Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201085707-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Lưu Phương |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201085348 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-31 21:43:00 đến ngày 2020-11-11 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,727,226,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NÂNG CẤP, MỞ RỘNG NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 23,0655 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 4,3824 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 4,6131 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 4,9405 | m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 0,9387 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 0,9881 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V, E-HSMT | 64,4595 | m3 |
| 8 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V, E-HSMT | 12,2473 | 100m3 |
| 9 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 69,325 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 69,325 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V, E-HSMT | 38,82 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V, E-HSMT | 16,6372 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V, E-HSMT | 9,9225 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V, E-HSMT | 0,5222 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V, E-HSMT | 16,2239 | 100m3 |
| 16 | Mua đất đá hỗn hợp | Chương V, E-HSMT | 9.168,4925 | m3 |
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V, E-HSMT | 9,8179 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V, E-HSMT | 243,53 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V, E-HSMT | 1.783,6 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chương V, E-HSMT | 6,4613 | 100m2 |
| 21 | Ma tít chèn khe | Chương V, E-HSMT | 2.774,25 | kg |
| 22 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V, E-HSMT | 373,033 | 10m |
| 23 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V, E-HSMT | 19 | 10m |
| 24 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 4,075 | m3 |
| 25 | Cốt thép cọc tiêu - Đường kính <=10mm | Chương V, E-HSMT | 0,4157 | tấn |
| 26 | Ván khuôn cọc tiêu | Chương V, E-HSMT | 1,0758 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cọc tiêu bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Chương V, E-HSMT | 163 | cái |
| 28 | Sơn cọc tiêu | Chương V, E-HSMT | 74,98 | 1m2 |
| 29 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 30 | Biển tam giác | Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 31 | Cột biển báo | Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 32 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | Chương V, E-HSMT | 33,6 | m3 |
| 33 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | Chương V, E-HSMT | 4,489 | tấn |
| 34 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V, E-HSMT | 6,16 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cống hộp | Chương V, E-HSMT | 112 | cái |
| 36 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 19,6 | m3 |
| 37 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V, E-HSMT | 0,784 | 100m2 |
| 38 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V, E-HSMT | 1,2074 | tấn |
| 39 | Lắp dựng đế cống bằng cần cẩu | Chương V, E-HSMT | 98 | cấu kiện |
| 40 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 1T bằng cần cẩu - bốc xếp lên | Chương V, E-HSMT | 210 | cấu kiện |
| 41 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 1T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | Chương V, E-HSMT | 210 | cấu kiện |
| 42 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Chương V, E-HSMT | 13,3 | 10 tấn/1km |
| 43 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V, E-HSMT | 3,9205 | 100m3 |
| 44 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V, E-HSMT | 2,8128 | 100m3 |
| 45 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V, E-HSMT | 39,87 | m3 |
| 46 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Chương V, E-HSMT | 27,72 | m3 |
| 47 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V, E-HSMT | 16,03 | m3 |
| 48 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 97,16 | 100m |
| 49 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V, E-HSMT | 10,5 | m3 |
| B | TƯỜNG KÈ ĐÁ HỘC PHÍA KÊNH | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đỉnh kè, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 96,7 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn đỉnh kè | Chương V, E-HSMT | 6,4468 | 100m2 |
| 3 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Chương V, E-HSMT | 1.731,98 | m3 |
| 4 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V, E-HSMT | 706,2 | m2 |
| 5 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 1.289,37 | 100m |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V, E-HSMT | 1.801,52 | m3 |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V, E-HSMT | 257,87 | m3 |
| 8 | ống nhựa D42 | Chương V, E-HSMT | 1.288 | m |
| 9 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Chương V, E-HSMT | 0,4347 | 100m3 |
| 10 | Phên nứa | Chương V, E-HSMT | 731,97 | m2 |
| 11 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 29,2788 | 100m |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V, E-HSMT | 0,1293 | tấn |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 3,6599 | 100m3 |
| 14 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 2,9279 | 100m3 |
| 15 | Bơm nước động cơ diezen 20CV | Chương V, E-HSMT | 37 | ca |
| C | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Chương V, E-HSMT | 606.058.000 | Đồng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi