Gói thầu: Thi công sửa chữa mặt đường bờ kênh dẫn Phước Hòa: bờ hữu (K7+250÷K10+071, K21+300÷K22+250, K31+205÷K32+205) và bờ tả (K8+380÷K9+040, K31+205÷ K31+704)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201100147-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 09:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Khai thác thủy lợi Dầu Tiếng Phước Hòa |
| Tên gói thầu | Thi công sửa chữa mặt đường bờ kênh dẫn Phước Hòa: bờ hữu (K7+250÷K10+071, K21+300÷K22+250, K31+205÷K32+205) và bờ tả (K8+380÷K9+040, K31+205÷ K31+704) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201100142 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Bảo trì công trình thủy lợi năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-01 14:28:00 đến ngày 2020-11-09 09:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,792,122,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA MẶT ĐƯỜNG BỜ HỮU KÊNH DẪN PHƯỚC HÒA ĐOẠN TỪ K7+250-K10+071 | |||
| 1 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo Chương V của E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 159,83 | 100m2 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo Chương V của E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38,08 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Theo Chương V của E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44,17 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V của E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38,08 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V của E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38,08 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V của E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38,08 | 100m3 |
| B | SỬA CHỮA MẶT ĐƯỜNG BỜ HỮU KÊNH DẪN PHƯỚC HÒA ĐOẠN TỪ K31+205-K32+205 | |||
| 1 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo Chương V của E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 65,44 | 100m2 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo Chương V của E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,74 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Theo Chương V của E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,26 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V của E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,74 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V của E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,74 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V của E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,74 | 100m3 |
| C | SỬA CHỮA MẶT ĐƯỜNG BỜ HỮU KÊNH DẪN PHƯỚC HÒA ĐOẠN TỪ K21+300-K22+250 | |||
| 1 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo Chương V của E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 57,56 | 100m2 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo Chương V của E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,95 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Theo Chương V của E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,18 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V của E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,95 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V của E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,95 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V của E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,95 | 100m3 |
| D | SỬA CHỮA MẶT ĐƯỜNG BỜ TẢ KÊNH DẪN PHƯỚC HÒA ĐOẠN TỪ K8+380-K9+040 | |||
| 1 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo Chương V của E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 41,88 | 100m2 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo Chương V của E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,18 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Theo Chương V của E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,65 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V của E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,18 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V của E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,18 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V của E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,18 | 100m3 |
| E | SỬA CHỮA MẶT ĐƯỜNG BỜ TẢ KÊNH DẪN PHƯỚC HÒA ĐOẠN TỪ K31+205-K31+704 | |||
| 1 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo Chương V của E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30,69 | 100m2 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo Chương V của E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,96 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Theo Chương V của E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,23 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V của E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,96 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V của E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,96 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V của E-HSMT và theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,96 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi