Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp (bao gồm chi phí đảm bảo ATGT)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201068990-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã An Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây lắp (bao gồm chi phí đảm bảo ATGT) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201052818 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ theo quy định; Ngân sách địa phương và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-27 01:09:00 đến ngày 2020-11-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,136,567,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN TUYẾN | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 8,99 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp IV | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,81 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 104,48 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 9,4 | 100m3 |
| 5 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 169,6 | m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 6,78 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 4,76 | m3 |
| 8 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,43 | 100m3 |
| 9 | Mua vật liệu đắp nền | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 2.218,65 | m3 |
| 10 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 6,764 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 1,71 | 100m3 |
| 12 | Mua vật liệu đắp nền K95 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 879,32 | m3 |
| 13 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 15,36 | 100m3 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 4,06 | 100m3 |
| 15 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 3,24 | 100m2 |
| 16 | Ni Lông | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 20,1464 | 100m2 |
| 17 | Cát tạo phẳng | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 61,71 | m3 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 403,84 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 8,99 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 8,99 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 10,45 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 10,45 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,896 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,896 | 100m3 |
| 25 | Cột biển báo | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 4 | cái |
| 26 | Biển báo tam giác | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 4 | cái |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 4 | cái |
| 28 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 11,31 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,2613 | 100m2 |
| 30 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 1,95 | m3 |
| 31 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 8,97 | m3 |
| 32 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,2652 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,1147 | tấn |
| 34 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,78 | m3 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 17,16 | m2 |
| B | CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 10,61 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,95 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 36,14 | 100m |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 5,78 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 44,14 | m3 |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 38 | 1cấu kiện |
| 7 | Mua ống cống Hộp 1000x1000 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 6 | m |
| 8 | Mua ống cống Hộp 600x600 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 8 | m |
| 9 | Mua ống cống D800 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 6 | m |
| 10 | Mua ống cống D300 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 18 | m |
| 11 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,52 | m3 |
| 12 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 4,13 | m2 |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,22 | m3 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,005 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,0236 | tấn |
| 16 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 3 | cái |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,3537 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,7074 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,7074 | 100m3 |
| 20 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 20,46 | m3 |
| 21 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,4775 | 100m3 |
| 22 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 129 | 100m |
| 23 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 20,64 | m3 |
| 24 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 2,064 | 100m2 |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 215 | 1cấu kiện |
| 26 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 7,0413 | tấn |
| 27 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 98,9 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 8,428 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 3,5282 | tấn |
| 30 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 17,2 | m3 |
| 31 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,8669 | 100m2 |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 215 | 1cấu kiện |
| 33 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,3415 | 100m3 |
| 34 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 47,8 | m3 |
| 35 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 4,3 | 100m3 |
| 36 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 388,4 | 100m |
| 37 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 62,14 | m3 |
| 38 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 6,2144 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 1,5536 | 100m2 |
| 40 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 113,41 | m3 |
| 41 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 230,71 | m3 |
| 42 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 932,16 | m2 |
| 43 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 2,4708 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 1,8368 | tấn |
| 45 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 27,74 | m3 |
| 46 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 36,98 | m2 |
| 47 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 37,62 | m3 |
| 48 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 3,39 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 1,0182 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 1,0182 | 100m3 |
| 51 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,0422 | 100m2 |
| 52 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,2623 | tấn |
| 53 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 1,15 | m3 |
| 54 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 8 | 1cấu kiện |
| C | ĐẢM BẢO ATGT | |||
| 1 | Cọc tre cao 1.2m | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 51,6 | m |
| 2 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 11,3417 | m2 |
| 3 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 0,54 | m3 |
| 4 | Biển báo 441a KT800x1400 | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 2 | Biển |
| 5 | Biển tam giác | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 6 | Biển |
| 6 | Dây thừng | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 440 | m |
| 7 | Cờ nheo tam giác: | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 129 | cái |
| 8 | Đèn tín hiệu giao thông | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 6 | cái |
| 9 | Áo phản quang | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 2 | cái |
| 10 | Dây điện cadi-sun loại VCmD 2x1: | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 150 | m |
| 11 | Bóng điện 100W | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 10 | bộ |
| 12 | Điện năng | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 1.080 | KW |
| 13 | Người điều hành giao thông (NC2,7/7) | Theo bản vẽ kèm theo HSMT | 180 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi