Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng, cung cấp lắp đặt thiết bị công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201080619-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng, cung cấp lắp đặt thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201080268 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-31 17:09:00 đến ngày 2020-11-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,705,377,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO SỬA CHỮA NHÀ TRỰC QUẢN GIÁO | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 35,5307 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 2,2434 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 0,072 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 0,0261 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 0,0088 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 0,2817 | tấn |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 3,3854 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 10,4399 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 0,1208 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 0,2811 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 0,0939 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 1,465 | m3 |
| 13 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 18,5615 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 0,1697 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 0,1697 | 100m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 0,2669 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 1,2028 | tấn |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 12,038 | 100m2 |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 1,3939 | m3 |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 4,4915 | m3 |
| 21 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 0,8558 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 0,0897 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 0,0169 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 0,0684 | tấn |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 77,3906 | m3 |
| 26 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 1,0521 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 0,3073 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 0,6367 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 1,9968 | tấn |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 11,7343 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 1,4206 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 2,6912 | tấn |
| 33 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 21,4174 | m3 |
| 34 | Gia công xà gồ | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 0,5277 | tấn |
| 35 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 1,3986 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 0,1287 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 0,119 | tấn |
| 38 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 1,338 | m3 |
| 39 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 0,4876 | m3 |
| 40 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 2,4601 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 331,1868 | m2 |
| 42 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 469,6104 | m2 |
| 43 | Trát trần, vữa XM M75 | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 166,2812 | m2 |
| 44 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 78,493 | m2 |
| 45 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 54,9582 | m2 |
| 46 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 168,3567 | m2 |
| 47 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 168,3567 | m2 |
| 48 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 108 | m2 |
| 49 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 27,52 | m2 |
| 50 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 83 | m |
| 51 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 1,6095 | m3 |
| 52 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 123,3664 | m2 |
| 53 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 502,6164 | m2 |
| 54 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 55,04 | m2 |
| 55 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 88,14 | m |
| 56 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 84,6 | m |
| 57 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 297,558 | m2 |
| 58 | Lát nền, sàn đá cẩm thạch, hoa cương tiết diện đá >0,25m2 | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 24,0665 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường trong và ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 1,6031 | m2 |
| 60 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 134,36 | m2 |
| 61 | Gia công hàng rào song sắt. | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 107,232 | m2 |
| 62 | Lắp dựng rào song sắt | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 107,232 | m2 |
| 63 | Lắp đặt quạt trần | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 7 | cái |
| 64 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 16 | bộ |
| 66 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 10 | bộ |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 108,27 | m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 108,27 | m |
| 69 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 5 | hộp |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 1mm2 | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 120 | m |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 300 | m |
| 72 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 20 | cái |
| 73 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 24 | cái |
| 74 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 15 | cái |
| 75 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤150A | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 76 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤2,8m | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 3 | 1 cần đèn |
| 77 | Lắp chao cao áp | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 3 | 1 choá |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 0,9 | m |
| 79 | Bóng đèn cao áp 250W | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 81 | Lắp đặt xí bệt | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 82 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 83 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 84 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 85 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt gương soi | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt kệ kính | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt giá treo | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 1 | bể |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 1 | 100 m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 0,3 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 0,2 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 0,2 | 100m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 0,1 | 100m |
| 96 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 97 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 10 | cái |
| 98 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 10 | cái |
| 99 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 20 | cái |
| 100 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| B | LẮP ĐẶT CỬA NHÀ QUẢN GIÁO | |||
| 1 | Khuôn cửa đơn gỗ chò chỉ | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 109,5 | m |
| 2 | Lắp đặt cửa đi gỗ chò chỉ pano kính 5mm | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 18,42 | m2 |
| 3 | Lắp đặt cửa sổ gỗ chò chỉ kính 5mm | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 20,46 | m2 |
| 4 | Khóa cửa Việt Tiệp | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 5 | Clemôn cửa | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| C | SỬA CHỮA NHÀ TẠM GIỮ | |||
| 1 | Cắt tường bê tông bằng máy - chiều dày ≤45cm | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 16 | m |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 3,96 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 0,0424 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 0,0226 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 0,0923 | tấn |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 0,528 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 3,5464 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 24,99 | m2 |
| 9 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 24,99 | m2 |
| 10 | Gia công hàng rào lưói thép | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 259,5 | m2 |
| 11 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 259,5 | m2 |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 104,4 | 1m2 |
| 13 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 30,6064 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 30,6064 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 37,012 | m2 |
| 16 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 37,012 | m2 |
| 17 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 37,012 | m2 |
| 18 | Quét vôi 3 nước trắng | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 1,2694 | m2 |
| 19 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 500,88 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 1,7695 | m2 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 0,5 | 100m |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 30 | cái |
| 23 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 10 | cái |
| 24 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 6,7993 | m3 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 0,51 | m3 |
| 26 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 3,4793 | m3 |
| 27 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 46,1866 | m2 |
| 28 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,0cm, Vữa XM M100 | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 11,22 | m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 0,125 | 100m2 |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 0,4236 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 0,0149 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm bằng máy | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 33 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 0,068 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo , ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 0,068 | 100m3 |
| D | MUA SẮM THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy vi tính để bàn Dell Core I 5 | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 2 | bộ |
| 2 | Máy in HP | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 3 | Điều hòa 9000 BTU | Chi tiết kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi