Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 01: Thi công các hạng mục bổ sung (San nền; Kè đá chắn đất)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201081560-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Hà Tĩnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp số 01: Thi công các hạng mục bổ sung (San nền; Kè đá chắn đất) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201081422 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước cấp qua Bộ Công an |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-30 11:15:00 đến ngày 2020-11-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,959,730,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào, đất cấp I | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 29,6614 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I, cự ly vận chuyển từ công trình ra bãi thải | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 29,6614 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 404,975 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển từ mỏ về chân công trình | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 5.078,3865 | 10m3/km |
| 5 | Tiền mua đất trên phương tiện vận chuyển tại mỏ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 50.783,865 | m3 |
| B | KÈ ĐÁ CHẮN ĐẤT | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào, đất cấp I | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2,8474 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I, cự ly vận chuyển từ công trình ra bãi thải | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2,8474 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 19,5575 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển từ mỏ về chân công trình | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 245,2511 | 10m3/km |
| 5 | Tiền mua đất trên phương tiện vận chuyển tại mỏ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2.452,5105 | m3 |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,8488 | 100m3 |
| 7 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 9,7305 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,9654 | 100m3 |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 16,3 | m3 |
| 10 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 62,47 | m3 |
| 11 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 483,86 | m3 |
| 12 | Thi công tầng lọc bằng đá cấp phối dmax <= 6 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,1323 | 100m3 |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2,0322 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi