Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201082610-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/11/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực Quận 3 |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200855855 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách Quận 3 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-30 16:18:00 đến ngày 2020-11-06 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 911,781,319 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN GIAO THÔNG: | |||
| 1 | Đào nền hẻm bằng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 126,303 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt hẻm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 47,436 | m3 |
| 3 | Lu cán nền hẻm nguyên thổ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 7,906 | 100m2 |
| 4 | Trải cán CPĐD loại I dày 20cm và bù vênh | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,65 | 100m3 |
| 5 | Bê tông xi măng đá 1x2 M200 dày 7cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 55,342 | m3 |
| 6 | Bốc xếp vận chuyển đất thừa, xà bần | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 325,019 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất thừa, xà bần bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 325,019 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất thừa, xà bần bằng phương tiện thô sơ 50m tiếp theo | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 325,019 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi <=1km | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,25 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,25 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,25 | 100m3 |
| 12 | Cắt mặt đường bê tông nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,9 | 10m |
| 13 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,576 | m3 |
| 14 | Lu cán nền đường sau khi đào | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,018 | 100m2 |
| 15 | Trải cán CPĐD loại I dày 20cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,004 | 100m3 |
| 16 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,018 | 100m2 |
| 17 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,018 | 100m2 |
| 18 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,018 | 100m2 |
| 19 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C9,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,018 | 100m2 |
| 20 | Bốc xếp vận chuyển đất thừa, xà bần | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,576 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất thừa, xà bần bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,576 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất thừa, xà bần bằng phương tiện thô sơ 50m tiếp theo | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,576 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi <=1km | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,006 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,006 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,006 | 100m3 |
| B | PHẦN THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Đào đất cấp 3 đặt cống, gối cống bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 73,989 | m3 |
| 2 | Đào đất cấp 3 xây hầm ga | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 29,484 | m3 |
| 3 | BT đá 4x6 M150 lót đáy hầm ga | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,168 | m3 |
| 4 | Cát lót đáy cống dày 20cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 12,432 | m3 |
| 5 | BT đá 1x2 M200 chèn gối cống đỗ tại chỗ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,86 | m3 |
| 6 | BT đá 1x2 M200 gối cống đúc sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,8 | m3 |
| 7 | BT đá 1x2 M200 tường HG, đáy HG | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8,518 | m3 |
| 8 | BT đá 1x2 M200 khuôn nắp hầm ga đúc sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,788 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ bê tông lót đáy hầm ga | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,106 | 100m2 |
| 10 | VK gỗ BT chèn gối cống | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,426 | 100m2 |
| 11 | VK BT gối cống đúc sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,384 | 100m2 |
| 12 | VK gỗ BT tường hầm ga | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,895 | 100m2 |
| 13 | VK kim loại BT khuôn nắp hầm ga | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,28 | 100m2 |
| 14 | Gia công cốt thép khuôn nắp hầm ga, gối cống | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,425 | tấn |
| 15 | Gia công thép hình bọc cạnh đan, khuôn hầm ga | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,501 | tấn |
| 16 | Đắp cát lưng cống, hông hầm ga | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 60,179 | m3 |
| 17 | Nối ống bằng phương pháp xây gạch thẻ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 100 | mối nối |
| 18 | Lắp đặt cống Φ400 vào vị trí | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 111 | m |
| 19 | Lắp đặt gối cống | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 100 | cái |
| 20 | Lắp đặt khuôn, nắp hầm ga | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 22 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống thoát PVC D60 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,165 | 100m |
| 22 | Bốc xếp vận chuyển đất thừa, xà bần | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 103,473 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất thừa, xà bần bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 103,473 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất thừa, xà bần bằng phương tiện thô sơ 50m tiếp theo | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 103,473 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi <=1km | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,035 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,035 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,035 | 100m3 |
| C | PHẦN VIỄN THÔNG: | |||
| 1 | Đào đất đặt ống bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 72,52 | m3 |
| 2 | Đắp cát tái lập phui đào | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 67,979 | m3 |
| 3 | Lắp ống dẫn cáp PVC D110mm, nong một đầu, số tổ hợp ≤ 3 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,26 | 100m |
| 4 | Lắp ống dẫn cáp PVC D56mm, nong một đầu, số tổ hợp ≤ 3 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,9 | 100m |
| 5 | Lắp ống dẫn cáp PVC D56mm, nong một đầu, số tổ hợp ≤ 6 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,35 | 100m |
| 6 | Lắp ống dẫn cáp PVC D56mm, nong một đầu, số tổ hợp ≤ 9 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,61 | 100m |
| 7 | Lắp ống ngoi PVC D56mm vào tường thuê bao | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 46,5 | m |
| 8 | Lắp ống ngoi PVC D110mm lên cột | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5 | m |
| 9 | Lắp ống cong PVC D56mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 46,5 | cái |
| 10 | Lắp ống cong PVC D110mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5 | cái |
| 11 | Rải băng báo hiệu cáp quang | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,259 | km |
| 12 | Lắp ống chờ đầu hầm D110 L=380mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 17 | cái |
| 13 | Lắp ống chờ đầu hầm D56 L=380mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 34 | cái |
| 14 | Bốc xếp vận chuyển đất thừa, xà bần | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 72,52 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất thừa, xà bần bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 72,52 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất thừa, xà bần bằng phương tiện thô sơ 50m tiếp theo | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 72,52 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi <=1km | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,725 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,725 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,725 | 100m3 |
| 20 | Đào đất xây hầm cáp bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5,806 | m3 |
| 21 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy và tường hầm cáp | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,773 | m3 |
| 22 | Bê tông đá 1x2 M300 nắp hầm cáp đúc sẳn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,302 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ bê tông tường và đáy hầm cáp | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,217 | 100m2 |
| 24 | SX, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đk>10 mm (nắp hầm) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,039 | tấn |
| 25 | Gia công thép khung hầm và nắp hầm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,261 | tấn |
| 26 | Lắp đặt nắp hầm cáp | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | cái |
| 27 | Bốc xếp vận chuyển đất thừa, xà bần | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5,806 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất thừa, xà bần bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5,806 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất thừa, xà bần bằng phương tiện thô sơ 50m tiếp theo | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5,806 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi <=1km | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,058 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,058 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,058 | 100m3 |
| D | PHẦN TRỤ NƯỚC CHỮA CHÁY: | |||
| 1 | Đào đất đặt ống bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,344 | m3 |
| 2 | Đắp cát tái lập | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,954 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M200 cạnh chân phụ tùng | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,855 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ bê tông cạnh chân phụ tùng | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,063 | 100m2 |
| 5 | Rải vải địa kỹ thuật | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,047 | 100m2 |
| 6 | Tái lập CPĐD loại I dày 20cm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,006 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi <=1km | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,023 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,023 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,023 | 100m3 |
| 10 | Ống nhựa uPVC D100 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,02 | 100m |
| 11 | Ống nhựa uPVC D150 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,005 | 100m |
| 12 | Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | cái |
| 13 | Ống cơi họng ổ khóa D168 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,01 | 100m |
| 14 | Tê MJ 150FF x 100B | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt van mặt bích - ĐK100mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | cái |
| 16 | Bù manchon D100 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt mối nối mềm - ĐK 150mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | cái |
| 18 | Khuỷu 1/8 MJ D100FF | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi