Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201084352-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu công ty TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN XÂY DỰNG THUẬN THÀNH
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201084313
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-31 14:18:00 đến ngày 2020-11-10 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,507,303,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A San lấp mặt bằng
1 Đào san đất, đất cấp I Theo HSTK 11,3949 100m3
2 Đào san đất, đất cấp I Theo HSTK 126,61 m3
3 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo HSTK 65,933 100m3
B Đường giao thông + vỉa hè
1 Đào san đất, đất cấp I Theo HSTK 11,3449 100m3
2 Đào nền đường làm mới đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Theo HSTK 0,426 100m3
3 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 40,9765 100m3
4 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo HSTK 11,3415 100m3
5 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Theo HSTK 3,3365 100m3
6 Ván khuôn mặt đường bê tông Theo HSTK 1,318 100m2
7 Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Theo HSTK 296,568 m3
8 Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK 514,875 m3
9 Lát gạch TERAZO 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK 5.148,75 m2
10 Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK 58,3252 m3
11 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x27x100 cm Theo HSTK 823,8 m
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn Theo HSTK 1,2357 100m2
13 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 10,2975 m3
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Theo HSTK 2.471,4 cái
15 Đào san đất, đất cấp I Theo HSTK 0,5615 100m3
16 Đào san đất, đất cấp I Theo HSTK 6,24 m3
17 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo HSTK 0,624 100m3
18 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 1,8072 100m3
19 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo HSTK 1,044 100m3
20 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Theo HSTK 0,696 100m3
21 Ván khuôn mặt đường bê tông Theo HSTK 0,104 100m2
22 Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Theo HSTK 55,68 m3
23 Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK 6,5 m3
24 Lát gạch TERAZO 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK 65 m2
25 Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK 6,5 m3
26 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x27x100 cm Theo HSTK 36 m
27 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn Theo HSTK 0,2198 100m2
28 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 1,6125 m3
29 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Theo HSTK 246 cái
C Phần thoát nước
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Theo HSTK 2,913 100m3
2 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Theo HSTK 16,5 100m
3 Cát đen phủ đầu cọc Theo HSTK 4,4 m3
4 Bê tông gạch vỡ mác 75 (vữa XM mác 50) Theo HSTK 24,5039 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn đáy rãnh Theo HSTK 1,3862 100m2
6 Ván khuôn thành rãnh Theo HSTK 1,32 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thành rãnh, hố ga, đường kính <=10 mm Theo HSTK 0,6694 tấn
8 Bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Theo HSTK 14,3 m3
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo HSTK 43,4289 m3
10 Ván khuôn giằng Theo HSTK 0,822 100m2
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng, đường kính <=10 mm Theo HSTK 0,5181 tấn
12 Bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 3,7981 m3
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn Theo HSTK 0,9618 100m2
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Theo HSTK 1,3576 tấn
15 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 18,0702 m3
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Theo HSTK 327 cái
17 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 281,178 m2
18 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Theo HSTK 110,155 m2
19 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 1,1694 100m3
20 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp II Theo HSTK 1,742 100m3
21 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km, đất cấp II Theo HSTK 1,742 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->