Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Xây dựng nhà lớp học 2 tầng, 6 phòng trường mầm non xã Trung Nghĩa, thành phố Hưng Yên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201101498-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Minh Trường |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Xây dựng nhà lớp học 2 tầng, 6 phòng trường mầm non xã Trung Nghĩa, thành phố Hưng Yên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200144753 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố hỗ trợ 5 tỷ đồng và Ngân sách xã Trung Nghĩa ( thu từ đấu giá quyền sử dụng đất các khu dân cư trên địa bàn xã Trung Nghĩa) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-02 13:56:00 đến ngày 2020-11-13 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,174,093,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà chính | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK <=10mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 9,1211 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤18mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 22,5369 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK >18mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,2663 | tấn |
| 4 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5,9956 | tấn |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5,9956 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 17,5878 | 100m2 |
| 7 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 217,2504 | m3 |
| 8 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp lên | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 648 | 1 cấu kiện |
| 9 | Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 54,3126 | 10 tấn/1km |
| 10 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 648 | 1 cấu kiện |
| 11 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp II | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 35,65 | 100m |
| 12 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp II (Ép âm) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,07 | 100m |
| 13 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 432 | 1 mối nối |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5,4875 | m3 |
| 15 | Đào móng cột bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 177,463 | m3 |
| 16 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 103,698 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,2414 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn móng băng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,7938 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 25,1838 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,9096 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,2118 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6,3431 | tấn |
| 23 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 112,0029 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ cổ cột | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,4828 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,11 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,5267 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,2074 | tấn |
| 28 | Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,134 | m3 |
| 29 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 51,2397 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,2379 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,4959 | tấn |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,8057 | 100m2 |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 10,7365 | m3 |
| 34 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,21 | 100m3 |
| 35 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,368 | 100m3 |
| 36 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát xây dựng vào nền nhà | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 357,8 | m3 |
| 37 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 52,6239 | m3 |
| 38 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,6565 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,6565 | 100m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4,5253 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,6017 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,5211 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4,1002 | tấn |
| 44 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 29,4963 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5,824 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 11,1421 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,2427 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5,0887 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,7112 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 19,9428 | tấn |
| 51 | Bê tông xà dầm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 48,1694 | m3 |
| 52 | Bê tông sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 123,4005 | m3 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1621 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,3979 | tấn |
| 55 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,6535 | 100m2 |
| 56 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4,2874 | m3 |
| 57 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,1307 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 6m3, 11km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,1307 | 100m3 |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 253,2732 | m3 |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 9,5948 | m3 |
| 61 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 27,1083 | m3 |
| 62 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,7501 | 100m2 |
| 63 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,9132 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,4498 | tấn |
| 65 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 7,1986 | m3 |
| 66 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,7317 | m3 |
| 67 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 73,1142 | m2 |
| 68 | Trát lót bậc cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 103,636 | m2 |
| 69 | Láng granitô cầu thang | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 103,636 | m2 |
| 70 | Gia công lan can | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,187 | tấn |
| 71 | Lắp dựng lan can sắt | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8,9442 | m2 |
| 72 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4,9965 | 1m2 |
| 73 | Gia công, lắp đặt tay vịn cầu thang bằng inox | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 398,323 | kg |
| 74 | Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ chò , kt 80x80 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 10,46 | m |
| 75 | Trụ tiện tròn gỗ chò | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 76 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,4558 | m3 |
| 77 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 33,5649 | m3 |
| 78 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,2732 | tấn |
| 79 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1282 | tấn |
| 80 | Ván khuôn gỗ giằng thu hồi | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,2993 | 100m2 |
| 81 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,6463 | m3 |
| 82 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 169,768 | m2 |
| 83 | Đắp cát tôn nền mái sảnh | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5,4405 | m3 |
| 84 | Bê tông lót nền mái sảnh, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4,5338 | m3 |
| 85 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 123,4584 | m2 |
| 86 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 135,4432 | m2 |
| 87 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 152,8016 | m2 |
| 88 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 72,168 | m2 |
| 89 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 155,92 | m |
| 90 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 155,92 | m |
| 91 | Gia công xà gồ thép | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,933 | tấn |
| 92 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,933 | tấn |
| 93 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 245,2567 | 1m2 |
| 94 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5,9633 | 100m2 |
| 95 | Tôn úp nóc khổ rộng 300 dày 0,47 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 64,8 | m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | 100m |
| 97 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 24 | cái |
| 98 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 99 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 100 | Keo dán ống PVC | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 15 | hộp |
| 101 | Cầu chắn rác | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 102 | Ống thoát tràn D27 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 103 | Ván khuôn lót móng tam cấp | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0384 | 100m2 |
| 104 | Bê tông lót móng tam cấp, đá 4x6, mác 100 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,8532 | m3 |
| 105 | Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 11,6262 | m3 |
| 106 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 66,1494 | m2 |
| 107 | Láng granitô tam cấp | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 66,1494 | m2 |
| 108 | Xây tường lan can bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6,3233 | m3 |
| 109 | Ván khuôn gỗ giằng lan can | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,222 | 100m2 |
| 110 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng lan can, ĐK <=10mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0255 | tấn |
| 111 | Lắp dựng cốt thép giằng lan can, ĐK <=18mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,141 | tấn |
| 112 | Bê tông giằng lan can, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,7472 | m3 |
| 113 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 198,8634 | m2 |
| 114 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 71,62 | m |
| 115 | Trát trần, vữa XM M75 | 1.014,4156 | m2 | |
| 116 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 249,922 | m2 |
| 117 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1.560,906 | m2 |
| 118 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 250x400mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 89,855 | m2 |
| 119 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 375,7691 | m2 |
| 120 | Trát trụ cột ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 298,6632 | m2 |
| 121 | Trát trụ cột trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 61,44 | m2 |
| 122 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 103,7932 | m2 |
| 123 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 65,12 | m |
| 124 | Sơn cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, sơn Kova hoặc tương đương | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1.726,1392 | m2 |
| 125 | Sơn dầm, trần trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, sơn Kova hoặc tương đương | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1.409,6198 | m2 |
| 126 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, sơn Kova hoặc tương đương | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1.026,0973 | m2 |
| 127 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 56,1168 | m2 |
| 128 | Đắp cát tôn nền khu vệ sinh tầng 2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4,493 | m3 |
| 129 | Bê tông lót nền vệ sinh tầng 2, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4,493 | m3 |
| 130 | Ván khuôn gỗ bệ rửa tay | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0922 | 100m2 |
| 131 | Lắp dựng cốt thép bệ rửa tay, ĐK <=10mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0444 | tấn |
| 132 | Bê tông bệ rửa tay, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,7125 | m3 |
| 133 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300 chống trơn | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 89,8596 | m2 |
| 134 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 294,7128 | m2 |
| 135 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 927,3844 | m2 |
| B | PHẦN CỬA | |||
| 1 | SXLD cửa nhựa lõi thép Smartwindow cửa đi 02 cánh mở quay kính dày 6,38mm, panô nhựa (hoặc tương đương) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 77,76 | m2 |
| 2 | SXLD cửa đi 01 cánh Smartwindow (gồm khuôn bao và cánh cửa, thanh nhựa profile màu trắng), mở quay, kính mờ dày 6,38mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 34,02 | m2 |
| 3 | SXLD cửa sổ 02 cánh Smartwindow (gồm khuôn bao và cánh cửa, thanh nhựa profile màu trắng), mở quay, kính mờ dày 6,38mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 56,16 | m2 |
| 4 | SXLD cửa nhựa lõi thép Smartwindow cửa sổ mở hất 1 cánh kính dày 6,38mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8,64 | m2 |
| 5 | Tính thêm cửa có diện tích nhỏ hơn 0,5m2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 24 | bộ |
| 6 | SXLD vách nhựa lõi thép, kính dày 6,38 ly | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5,598 | m2 |
| 7 | Phụ kiện GQ cửa đi 02 cánh thông phòng gồm: Bản lề 3D, khóa đa điểm không có lưỡi gà | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 24 | bộ |
| 8 | Phụ kiện GQ cửa đi mở quay 01 cánh thông phòng gồm: Bản lề 3D, khóa đa điểm không có lưỡi gà | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 18 | bộ |
| 9 | Phụ kiện GQ cửa sổ mở quay 02 cánh gồm: Bản lề chữ A, thanh đa điểm, tay nắm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 26 | bộ |
| 10 | Phụ kiện GQ cửa sổ mở hất 01 cánh gồm: Bản lề chữ A, tay nắm, thanh đa điểm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 24 | bộ |
| 11 | Khóa cửa đi tay nắm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 42 | bộ |
| 12 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 176,58 | m2 |
| 13 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5,598 | m2 |
| 14 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,3708 | tấn |
| 15 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 64,8 | m2 |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 49,891 | 1m2 |
| 17 | Gia công, lắp đặt lan can vách kính bằng inox 304 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 17,851 | kg |
| 18 | Chụp inox đầu hộp | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 18 | cái |
| 19 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4,6925 | 100m2 |
| C | CẤP THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,67 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,1 | 100m |
| 3 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt tê thu nhựa PPR đường kính 50-25mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút thu nhựa PPR đường kính 50-25mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR đường kính 50mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt kép ren ngoài đồng PPR đường kính 50mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 18 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê nhựa ren trong đồng PPR đường kính 25-20mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 60 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê nhựa ren ngoài đồng PPR đường kính 25-16mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 36 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 36 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR đường kính 25mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 14 | cái |
| 13 | Lắp đặt đầu nối ren trong đồng 1 đầu PPR đường kính 25-20mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 24 | cái |
| 14 | Kép thép ren ngoài 2 đầu D20mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 48 | cái |
| 15 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 50mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 16 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 25mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 55 | cái |
| 17 | Lắp đặt van nhựa PPR đường kính 50mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 18 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 50mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 19 | Lắp đặt van nhựa PPR đường kính 25mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 9 | cái |
| 20 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 25mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 18 | cái |
| 21 | Lắp đặt vòi rửa đồng D20 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 48 | bộ |
| 22 | Đầu bịt D25 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 38 | cái |
| 23 | Đầu bịt D20 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 48 | cái |
| 24 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | bể |
| 25 | Van phao D25 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt máy bơm nước | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa D110mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,86 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, D76mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,65 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, D34mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,18 | 100m |
| 30 | Lắp đặt tê nhựa D110mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 30 | cái |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa D110mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 33 | cái |
| 32 | Lắp đặt ba chạc nhựa D110mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 33 | Lắp đặt chếch nhựa D110mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 34 | Lắp đặt tê thông tắc nhựa D110mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 35 | Đầu bịt nhựa D110 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 42 | cái |
| 36 | Lắp đặt côn thu nhựa D110-34mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 37 | Lắp đặt tê nhựa D76mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa D76mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 33 | cái |
| 39 | Lắp đặt măng sông nhựa D76mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 40 | Lắp đặt chếch nhựa D76mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 41 | Lắp đặt tê nhựa thông tắc D76mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 42 | Đầu bịt D76 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 24 | cái |
| 43 | Lắp đặt côn thu nhựa D76-34mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 44 | Lắp đặt tê nhựa D34mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 45 | Phếu thu nước 120x120 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 24 | cái |
| 46 | Keo dán ống | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 56 | tuýp |
| 47 | Băng tan | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 30 | cuộn |
| 48 | Lắp đặt xí bệt trẻ em | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 36 | bộ |
| 49 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 36 | cái |
| 50 | Lắp đặt gương soi | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 51 | Lắp đặt phụ kiện sứ INAX gồm : ( Giá treo khăn, Hộp xà phòng, Hộp cốc, Hộp giấy) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 12 | bộ |
| 52 | Tủ điện tổng sơn tĩnh điện 350x250x150 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | tủ |
| 53 | Lắp đặt hộp chứa Aptomat 2-4MCB | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 12 | hộp |
| 54 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 57 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 14 | cái |
| 58 | Lắp đặt hộp nối, phân dây KT120x120 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 12 | hộp |
| 59 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 13 | cái |
| 61 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 62 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 26 | cái |
| 63 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 28 | cái |
| 64 | Lắp đặt đế nhựa công tắc, ổ cắm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 73 | hộp |
| 65 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 30 | bộ |
| 66 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 24 | bộ |
| 67 | Lắp đặt đèn sát trần, bóng Led 1x18W | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 17 | bộ |
| 68 | Lắp đặt đèn tường | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 12 | bộ |
| 69 | Móc treo quạt trần | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 36 | chiếc |
| 70 | Lắp đặt quạt trần | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 36 | cái |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10+1x6mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 30 | m |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x6+1x4mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 156 | m |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 400 | m |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 300 | m |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1.050 | m |
| 76 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 66 | m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 700 | m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1.050 | m |
| 79 | Lắp đặt dây tiếp địa 1x10mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 20 | m |
| 80 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cọc |
| D | PHẦN CHỐNG SÉT: | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 16,8 | m3 |
| 2 | Đắp đất hào chôn cọc tiếp địa | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 16,8 | m3 |
| 3 | Gia công kim thu sét, dài 0,9m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt kim thu sét, dài 0,9m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 5 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 100 | m |
| 6 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 60 | m |
| 7 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6 | cọc |
| 8 | Mối nối kiểm tra | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | mối nối |
| 9 | Kiểm tra điện trở | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | điểm |
| 10 | Nậm sứ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 11 | Bật sắt D8 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 12 | kg |
| E | PHẦN PCCC, BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG | |||
| 1 | Tủ trung tâm báo cháy 4 kênh | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | tủ |
| 2 | Tủ tổ hợp (426x216x90) chứa chuông, nút nhấn và đèn báo Hochiki hoặc tương đương | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | tủ |
| 3 | Đầu dò khói quang + đế Hochiki hoặc tương đương | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 30 | bộ |
| 4 | Điện trở cuối kênh | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 5 | Nút nhấn báo cháy Hochiki hoặc tương đương | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 6 | Chuông báo cháy Hochiki hoặc tương đương | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 7 | Đèn báo cháy vị trí Hochiki hoặc tương đương | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 8 | Đèn Exit chỉ hướng thoát nạn | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 9 | Đèn chiếu sáng sự cố | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 7 | bộ |
| 10 | Cáp tín hiệu báo cháy 2x0,75mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 150 | m |
| 11 | Dây nguồn Cu/PVC 2x1,5mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 120 | m |
| 12 | Cáp tín hiệu báo cháy 4x0,75mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 100 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 250 | m |
| 14 | Hộp nối dây chống cháy 80x80x50 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | hộp |
| 15 | Bình bọt MFZ8 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6 | bình |
| 16 | Bình bọt cứu hỏa khí CO2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6 | bình |
| 17 | Hộp đựng bình cứu hỏa (trọn bộ) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6 | hộp |
| 18 | Nội quy, tiêu lệnh PCCC | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 19 | Đào móng băng, thủ công, rộng >3m, sâu <=2m, đất C2 (ta luy 20%) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 41,5584 | m3 |
| 20 | Bê tông lót bể, đá 4x6, mác 100 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,1312 | m3 |
| 21 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông đáy bể | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1475 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ tấm đan BTĐS nắp bể | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,081 | 100m2 |
| 23 | GCLD cốt thép bể, đường kính <=10 mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1466 | tấn |
| 24 | GCLD cốt thép bể, đường kính <=18 mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1748 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0888 | tấn |
| 26 | Bê tông bể đá 1x2, mác 200 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,038 | m3 |
| 27 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,842 | m3 |
| 28 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8,2329 | m3 |
| 29 | Trát tường bể, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 87,768 | m2 |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo,ĐK 110mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,21 | 100m |
| 31 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1385 | 100m3 |
| 32 | Đào rãnh thoát nước, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 33,0221 | m3 |
| 33 | Đào móng gố ga bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,0411 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ , ván khuôn bê tông lót rãnh, hố ga | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1577 | 100m2 |
| 35 | Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6,4379 | m3 |
| 36 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,1049 | m3 |
| 37 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 13,3056 | m3 |
| 38 | Láng rãnh thoát nước, hố ga, dày TB 3cm, vữa XM M100 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 22,68 | m2 |
| 39 | Trát tường rãnh nước, hố ga, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 63,918 | m2 |
| 40 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan BTĐS | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,2631 | 100m2 |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan BTĐS | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,3312 | tấn |
| 42 | Sản xuất tấm đan BTĐS, đá 1x2, mác 200 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5,6525 | m3 |
| 43 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 72 | cái |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | 1cấu kiện |
| 45 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 12,0211 | m3 |
| F | *SÂN LÁT GẠCH: | |||
| 1 | Đầm mặt nền hiện trạng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,564 | 100m3 |
| 2 | Trải nilon nền sân | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 188 | m2 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 28,2 | m3 |
| 4 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 188 | m2 |
| 5 | Lát gạch tezzaro 400x400 nền sân | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 188 | m2 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,5175 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,5175 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi