Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201073254-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/11/2020 14:50:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án vốn sự nghiệp giao thông
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201073152
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh cấp cho công tác bảo trì đường bộ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-30 18:21:00 đến ngày 2020-11-10 14:50:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,815,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Sửa chữa mặt đường
1 Cắt mặt đường bê tông asphalt, chiều dày lớp cắt ≤5cm Theo HSTK đã được phê duyệt 1,975 100m
2 Đào mặt đường láng nhựa Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2 100m³
3 Đào móng đá dăm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,5715 100m³
4 Lớp mặt đường đá dăm TC dày 10cm Theo HSTK đã được phê duyệt 5,715 100m²
5 Thi công mặt đường láng nhựa nhũ tương 03 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Theo HSTK đã được phê duyệt 5,715 100m²
6 Cắt đường bê tông xi măng dày 22cm Theo HSTK đã được phê duyệt 56,625 10m
7 Đào đường cũ BTXM Theo HSTK đã được phê duyệt 8,3228 100m³
8 Đào móng cấp phối mặt đường cũ BTXM Theo HSTK đã được phê duyệt 3,7739 100m³
9 Lu lèn nền đường cũ Theo HSTK đã được phê duyệt 37,8308 100m²
10 Lót nilon Theo HSTK đã được phê duyệt 37,8308 100m²
11 Ván khuôn đổ bê tông mặt đường Theo HSTK đã được phê duyệt 9,2143 100m²
12 Thép khe co dãn D>18 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1213 tấn
13 Làm khe dọc mặt đường bê tông Theo HSTK đã được phê duyệt 1.071,2 m
14 Làm khe co mặt đường bê tông Theo HSTK đã được phê duyệt 915,15 m
15 Làm khe giãn mặt đường bê tông Theo HSTK đã được phê duyệt 19,25 m
16 Móng cấp phối đá dăm, lớp dưới Theo HSTK đã được phê duyệt 3,7739 100m³
17 Bê tông mặt đường đá 2x4, vữa bê tông mác 300 Theo HSTK đã được phê duyệt 832,2765
18 Vận chuyển đổ thải Theo HSTK đã được phê duyệt 12,868 100m³
B Rãnh xây gạch
1 Đào hố móng đất cấp 3 Theo HSTK đã được phê duyệt 74,5261 100m³
2 Đá mạt đệm móng Theo HSTK đã được phê duyệt 113,2523
3 Bê tông móng M150, đá 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 226,5046
4 Xây gạch VXM M75 Theo HSTK đã được phê duyệt 592,4221
5 Trát vữa mác 75, dày 1,0 cm Theo HSTK đã được phê duyệt 2.692,8277
6 Ván khuôn móng Theo HSTK đã được phê duyệt 3,6533 100m²
7 Ván khuôn bê tông bản đậy Theo HSTK đã được phê duyệt 8,0461 100m²
8 Bê tông bản đậy rãnh, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK đã được phê duyệt 219,24
9 Cốt thép bản D<10 Theo HSTK đã được phê duyệt 15,8218 tấn
10 Cốt thép bản D>10 Theo HSTK đã được phê duyệt 12,6428 tấn
11 Vận chuyển và bốc xếp cấu kiện bê tông Theo HSTK đã được phê duyệt 20,1153 tấn
12 Lắp đặt bản đậy Theo HSTK đã được phê duyệt 1.827 cấu kiện
13 Lấp đất hố móng Theo HSTK đã được phê duyệt 7,8007 100m³
14 Vận chuyển đổ thải Theo HSTK đã được phê duyệt 65,7258 100m³
C Rãnh chịu lực
1 Cắt mặt đường bê tông Theo HSTK đã được phê duyệt 15,28 10m
2 Đào đường bê tông cũ Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2292 100m³
3 Bê tông đá 2x4, mác 250 Theo HSTK đã được phê duyệt 16,095
4 Cắt mặt đường láng nhựa Theo HSTK đã được phê duyệt 1,475 100m
5 Đào đường láng nhựa cũ Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0568 100m³
6 Thi công mặt đường đá dăm TC dày 10cm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,59 100m²
7 Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,59 100m²
8 Đào hố móng đất cấp 3 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,4786 100m³
9 Đá mạt đệm móng Theo HSTK đã được phê duyệt 38,4
10 Xây móng bằng đá hộc vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 115,2
11 Xây tường thẳng bằng đá hộc vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 103,1222
12 Trát vữa mác 75, dày 1,5 cm Theo HSTK đã được phê duyệt 257,8054
13 Bê tông mũ mố, mác 200, đá 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 57,6
14 Ván khuôn mũ mố Theo HSTK đã được phê duyệt 5,28 100m²
15 Ván khuôn bê tông bản đậy Theo HSTK đã được phê duyệt 1,92 100m²
16 Ván khuôn móng Theo HSTK đã được phê duyệt 4,8 100m²
17 Bê tông bản, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK đã được phê duyệt 48
18 Cốt thép mũ mố, đường kính ≤10mm Theo HSTK đã được phê duyệt 2,832 tấn
19 Cốt thép bản D<10 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,8576 tấn
20 Cốt thép bản D>10 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,5224 tấn
21 Vận chuyển và bốc xếp cấu kiện bê tông lên phương tiện vận chuyển Theo HSTK đã được phê duyệt 120 tấn
22 Lắp đặt bản đậy rãnh Theo HSTK đã được phê duyệt 240 cấu kiện
23 Lấp đất hố móng Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1436 100m³
24 Vận chuyển đổ thải Theo HSTK đã được phê duyệt 0,621 100m³
D Cống ngang đường
1 Phá dỡ kết cấu đá Theo HSTK đã được phê duyệt 14,504 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo HSTK đã được phê duyệt 2,87 m3
3 Cắt mặt đường bê tông asphalt Theo HSTK đã được phê duyệt 44,6 100m
4 Đào hố móng đất cấp 3 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,6447 100m³
5 Đào hố móng đất cấp 4 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0415 100m³
6 Đắp đá mạt mang cống Theo HSTK đã được phê duyệt 0,124 100m³
7 Đá mạt đệm móng cống Theo HSTK đã được phê duyệt 4,9854
8 Xây móng bằng đá hộc vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 13,5
9 Xây sân cống, bằng đá hộc, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,5
10 Xây tường thẳng bằng đá hộc vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 7,3256
11 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 58,974
12 Xây gạch 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,2287
13 Bê tông M150, đá 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,7142
14 Bê tông mũ mố M200, đá 2x4cm Theo HSTK đã được phê duyệt 4,1394
15 Bê tông bản cống M250 đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 5,5662
16 Bê tông phủ bản M300 đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,26
17 Cổt thép bản cống D<10mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1423 tấn
18 Cổt thép bản cống D>10mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,3364 tấn
19 Cốt thép mũ mố D<10mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,3059 tấn
20 Vận chuyển, bốc xếp cấu kiện bê tông lên ô tô Theo HSTK đã được phê duyệt 13,9155 tấn
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông Theo HSTK đã được phê duyệt 23 cấu kiện
22 Ván khuôn thép đổ bê tông bản cống đúc sẵn Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2196 100m²
23 Ván khuôn bê tông mũ mố Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2888 100m²
24 Cấp phối đá dăm loại 2 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0321 100m³
25 Lót nilon Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1784 100m²
26 Bê tông vữa bê tông mác 300, đá 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,9248
27 Vận chuyển phế thải đổ đi Theo HSTK đã được phê duyệt 0,8599 100m³
E Hạng mục đảm bảo giao thông
1 Công tác đảm bảo giao thông Đảm bảo giao thông trong suốt quá trình thi công trên đường đang khai thác 1 Toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->