Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng, cung cấp lắp đặt thiết bị công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201080619-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an tỉnh Quảng Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng, cung cấp lắp đặt thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20201080268
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-31 17:09:00 đến ngày 2020-11-11 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,705,377,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO SỬA CHỮA NHÀ TRỰC QUẢN GIÁO
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m-đất cấp III Chi tiết kỹ thuật tại chương V 35,5307 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chi tiết kỹ thuật tại chương V 2,2434 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chi tiết kỹ thuật tại chương V 0,072 100m2
4 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chi tiết kỹ thuật tại chương V 0,0261 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chi tiết kỹ thuật tại chương V 0,0088 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chi tiết kỹ thuật tại chương V 0,2817 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 Chi tiết kỹ thuật tại chương V 3,3854 m3
8 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Chi tiết kỹ thuật tại chương V 10,4399 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chi tiết kỹ thuật tại chương V 0,1208 100m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chi tiết kỹ thuật tại chương V 0,2811 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chi tiết kỹ thuật tại chương V 0,0939 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chi tiết kỹ thuật tại chương V 1,465 m3
13 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chi tiết kỹ thuật tại chương V 18,5615 m3
14 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chi tiết kỹ thuật tại chương V 0,1697 100m3
15 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Chi tiết kỹ thuật tại chương V 0,1697 100m3
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chi tiết kỹ thuật tại chương V 0,2669 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chi tiết kỹ thuật tại chương V 1,2028 tấn
18 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chi tiết kỹ thuật tại chương V 12,038 100m2
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chi tiết kỹ thuật tại chương V 1,3939 m3
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Chi tiết kỹ thuật tại chương V 4,4915 m3
21 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chi tiết kỹ thuật tại chương V 0,8558 m3
22 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chi tiết kỹ thuật tại chương V 0,0897 100m2
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chi tiết kỹ thuật tại chương V 0,0169 tấn
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chi tiết kỹ thuật tại chương V 0,0684 tấn
25 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chi tiết kỹ thuật tại chương V 77,3906 m3
26 Ván khuôn xà dầm, giằng Chi tiết kỹ thuật tại chương V 1,0521 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chi tiết kỹ thuật tại chương V 0,3073 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chi tiết kỹ thuật tại chương V 0,6367 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chi tiết kỹ thuật tại chương V 1,9968 tấn
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chi tiết kỹ thuật tại chương V 11,7343 m3
31 Ván khuôn gỗ sàn mái Chi tiết kỹ thuật tại chương V 1,4206 100m2
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chi tiết kỹ thuật tại chương V 2,6912 tấn
33 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chi tiết kỹ thuật tại chương V 21,4174 m3
34 Gia công xà gồ Chi tiết kỹ thuật tại chương V 0,5277 tấn
35 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chi tiết kỹ thuật tại chương V 1,3986 100m2
36 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chi tiết kỹ thuật tại chương V 0,1287 100m2
37 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chi tiết kỹ thuật tại chương V 0,119 tấn
38 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chi tiết kỹ thuật tại chương V 1,338 m3
39 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chi tiết kỹ thuật tại chương V 0,4876 m3
40 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chi tiết kỹ thuật tại chương V 2,4601 m3
41 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chi tiết kỹ thuật tại chương V 331,1868 m2
42 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chi tiết kỹ thuật tại chương V 469,6104 m2
43 Trát trần, vữa XM M75 Chi tiết kỹ thuật tại chương V 166,2812 m2
44 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chi tiết kỹ thuật tại chương V 78,493 m2
45 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chi tiết kỹ thuật tại chương V 54,9582 m2
46 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chi tiết kỹ thuật tại chương V 168,3567 m2
47 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chi tiết kỹ thuật tại chương V 168,3567 m2
48 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chi tiết kỹ thuật tại chương V 108 m2
49 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chi tiết kỹ thuật tại chương V 27,52 m2
50 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chi tiết kỹ thuật tại chương V 83 m
51 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm Chi tiết kỹ thuật tại chương V 1,6095 m3
52 Phá dỡ nền gạch lá nem Chi tiết kỹ thuật tại chương V 123,3664 m2
53 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chi tiết kỹ thuật tại chương V 502,6164 m2
54 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Chi tiết kỹ thuật tại chương V 55,04 m2
55 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chi tiết kỹ thuật tại chương V 88,14 m
56 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chi tiết kỹ thuật tại chương V 84,6 m
57 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Chi tiết kỹ thuật tại chương V 297,558 m2
58 Lát nền, sàn đá cẩm thạch, hoa cương tiết diện đá >0,25m2 Chi tiết kỹ thuật tại chương V 24,0665 m2
59 Sơn dầm, trần, tường trong và ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chi tiết kỹ thuật tại chương V 1,6031 m2
60 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chi tiết kỹ thuật tại chương V 134,36 m2
61 Gia công hàng rào song sắt. Chi tiết kỹ thuật tại chương V 107,232 m2
62 Lắp dựng rào song sắt Chi tiết kỹ thuật tại chương V 107,232 m2
63 Lắp đặt quạt trần Chi tiết kỹ thuật tại chương V 7 cái
64 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chi tiết kỹ thuật tại chương V 1 cái
65 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chi tiết kỹ thuật tại chương V 16 bộ
66 Lắp đặt đèn trang trí nổi Chi tiết kỹ thuật tại chương V 10 bộ
67 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chi tiết kỹ thuật tại chương V 108,27 m
68 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Chi tiết kỹ thuật tại chương V 108,27 m
69 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chi tiết kỹ thuật tại chương V 5 hộp
70 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 1mm2 Chi tiết kỹ thuật tại chương V 120 m
71 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chi tiết kỹ thuật tại chương V 300 m
72 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chi tiết kỹ thuật tại chương V 20 cái
73 Lắp đặt ô cắm đôi Chi tiết kỹ thuật tại chương V 24 cái
74 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chi tiết kỹ thuật tại chương V 15 cái
75 Lắp đặt các automat 3 pha ≤150A Chi tiết kỹ thuật tại chương V 1 cái
76 Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤2,8m Chi tiết kỹ thuật tại chương V 3 1 cần đèn
77 Lắp chao cao áp Chi tiết kỹ thuật tại chương V 3 1 choá
78 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chi tiết kỹ thuật tại chương V 0,9 m
79 Bóng đèn cao áp 250W Chi tiết kỹ thuật tại chương V 3 cái
80 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chi tiết kỹ thuật tại chương V 1 bộ
81 Lắp đặt xí bệt Chi tiết kỹ thuật tại chương V 1 bộ
82 Lắp đặt chậu tiểu nam Chi tiết kỹ thuật tại chương V 1 bộ
83 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Chi tiết kỹ thuật tại chương V 1 bộ
84 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chi tiết kỹ thuật tại chương V 1 bộ
85 Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm Chi tiết kỹ thuật tại chương V 1 cái
86 Lắp đặt gương soi Chi tiết kỹ thuật tại chương V 1 cái
87 Lắp đặt kệ kính Chi tiết kỹ thuật tại chương V 1 cái
88 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chi tiết kỹ thuật tại chương V 1 cái
89 Lắp đặt giá treo Chi tiết kỹ thuật tại chương V 1 cái
90 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chi tiết kỹ thuật tại chương V 1 bể
91 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm Chi tiết kỹ thuật tại chương V 1 100 m
92 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Chi tiết kỹ thuật tại chương V 0,3 100m
93 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Chi tiết kỹ thuật tại chương V 0,2 100m
94 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Chi tiết kỹ thuật tại chương V 0,2 100m
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chi tiết kỹ thuật tại chương V 0,1 100m
96 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chi tiết kỹ thuật tại chương V 6 cái
97 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chi tiết kỹ thuật tại chương V 10 cái
98 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm Chi tiết kỹ thuật tại chương V 10 cái
99 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chi tiết kỹ thuật tại chương V 20 cái
100 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Chi tiết kỹ thuật tại chương V 3 cái
B LẮP ĐẶT CỬA NHÀ QUẢN GIÁO
1 Khuôn cửa đơn gỗ chò chỉ Chi tiết kỹ thuật tại chương V 109,5 m
2 Lắp đặt cửa đi gỗ chò chỉ pano kính 5mm Chi tiết kỹ thuật tại chương V 18,42 m2
3 Lắp đặt cửa sổ gỗ chò chỉ kính 5mm Chi tiết kỹ thuật tại chương V 20,46 m2
4 Khóa cửa Việt Tiệp Chi tiết kỹ thuật tại chương V 8 cái
5 Clemôn cửa Chi tiết kỹ thuật tại chương V 6 cái
C SỬA CHỮA NHÀ TẠM GIỮ
1 Cắt tường bê tông bằng máy - chiều dày ≤45cm Chi tiết kỹ thuật tại chương V 16 m
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm Chi tiết kỹ thuật tại chương V 3,96 m3
3 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chi tiết kỹ thuật tại chương V 0,0424 100m2
4 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chi tiết kỹ thuật tại chương V 0,0226 tấn
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chi tiết kỹ thuật tại chương V 0,0923 tấn
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chi tiết kỹ thuật tại chương V 0,528 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chi tiết kỹ thuật tại chương V 3,5464 m3
8 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chi tiết kỹ thuật tại chương V 24,99 m2
9 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chi tiết kỹ thuật tại chương V 24,99 m2
10 Gia công hàng rào lưói thép Chi tiết kỹ thuật tại chương V 259,5 m2
11 Lắp dựng hoa sắt cửa Chi tiết kỹ thuật tại chương V 259,5 m2
12 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chi tiết kỹ thuật tại chương V 104,4 1m2
13 Phá dỡ nền gạch lá nem Chi tiết kỹ thuật tại chương V 30,6064 m2
14 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Chi tiết kỹ thuật tại chương V 30,6064 m2
15 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chi tiết kỹ thuật tại chương V 37,012 m2
16 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chi tiết kỹ thuật tại chương V 37,012 m2
17 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 Chi tiết kỹ thuật tại chương V 37,012 m2
18 Quét vôi 3 nước trắng Chi tiết kỹ thuật tại chương V 1,2694 m2
19 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chi tiết kỹ thuật tại chương V 500,88 m2
20 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chi tiết kỹ thuật tại chương V 1,7695 m2
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Chi tiết kỹ thuật tại chương V 0,5 100m
22 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chi tiết kỹ thuật tại chương V 30 cái
23 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chi tiết kỹ thuật tại chương V 10 cái
24 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chi tiết kỹ thuật tại chương V 6,7993 m3
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chi tiết kỹ thuật tại chương V 0,51 m3
26 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chi tiết kỹ thuật tại chương V 3,4793 m3
27 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chi tiết kỹ thuật tại chương V 46,1866 m2
28 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,0cm, Vữa XM M100 Chi tiết kỹ thuật tại chương V 11,22 m2
29 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chi tiết kỹ thuật tại chương V 0,125 100m2
30 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chi tiết kỹ thuật tại chương V 0,4236 m3
31 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chi tiết kỹ thuật tại chương V 0,0149 tấn
32 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm bằng máy Chi tiết kỹ thuật tại chương V 2 cái
33 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chi tiết kỹ thuật tại chương V 0,068 100m3
34 Vận chuyển đất 1km tiếp theo , ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Chi tiết kỹ thuật tại chương V 0,068 100m3
D MUA SẮM THIẾT BỊ
1 Máy vi tính để bàn Dell Core I 5 Chi tiết kỹ thuật tại chương V 2 bộ
2 Máy in HP Chi tiết kỹ thuật tại chương V 2 cái
3 Điều hòa 9000 BTU Chi tiết kỹ thuật tại chương V 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->