Gói thầu: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201100259-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/11/2020 09:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ GIÁM SÁT THI CÔNG XÂY DỰNG AN THỊNH
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20201064514
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-01 22:30:00 đến ngày 2020-11-12 09:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,164,502,862 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN THÁO GỠ
1 Tháo gỡ, thu hồi bộ đèn đường chiếu sáng (ở cao độ h < 12m) Theo hồ sơ BCKTKT 99 bộ
2 Tháo gỡ, thu hồi cần đèn chiếu sáng hiện hữu (ở cao độ h < 12m) Theo hồ sơ BCKTKT 99 cần
3 Tháo gỡ, thu hồi trụ điện BTLT 8,5m Theo hồ sơ BCKTKT 15 trụ
4 Tháo gỡ tủ điều khiển chiếu sáng Theo hồ sơ BCKTKT 10 tủ
5 Di dời tủ điều khiển chiếu sáng Theo hồ sơ BCKTKT 1 tủ
6 Tháo gỡ cáp cấp nguồn kéo nổi hiện hữu (ở cao độ ≤ 9m) Theo hồ sơ BCKTKT 42,6 100m
7 Tháo gỡ cáp điện lên đèn (ở cao độ h < 9m) Theo hồ sơ BCKTKT 4,95 100m
8 Tháo gỡ hộp nhựa coposite đựng thiết bị điều khiển đèn chiếu sáng UDC Theo hồ sơ BCKTKT 99 hộp
9 Tháo gỡ hộp nhựa coposite đựng thiết bị điều khiển đèn chiếu sáng DCM Theo hồ sơ BCKTKT 4 hộp
10 Tháo gỡ hộp bảo vệ RCBO tại đầu trụ và cơ cấu kiểm tra Theo hồ sơ BCKTKT 32 hộp
B PHẦN LẮP ĐẶT LẠI
1 CC, Lắp đặt lại tủ điều khiển chiếu sáng (sử dụng lại tủ hiện hữu) Theo hồ sơ BCKTKT 4 tủ
C PHẦN LẮP ĐẶT MỚI
1 CC, lắp đặt trụ thép nhúng kẽm nóng cao 10m dày 4mm côn tròn (Ø đáy 200mm, Ø đỉnh 85mm, mặt bích 380x380x12mm) Theo hồ sơ BCKTKT 142 trụ
2 CC, lắp đặt cần đèn đơn côn tròn thép nhúng kẽm nóng cao 2m vươn 1,5m (L= 3,15m, ở độ cao <=12m) Theo hồ sơ BCKTKT 139 cần
3 CC, lắp đặt bộ đèn đường LED 150W Theo hồ sơ BCKTKT 145 bộ
4 CC, lắp đặt cần đèn đôi vuông 90 độ côn tròn thép nhúng kẽm nóng cao 2m vươn 1,5m, Ø85-60mm (L= 5,2m, ở độ cao <=12m) Theo hồ sơ BCKTKT 3 bộ
5 Đào hố móng trụ chiếu sáng (rộng ≤ 1m, sâu > 1m) đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 61,344
6 Đào hố móng tủ chiếu sáng (rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m) đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 1,344
7 Vận chuyển đất dư đi đổ cự ly ≤ 1km bằng ô tô tự đổ 5 tấn. Theo hồ sơ BCKTKT 0,627 100m³
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 0,627 100m³
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 11km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 0,627 100m³
10 CC, lắp đặt ván khuôn móng trụ, tủ chiếu sáng Theo hồ sơ BCKTKT 4,425 100m²
11 CC, đổ bê tông đá 1x2 M.200 móng trụ, tủ Theo hồ sơ BCKTKT 65,256
12 CC, láng vữa xi măng M.75 dày 1cm Theo hồ sơ BCKTKT 25,72
13 CC, lắp đặt khung thép móng trụ 300x300mm, bu lông móng M20x1250mm Theo hồ sơ BCKTKT 142 khung
14 CC, lắp đặt khung thép móng tủ 200x300mm, bu lông móng M16x400mm Theo hồ sơ BCKTKT 4 khung
15 CC, lắp đặt ống HDPE xoắn màu cam Ø65/50mm dày 1,7mm đi ngầm Theo hồ sơ BCKTKT 53,269 100m
16 CC nối ống HDPE xoắn Ø65/50mm Theo hồ sơ BCKTKT 292 cái
17 CC, lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm² - 0,6/1kV đi ngầm Theo hồ sơ BCKTKT 57,57 100m
18 CC, lắp đặt cáp điện C25mm² làm tiếp địa Theo hồ sơ BCKTKT 6.061,4 m
19 CC, lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC 3x2,5mm² - 0,6/1kV lên đèn (ở cao độ 9m ≤ h < 12m) Theo hồ sơ BCKTKT 17,4 100m
20 CC, đóng cọc tiếp địa thép Ø16mm dài 2,4m nhúng kẽm nóng Theo hồ sơ BCKTKT 146 cọc
21 CC, lắp đặt ống HDPE Ø20mm dày 2,3mm đi ngầm Theo hồ sơ BCKTKT 1,44 100m
22 CC, hàn hóa nhiệt tiếp địa bằng khuôn hàn HPZ Theo hồ sơ BCKTKT 146 mối
23 CC, lắp đặt hộp nối cáp rẽ nhánh kín nước (bao gồm RCBO (ELCB) 6A 30mA 2,5kA) Theo hồ sơ BCKTKT 142 hộp
24 CC, lắp đặt hộp nối cáp liên thông kín nước Theo hồ sơ BCKTKT 142 hộp
25 Dán đề can số trụ Theo hồ sơ BCKTKT 142 trụ
26 Lắp đặt rào chắn công trường vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT 884 cái
27 Cắt mặt đường nhựa, vỉa hè (chiều dài lớp cắt ≤ 7cm) Theo hồ sơ BCKTKT 53,02 100m
28 Phá gỡ kết cấu mặt vỉa hè nền gạch Theo hồ sơ BCKTKT 1.060,4
29 Đào mương cáp trên vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT 433,571
30 Vận chuyển đất dư đi đổ cự ly ≤ 1km bằng ô tô tự đổ 5 tấn. Theo hồ sơ BCKTKT 5,302 100m³
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 5,302 100m³
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 11km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 5,302 100m³
33 CC cát san lấp (độ đầm chặt K ≥ 0,90) Theo hồ sơ BCKTKT 2,408 100m³
34 CC băng cảnh báo cáp ngầm Theo hồ sơ BCKTKT 2.651 m
35 CC, rải cấp phối đá dăm loại 2 (đá 0x4) mương cáp Theo hồ sơ BCKTKT 77,939
36 CC, đổ bê tông đá 1x2 M.200 mương cáp Theo hồ sơ BCKTKT 106,04
37 CC, lát gạch Terazzo 400x400mm Theo hồ sơ BCKTKT 1.060,4
38 CC, lát đá hoa cương Theo hồ sơ BCKTKT 9,6
39 Tháo gỡ rào chắn công trường vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT 884 cái
40 Lắp đặt rào chắn công trường vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT 644 cái
41 Cắt mặt đường nhựa, vỉa hè (chiều dài lớp cắt ≤ 7cm) Theo hồ sơ BCKTKT 38,61 100m
42 Phá gỡ kết cấu mặt vỉa hè BTXM Theo hồ sơ BCKTKT 579,15
43 Đào mương cáp trên vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT 261,776
44 Vận chuyển đất dư đi đổ cự ly ≤ 1km bằng ô tô tự đổ 5 tấn. Theo hồ sơ BCKTKT 3,185 100m³
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 3,185 100m³
46 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 11km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 3,185 100m³
47 CC cát san lấp (độ đầm chặt K ≥ 0,90) Theo hồ sơ BCKTKT 1,998 100m³
48 CC băng cảnh báo cáp ngầm Theo hồ sơ BCKTKT 1.930,5 m
49 CC, rải cấp phối đá dăm loại 2 (đá 0x4) mương cáp Theo hồ sơ BCKTKT 55,598
50 CC, đổ bê tông đá 1x2 M.200 mương cáp Theo hồ sơ BCKTKT 19,062
51 Tháo gỡ rào chắn công trường vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT 644 cái
52 Lắp đặt rào chắn công trường vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT 177 cái
53 Cắt mặt đường nhựa, vỉa hè (chiều dài lớp cắt ≤ 5cm) Theo hồ sơ BCKTKT 10,63 100m
54 Cắt mặt đường nhựa, vỉa hè (chiều dài lớp cắt ≤ 7cm) Theo hồ sơ BCKTKT 10,63 100m
55 Phá dỡ kết cấu mặt đường nhựa Theo hồ sơ BCKTKT 22,323
56 Đào mương cáp đường nhựa Theo hồ sơ BCKTKT 126,497
57 Vận chuyển đất dư đi đổ cự ly ≤ 1km bằng ô tô tự đổ 5 tấn. Theo hồ sơ BCKTKT 1,488 100m³
58 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 1,488 100m³
59 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 11km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 1,488 100m³
60 CC cát san lấp (độ đầm chặt K ≥ 0,98) Theo hồ sơ BCKTKT 0,242 100m³
61 CC băng cảnh báo cáp ngầm Theo hồ sơ BCKTKT 531,5 m
62 CC vải địa kỹ thuật Theo hồ sơ BCKTKT 186,025
63 CC, rải cấp phối đá dăm loại 2 (đá 0x4) mương cáp Theo hồ sơ BCKTKT 55,808
64 CC, rải cấp phối đá dăm loại 1 (đá 0x4) mương cáp Theo hồ sơ BCKTKT 46,506
65 CC, tưới nhũ tương thấm bám TC 1,0 kg/m² Theo hồ sơ BCKTKT 1,86 100m²
66 CC, rải thảm mặt đường BTNC 19 (hạt trung) dày 7cm Theo hồ sơ BCKTKT 1,86 100m²
67 CC, tưới nhũ tương thấm bám TC 0,5 kg/m² Theo hồ sơ BCKTKT 1,86 100m²
68 CC, rải thảm mặt đường BTNC 9,5 (hạt mịn) dày 5cm Theo hồ sơ BCKTKT 1,86 100m²
69 Tháo gỡ rào chắn công trường vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT 177 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->