Gói thầu: Chỉnh trang, trồng cỏ mái đê phía hạ lưu đoạn từ K50+515-K52+100 đê hữu Hồng, quận Bắc Từ Liêm và đoạn từ K39+200-K39+300 đê tả Hồng, huyện Mê Linh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201084002-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/11/2020 08:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án rà soát, điều chỉnh quy hoạch phòng chống lũ chi tiêt của từng tuyến sông có đê trên địa bàn thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Chỉnh trang, trồng cỏ mái đê phía hạ lưu đoạn từ K50+515-K52+100 đê hữu Hồng, quận Bắc Từ Liêm và đoạn từ K39+200-K39+300 đê tả Hồng, huyện Mê Linh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200859545 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | kinh phí sự nghiệp kinh tế thủy lợi năm 2020 do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn quản lý |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-30 23:05:00 đến ngày 2020-11-10 08:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,887,184,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chỉnh trang, trồng cỏ mái đê phía hạ lưu đoạn từ K50+515-K52+100 đê hữu Hồng, quận Bắc Từ Liêm | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | 818,8217 | m3 | |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | 12,1413 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,75 tấn/m3 | 1,6834 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 33,2597 | 100m3 | |
| 5 | Mua đất(bằng đất cần để đắp trừ đi đất tận dụng được) | 3.024,9219 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 12,1413 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo , đất cấp I | 12,1413 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 25km tiếp theo, đất cấp I | 12,1413 | 100m3 | |
| 9 | Đánh vầng cỏ | 339,9831 | 10m2 | |
| 10 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | 96,2443 | 100m2 | |
| 11 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 50 | 89,3613 | m2 | |
| 12 | Phát quang bụi rậm | 43,7475 | 100m2 | |
| 13 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 19,0551 | m3 | |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 173,5973 | m2 | |
| 15 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | 1.301,4659 | m3 | |
| 16 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | 16,9168 | 100m3 | |
| 17 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,75 tấn/m3 | 5,1879 | 100m3 | |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 50,2975 | 100m3 | |
| 19 | Mua đất(bằng đất cần để đắp trừ đi đất tận dụng được) | 4.772,0203 | m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 16,9168 | 100m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo, đất cấp I | 16,9168 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 25km tiếp theo, đất cấp I | 16,9168 | 100m3 | |
| 23 | Đánh vầng cỏ | 567,7922 | 10m2 | |
| 24 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | 160,7338 | 100m2 | |
| 25 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | 0,204 | m3 | |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 0,002 | 100m3 | |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 0,002 | 100m3 | |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 25km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,002 | 100m3 | |
| 29 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 50 | 139,0137 | m2 | |
| 30 | Phát quang bụi rậm | 64,2935 | 100m2 | |
| 31 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 29,6543 | m3 | |
| 32 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 269,4157 | m2 | |
| 33 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 1,1532 | 100m3 | |
| 34 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 939,6684 | m2 | |
| B | Chỉnh trang, trồng cỏ mái đê phía hạ lưu đoạn từ K39+200-K39+300 đê tả Hồng, huyện Mê Linh | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | 115,6702 | m3 | |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 0,6271 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 0,6271 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 0,6271 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5,6km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 0,6271 | 100m3 | |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,2471 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,8849 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 0,8849 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5,6km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 0,8849 | 100m3 | |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | 31,5228 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 0,3152 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | 0,3152 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5,6km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,3152 | 100m3 | |
| 14 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm | 564,17 | m2 | |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | 6,996 | m3 | |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | 18,4562 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | 0,0189 | 100m2 | |
| 18 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | 28,2085 | m3 | |
| 19 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | 1,2412 | 100m2 | |
| 20 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 5,64 | m2 | |
| 21 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 10,5303 | m3 | |
| 22 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | 1,053 | m2 | |
| 23 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 35,101 | m2 | |
| 24 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,1476 | 100m3 | |
| 25 | Nilon lót | 118,5412 | m2 | |
| 26 | Nhựa đường làm khe lún | 3,4578 | kg | |
| 27 | Gỗ khe lún | 0,0073 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi