nối 150x150mm | Chương V của E-HSMT | 8 | Hộp |
| 228 | Hạt mạng RJ45 Cat5 | Chương V của E-HSMT | 44 | Cái |
| 229 | Dây Patch Cord dài 2m | Chương V của E-HSMT | 23 | 1Sợi |
| 230 | LĐ cáp mạng UTP 4Pair Cat5 | Chương V của E-HSMT | 26 | 10m |
| 231 | LĐ ống nhựa SP d20mm đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Chương V của E-HSMT | 146 | 1 m |
| D | *\3- Cải tạo Hội trường và NLV 2 tầng: | |||
| 1 | Tháo dỡ kết cấu mái tôn = thủ công, Chiều cao <= 28 m | Chương V của E-HSMT | 416,508 | 1 m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép = thủ công, Chiều cao <= 28 m | Chương V của E-HSMT | 2,004 | Tấn |
| 3 | Tháo dỡ và lặp lại hệ thống chống sét 2 nhà | Chương V của E-HSMT | 1 | T.Bộ |
| 4 | Tháo dỡ hệ thống bàn 1 cửa | Chương V của E-HSMT | 1 | T.Bộ |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | Chương V của E-HSMT | 12,878 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép, bằng máy khoan bê tông 1.5KW | Chương V của E-HSMT | 5,83 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, bằng máy khoan bê tông 1.5KW | Chương V của E-HSMT | 2,208 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ kết cấu cửa = thủ công | Chương V của E-HSMT | 8,12 | 1 m2 |
| 9 | Bốc xếp phế thải các loại | Chương V của E-HSMT | 20,915 | m3 |
| 10 | V/chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ôtô 7 tấn | Chương V của E-HSMT | 20,915 | 1m3 |
| 11 | V/chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô 7T | Chương V của E-HSMT | 20,915 | 1m3 |
| 12 | Xây tường bằng gạch ko nung 6 lỗ (9.5x13.5x20), Dày <=10cm,Cao<=28m,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 11,109 | 1 m3 |
| 13 | Trát tường xây gạch ko nung = vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm | Chương V của E-HSMT | 49,891 | 1 m2 |
| 14 | Trát tường xây gạch ko nung = vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm | Chương V của E-HSMT | 61,204 | 1 m2 |
| 15 | Mua xà gồ bằng thép hình mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 2,151 | Tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 2,15 | Tấn |
| 17 | Lợp mái tôn 4.5dem+ke chống bảo | Chương V của E-HSMT | 448,377 | 1 m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường, cột ngoài nhà, Tường ngoài tầng 1 | Chương V của E-HSMT | 955,765 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường, cột trong nhà, Tường trong tầng 1 | Chương V của E-HSMT | 910,878 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt dầm, trần | Chương V của E-HSMT | 892,756 | m2 |
| 21 | Phá lớp vữa trát Tường, cột, trụ(30% hư hỏng) | Chương V của E-HSMT | 559,993 | m2 |
| 22 | Căng lưới mắt cao cố vết nứt | Chương V của E-HSMT | 50 | 1 m2 |
| 23 | Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 286,73 | 1 m2 |
| 24 | Trát tường trong, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 273,263 | 1 m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót,2 nước phủ = sơn Joton | Chương V của E-HSMT | 1.539,727 | 1m2 |
| 26 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót,2 nước phủ = sơn Joton | Chương V của E-HSMT | 1.251,927 | 1m2 |
| 27 | Lắp dựng dàn giáo thép ngoài, Chiều cao <=28m(thi công 1tháng) | Chương V của E-HSMT | 803,938 | 1 m2 |
| 28 | Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 26,292 | 1 m3 |
| 29 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Chương V của E-HSMT | 18,847 | 1 m3 |
| 30 | Đóng cọc tre d6-8cm, L=2.5m, đất cấp 2 | Chương V của E-HSMT | 593,75 | 1 m |
| 31 | Bê tông đá dăm 4x6 lót móng, M100 | Chương V của E-HSMT | 1,781 | 1 m3 |
| 32 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa BTTP đổ=máy bơm đá 1x2 M300 | Chương V của E-HSMT | 3,409 | 1 m3 |
| 33 | Ván khuôn KL móng dài, + BT lót | Chương V của E-HSMT | 11,14 | 1 m2 |
| 34 | Bê tông cổ cột có tiết diện > 0.1 m2, vữa bê tông đá 1x2 M300 | Chương V của E-HSMT | 0,147 | 1 m3 |
| 35 | Ván khuôn kim loại cổ cột | Chương V của E-HSMT | 1,612 | 1 m2 |
| 36 | Xây móng gạch thẻ ko nung(6x9.5x20), vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,641 | 1 m3 |
| 37 | Bê tông giằng móng, Vữa BTTP đổ=máy bơm đá 1x2 M300 | Chương V của E-HSMT | 3,185 | 1 m3 |
| 38 | Ván khuôn kim loại giằng móng, + MC 3-3 | Chương V của E-HSMT | 29,6 | 1 m2 |
| 39 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,142 | Tấn |
| 40 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=18mm | Chương V của E-HSMT | 0,489 | Tấn |
| 41 | Đắp bột đá công trình = máy đầm đất 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Chương V của E-HSMT | 3,516 | 1 m3 |
| 42 | Bê tông nền đá 4x6, M100 | Chương V của E-HSMT | 1,005 | 1 m3 |
| 43 | Lát đá Granit tự nhiên bậc tam cấp, vữa M75 | Chương V của E-HSMT | 21,66 | 1 m2 |
| 44 | Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2, Cao <=6m, vữa bê tông đá 1x2 M300 | Chương V của E-HSMT | 0,672 | 1 m3 |
| 45 | Ván khuôn thép, khung xương thép …, Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 13,44 | 1 m2 |
| 46 | Trát trụ, cột có lớp dính bám, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 1,68 | 1 m2 |
| 47 | Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,013 | Tấn |
| 48 | Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,128 | Tấn |
| 49 | Bê tông xà, dầm, giằng, Vữa BTTP đổ=máy bơm đá 1x2 M300 | Chương V của E-HSMT | 1,895 | 1 m3 |
| 50 | Ván khuôn thép, khung xương thép …, Ván khuôn xà dầm, giằng, Cao <=28m | Chương V của E-HSMT | 17,73 | 1 m2 |
| 51 | Trát xà dầm, có bả lớp bám dính, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 17,73 | 1 m2 |
| 52 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,032 | Tấn |
| 53 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,139 | Tấn |
| 54 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d>18 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,103 | Tấn |
| 55 | Bê tông sàn máI, Vữa BTTP đổ=máy bơm đá 1x2 M300 | Chương V của E-HSMT | 2,755 | 1 m3 |
| 56 | Ván khuôn thép, khung xương thép …, Ván khuôn sàn mái, Cao <= 28m | Chương V của E-HSMT | 28,766 | 1 m2 |
| 57 | Trát trần, có bả lớp bám dính, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 28,766 | 1 m2 |
| 58 | Gia công cốt thép sàn máI, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=28m | Chương V của E-HSMT | 0,225 | Tấn |
| 59 | Gia công cốt thép sàn máI, Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<=28m | Chương V của E-HSMT | 0,036 | Tấn |
| 60 | SXLD lan can INOX SU304, Vữa XM cát vàng M75 | Chương V của E-HSMT | 47,714 | m2 |
| 61 | Bê tông lanh tô mái hắt, máng nước,tấm đan, ô văng,VM300 | Chương V của E-HSMT | 2,477 | 1 m3 |
| 62 | Ván khuôn lanh tô,lanh tô liền máI, hắt, máng nước | Chương V của E-HSMT | 50,305 | 1 m2 |
| 63 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 35,983 | 1 m2 |
| 64 | Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt…, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,192 | Tấn |
| 65 | Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt…, Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,068 | Tấn |
| 66 | Xây tường ngoài gạch thẻ ko nung đặc (6x9.5x20), Dày <=10cm,Cao<= 6m,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 2,184 | 1 m3 |
| 67 | Xây tường ngoài gạch ko nung 6 lỗ (9.5x13.5x20), Dày >10cm,Cao <=6m,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,841 | 1 m3 |
| 68 | Xây tường ngoài gạch ko nung đặc (6x9.5x20), Dày <=10cm,Cao<=28m,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,915 | 1 m3 |
| 69 | Xây tường ngoài gạch ko nung 6 lỗ (9.5x13.5x20), Dày > 10cm,Cao <=28m,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 1,709 | 1 m3 |
| 70 | Trát hộp kỹ thuật, má cửa, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 24,8 | 1 m2 |
| 71 | Trát tường xây gạch ko nung = vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm | Chương V của E-HSMT | 30,511 | 1 m2 |
| 72 | Ôp tường, trụ, cột gạch INAX, Tường ngoài T1(tường 150) | Chương V của E-HSMT | 21,787 | 1 m2 |
| 73 | Lát nền, sàn gạch Granite, Gạch 60x60cm, XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 13 | 1 m2 |
| 74 | Quốc huy làm bằng đồng đúc nguyên khối dày 5mm, KT0.9x0.7m | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 75 | Quét Sika Membrane RD chống thấm mái | Chương V của E-HSMT | 18,81 | 1 m2 |
| 76 | Ngâm nước xi măng | Chương V của E-HSMT | 18,81 | 1 m2 |
| 77 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 3 cm, Vữa M75 | Chương V của E-HSMT | 18,81 | 1 m2 |
| 78 | Chống thấm vị trí ống thoát nước, bằng Sika Water Bar 0-32 | Chương V của E-HSMT | 0,565 | m |
| 79 | Chống thấm vị trí ống thoát nước, bằng Sika Grout +xi măng+cát | Chương V của E-HSMT | 0,565 | m |
| 80 | Trát gờ chỉ, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 26,2 | 1 m |
| 81 | SX khuôn cửa gỗ N2, KT50x230mm | Chương V của E-HSMT | 8,9 | m |
| 82 | LD khuôn cửa gỗ N2, KT50x230mm, Vữa XM cát vàng M75 | Chương V của E-HSMT | 8,9 | m |
| 83 | SXLD nẹp khuôn cửa gỗ N2, KT10x40mm | Chương V của E-HSMT | 14,6 | m |
| 84 | SXLD cửa đi panô gỗ N2+kính 6.38ly(khoán gọn) | Chương V của E-HSMT | 3,78 | m2 |
| 85 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 9,569 | 1m2 |
| 86 | SXLD vách kính nhôm sơn tĩnh điện+panô nhôm tấm | Chương V của E-HSMT | 22,985 | m2 |
| 87 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót,2 nước phủ = sơn Joton | Chương V của E-HSMT | 139,47 | 1m2 |
| 88 | LĐ ống nhựa PVC D90x3.0mm | Chương V của E-HSMT | 8,4 | 1 m |
| 89 | LĐ cút nhựa PVC D90mm | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 90 | LĐ tê xiên(Y) nhựa PVC D90mm | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 91 | Cầu chắn rác D90mm | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 92 | Cụm OMEGA giữ ống nước D90mm | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 93 | Nòng INOX KT200x200x60mm, d90mm | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 94 | LĐ măng sông nhựa PVC D90mm | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 95 | LĐ ống nhựa PVC D34x3.0mm | Chương V của E-HSMT | 0,56 | 1 m |
| E | Thiết bị | |||
| 1 | Bộ máy vi tính (3 phòng làm việc) | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Bàn làm việc (3 phòng làm việc) | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 3 | Bàn để máy vi tính (3 phòng làm việc) | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 4 | Bộ bàn ghế tiếp khách (3 phòng làm việc) | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 5 | Ghế làm việc (3 phòng làm việc + 8 ghế phòng cải cách khối nhà B) | Chương V của E-HSMT | 11 | cái |
| 6 | Ghế tiếp khách (3 phòng làm việc; mỗi phòng 6 ghế) | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 7 | Tủ đựng hồ sơ (3 phòng làm việc) | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 8 | Máy điều hòa | Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi