Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201083329-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM CHI NHÁNH HÀ NAM II |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201032370 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-30 17:10:00 đến ngày 2020-11-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,877,815,350 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 58,000,000 VNĐ ((Năm mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG NHÀ PHỤ TRỢ 2 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1026 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,9086 | 1m3 |
| 3 | Đệm cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 (cát nhân tạo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9764 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3327 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,6208 | m3 |
| 6 | Ván khuôn bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2686 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4819 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9675 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8758 | tấn |
| 10 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,8041 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4928 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1497 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0456 | tấn |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5375 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,1481 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6262 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1116 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6016 | tấn |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3366 | m3 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,9607 | m3 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3929 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,459 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1888 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1888 | 100m3/1km |
| 25 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,363 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0196 | 100m2 |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,188 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,027 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2516 | tấn |
| 30 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m3 |
| 31 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8631 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0581 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0074 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0434 | tấn |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3569 | m3 |
| 36 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0573 | 100m2 |
| 37 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0736 | tấn |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m3 |
| 39 | Quét dung dịch chống thấm bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,0972 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,8572 | m2 |
| 41 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5384 | m2 |
| 42 | Lắp đặt cút PVC D90 thông ngăn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 43 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 44 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0648 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1523 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7756 | tấn |
| 47 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8002 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,2276 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,0264 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3061 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0621 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2083 | tấn |
| 53 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8988 | m3 |
| 54 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3537 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9309 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,764 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2637 | tấn |
| 58 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,2416 | m3 |
| 59 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6458 | 100m2 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,472 | tấn |
| 61 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,6656 | m3 |
| 62 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0648 | 100m2 |
| 63 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1523 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3264 | tấn |
| 65 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8002 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,3568 | m3 |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,1521 | m3 |
| 68 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3079 | 100m2 |
| 69 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0627 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2078 | tấn |
| 71 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7518 | m3 |
| 72 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7872 | 100m2 |
| 73 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0337 | tấn |
| 74 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0224 | tấn |
| 75 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0349 | tấn |
| 76 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,5266 | m3 |
| 77 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2417 | 100m2 |
| 78 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2034 | tấn |
| 79 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,3802 | m3 |
| 80 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,272 | m2 |
| 81 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2592 | 100m2 |
| 82 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0261 | tấn |
| 83 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3542 | tấn |
| 84 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7034 | m3 |
| 85 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,0603 | m3 |
| 86 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,488 | m2 |
| 87 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8774 | tấn |
| 88 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8774 | tấn |
| 89 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3427 | tấn |
| 90 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3427 | tấn |
| 91 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180,6184 | 1m2 |
| 92 | Lợp mái dày 0,45ly, tôn mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1939 | 100m2 |
| 93 | Thép thang lên mái D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,1 | kg |
| 94 | Tôn nắp thang khỉ + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m2 |
| 95 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0134 | 100m2 |
| 96 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1291 | m3 |
| 97 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,8822 | m3 |
| 98 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6833 | m2 |
| 99 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0059 | 100m2 |
| 100 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1247 | m3 |
| 101 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0671 | 100m2 |
| 102 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0388 | tấn |
| 103 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1499 | tấn |
| 104 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8204 | m3 |
| 105 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1662 | 100m2 |
| 106 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3356 | tấn |
| 107 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7049 | m3 |
| 108 | Xây bậc thang bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0165 | m3 |
| 109 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,62 | m2 |
| 110 | Trát bản thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,62 | m2 |
| 111 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,7771 | m2 |
| 112 | Gia công lan can Inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0778 | tấn |
| 113 | Lắp dựng lan can câu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m2 |
| 114 | Trụ chân thang Inox 304 D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 115 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,23 | m2 |
| 116 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2185 | m3 |
| 117 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4022 | m3 |
| 118 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,6697 | m3 |
| 119 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,0031 | m2 |
| 120 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,1644 | m2 |
| 121 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,998 | m2 |
| 122 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 323,7416 | m2 |
| 123 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 372,2434 | m2 |
| 124 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,648 | m2 |
| 125 | Quét dung dịch chống thấm WC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,9746 | m2 |
| 126 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic KT:600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 208,3334 | m2 |
| 127 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn KT: 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,9746 | m2 |
| 128 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic: 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,054 | m2 |
| 129 | Ốp viền tường bằng gạch viền KT: 100x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,644 | m2 |
| 130 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,2 | m |
| 131 | Kẻ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 199,76 | m |
| 132 | Trần thạch cao khung xương chìm, tấm chịu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168,9982 | m2 |
| 133 | Trần thả, tấm thạch cao KT:600x600 chiu nước, khung xương nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,6568 | m2 |
| 134 | Bả bằng bột bả vào trần thạch cao khung xương chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 164,6782 | m2 |
| 135 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 164,6782 | m2 |
| 136 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 441,4058 | m2 |
| 137 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 448,3927 | m2 |
| 138 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4844 | m3 |
| 139 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4767 | m3 |
| 140 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,4481 | m3 |
| 141 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132,6695 | m2 |
| 142 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 226,0748 | m2 |
| 143 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,69 | m2 |
| 144 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 215,4412 | m2 |
| 145 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 554,2592 | m2 |
| 146 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,064 | m2 |
| 147 | Quét dung dịch chống thấm WC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,5453 | m2 |
| 148 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic KT:600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 203,979 | m2 |
| 149 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn KT: 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,5453 | m2 |
| 150 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic: 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135,933 | m2 |
| 151 | Ốp gạch viền KT: 100X600 XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,278 | m2 |
| 152 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,1 | m |
| 153 | Gờ móc nước đáy seno, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,5 | m |
| 154 | Đắp trang trí đầu trụ cột: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 155 | Trần thạch cao khung xương chìm, tấm chịu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 166,1775 | m2 |
| 156 | Trần thả, tấm thạch cao KT:600x600 chiu nước, khung xương nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,5453 | m2 |
| 157 | Bả bằng bột bả vào trần thạch cao khung xương chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165,4575 | m2 |
| 158 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165,4575 | m2 |
| 159 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 704,6 | m2 |
| 160 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 425,7247 | m2 |
| 161 | Gia công lan can Inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4562 | tấn |
| 162 | Lắp dựng lan can inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,1148 | m2 |
| 163 | Sản xuất thép mái sảnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4671 | tấn |
| 164 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,4323 | m2 |
| 165 | Sơn hệ thép hình mái thép bằng sơn tổng hợp 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,639 | 1m2 |
| 166 | Kính cường lực dày 10ly mài miết cạnh hoàn thiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,7194 | m2 |
| 167 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,462 | m3 |
| 168 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,92 | m2 |
| 169 | Ván khuôn bàn bệ bếp, bệ chia soạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0802 | 100m2 |
| 170 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0438 | tấn |
| 171 | Bê tông bệ bếp, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6822 | m3 |
| 172 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,912 | m2 |
| 173 | Lát đá bề mặt chậu rửa Lababo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,2 | m2 |
| 174 | Sản xuất khung chậu rửa bằng Inox 304, Inox hộp dày 2ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0607 | tấn |
| 175 | Sản xuất Inox 304 KT: 12x12x1.2 hoa sắt cửa sổ hoàn thiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3338 | tấn |
| 176 | Lắp dựng hoa sắt cửa Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,73 | m2 |
| 177 | Cửa đi, cánh mở, cửa nhôm tương đương nhôm hệ 4500 dày 2ly màu bã trà, kính an toàn dầy 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,11 | m2 |
| 178 | Phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh, khóa đa điểm, 06 bản lề 3D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 179 | Phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh, khóa đa điểm, 03 bản lề 3D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| 180 | Cửa sổ lùa, cửa nhôm tương đương nhôm hệ 2600 dày 1.4ly màu bã trà, kính cố định dầy 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,58 | m2 |
| 181 | Cửa sổ mở hất, cửa nhôm tương đương nhôm hệ 4400 dày 1.4ly màu bã trà, kính cố định dầy 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9 | m2 |
| 182 | Phụ kiện cửa sổ mở trượt, mở hất tay nắm đa điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | bộ |
| 183 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,59 | m2 |
| 184 | Vách kính cố định kính dầy 6,38mm, khung nhôm tương đương nhôm hệ 4400 dày 2ly màu nâu bã trà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,514 | m2 |
| 185 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,514 | m2 |
| 186 | Vách ngăn vệ sịnh Composite HPL dầy 12mm màu ghi sáng, chịu nước hoàn thiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,164 | m2 |
| 187 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1273 | 100m2 |
| 188 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,48 | m3 |
| B | PHẦN CẤP ĐIỆN NHÀ PHỤ TRỢ 2 TẦNG | |||
| 1 | Lắp đặt đèn Panel 0,6x0,6 - 35W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn led tube 1,2m, 2x18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn huỳnh quang hắt khe LED Tuýp 0,6m - 1x9W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn huỳnh quang hắt khe 1,2m - 1x18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn Led downlight D110-1x9W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119 | bộ |
| 6 | Lắp đặt đèn Led downlight đôi KT: 145x275-24w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn led gắn tường-20W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt các loại đèn Led ốp trần vuông, chụp mờ 300x300 -24W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 9 | Lắp đặt quạt hút mùi âm trần KT:300x300-32W (bao gồm cả ống hút) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 10 | Máy hút mùi KT:700x480, công xuất 1x180W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc ba | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều 10A/25W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc ba 2 chiều 10A/25W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 17 | Đế âm tự chống cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 18 | Hộp nối phân dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | cái |
| 19 | Tủ điện tổng KT: 500x350x180 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 20 | Tủ điện tầng KT: 450x350x130 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 21 | Tủ điện phòng KT: 300x200x130 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 22 | Lắp đặt các automat 3 pha-100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt các automat 1 pha -50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt các automat 1 pha -25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt các automat 1 pha -20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 26 | Lắp đặt các automat 1 pha -16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 27 | Lắp đặt các automat 1 pha -6A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt các automat 1 pha -5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 29 | Lắp đặt các automat 1 pha -15A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt các automat 1 pha -10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột XLPE/PVC 3X16+1X10 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 32 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 33 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 34 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | m |
| 35 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 230 | m |
| 36 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 350 | m |
| 37 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 600 | m |
| 38 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175 | m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm,đi chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280 | m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 43 | Khớp nối ống nhựa D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | cái |
| 44 | Khớp nối ống nhữa D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | cái |
| 45 | Tủ chứa bình cứu hỏa 400x600x180 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 46 | Bình cứu hỏa loại 5kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 47 | Bảng tiêu lệnh PCCC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 48 | Giá treo hộp chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 50 | Gia công tiếp địa L63x63x6x2500 mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 bộ |
| 51 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 52 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | m |
| 53 | Tủ điện tầng điều hòa, nóng lạnh KT: 300x200x130 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt các automat 3 pha -32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt các automat 3 pha -20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt các automat 1 pha -20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 57 | Lắp đặt các automat 1 pha -16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 58 | Lắp đặt các automat 1 pha -50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 59 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 60 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 61 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 62 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa PVC luồn dây D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| C | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC NHÀ PHỤ TRỢ 2 TẦNG | |||
| 1 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bể |
| 2 | Máy bơm đẩy cao, công suất 350V chiều cao đẩy 36m, lưu lượng 2700 lit/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Van phao điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Bộ giá treo máy bơm + vật tư lắp đặt đi kèm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt Chậu xí bệt 2 khối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 6 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 7 | Lắp đặt Chậu rửa đặt bàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 8 | Lắp đặt vòi chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 9 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 10 | Van xả nhấn tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 11 | Lắp đặt vòi hoa sen tắm nóng lạnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 12 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 13 | Bộ Phụ kiện phòng vệ sinh: Kệ kính, giá treo, giá đựng cốc, đựng xà phòng, giá để giấy vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 14 | Lắp đặt chậu rửa bát Inox 2 hố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 15 | Lắp đặt vòi rửa chậu rửa bát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm, cấp nước nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 22 | Lắp đặt cút ren trong PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cái |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 26 | Lắp đặt côn PPR D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cái |
| 27 | Lắp đặt côn PPR D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cái |
| 28 | Lắp đặt côn PPR D40x32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 29 | Lắp đặt tê PPR D20x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cái |
| 30 | Lắp đặt tê PPR D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cái |
| 31 | Lắp đặt tê PPR D25x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cái |
| 32 | Lắp đặt tê PPR D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 33 | Lắp đặt tê PPR D32x32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 34 | Lắp đặt tê PPR D40x32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 35 | Lắp đặt tê PPR D40x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê PPR D50x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt rắc co PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt van PPR một chiều ϕ32-25-40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 39 | Kẹp inox D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 48mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 45 | Lắp đặt phễu thu nước san Inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 46 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 47 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 48 | Lắp đặt cút nhựa PVC D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa PVC D48 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 51 | Lắp đặt côn PVC D110-90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 52 | Lắp đặt côn PVC D90-75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 53 | Lắp đặt côn PVC D75-42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 54 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 55 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 56 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 57 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D48 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 58 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 59 | Lắp đặt tê nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 60 | Lắp đặt tê nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 61 | Lắp đặt tê nhựa PVC D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 62 | Lắp đặt tê nhựa PVC D48 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 63 | Lắp đặt tê nhựa PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 64 | Lắp đặt tê chuyển bậc PVC D110-90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 65 | Lắp đặt tê chuyển bậc PVC D90-75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 66 | Lắp đặt tê chuyển bậc PVC D75-42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 67 | Lắp đặt Y PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 68 | Lắp đặt Y PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 69 | Lắp đặt Y PVC D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 70 | Lắp đặt Y chuyển bậc PVC D110-90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 71 | Lắp đặt Y chuyển bậc PVC D90-75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 72 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 73 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 74 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 75 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 48mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 76 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 77 | Rọ chắn rác mái D125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi