Gói thầu: Thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201100436-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Yên Từ
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20201100415
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã điều tiết từ nguồn đấu giá giá trị quyền sử dụng đất giai đoạn 2020-2021 và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-02 08:32:00 đến ngày 2020-11-12 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,733,702,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PC40 Theo yêu cầu của HSTK 937,4409 m3
2 Ván khuôn mặt đường bê tông Theo yêu cầu của HSTK 5,3637 100m2
3 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo yêu cầu của HSTK 46,872 100m2
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo yêu cầu của HSTK 9,9008 100m3
5 Ma tít chèn khe Theo yêu cầu của HSTK 544,95 kg
6 Gỗ đệm Theo yêu cầu của HSTK 0,2573 m3
7 Chiều dài cắt khe Theo yêu cầu của HSTK 96,6 10m
8 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu của HSTK 16,4252 100m3
9 Đất đá hỗn hợp mua về đắp K95 Theo yêu cầu của HSTK 2.080,629 m3
10 Đắp nền đường K90 Theo yêu cầu của HSTK 38,2978 100m3
11 Đất đá hỗn hợp mua về đắp K90 Theo yêu cầu của HSTK 3.892,2191 m3
12 Đào nền đất C2 Theo yêu cầu của HSTK 268,2268 m3
13 Đào khuôn đất C2 Theo yêu cầu của HSTK 1.346,6668 m3
14 Đánh cấp đất C2 Theo yêu cầu của HSTK 265,1483 m3
15 Đào đất KTH - Cấp đất I Theo yêu cầu của HSTK 2,6515 100m3
16 Đào hố móng đất C2 Theo yêu cầu của HSTK 7.898,0525 m3
17 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu của HSTK 8,1767 100m3
18 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu của HSTK 34,5495 100m3
19 Đất đá hỗn hợp mua về đắp K90 Theo yêu cầu của HSTK 2.130,1485 m3
20 Vận chuyển đất C1 đổ đi Theo yêu cầu của HSTK 2,6515 100m3
21 Vận chuyển đất C2 đổ đi Theo yêu cầu của HSTK 73,7729 100m3
22 Biển báo tam giác Theo yêu cầu của HSTK 3 cái
23 Lắp đặt biển báo tam giác Theo yêu cầu của HSTK 3 cái
24 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 0,1936 m3
25 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu của HSTK 0,3066 m3
26 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu của HSTK 0,0011 100m3
27 Bê tông cọc tiêu, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Theo yêu cầu của HSTK 3,2585 m3
28 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 7,315 m3
29 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc tiêu Theo yêu cầu của HSTK 0,3522 tấn
30 Sơn cọc tiêu Theo yêu cầu của HSTK 57,057 m2
31 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn cọc tiêu Theo yêu cầu của HSTK 0,4894 100m2
32 Trồng cọc tiêu Theo yêu cầu của HSTK 133 cái
33 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu của HSTK 12,16 m3
34 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu của HSTK 0,1182 100m3
35 Bê tông giằng đỉnh kè, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 75,8224 m3
36 Ván khuôn giằng đỉnh kè Theo yêu cầu của HSTK 3,7943 100m2
37 Lắp dựng cốt thép giằng đỉnh kè, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 2,0029 tấn
38 Lắp dựng cốt thép giằng đỉnh kè, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 3,3665 tấn
39 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 2.092,4105 m3
40 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 2.122,6431 m3
41 Đất sét Theo yêu cầu của HSTK 47,163 m3
42 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 Theo yêu cầu của HSTK 0,6939 100m3
43 Ống PVC D60 Theo yêu cầu của HSTK 611,4 m
44 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo yêu cầu của HSTK 206,6248 m3
45 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo yêu cầu của HSTK 422,15 m2
46 Đóng cọc tre - Cấp đất I Theo yêu cầu của HSTK 826,4992 100m
47 Đắp bờ bao, độ chặt K=0,85 Theo yêu cầu của HSTK 28,4334 100m3
48 Đào xúc đất - Cấp đất II Theo yêu cầu của HSTK 28,4334 100m3
49 Bơm nước thi công Theo yêu cầu của HSTK 30 ca
50 Vận chuyển đất C2 đổ đi Theo yêu cầu của HSTK 28,4334 100m3
B CỐNG D50
1 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤600mm Theo yêu cầu của HSTK 8 1 đoạn ống
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,06 tấn
3 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Theo yêu cầu của HSTK 1,2 m3
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống Theo yêu cầu của HSTK 0,2912 100m2
5 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T - Bốc xếp lên Theo yêu cầu của HSTK 8 1 cấu kiện
6 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T - Bốc xếp xuống Theo yêu cầu của HSTK 8 1 cấu kiện
7 Vận chuyển ống cống bê tông Theo yêu cầu của HSTK 0,3 10 tấn/1km
8 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo yêu cầu của HSTK 0,528 m3
C CỐNG BẢN L=6m
1 Bê tông mối nối, M300, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 5,5316 m3
2 Bê tông bản giữa, bản biên, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Theo yêu cầu của HSTK 13,4748 m3
3 Bê tông xà mũ, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 4,475 m3
4 Bê tông bản giảm tải, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Theo yêu cầu của HSTK 4 m3
5 Bê tông giằng chống, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 5,95 m3
6 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 56,42 m3
7 Bê tông tường- Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 29,4662 m3
8 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 53,4588 m3
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn bản giữa, bản biên Theo yêu cầu của HSTK 0,5771 100m2
10 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 0,4979 100m2
11 Ván khuôn tường thẳng Theo yêu cầu của HSTK 2,861 100m2
12 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu của HSTK 1,54 100m2
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản giữa, bản biên, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,7379 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà mũ, mối nối, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,1444 tấn
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản giữa, bản biên, ĐK >10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,6421 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,0137 tấn
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản giữa, bản biên, ĐK >18mm Theo yêu cầu của HSTK 1,2148 tấn
18 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 25,296 m3
19 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 61,32 m2
20 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo yêu cầu của HSTK 32,112 m3
21 Ma tít bi tum lấp lỗ chốt Theo yêu cầu của HSTK 41,301 kg
22 Quét nhựa đường chống thấm Theo yêu cầu của HSTK 38,22 m2
23 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Theo yêu cầu của HSTK 94,4125 100m
24 Đào hố móng đất C1 Theo yêu cầu của HSTK 130,19 m3
25 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu của HSTK 0,9425 100m3
26 Đất đá hỗn hợp mua về đắp K90 Theo yêu cầu của HSTK 116,2197 m3
27 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo yêu cầu của HSTK 0,1002 100m3
28 Đắp bờ bao, độ chặt K=0,90 Theo yêu cầu của HSTK 2,492 100m3
29 Bơm nước thi công Theo yêu cầu của HSTK 15 ca
30 Đào xúc đất - Cấp đất II Theo yêu cầu của HSTK 2,492 100m3
31 Gia công lan can Theo yêu cầu của HSTK 0,1158 tấn
32 Lắp dựng lan can sắt Theo yêu cầu của HSTK 4,8 m2
33 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
34 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤5T Theo yêu cầu của HSTK 5 cái
35 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤7T Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
36 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T - Bốc xếp lên Theo yêu cầu của HSTK 4 1 cấu kiện
37 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T - Bốc xếp xuống Theo yêu cầu của HSTK 4 1 cấu kiện
38 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T - Bốc xếp lên Theo yêu cầu của HSTK 7 1 cấu kiện
39 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T - Bốc xếp xuống Theo yêu cầu của HSTK 7 1 cấu kiện
40 Vận chuyển cấu kiện bê tông Theo yêu cầu của HSTK 4,3687 10 tấn/1km
41 Vận chuyển đất C1 đổ đi Theo yêu cầu của HSTK 1,3019 100m3
42 Vận chuyển đất C2 đổ đi Theo yêu cầu của HSTK 2,492 100m3
D CỐNG BẢN L=2m
1 Bê tông mối nối bản, M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 0,1548 m3
2 Bê tông bản giữa, bản viên, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Theo yêu cầu của HSTK 4,1409 m3
3 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 6,7756 m3
4 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 28,974 m3
5 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 15,048 m3
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn bản giữa, bản biên Theo yêu cầu của HSTK 0,1451 100m2
7 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 0,2437 100m2
8 Ván khuôn tường thẳng Theo yêu cầu của HSTK 1,1875 100m2
9 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu của HSTK 0,4346 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản giữa, bản biên, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,0928 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà mũ, mối nối, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,0293 tấn
12 Lắp dựng cốt thép mối nối bản, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,0049 tấn
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản giữa, bản biên, ĐK >10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,3368 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,0114 tấn
15 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 52,7838 m3
16 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 69,18 m2
17 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo yêu cầu của HSTK 9,321 m3
18 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Theo yêu cầu của HSTK 8,52 m3
19 Ma tít bi tum lấp lỗ chốt Theo yêu cầu của HSTK 71,8809 kg
20 Quét nhựa đường chống thấm Theo yêu cầu của HSTK 40,7456 m2
21 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo yêu cầu của HSTK 19,668 m2
22 Đóng cọc tre - Cấp đất I Theo yêu cầu của HSTK 58,2563 100m
23 Đào hố móng đất C2 Theo yêu cầu của HSTK 109,588 m3
24 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu của HSTK 0,3653 100m3
25 Đắp bờ bao, độ chặt K=0,90 Theo yêu cầu của HSTK 1,125 100m3
26 Bơm nước thi công Theo yêu cầu của HSTK 6 ca
27 Đào xúc - Cấp đất II Theo yêu cầu của HSTK 1,125 100m3
28 Gia công lan can Theo yêu cầu của HSTK 0,0718 tấn
29 Lắp dựng lan can sắt Theo yêu cầu của HSTK 3,096 m2
30 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu của HSTK 17,12 m3
31 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo yêu cầu của HSTK 6,7 m3
32 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T Theo yêu cầu của HSTK 8 cái
33 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T - Bốc xếp lên Theo yêu cầu của HSTK 8 1 cấu kiện
34 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T- Bốc xếp xuống Theo yêu cầu của HSTK 8 1 cấu kiện
35 Vận chuyển cấu kiện bê tông Theo yêu cầu của HSTK 1,0352 10 tấn/1km
36 Vận chuyển đất C2 đổ đi Theo yêu cầu của HSTK 1,0959 100m3
37 Vận chuyển phế thải Theo yêu cầu của HSTK 23,82 m3
38 San đất bãi thải Theo yêu cầu của HSTK 0,2382 100m3
E CỐNG BẢN L=0,75m
1 Bê tông mối nối bản, M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 0,1695 m3
2 Bê tông bản giữa, bản viên, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Theo yêu cầu của HSTK 3,9776 m3
3 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 5,646 m3
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ván khuôn bản giữa, bản biên Theo yêu cầu của HSTK 0,1683 100m2
5 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 0,399 100m2
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản giữa, bản biên, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,0982 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà mũ, mối nối, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,0979 tấn
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản giữa, bản biên, ĐK >10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,2117 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,0227 tấn
10 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 23,0772 m3
11 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 26,1042 m3
12 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 40,14 m2
13 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 24,8275 m2
14 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo yêu cầu của HSTK 5,1163 m3
15 Ma tít bi tum lấp lỗ chốt Theo yêu cầu của HSTK 147,2888 kg
16 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo yêu cầu của HSTK 23,4 m2
17 Đóng cọc tre - Cấp đất I Theo yêu cầu của HSTK 31,9772 100m
18 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 5,544 m3
19 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 16,8 m2
20 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 1,743 m3
21 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo yêu cầu của HSTK 1,162 m3
22 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu của HSTK 0,021 100m2
23 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu của HSTK 0,8316 m3
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,0161 tấn
25 Ván khuôn thép xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 0,0504 100m2
26 Đào hố móng đất C2 Theo yêu cầu của HSTK 116,964 m3
27 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu của HSTK 0,6931 100m3
28 Đất đá hỗn hợp mua về đắp K90 Theo yêu cầu của HSTK 85,4686 m3
29 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu của HSTK 26 m3
30 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo yêu cầu của HSTK 16 m3
31 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T Theo yêu cầu của HSTK 20 cái
32 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T - Bốc xếp lên Theo yêu cầu của HSTK 20 1 cấu kiện
33 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T - Bốc xếp xuống Theo yêu cầu của HSTK 20 1 cấu kiện
34 Vận chuyển cấu kiện bê tông Theo yêu cầu của HSTK 0,9944 10 tấn/1km
35 Vận chuyển đất C2 đổ đi Theo yêu cầu của HSTK 1,1696 100m3
36 Vận chuyển phế thải Theo yêu cầu của HSTK 42 m3
37 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Theo yêu cầu của HSTK 0,42 100m3
F CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng cho toàn bộ hạng mục xây lắp Nhà thầu xác định chi phí dự phòng bằng 3,000% nhân với tổng giá trị xây lắp của gói thầu 3 %
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->