Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt các công trình SCL ĐZ0,4KV năm 2021 trên địa bàn huyện Sốp Cộp, tỉnh Sơn La

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201072104-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/11/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Sơn La
Tên gói thầu Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt các công trình SCL ĐZ0,4KV năm 2021 trên địa bàn huyện Sốp Cộp, tỉnh Sơn La
Số hiệu KHLCNT 20201069737
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SCL SXKD điện năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-30 16:14:00 đến ngày 2020-11-09 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,055,421,621 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 36,600,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Lô 01: SCL ĐZ 0,4kV sau các TBA Bản Cang, TBA Bản Dồm, TBA Nà Lìu, TBA Bản Kéo huyện Sốp Cộp
B Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột đỡ MĐ -8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 mg
2 Móng cột kép MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
3 Móng cột néo MN-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 mg
4 Móng cột đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 mg
C Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 9 cột
2 Cột bê tông vuông h -8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cột
3 Xà néo 3 pha cột ly tâm XN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 28 Bộ
4 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 15 Bộ
5 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 36 Bộ
6 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 26 Bộ
7 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 142 Bộ
8 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.309 m
9 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.612 m
10 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 997 m
11 Dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 20.425 m
12 Dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 16.905 m
13 Cáp Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 54 m
14 Sứ A30 + ty Mục II, Chương V, E-HSMT 1.408 quả
15 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.021 cái
16 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 640 cái
17 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 149 cái
18 Đầu cốt lưỡng kim 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Cái
19 Đầu cốt lưỡng kim 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 18 Cái
20 Đầu cốt lưỡng kim 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 Cái
21 Móc tải nặng ɸ18 Mục II, Chương V, E-HSMT 95 cái
22 Kẹp siết cáp vặn xoắn 4x16-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 95 cái
23 Móc tải nhẹ ɸ16 mạ kẽm Mục II, Chương V, E-HSMT 51 cái
24 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 51 cái
25 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 37 kg
26 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 292 cái
27 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 40 cuộn
D Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 1,9638 m3
2 Hạ cột bê tông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 9 cột
3 Hạ cột bê tông H8,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cột
4 Tháo xà néo 3 pha cột ly tâm XN - 0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 28 bộ
5 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 15 bộ
6 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 36 bộ
7 Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 26 bộ
8 Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 142 bộ
9 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.408 quả
10 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,283 km
11 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,58 km
12 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,977 km
13 Hạ dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 20,024 km
14 Hạ dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 16,574 km
15 Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,054 km
16 Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha H2 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
17 Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha H4 Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
18 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 352 m
E Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
F Lô 02: SCL ĐZ 0,4kV sau các TBA Bản Tông, TBA Nà Lừa, TBA Bản Pe, TBA Nà Phe huyện Sốp Cộp
G Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột kép MCK-7,5T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 mg
2 Móng cột néo MN-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 mg
3 Móng cột đỡ mđ -8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
4 Móng cột néo MN-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
H Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cột
2 Cột BTLT NPC-I-7,5-160-3 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cột
3 Cột bê tông vuông H -8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cột
4 Xà néo ghép ngang 3 pha cột ly tâm XNG1-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 11 Bộ
5 Xà néo ghép dọc 3 pha cột ly tâm XNG2-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Bộ
6 Xà néo 3 pha cột ly tâm XN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 14 Bộ
7 Xà đỡ 3 pha cột ly tâm XĐ-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 35 Bộ
8 Xà néo 1 pha cột ly tâm XN-0,2T Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Bộ
9 Xà đỡ 1 pha cột ly tâm XĐ-0,2T Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Bộ
10 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.005 m
11 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.150 m
12 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.342 m
13 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 225 m
14 Dây nhôm bọc AV-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.857 m
15 Dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 3.040 m
16 Dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 5.203 m
17 Sứ hạ thế A30 + ty Mục II, Chương V, E-HSMT 400 quả
18 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 269 cái
19 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 364 cái
20 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 104 cái
21 Đầu cốt lưỡng kim 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 16 Cái
22 Đầu cốt lưỡng kim 95 Mục II, Chương V, E-HSMT 12 Cái
23 Móc tải nặng ɸ18 Mục II, Chương V, E-HSMT 118 cái
24 Kẹp siết cáp vặn xoắn 4x16-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 118 cái
25 Móc tải nhẹ ɸ16 Mục II, Chương V, E-HSMT 65 cái
26 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 65 cái
27 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 39 kg
28 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 272 cái
29 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 40 cuộn
I Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 1,8022 m3
2 Hạ cột bê tông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cột
3 Hạ cột BTLT NPC-I-7,5-160-3 (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cột
4 Hạ cột bê tông H8,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cột
5 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột ly tâm XNG1 - 0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 11 bộ
6 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột ly tâm XNG2 - 0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
7 Tháo xà néo 3 pha cột ly tâm XN - 0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 14 bộ
8 Tháo xà đỡ 3 pha cột ly tâm XĐ - 0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 35 bộ
9 Tháo xà néo 1 pha cột ly tâm XN - 0,2T Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
10 Tháo xà đỡ 1 pha cột ly tâm XĐ - 0,2T Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
11 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 400 quả
12 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,985 km
13 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,108 km
14 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,316 km
15 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,221 km
16 Hạ dây nhôm bọc AV-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,821 km
17 Hạ dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,98 km
18 Hạ dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 5,101 km
19 Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha H2 Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
20 Tháo, lắp hòm 1 công tơ 3 pha H3pha Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
21 Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha H4 Mục II, Chương V, E-HSMT 7 cái
22 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 210 m
23 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 16 m
J Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->