Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí ATGT phục vụ thi công)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201086974-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn và Đầu tư xây dựng Quyết Thành
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí ATGT phục vụ thi công)
Số hiệu KHLCNT 20201029000
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-31 22:37:00 đến ngày 2020-11-11 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,453,905,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền mặt đường
1 Đào đất không thích hợp bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I TKBVTC 26,4562 100m3
2 Đào giật cấp nền đường bằng thủ công - Cấp đất II TKBVTC 68,744 1m3
3 Đào giật cấp nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II TKBVTC 6,187 100m3
4 Đào khuôn, nền đường bằng thủ công - Cấp đất II TKBVTC 233,716 1m3
5 Đào khuôn, nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II TKBVTC 21,0344 100m3
6 Đào mặt đường cũ bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV TKBVTC 1,5042 100m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 11,6112 100m3
8 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 104,5006 100m3
9 Mua đất về đắp TKBVTC 12.658,79 m3
B Mặt đường:
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên TKBVTC 12,9404 100m3
2 Ván khuôn thép mặt đường bê tông TKBVTC 9,9578 100m2
3 Rải giấy dầu lớp cách ly TKBVTC 97,2467 100m2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 1.752,24 m3
C Gia cố taluy:
1 Đào móng chân khay bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I TKBVTC 12,7998 100m3
2 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 TKBVTC 96,16 m3
3 Đá hộc xây chân khay VXM M75, PCB30 TKBVTC 721,18 m3
4 Gia cố taluy Xếp đá khan có chít mạch, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 709,56 m3
5 Đắp trả chân khay, độ chặt Y/C K = 0,85 TKBVTC 3,0484 100m3
D Hố ga
1 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I TKBVTC 8,1 100m
2 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 TKBVTC 1,3 m3
3 Ván khuôn đáy hố ga TKBVTC 0,0403 100m2
4 Bê tông đáy ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 1,81 m3
5 Xây hố van, hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 6,94 m3
6 ván khuôn mũ hố ga TKBVTC 0,0849 100m2
7 Bê tông mũ hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,62 m3
8 Trát tường trong hố ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 20,78 m2
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan TKBVTC 0,0357 100m2
10 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan TKBVTC 0,1675 tấn
11 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) TKBVTC 0,74 m3
12 Lắp đặt tấm đan TKBVTC 8 1cấu kiện
E CỐNG TRÒN
1 Đào móng cống, đất cấp II TKBVTC 13,225 1m3
2 Đào móng cống, chiều rộng móng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp II 1,1903 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 0,8661 100m3
4 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I TKBVTC 145,31 100m
5 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 TKBVTC 23,25 m3
6 Xây móng, sân cống bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 56,55 m3
7 Xây tường đầu, tường cánh, hèm phai bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 23,43 m3
8 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính ống =400mm TKBVTC 135 1 đoạn ống
9 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống =400mm TKBVTC 198 cái
10 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 400mm TKBVTC 115 mối nối
11 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤600mm TKBVTC 26 1 đoạn ống
12 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤600mm TKBVTC 40 cái
13 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm TKBVTC 22 mối nối
14 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính ống =800mm 7
15 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống =800mm TKBVTC 10 cái
16 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm TKBVTC 6 mối nối
F CỐNG HỘP
1 Đắp bờ ngăn nước phục vụ thi công TKBVTC 0,1098 100m3
2 Đào đất hố móng cống và hai đầu cống, đất cấp I TKBVTC 1,868 1m3
3 Đào đất hố móng cống và hai đầu cống bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I TKBVTC 0,1681 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 0,0904 100m3
5 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I TKBVTC 20,55 100m
6 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 TKBVTC 3,29 m3
7 Ván khuôn móng cống TKBVTC 0,0091 100m2
8 Bê tông nền, móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 1,05 m3
9 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,0m - Quy cách ống: 1500x1500mm 5
10 Xây móng, sân cống bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 11,21 m3
11 Xây tường đầu, tường cánh, hèm phai bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 5,29 m3
12 Đào phá bờ vây thanh thải lòng sông bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II TKBVTC 0,1098 100m3
G VẬN CHUYỂN ĐẤT THỪA
1 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I TKBVTC 39,256 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II TKBVTC 6,2405 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV TKBVTC 1,5042 100m3
H Đảm bảo an toàn giao thông
1 Sản xuất, lắp đặt biển báo công trường số biển chữ nhật KT: (60*190); (135*195) TKBVTC 7,55 m2
2 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, Biển số 227; 245 Biển tam giác, cạnh 70 TKBVTC 4 cái
3 Đèn tín hiệu giao thông TKBVTC 2 bộ
4 Nhân công đảm bảo giao thông TKBVTC 180 công
5 Áo phản quang TKBVTC 2 chiếc
6 Dây điện cadi-sun loại VCmD 2x1: TKBVTC 200 m
7 Bóng điện 100W TKBVTC 6 bộ
8 Điện năng TKBVTC 864 kWh
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->