Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị mới (100%)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201082516-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an huyện Quế Võ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị mới (100%) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200968471 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-31 10:44:00 đến ngày 2020-11-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,909,250,131 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN SỬA CHỮA NHÀ 3 TẦNG: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 14,2428 | m3 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 94,128 | m2 |
| 3 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 1,287 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 94,128 | m2 |
| 5 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 21,06 | m2 |
| 6 | Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 441,69 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 575,423 | m2 |
| 8 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 950 | m2 |
| 9 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện 300x300 mm XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 5 | m2 |
| B | BẬC TAM CẤP | |||
| 1 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 5,265 | m3 |
| 2 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 300x300mm, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 30,267 | m2 |
| 3 | Vận chuyển đất - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 0,1656 | 100m3 |
| C | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 3 | hộp |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 65 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 75 | m |
| 4 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 9 | bộ |
| 5 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 5 | cái |
| 7 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 14 | cái |
| D | PHẦN SÂN VÀ BỒN HOA: | |||
| 1 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 9,909 | 100m3 |
| 2 | Mua bê tông thương phẩm mác 200#, đá 2x4. | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 106,0675 | m3 |
| 3 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 104,2 | m3 |
| 4 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 1,1936 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 0,3742 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 4,4431 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 38,0265 | m2 |
| 8 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 0,2363 | 100m3 |
| 9 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 300x300 PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 206,6488 | m2 |
| E | Xây bệ để máy mạng | |||
| 1 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 0,3872 | m3 |
| 2 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 0,8448 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 6,176 | m2 |
| F | Phần mái hiên | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 23,1 | m2 |
| 2 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 0,081 | m3 |
| 3 | Mua thép 80x40x2 mạ kẽm làm vì kèo | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 188,7012 | kg |
| 4 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 0,1828 | tấn |
| 5 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 0,1828 | tấn |
| 6 | Mua thép 80x40x2 mạ kẽm làm xà gồ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 253,503 | kg |
| 7 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 0,2473 | tấn |
| 8 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 0,2473 | tấn |
| 9 | Mua thép D90x2,5 mạ kẽm làm cột | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 33,244 | kg |
| 10 | Gia công cột bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 0,0324 | tấn |
| 11 | Lắp cột thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 0,0324 | tấn |
| 12 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 1,2403 | 100m2 |
| G | Chuyển cột cờ | |||
| 1 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 0,35 | m3 |
| 2 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,54m2, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 2,4 | m2 |
| H | PHẦN NHÀ 4 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 32,2 | m |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 13,32 | m2 |
| 3 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 57,172 | m2 |
| 4 | Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 6.062,4702 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 2.557,639 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 2.497,5 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 1.007,3312 | m2 |
| 8 | Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửađi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề(chưa bao gồm khóa và chốt) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 3,24 | m2 |
| 9 | Khóa tay bẻ tương đương Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề(chưa bao gồm chốt) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 10,08 | m2 |
| 11 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 4 | bộ |
| 12 | Thay quạt trần 4 cánh, có điều khiểm từ xa | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 2 | bộ |
| 13 | Sửa chữa điện + thay bóng điện let (Lấy theo dự toán thiết kế) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 4 | bộ |
| 14 | Ngăn phòng bằng tấm Panel xốp | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 70,735 | m2 |
| 15 | Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 354,4609 | m2 |
| 16 | Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 85,601 | m2 |
| 17 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 354,461 | m2 |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 85,601 | 1m2 |
| 19 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 417,749 | 1m2 |
| 20 | Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 1.065,7544 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 291,2 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 97,3352 | m2 |
| 23 | Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 69,6734 | m2 |
| 24 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 69,673 | m2 |
| I | PHẦN NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 60,784 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 37,114 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 8,084 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 15,586 | m2 |
| 5 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 23,9744 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 4 | máy |
| 7 | Ống đồng cho lắp đặt điều hòa | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 14 | m |
| 8 | Vít nở các thép | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 24 | cái |
| J | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | LOA CaliTHAI - MODEL : LA 300 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 3 | Đôi |
| 2 | LOA CaliTHAI - MODEL : PRX425 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 1 | Đôi |
| 3 | LOA CaliTHAI - MODEL : PRX418S | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 1 | Đôi |
| 4 | MIXER - CaliTHAI - MODEL : PMG 12 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 1 | Chiếc |
| 5 | CỤC ĐẨY CÔNG SUẤT - CALITHAI8 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 1 | Chiếc |
| 6 | CÔNG SUẤT CỤC ĐẨY - CALITHAI8. | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 1 | Chiếc |
| 7 | MICRO - CaliTHAI - MODEL : UGX – 100II | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 1 | Chiếc |
| 8 | Micro cổ ngỗng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 1 | chiếc |
| 9 | Thông số kỹ thuật Bộ điều chỉnh tần số âm thanh | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 1 | chiếc |
| 10 | CROSSOVER - DBX - 223XL - Model : 223XL | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 1 | chiếc |
| 11 | Đầu đĩa– 6 Số CaliTHAI | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 1 | Chiếc |
| 12 | Dây điện 2 x 4 + ổ cắm (5m+1 ổ cắp chống cháy 5 lỗ) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 2 | ổ |
| 13 | Dây loa | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 100 | m |
| 14 | Ống ghen đi dây loa | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 100 | m |
| 15 | Zắc loa +zắc từ, Mier xuống công suất | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 4 | chiếc |
| 16 | Tủ đựng thiết bị . MODEL:CLT 12 U | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 17 | Giá để loa | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 3 | Bộ |
| 18 | Bàn làm việc gỗ Lim Nam Phi | KT rộng 0,70 x dài 1,4 x cao 0,75 | 6 | cái |
| 19 | Ghế gỗ Lim Nam Phi | KT rộng 0,44 x h 0,45 chân hậu cao 10,5m | 155 | cái |
| 20 | Bàn họp gỗ Lim Nam Phi | KT rộng 0,70 x dài 1,4 x cao 0,75 | 8 | cái |
| 21 | Bàn hội trường tầng 4 gỗ Lim Nam Phi | KT rộng 0,6x dài 1,6 x cao 0,75 | 4 | cái |
| 22 | Bục tượng bác gỗ Lim Nam | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 1 | cái |
| 23 | Bục phát biểu gỗ Lim Nam | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 1 | cái |
| 24 | Tượng Bác hồ loại to | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 1 | cái |
| 25 | Huy hiệu công an bằng Compurit loại to | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 1 | cái |
| 26 | Biển khẩu hiệu khung thép, nền đỏ bằng Loai 1 ôp alu chữ nổi mex de | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 8 | md |
| 27 | Phông hội trường | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 68 | m2 |
| 28 | Rèm cửa sổ hội trường | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 25,6 | md |
| 29 | Điều hòa 12000 TBU 1 chiều | Theo hồ sơ thiết kế BVTC được phê duyệt | 5 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi