Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201100436-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Yên Từ |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201100415 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã điều tiết từ nguồn đấu giá giá trị quyền sử dụng đất giai đoạn 2020-2021 và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-02 08:32:00 đến ngày 2020-11-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,733,702,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PC40 | Theo yêu cầu của HSTK | 937,4409 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo yêu cầu của HSTK | 5,3637 | 100m2 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu của HSTK | 46,872 | 100m2 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu của HSTK | 9,9008 | 100m3 |
| 5 | Ma tít chèn khe | Theo yêu cầu của HSTK | 544,95 | kg |
| 6 | Gỗ đệm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2573 | m3 |
| 7 | Chiều dài cắt khe | Theo yêu cầu của HSTK | 96,6 | 10m |
| 8 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 16,4252 | 100m3 |
| 9 | Đất đá hỗn hợp mua về đắp K95 | Theo yêu cầu của HSTK | 2.080,629 | m3 |
| 10 | Đắp nền đường K90 | Theo yêu cầu của HSTK | 38,2978 | 100m3 |
| 11 | Đất đá hỗn hợp mua về đắp K90 | Theo yêu cầu của HSTK | 3.892,2191 | m3 |
| 12 | Đào nền đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 268,2268 | m3 |
| 13 | Đào khuôn đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.346,6668 | m3 |
| 14 | Đánh cấp đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 265,1483 | m3 |
| 15 | Đào đất KTH - Cấp đất I | Theo yêu cầu của HSTK | 2,6515 | 100m3 |
| 16 | Đào hố móng đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 7.898,0525 | m3 |
| 17 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,1767 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 34,5495 | 100m3 |
| 19 | Đất đá hỗn hợp mua về đắp K90 | Theo yêu cầu của HSTK | 2.130,1485 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất C1 đổ đi | Theo yêu cầu của HSTK | 2,6515 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất C2 đổ đi | Theo yêu cầu của HSTK | 73,7729 | 100m3 |
| 22 | Biển báo tam giác | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 23 | Lắp đặt biển báo tam giác | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 24 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1936 | m3 |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3066 | m3 |
| 26 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0011 | 100m3 |
| 27 | Bê tông cọc tiêu, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 3,2585 | m3 |
| 28 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,315 | m3 |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc tiêu | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3522 | tấn |
| 30 | Sơn cọc tiêu | Theo yêu cầu của HSTK | 57,057 | m2 |
| 31 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn cọc tiêu | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4894 | 100m2 |
| 32 | Trồng cọc tiêu | Theo yêu cầu của HSTK | 133 | cái |
| 33 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu của HSTK | 12,16 | m3 |
| 34 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1182 | 100m3 |
| 35 | Bê tông giằng đỉnh kè, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 75,8224 | m3 |
| 36 | Ván khuôn giằng đỉnh kè | Theo yêu cầu của HSTK | 3,7943 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép giằng đỉnh kè, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 2,0029 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép giằng đỉnh kè, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 3,3665 | tấn |
| 39 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2.092,4105 | m3 |
| 40 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2.122,6431 | m3 |
| 41 | Đất sét | Theo yêu cầu của HSTK | 47,163 | m3 |
| 42 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6939 | 100m3 |
| 43 | Ống PVC D60 | Theo yêu cầu của HSTK | 611,4 | m |
| 44 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo yêu cầu của HSTK | 206,6248 | m3 |
| 45 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo yêu cầu của HSTK | 422,15 | m2 |
| 46 | Đóng cọc tre - Cấp đất I | Theo yêu cầu của HSTK | 826,4992 | 100m |
| 47 | Đắp bờ bao, độ chặt K=0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 28,4334 | 100m3 |
| 48 | Đào xúc đất - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 28,4334 | 100m3 |
| 49 | Bơm nước thi công | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | ca |
| 50 | Vận chuyển đất C2 đổ đi | Theo yêu cầu của HSTK | 28,4334 | 100m3 |
| B | CỐNG D50 | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | 1 đoạn ống |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,06 | tấn |
| 3 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2912 | 100m2 |
| 5 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T - Bốc xếp lên | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | 1 cấu kiện |
| 6 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T - Bốc xếp xuống | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | 1 cấu kiện |
| 7 | Vận chuyển ống cống bê tông | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3 | 10 tấn/1km |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,528 | m3 |
| C | CỐNG BẢN L=6m | |||
| 1 | Bê tông mối nối, M300, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,5316 | m3 |
| 2 | Bê tông bản giữa, bản biên, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 13,4748 | m3 |
| 3 | Bê tông xà mũ, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,475 | m3 |
| 4 | Bê tông bản giảm tải, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | m3 |
| 5 | Bê tông giằng chống, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,95 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 56,42 | m3 |
| 7 | Bê tông tường- Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 29,4662 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 53,4588 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn bản giữa, bản biên | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5771 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4979 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn tường thẳng | Theo yêu cầu của HSTK | 2,861 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSTK | 1,54 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản giữa, bản biên, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7379 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà mũ, mối nối, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1444 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản giữa, bản biên, ĐK >10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6421 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0137 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản giữa, bản biên, ĐK >18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2148 | tấn |
| 18 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 25,296 | m3 |
| 19 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 61,32 | m2 |
| 20 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo yêu cầu của HSTK | 32,112 | m3 |
| 21 | Ma tít bi tum lấp lỗ chốt | Theo yêu cầu của HSTK | 41,301 | kg |
| 22 | Quét nhựa đường chống thấm | Theo yêu cầu của HSTK | 38,22 | m2 |
| 23 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Theo yêu cầu của HSTK | 94,4125 | 100m |
| 24 | Đào hố móng đất C1 | Theo yêu cầu của HSTK | 130,19 | m3 |
| 25 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9425 | 100m3 |
| 26 | Đất đá hỗn hợp mua về đắp K90 | Theo yêu cầu của HSTK | 116,2197 | m3 |
| 27 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1002 | 100m3 |
| 28 | Đắp bờ bao, độ chặt K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,492 | 100m3 |
| 29 | Bơm nước thi công | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | ca |
| 30 | Đào xúc đất - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 2,492 | 100m3 |
| 31 | Gia công lan can | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1158 | tấn |
| 32 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 4,8 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 34 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤5T | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 35 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤7T | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 36 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T - Bốc xếp lên | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | 1 cấu kiện |
| 37 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T - Bốc xếp xuống | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | 1 cấu kiện |
| 38 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T - Bốc xếp lên | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | 1 cấu kiện |
| 39 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T - Bốc xếp xuống | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | 1 cấu kiện |
| 40 | Vận chuyển cấu kiện bê tông | Theo yêu cầu của HSTK | 4,3687 | 10 tấn/1km |
| 41 | Vận chuyển đất C1 đổ đi | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3019 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất C2 đổ đi | Theo yêu cầu của HSTK | 2,492 | 100m3 |
| D | CỐNG BẢN L=2m | |||
| 1 | Bê tông mối nối bản, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1548 | m3 |
| 2 | Bê tông bản giữa, bản viên, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 4,1409 | m3 |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,7756 | m3 |
| 4 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 28,974 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 15,048 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn bản giữa, bản biên | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1451 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2437 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn tường thẳng | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1875 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4346 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản giữa, bản biên, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0928 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà mũ, mối nối, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0293 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép mối nối bản, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0049 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản giữa, bản biên, ĐK >10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3368 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0114 | tấn |
| 15 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 52,7838 | m3 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 69,18 | m2 |
| 17 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,321 | m3 |
| 18 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Theo yêu cầu của HSTK | 8,52 | m3 |
| 19 | Ma tít bi tum lấp lỗ chốt | Theo yêu cầu của HSTK | 71,8809 | kg |
| 20 | Quét nhựa đường chống thấm | Theo yêu cầu của HSTK | 40,7456 | m2 |
| 21 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo yêu cầu của HSTK | 19,668 | m2 |
| 22 | Đóng cọc tre - Cấp đất I | Theo yêu cầu của HSTK | 58,2563 | 100m |
| 23 | Đào hố móng đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 109,588 | m3 |
| 24 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3653 | 100m3 |
| 25 | Đắp bờ bao, độ chặt K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,125 | 100m3 |
| 26 | Bơm nước thi công | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | ca |
| 27 | Đào xúc - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 1,125 | 100m3 |
| 28 | Gia công lan can | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0718 | tấn |
| 29 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 3,096 | m2 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu của HSTK | 17,12 | m3 |
| 31 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 6,7 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 33 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T - Bốc xếp lên | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | 1 cấu kiện |
| 34 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T- Bốc xếp xuống | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | 1 cấu kiện |
| 35 | Vận chuyển cấu kiện bê tông | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0352 | 10 tấn/1km |
| 36 | Vận chuyển đất C2 đổ đi | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0959 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 23,82 | m3 |
| 38 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2382 | 100m3 |
| E | CỐNG BẢN L=0,75m | |||
| 1 | Bê tông mối nối bản, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1695 | m3 |
| 2 | Bê tông bản giữa, bản viên, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 3,9776 | m3 |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,646 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ván khuôn bản giữa, bản biên | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1683 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,399 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản giữa, bản biên, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0982 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà mũ, mối nối, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0979 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản giữa, bản biên, ĐK >10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2117 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0227 | tấn |
| 10 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 23,0772 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 26,1042 | m3 |
| 12 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 40,14 | m2 |
| 13 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 24,8275 | m2 |
| 14 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,1163 | m3 |
| 15 | Ma tít bi tum lấp lỗ chốt | Theo yêu cầu của HSTK | 147,2888 | kg |
| 16 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo yêu cầu của HSTK | 23,4 | m2 |
| 17 | Đóng cọc tre - Cấp đất I | Theo yêu cầu của HSTK | 31,9772 | 100m |
| 18 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,544 | m3 |
| 19 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 16,8 | m2 |
| 20 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,743 | m3 |
| 21 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,162 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSTK | 0,021 | 100m2 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8316 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0161 | tấn |
| 25 | Ván khuôn thép xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0504 | 100m2 |
| 26 | Đào hố móng đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 116,964 | m3 |
| 27 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6931 | 100m3 |
| 28 | Đất đá hỗn hợp mua về đắp K90 | Theo yêu cầu của HSTK | 85,4686 | m3 |
| 29 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu của HSTK | 26 | m3 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 32 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T - Bốc xếp lên | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | 1 cấu kiện |
| 33 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T - Bốc xếp xuống | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | 1 cấu kiện |
| 34 | Vận chuyển cấu kiện bê tông | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9944 | 10 tấn/1km |
| 35 | Vận chuyển đất C2 đổ đi | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1696 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 42 | m3 |
| 37 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo yêu cầu của HSTK | 0,42 | 100m3 |
| F | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng cho toàn bộ hạng mục xây lắp | Nhà thầu xác định chi phí dự phòng bằng 3,000% nhân với tổng giá trị xây lắp của gói thầu | 3 | % |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi