Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201084009-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hoàng Mai |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201074938 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công ngân sách quận Hoàng Mai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 350 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-31 00:51:00 đến ngày 2020-11-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,542,665,024 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NGÁCH 141/1 GIÁP NHỊ - TUYẾN 1 (PHẦN GIAO THÔNG) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 28,38 | m3 |
| 2 | Bù vênh mặt đường bằng cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1025 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,13 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 58,732 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ tấm đan | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cấu kiện |
| 6 | Tháo dỡ thép hình | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0658 | tấn |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,19 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,25 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ ga | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0278 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0658 | tấn |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cấu kiện |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,286 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,286 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,286 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC : NGÁCH 141/1 GIÁP NHỊ - TUYẾN 1 (PHẦN THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan (NC=0.6) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 108 | cấu kiện |
| 2 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18,45 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 13,06 | m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,5661 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18,35 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW , phá bê tông, tường xây cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10,21 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12,713 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,259 | 100m2 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 17,195 | m3 |
| 10 | Trát rãnh, ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 112,192 | m2 |
| 11 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,388 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,516 | tấn |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,507 | tấn |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,396 | 100m2 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2974 | 100m3 |
| 16 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 13,42 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,629 | 100m2 |
| 18 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 40 | cái |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 172 | cấu kiện |
| 20 | Bộ ga hố thu nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | bộ |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1845 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1845 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1845 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,4618 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,4618 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,4618 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0909 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0909 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0909 | 100m3 |
| 30 | Nâng đồng hồ cấp nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 34 | cái |
| C | HẠNG MỤC : NGÁCH 141/7 GIÁP NHỊ - TUYẾN 2 (PHẦN GIAO THÔNG) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,89 | m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,111 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 25,49 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0089 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0089 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0089 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC : NGÁCH 141/7 GIÁP NHỊ - TUYẾN 2 (PHẦN THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 20,36 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 112,49 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 16,376 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,352 | 100m2 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 16,845 | m3 |
| 6 | Trát rãnh, ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 136,312 | m2 |
| 7 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9,736 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,437 | tấn |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,566 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,432 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,993 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,916 | 100m2 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,4134 | 100m3 |
| 14 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 32 | cái |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng thủ công (NC*1.5) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 99 | cái |
| 16 | Bộ ga hố thu nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | bộ |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,1249 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,1249 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,1249 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2036 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2036 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2036 | 100m3 |
| 23 | Nâng đồng hồ cấp nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 34 | cái |
| 24 | Trung chuyển vật liệu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | t bộ |
| E | HẠNG MỤC : NGÁCH 141/11 GIÁP NHỊ - TUYẾN 3 (PHẦN GIAO THÔNG) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,4 | m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,022 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,218 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,004 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,004 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,004 | 100m3 |
| F | HẠNG MỤC : NGÁCH 141/11 GIÁP NHỊ - TUYẾN 3 (PHẦN THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,69 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1775 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,61 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,129 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,081 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,907 | m3 |
| 7 | Trát rãnh, ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 31,269 | m2 |
| 8 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,756 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,105 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,124 | tấn |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,097 | 100m2 |
| 12 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,851 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,207 | 100m2 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0937 | 100m3 |
| 15 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 22 | cấu kiện |
| 17 | Bộ ga hố thu nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | bộ |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2535 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2535 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2535 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0469 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0469 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0469 | 100m3 |
| 24 | Nâng đồng hồ cấp nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| G | HẠNG MỤC : NGÁCH 141/66 GIÁP NHỊ - TUYẾN 4 (PHẦN GIAO THÔNG) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,22 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0086 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,246 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 44,766 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0222 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0222 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0222 | 100m3 |
| H | HẠNG MỤC : NGÁCH 141/66 GIÁP NHỊ - TUYẾN 4 (PHẦN THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 19,93 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 98,62 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 17,983 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,35 | 100m2 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 20,422 | m3 |
| 6 | Trát rãnh, ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 147,57 | m2 |
| 7 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,802 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,407 | tấn |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép TĐ, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,578 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,43 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,887 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,914 | 100m2 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,4838 | 100m3 |
| 14 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 28 | cái |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng thủ công (NC*1.5) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 100 | cái |
| 16 | Bộ ga hố thu nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7 | bộ |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,9862 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,9862 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,9862 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1993 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1993 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1993 | 100m3 |
| 23 | Nâng đồng hồ cấp nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 22 | cái |
| 24 | Trung chuyển vật liệu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | t bộ |
| I | HẠNG MỤC : NGÁCH 141/75 GIÁP NHỊ - TUYẾN 5 (PHẦN GIAO THÔNG) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,1 | m3 |
| 2 | Bù vênh mặt đường bằng cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0071 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,003 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,014 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,031 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,031 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,031 | 100m3 |
| J | HẠNG MỤC : NGÁCH 141/75 GIÁP NHỊ - TUYẾN 5 (PHẦN THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan (NC=0,6) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 34 | cấu kiện |
| 2 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,56 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,23 | m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0222 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,95 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,403 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,01 | 100m2 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,82 | m3 |
| 9 | Trát rãnh, ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,96 | m2 |
| 10 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,638 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,047 | tấn |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép TĐ, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,047 | tấn |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,039 | 100m2 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0107 | 100m3 |
| 15 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,271 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,024 | 100m2 |
| 17 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 35 | cấu kiện |
| 19 | Bộ ga hố thu nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0456 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0456 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0456 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0317 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0317 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0317 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0323 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0323 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0323 | 100m3 |
| 29 | Nâng đồng hồ cấp nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7 | cái |
| K | HẠNG MỤC : NGÁCH 141/136 GIÁP NHỊ - TUYẾN 6 (PHẦN GIAO THÔNG) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 31,53 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0012 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,296 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 58,905 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,3153 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,3153 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,3153 | 100m3 |
| L | HẠNG MỤC : NGÁCH 141/136 GIÁP NHỊ - TUYẾN 6 (PHẦN THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 29,58 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,9874 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 42,32 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 25,932 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,5 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 30,366 | m3 |
| 7 | Trát rãnh, ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 227,521 | m2 |
| 8 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 11,344 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,524 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép TĐ, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,871 | tấn |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,621 | 100m2 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,6905 | 100m3 |
| 13 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 11,139 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,309 | 100m2 |
| 15 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 32 | cái |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng thủ công (NC*1.5) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 148 | cái |
| 17 | Bộ ga hố thu nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | bộ |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,4106 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,4106 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,4106 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2958 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2958 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2958 | 100m3 |
| 24 | Nâng đồng hồ cấp nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7 | cái |
| M | HẠNG MỤC : NGÁCH 141/152 GIÁP NHỊ - TUYẾN 7 (PHẦN GIAO THÔNG) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,1 | m3 |
| 2 | Bù vênh mặt đường bằng cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,021 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,057 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 19,542 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,021 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,021 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,021 | 100m3 |
| N | HẠNG MỤC : NGÁCH 141/152 GIÁP NHỊ - TUYẾN 7 (PHẦN THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 26,43 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,2791 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 54,82 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 25,932 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,455 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 29,152 | m3 |
| 7 | Trát rãnh, ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 210,871 | m2 |
| 8 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10,206 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,526 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép TĐ, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,759 | tấn |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,561 | 100m2 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,7606 | 100m3 |
| 13 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10,237 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,187 | 100m2 |
| 15 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 36 | cái |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 131 | cấu kiện |
| 17 | Bộ ga hố thu nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9 | bộ |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,8272 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,8272 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,8272 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2643 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2643 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2643 | 100m3 |
| 24 | Nâng đồng hồ cấp nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7 | cái |
| O | HẠNG MỤC : HẺM 141/152/7 GIÁP NHỊ - TUYẾN 8 (PHẦN GIAO THÔNG) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,52 | m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,095 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 25,998 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0452 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0452 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0452 | 100m3 |
| P | HẠNG MỤC : HẺM 141/152/7 GIÁP NHỊ - TUYẾN 8 (PHẦN THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14,12 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 76,96 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12,289 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,235 | 100m2 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12,754 | m3 |
| 6 | Trát rãnh, ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 101,352 | m2 |
| 7 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,37 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,224 | tấn |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép TĐ, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,423 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,292 | 100m2 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2933 | 100m3 |
| 12 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,191 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,618 | 100m2 |
| 14 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | cái |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng thủ công (NC*1.5) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 71 | cái |
| 16 | Bộ ga hố thu nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | bộ |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,7696 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,7696 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,7696 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1412 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1412 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1412 | 100m3 |
| 23 | Nâng đồng hồ cấp nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 28 | cái |
| Q | HẠNG MỤC : HẺM 141/152/38 GIÁP NHỊ - TUYẾN 9 (PHẦN GIAO THÔNG) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,81 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0038 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,182 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 45,203 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0581 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0581 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0581 | 100m3 |
| R | HẠNG MỤC : HẺM 141/152/38 GIÁP NHỊ - TUYẾN 9 (PHẦN THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 33,01 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,3028 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 55,83 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 29,291 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,57 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 32,456 | m3 |
| 7 | Trát rãnh, ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 246,4 | m2 |
| 8 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12,754 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,65 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép TĐ, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,952 | tấn |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,702 | 100m2 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0725 | 100m3 |
| 13 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,191 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,487 | 100m2 |
| 15 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 44 | cái |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng thủ công (NC*1.5) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 164 | cái |
| 17 | Bộ ga hố thu nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 11 | bộ |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,8611 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,8611 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,8611 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,3301 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,3301 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,3301 | 100m3 |
| 24 | Nâng đồng hồ cấp nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 32 | cái |
| S | HẠNG MỤC : HẺM 141/150/23 GIÁP NHỊ - TUYẾN 10 (PHẦN GIAO THÔNG) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,56 | m3 |
| 2 | Bù vênh mặt đường bằng cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0434 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,007 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 21,898 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0656 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0656 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0656 | 100m3 |
| T | HẠNG MỤC : HẺM 141/150/23 GIÁP NHỊ - TUYẾN 10 (PHẦN THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan (NC=0.6) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 51 | cấu kiện |
| 2 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,35 | m3 |
| 3 | Phá dỡ bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,65 | m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1059 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,42 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,015 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,049 | 100m2 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,56 | m3 |
| 9 | Trát rãnh, ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 17,8 | m2 |
| 10 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,63 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,26 | tấn |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,102 | 100m2 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0542 | 100m3 |
| 14 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,355 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,118 | 100m2 |
| 16 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 20 | cái |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 56 | cấu kiện |
| 18 | Bộ ga hố thu nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | bộ |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0635 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0635 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0635 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1512 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1512 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1512 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0349 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0349 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0349 | 100m3 |
| 28 | Nâng đồng hồ cấp nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 25 | cái |
| U | HẠNG MỤC : HẺM 141/150/31 GIÁP NHỊ - TUYẾN 11 (PHẦN GIAO THÔNG) | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,04 | 100m3 |
| 2 | Bù vênh mặt đường bằng cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0127 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,112 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 30,774 | m3 |
| V | HẠNG MỤC : HẺM 141/150/31 GIÁP NHỊ - TUYẾN 11 (PHẦN THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 19,12 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 73,61 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 16,906 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,327 | 100m2 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 15,429 | m3 |
| 6 | Trát rãnh, ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 128,065 | m2 |
| 7 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,356 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,364 | tấn |
| 9 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,22 | 100m2 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,3073 | 100m3 |
| 11 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,35 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,856 | 100m2 |
| 13 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 24 | cái |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng thủ công (NC*1.5) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 95 | cái |
| 15 | Bộ ga hố thu nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | bộ |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,7661 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,7661 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,7661 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1912 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1912 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1912 | 100m3 |
| 22 | Nâng đồng hồ cấp nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 21 | cái |
| 23 | Trung chuyển vật liệu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | t bộ |
| W | HẠNG MỤC : HẺM 141/150/29 GIÁP NHỊ - TUYẾN 12 (PHẦN GIAO THÔNG) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,15 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,03 | 100m3 |
| 3 | Bù vênh mặt đường bằng cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0167 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,073 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 31,141 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0615 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0615 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0615 | 100m3 |
| X | HẠNG MỤC : HẺM 141/150/29 GIÁP NHỊ - TUYẾN 12 (PHẦN THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan (NC=0.6) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 77 | cấu kiện |
| 2 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9,22 | m3 |
| 3 | Phá dỡ bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,1 | m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1562 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,69 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,41 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,066 | 100m2 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,109 | m3 |
| 9 | Trát rãnh, ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 30,395 | m2 |
| 10 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,318 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,088 | tấn |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,186 | tấn |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,125 | 100m2 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0857 | 100m3 |
| 15 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,459 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,172 | 100m2 |
| 17 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 97 | cấu kiện |
| 19 | Bộ ga hố thu nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0922 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0922 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0922 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2231 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2231 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2231 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0489 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0489 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0489 | 100m3 |
| 29 | Nâng đồng hồ cấp nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18 | cái |
| Y | HẠNG MỤC : NGÁCH 141/172 GIÁP NHỊ - TUYẾN 13 (PHẦN GIAO THÔNG) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 16,24 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0436 | 100m3 |
| 3 | Bù vênh mặt đường bằng cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0088 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,331 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 75,011 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1624 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1624 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1624 | 100m3 |
| Z | HẠNG MỤC : NGÁCH 141/172 GIÁP NHỊ - TUYẾN 13 (PHẦN THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 55,89 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,6828 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 72,12 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 47,773 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,913 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 53,651 | m3 |
| 7 | Trát rãnh, ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 411,695 | m2 |
| 8 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 20,448 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,082 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,375 | tấn |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,143 | 100m2 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,024 | 100m3 |
| 13 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 20,215 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,403 | 100m2 |
| 15 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 48 | cái |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 277 | cấu kiện |
| 17 | Bộ ga hố thu nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | bộ |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,4039 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,4039 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,4039 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,5589 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,5589 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,5589 | 100m3 |
| 24 | Nâng đồng hồ cấp nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 54 | cái |
| AA | HẠNG MỤC : NGÁCH 141/184 GIÁP NHỊ - TUYẾN 14 (PHẦN GIAO THÔNG) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,74 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0587 | 100m3 |
| 3 | Bù vênh mặt đường bằng cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0179 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,217 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 47,492 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0074 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0074 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0074 | 100m3 |
| AB | HẠNG MỤC : NGÁCH 141/184 GIÁP NHỊ - TUYẾN 14 (PHẦN THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 29,51 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 134,81 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 25,923 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,502 | 100m2 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 30,631 | m3 |
| 6 | Trát rãnh, ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 227,475 | m2 |
| 7 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 11,358 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,555 | tấn |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,858 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,623 | 100m2 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,5472 | 100m3 |
| 12 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 11,247 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,313 | 100m2 |
| 14 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 36 | cái |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 50kg (vận dụng NC*1.5) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 147 | cái |
| 16 | Bộ ga hố thu nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9 | bộ |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,3481 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,3481 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,3481 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2951 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2951 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2951 | 100m3 |
| 23 | Nâng đồng hồ cấp nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 43 | cái |
| 24 | Trung chuyển vật liệu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | t bộ |
| AC | HẠNG MỤC : NGÁCH 141/198 GIÁP NHỊ - TUYẾN 15 (PHẦN THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan (NC=0.6) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 22 | cái |
| 2 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,98 | m3 |
| 3 | Phá dỡ bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,06 | m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0444 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,806 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,02 | 100m2 |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,64 | m3 |
| 8 | Trát rãnh, ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,92 | m2 |
| 9 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,556 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,094 | tấn |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,034 | 100m2 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0214 | 100m3 |
| 13 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,542 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,047 | 100m2 |
| 15 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 24 | cấu kiện |
| 17 | Bộ ga hố thu nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | bộ |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0198 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0198 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0198 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0634 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0634 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0634 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,013 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,013 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,013 | 100m3 |
| AD | HẠNG MỤC : HẺM 88/61/5 GIÁP NHỊ - TUYẾN 16 (PHẦN GIAO THÔNG) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 15,61 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,009 | 100m3 |
| 3 | Bù vênh mặt đường bằng cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0093 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,246 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 60,666 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1561 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1561 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1561 | 100m3 |
| AE | HẠNG MỤC : HẺM 88/61/5 GIÁP NHỊ - TUYẾN 16 (PHẦN THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 22,14 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,3437 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 57,59 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 22,747 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,368 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 38,987 | m3 |
| 7 | Trát rãnh, ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 242,566 | m2 |
| 8 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9,694 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,546 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,83 | tấn |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,484 | 100m2 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,2201 | 100m3 |
| 13 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8,159 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,969 | 100m2 |
| 15 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 20 | cái |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 111 | cấu kiện |
| 17 | Bộ ga hố thu nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | bộ |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,9196 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,9196 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,9196 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2214 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2214 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2214 | 100m3 |
| 24 | Nâng đồng hồ cấp nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | cái |
| AF | HẠNG MỤC : NGÁCH 88/38 GIÁP NHỊ - TUYẾN 17 (PHẦN GIAO THÔNG) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 26,84 | m3 |
| 2 | Bù vênh mặt đường bằng cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0035 | 100m3 |
| 3 | Bù vênh mặt đường bằng cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,4183 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 142,505 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2684 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2684 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2684 | 100m3 |
| AG | HẠNG MỤC : NGÁCH 88/38 GIÁP NHỊ - TUYẾN 17 (PHẦN THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan (NC=0.6) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 223 | cái |
| 2 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 33,49 | m3 |
| 3 | Phá dỡ bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 37,66 | m3 |
| 4 | Phá bê tông cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,49 | m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1998 | 100m3 |
| 6 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 131,27 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 31,385 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,6168 | 100m2 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 34,155 | m3 |
| 10 | Trát rãnh, ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 299,3944 | m2 |
| 11 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 17,202 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,9431 | tấn |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,3054 | tấn |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,9292 | 100m2 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,7147 | 100m3 |
| 16 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 16,5659 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,9337 | 100m2 |
| 18 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 60 | cái |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 168 | cấu kiện |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 50kg (vận dụng NC*1.5) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 70 | cái |
| 21 | Bộ ga hố thu nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 15 | bộ |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,3349 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,3349 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,3349 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,5126 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,5126 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,5126 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,3766 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,3766 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,3766 | 100m3 |
| 31 | Nâng đồng hồ cấp nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 57 | cái |
| 32 | Trung chuyển vật liệu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | t bộ |
| AH | HẠNG MỤC : HẺM 88/1/52 GIÁP NHỊ - TUYẾN 18 (PHẦN GIAO THÔNG) | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,003 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,101 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 30,877 | m3 |
| AI | HẠNG MỤC : HẺM 88/1/52 GIÁP NHỊ - TUYẾN 18 (PHẦN THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan (NC=0.6) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 45 | cái |
| 2 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,75 | m3 |
| 3 | Phá dỡ bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 22,4 | m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 90,49 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 19,799 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,383 | 100m2 |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 19,799 | m3 |
| 8 | Trát rãnh, ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 173,736 | m2 |
| 9 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8,666 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,427 | tấn |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,653 | tấn |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,476 | 100m2 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,554 | 100m3 |
| 14 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8,604 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,003 | 100m2 |
| 16 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 28 | cái |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 50kg (vận dụng NC*1.5) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 112 | cái |
| 18 | Bộ ga hố thu nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7 | bộ |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,068 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,068 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,068 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,905 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,905 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,905 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,224 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,224 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,224 | 100m3 |
| 28 | Nâng đồng hồ cấp nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 34 | cái |
| 29 | Trung chuyển vật liệu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | t bộ |
| AJ | HẠNG MỤC : NGÁCH 42/109 THỊNH LIỆT - TUYẾN 19 (PHẦN GIAO THÔNG) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,65 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,047 | 100m3 |
| 3 | Bù vênh bằng cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,177 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,194 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 51,276 | m3 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,862 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,862 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 11,373 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,017 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,017 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,017 | 100m3 |
| AK | HẠNG MỤC : NGÁCH 42/109 THỊNH LIỆT - TUYẾN 19 (PHẦN THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan (NC=0.6) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 142 | cái |
| 2 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 17,04 | m3 |
| 3 | Phá dỡ bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 43 | m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,402 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 198,43 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 37,91 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,777 | 100m2 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 41,758 | m3 |
| 9 | Trát rãnh, ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 330,604 | m2 |
| 10 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 19,328 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,819 | tấn |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,086 | tấn |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,041 | 100m2 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,1 | 100m3 |
| 15 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14,492 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,688 | 100m2 |
| 17 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 56 | cái |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 150 | cấu kiện |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 50kg (vận dụng NC*1.5) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 188 | cái |
| 20 | Bộ ga hố thu nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 20 | bộ |
| 21 | Bộ ga gang | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,17 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,17 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,17 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,387 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,387 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,387 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,45 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,45 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,45 | 100m3 |
| 31 | Nâng đồng hồ cấp nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 56 | cái |
| 32 | Trung chuyển vật liệu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | t bộ |
| AL | HẠNG MỤC : HẺM 42/133/16 THỊNH LIỆT - TUYẾN 19A (PHẦN GIAO THÔNG) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,35 | m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,067 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14,265 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,014 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,014 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,014 | 100m3 |
| AM | HẠNG MỤC : HẺM 42/133/16 THỊNH LIỆT - TUYẾN 19A (PHẦN THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10,25 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 49,52 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8,907 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,173 | 100m2 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8,907 | m3 |
| 6 | Trát rãnh, ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 78,158 | m2 |
| 7 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,858 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,187 | tấn |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,292 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,211 | 100m2 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,228 | 100m3 |
| 12 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,854 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,451 | 100m2 |
| 14 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | cái |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 50kg (vận dụng NC*1.5) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 50 | cái |
| 16 | Bộ ga hố thu nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | bộ |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,495 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,495 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,495 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,103 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,103 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,103 | 100m3 |
| 23 | Nâng đồng hồ cấp nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 15 | cái |
| 24 | Trung chuyển vật liệu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | t bộ |
| AN | HẠNG MỤC : NGÁCH 143/74 NGUYỄN CHÍNH - TUYẾN 20 (PHẦN GIAO THÔNG) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 34,46 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,048 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,614 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,61 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 46,404 | m3 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,959 | 100m2 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,902 | 100m2 |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,861 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,281 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 11,985 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,345 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,345 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,345 | 100m3 |
| AO | HẠNG MỤC : NGÁCH 143/74 NGUYỄN CHÍNH - TUYẾN 20 (PHẦN THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan (NC=0.6) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 175 | cái |
| 2 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 13,44 | m3 |
| 3 | Phá dỡ bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 34,32 | m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,018 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 43,61 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW (phá BT cổ rãnh) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9,63 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 28,027 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,567 | 100m2 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 35,248 | m3 |
| 10 | Trát rãnh, ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 284,871 | m2 |
| 11 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14,811 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,73 | tấn |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,406 | tấn |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,754 | 100m2 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,617 | 100m3 |
| 16 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 19,697 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,423 | 100m2 |
| 18 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 45 | cái |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 320 | cấu kiện |
| 20 | Bộ ga hố thu nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 15 | bộ |
| 21 | Bộ ga gang | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | cái |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,134 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,134 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,134 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,454 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,454 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,454 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,365 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,365 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,365 | 100m3 |
| 31 | Nâng đồng hồ cấp nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 23 | cái |
| AP | HẠNG MỤC : NGÁCH 143/146 NGUYỄN CHÍNH - TUYẾN 21 (PHẦN GIAO THÔNG) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,24 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,665 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,677 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,48 | 100m3 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,11 | 100m2 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,556 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,666 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10,374 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 11,808 | m3 |
| 10 | Tháo dỡ tấm đan (NC=0,6) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | cấu kiện |
| 11 | Tháo dỡ thép hình | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,263 | tấn |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,28 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,76 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ ga | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,089 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,263 | tấn |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | cấu kiện |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,002 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,002 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,002 | 100m3 |
| AQ | HẠNG MỤC : NGÁCH 143/146 NGUYỄN CHÍNH - TUYẾN 21 (PHẦN THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 34,53 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,69 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 29,58 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 28,188 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,55 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 30,839 | m3 |
| 7 | Trát rãnh, ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 247,423 | m2 |
| 8 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12,837 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,395 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,388 | tấn |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,684 | 100m2 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,083 | 100m3 |
| 13 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10,368 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,265 | 100m2 |
| 15 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 17 | cái |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 157 | cấu kiện |
| 17 | Bộ ga hố thu nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | bộ |
| 18 | Bộ ga gang | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | cái |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,986 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,986 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,986 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,345 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,345 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,345 | 100m3 |
| 25 | Nâng đồng hồ cấp nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 36 | cái |
| AR | HẠNG MỤC : NGÁCH 143/151 NGUYỄN CHÍNH - TUYẾN 22 (PHẦN GIAO THÔNG) | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,088 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 22,242 | m3 |
| AS | HẠNG MỤC : NGÁCH 143/151 NGUYỄN CHÍNH - TUYẾN 22 (PHẦN THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 20,81 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 70,3 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18,072 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,349 | 100m2 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18,072 | m3 |
| 6 | Trát rãnh, ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 158,575 | m2 |
| 7 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,932 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,379 | tấn |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,603 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,434 | 100m2 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,228 | 100m3 |
| 12 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,81 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,914 | 100m2 |
| 14 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 24 | cái |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 50kg (vận dụng NC*1.5) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 103 | cái |
| 16 | Bộ ga hố thu nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | bộ |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,703 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,703 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,703 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,208 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,208 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,208 | 100m3 |
| 23 | Nâng đồng hồ cấp nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 25 | cái |
| 24 | Trung chuyển vật liệu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | t bộ |
| AT | HẠNG MỤC : NGÕ 74 NGUYỄN CHÍNH - TUYẾN 23 (PHẦN GIAO THÔNG) | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,032 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10,146 | m3 |
| AU | HẠNG MỤC : NGÕ 74 NGUYỄN CHÍNH - TUYẾN 23 (PHẦN THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 11,11 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 67,78 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9,623 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,186 | 100m2 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18,072 | m3 |
| 6 | Trát rãnh, ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 84,435 | m2 |
| 7 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,218 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,196 | tấn |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,323 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,231 | 100m2 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,244 | 100m3 |
| 12 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,137 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,487 | 100m2 |
| 14 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | cái |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 50kg (vận dụng NC*1.5) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 55 | cái |
| 16 | Bộ ga hố thu nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | bộ |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,678 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,678 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,678 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,111 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,111 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,111 | 100m3 |
| 23 | Nâng đồng hồ cấp nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 27 | cái |
| 24 | Trung chuyển vật liệu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | t bộ |
| AV | HẠNG MỤC : NGÁCH 113/24 NGUYỄN CHÍNH - TUYẾN 25 (PHẦN GIAO THÔNG) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,01 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,039 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,075 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 15,835 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,02 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,02 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,02 | 100m3 |
| AW | HẠNG MỤC : NGÁCH 113/24 NGUYỄN CHÍNH - TUYẾN 25 (PHẦN THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 11,12 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,325 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 13,93 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9,633 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,186 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9,633 | m3 |
| 7 | Trát rãnh, ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 84,52 | m2 |
| 8 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,218 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,196 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,323 | tấn |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,231 | 100m2 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,025 | 100m3 |
| 13 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,141 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,487 | 100m2 |
| 15 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | cái |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 55 | cấu kiện |
| 17 | Bộ ga hố thu nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | bộ |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,464 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,464 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,464 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,111 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,111 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,111 | 100m3 |
| 24 | Nâng đồng hồ cấp nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14 | cái |
| AX | HẠNG MỤC : NGÕ 250 TÂN MAI - TUYẾN 26 (PHẦN GIAO THÔNG) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 15,16 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,115 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,04 | 100m3 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,15 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,15 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,527 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 11,852 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ tấm đan (NC=0,6) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9 | cấu kiện |
| 9 | Tháo dỡ thép hình | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,197 | tấn |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,21 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,57 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ ga | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,067 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,197 | tấn |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9 | cấu kiện |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,152 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,152 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,152 | 100m3 |
| AY | HẠNG MỤC : NGÕ 250 TÂN MAI - TUYẾN 26 (PHẦN THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan (NC=0.6) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 173 | cái |
| 2 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 20,81 | m3 |
| 3 | Phá dỡ bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,91 | m3 |
| 4 | Phá bê tông cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 11,5 | m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,27 | 100m3 |
| 6 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 11,59 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,183 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,175 | 100m2 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 39,503 | m3 |
| 10 | Trát rãnh, ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 310,89 | m2 |
| 11 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,892 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,146 | tấn |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,22 | tấn |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,298 | 100m2 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,117 | 100m3 |
| 16 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 11,771 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,547 | 100m2 |
| 18 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14 | cái |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 184 | cấu kiện |
| 20 | Bộ ga hố thu nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 11 | bộ |
| 21 | Bộ ga gang | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | cái |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,208 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,208 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,208 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,386 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,386 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,386 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,207 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,207 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,207 | 100m3 |
| 31 | Nâng đồng hồ cấp nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 34 | cái |
| AZ | HẠNG MỤC : NGÁCH 250/59 TÂN MAI - TUYẾN 27 (PHẦN GIAO THÔNG) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,78 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,215 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,186 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,145 | 100m3 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,567 | 100m2 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,399 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,966 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,353 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,01 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,028 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,028 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,028 | 100m3 |
| BA | HẠNG MỤC : NGÁCH 250/59 TÂN MAI - TUYẾN 27 (PHẦN THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 16,05 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,498 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 24,42 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14,068 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,272 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14,068 | m3 |
| 7 | Trát rãnh, ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 123,448 | m2 |
| 8 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,118 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,304 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,46 | tấn |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,336 | 100m2 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,174 | 100m3 |
| 13 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,355 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,118 | 100m2 |
| 15 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 20 | cái |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | cấu kiện |
| 17 | Bộ ga hố thu nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | bộ |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,742 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,742 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,742 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,161 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,161 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,161 | 100m3 |
| 24 | Nâng đồng hồ cấp nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 19 | cái |
| BB | HẠNG MỤC : NGÁCH 250/51 TÂN MAI - TUYẾN 28 (PHẦN GIAO THÔNG) | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,038 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,855 | m3 |
| BC | HẠNG MỤC : NGÁCH 250/51 TÂN MAI - TUYẾN 28 (PHẦN THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,52 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,119 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,09 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,659 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,089 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,659 | m3 |
| 7 | Trát rãnh, ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 35,609 | m2 |
| 8 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,03 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,08 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,162 | tấn |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,11 | 100m2 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,105 | 100m3 |
| 13 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,946 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,233 | 100m2 |
| 15 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 27 | cấu kiện |
| 17 | Bộ ga hố thu nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | bộ |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,17 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,17 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,17 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,055 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,055 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,055 | 100m3 |
| 24 | Nâng đồng hồ cấp nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| BD | HẠNG MỤC : NGÁCH 250/38 TÂN MAI - TUYẾN 29 (PHẦN GIAO THÔNG) | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,032 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8,295 | m3 |
| BE | HẠNG MỤC : NGÁCH 250/38 TÂN MAI - TUYẾN 29 (PHẦN THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8,35 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,243 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10,4 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,156 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,138 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,156 | m3 |
| 7 | Trát rãnh, ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 54,944 | m2 |
| 8 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,124 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,138 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,243 | tấn |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,17 | 100m2 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,121 | 100m3 |
| 13 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,051 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,361 | 100m2 |
| 15 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 41 | cấu kiện |
| 17 | Bộ ga hố thu nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | bộ |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,347 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,347 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,347 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,084 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,084 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,084 | 100m3 |
| 24 | Nâng đồng hồ cấp nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 11 | cái |
| BF | HẠNG MỤC : NGÁCH 250/41 TÂN MAI - TUYẾN 30 (PHẦN GIAO THÔNG) | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,003 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18,389 | m3 |
| BG | HẠNG MỤC : NGÁCH 250/41 TÂN MAI - TUYẾN 30 (PHẦN THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 71 | cái |
| 2 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8,56 | m3 |
| 3 | Phá dỡ bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,9 | m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 30,95 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,905 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,103 | 100m2 |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,905 | m3 |
| 8 | Trát rãnh, ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 39,565 | m2 |
| 9 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,094 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,229 | tấn |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,199 | tấn |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,175 | 100m2 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,099 | 100m3 |
| 14 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,497 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,261 | 100m2 |
| 16 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 20 | cái |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 50kg (vận dụng NC*1.5) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 94 | cái |
| 18 | Bộ ga hố thu nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | bộ |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,086 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,086 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,086 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,31 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,31 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,31 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,039 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,039 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,039 | 100m3 |
| 28 | Nâng đồng hồ cấp nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 24 | cái |
| 29 | Trung chuyển vật liệu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | t bộ |
| BH | HẠNG MỤC : NGÁCH 250/31 TÂN MAI - TUYẾN 31 (PHẦN GIAO THÔNG) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8,53 | m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,107 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 21,779 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,085 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,085 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,085 | 100m3 |
| BI | HẠNG MỤC : NGÁCH 250/31 TÂN MAI - TUYẾN 31 (PHẦN THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 15,14 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 59,02 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 13,195 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,103 | 100m2 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 13,195 | m3 |
| 6 | Trát rãnh, ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 101,992 | m2 |
| 7 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,758 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,295 | tấn |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,429 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,317 | 100m2 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,274 | 100m3 |
| 12 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,772 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,67 | 100m2 |
| 14 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 20 | cái |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 50kg (vận dụng NC*1.5) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 74 | cái |
| 16 | Bộ ga hố thu nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | bộ |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,59 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,59 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,59 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,151 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,151 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,151 | 100m3 |
| 23 | Nâng đồng hồ cấp nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 23 | cái |
| 24 | Trung chuyển vật liệu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | t bộ |
| BJ | HẠNG MỤC : NGÕ 258 TÂN MAI - TUYẾN 32 (PHẦN GIAO THÔNG) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9,34 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,077 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,101 | 100m3 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,806 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,806 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 13,684 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 11,373 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,093 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,093 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,093 | 100m3 |
| BK | HẠNG MỤC : NGÕ 258 TÂN MAI - TUYẾN 32 (PHẦN THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan (NC=0.6) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 139 | cái |
| 2 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 16,63 | m3 |
| 3 | Phá dỡ bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,51 | m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,296 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12,67 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,202 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,148 | 100m2 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9,531 | m3 |
| 9 | Trát rãnh, ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 43,317 | m2 |
| 10 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,959 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,095 | tấn |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,081 | tấn |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,248 | 100m2 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,141 | 100m3 |
| 15 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 45 | cái |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 148 | cấu kiện |
| 17 | Bộ ga hố thu nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9 | bộ |
| 18 | Bộ ga gang | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9 | cái |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,166 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,166 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,166 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,422 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,422 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,422 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,074 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,074 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,074 | 100m3 |
| 28 | Nâng đồng hồ cấp nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 45 | cái |
| BL | HẠNG MỤC : NGÁCH 258/36 TÂN MAI - TUYẾN 33 (PHẦN GIAO THÔNG) | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,001 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,117 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 25,421 | m3 |
| BM | HẠNG MỤC : NGÁCH 258/36 TÂN MAI - TUYẾN 33 (PHẦN THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 27,12 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 108,41 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 23,255 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,448 | 100m2 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 24,623 | m3 |
| 6 | Trát rãnh, ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 192,399 | m2 |
| 7 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10,178 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,464 | tấn |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép TĐ, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,784 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,557 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9,97 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,174 | 100m2 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,536 | 100m3 |
| 14 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 28 | cái |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng thủ công (NC*1.5) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 133 | cái |
| 16 | Bộ ga hố thu nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7 | bộ |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,084 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,084 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,084 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,271 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,271 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,271 | 100m3 |
| 23 | Nâng đồng hồ cấp nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 73 | cái |
| 24 | Trung chuyển vật liệu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | t bộ |
| BN | HẠNG MỤC : NGÁCH 521/140 TRƯƠNG ĐỊNH - TUYẾN 34 (PHẦN GIAO THÔNG) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,39 | m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,006 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,06 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 16,746 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,004 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,004 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,004 | 100m3 |
| BO | HẠNG MỤC : NGÁCH 521/140 TRƯƠNG ĐỊNH - TUYẾN 34 (PHẦN THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10,18 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,393 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 16,84 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8,847 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,171 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8,36 | m3 |
| 7 | Trát rãnh, ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 68,203 | m2 |
| 8 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,858 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,187 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép TĐ, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,292 | tấn |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,211 | 100m2 |
| 12 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,831 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,448 | 100m2 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,234 | 100m3 |
| 15 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | cái |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 50 | cấu kiện |
| 17 | Bộ ga hố thu nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | bộ |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,562 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,562 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,562 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,102 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,102 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,102 | 100m3 |
| 24 | Nâng đồng hồ cấp nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | cái |
| BP | HẠNG MỤC : NGÁCH 521/130 TRƯƠNG ĐỊNH - TUYẾN 35 (PHẦN GIAO THÔNG) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,24 | m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,019 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,039 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14,126 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,002 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,002 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,002 | 100m3 |
| BQ | HẠNG MỤC : NGÁCH 521/130 TRƯƠNG ĐỊNH - TUYẾN 35 (PHẦN THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8,39 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,244 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10,44 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,715 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,15 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,437 | m3 |
| 7 | Trát rãnh, ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 59,675 | m2 |
| 8 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,354 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,174 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép TĐ, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,249 | tấn |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,185 | 100m2 |
| 12 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,383 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,392 | 100m2 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,169 | 100m3 |
| 15 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | cái |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 43 | cấu kiện |
| 17 | Bộ ga hố thu nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | bộ |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,348 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,348 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,348 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,084 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,084 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,084 | 100m3 |
| 24 | Nâng đồng hồ cấp nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 15 | cái |
| BR | HẠNG MỤC : NGÁCH 521/129 TRƯƠNG ĐỊNH - TUYẾN 36 (PHẦN GIAO THÔNG) | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,013 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,006 | m3 |
| BS | HẠNG MỤC : NGÁCH 521/129 TRƯƠNG ĐỊNH - TUYẾN 36 (PHẦN THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8,39 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,299 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12,79 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,194 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,138 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,629 | m3 |
| 7 | Trát rãnh, ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 55,225 | m2 |
| 8 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,124 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,138 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép TĐ, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,243 | tấn |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,17 | 100m2 |
| 12 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,066 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,362 | 100m2 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,14 | 100m3 |
| 15 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 41 | cấu kiện |
| 17 | Bộ ga hố thu nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | bộ |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,426 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,426 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,426 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,084 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,084 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,084 | 100m3 |
| 24 | Nâng đồng hồ cấp nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| BT | HẠNG MỤC : NGÁCH 521/123 TRƯƠNG ĐỊNH - TUYẾN 37 (PHẦN GIAO THÔNG) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,07 | m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,029 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10,329 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,021 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,021 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,021 | 100m3 |
| BU | HẠNG MỤC : NGÁCH 521/123 TRƯƠNG ĐỊNH - TUYẾN 37 (PHẦN THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,31 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,286 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12,24 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,293 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,122 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,895 | m3 |
| 7 | Trát rãnh, ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 48,441 | m2 |
| 8 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,764 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,13 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép TĐ, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,211 | tấn |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,151 | 100m2 |
| 12 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,71 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,318 | 100m2 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,139 | 100m3 |
| 15 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 36 | cấu kiện |
| 17 | Bộ ga hố thu nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | bộ |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,408 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,408 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,408 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,073 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,073 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,073 | 100m3 |
| 24 | Nâng đồng hồ cấp nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | cái |
| BV | HẠNG MỤC : NGÕ 613 TRƯƠNG ĐỊNH - TUYẾN 38 (PHẦN GIAO THÔNG) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,45 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,027 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,041 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9,114 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,055 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,055 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,055 | 100m3 |
| BW | HẠNG MỤC : NGÕ 613 TRƯƠNG ĐỊNH - TUYẾN 38 (PHẦN THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,33 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,208 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8,9 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,481 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,107 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,234 | m3 |
| 7 | Trát rãnh, ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 42,329 | m2 |
| 8 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,404 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,121 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép TĐ, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,18 | tấn |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,131 | 100m2 |
| 12 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,39 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,278 | 100m2 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,146 | 100m3 |
| 15 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 31 | cấu kiện |
| 17 | Bộ ga hố thu nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | bộ |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,297 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,297 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,297 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,063 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,063 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,063 | 100m3 |
| 24 | Nâng đồng hồ cấp nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 16 | cái |
| BX | HẠNG MỤC : NGÕ 637 TRƯƠNG ĐỊNH - TUYẾN 39 (PHẦN GIAO THÔNG) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 21,49 | m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,003 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,414 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 91,963 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,215 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,215 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,215 | 100m3 |
| BY | HẠNG MỤC : NGÕ 637 TRƯƠNG ĐỊNH - TUYẾN 39 (PHẦN THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 55,62 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,29 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 98,13 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 48,4 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,932 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 49,354 | m3 |
| 7 | Trát rãnh, ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 391,383 | m2 |
| 8 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 21,162 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,98 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép TĐ, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,623 | tấn |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,156 | 100m2 |
| 12 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 20,798 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,445 | 100m2 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,148 | 100m3 |
| 15 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 60 | cái |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 276 | cấu kiện |
| 17 | Bộ ga hố thu nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 15 | bộ |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,271 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,271 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,271 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,556 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,556 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,556 | 100m3 |
| 24 | Nâng đồng hồ cấp nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 59 | cái |
| BZ | HẠNG MỤC : NGÁCH 637/1 TRƯƠNG ĐỊNH - TUYẾN 40 (PHẦN GIAO THÔNG) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 15,34 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,031 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,056 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,32 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 73,601 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,153 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,153 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,153 | 100m3 |
| CA | HẠNG MỤC : NGÁCH 637/1 TRƯƠNG ĐỊNH - TUYẾN 40 (PHẦN THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 35,16 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,845 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 110,49 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 30,268 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,583 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 30,02 | m3 |
| 7 | Trát rãnh, ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 241,397 | m2 |
| 8 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 13,23 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,601 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép TĐ, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,02 | tấn |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,723 | 100m2 |
| 12 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12,964 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,528 | 100m2 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,759 | 100m3 |
| 15 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 36 | cái |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 173 | cấu kiện |
| 17 | Bộ ga hố thu nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9 | bộ |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,95 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,95 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,95 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,352 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,352 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,352 | 100m3 |
| 24 | Nâng đồng hồ cấp nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 34 | cái |
| CB | HẠNG MỤC : NGÕ 663 TRƯƠNG ĐỊNH - TUYẾN 41 (PHẦN GIAO THÔNG) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8,16 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,084 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,137 | 100m3 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14,926 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14,926 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,525 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 39,822 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,082 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,082 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,082 | 100m3 |
| CC | HẠNG MỤC : NGÕ 663 TRƯƠNG ĐỊNH - TUYẾN 41 (PHẦN THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan (NC=0.6) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 38 | cái |
| 2 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 65,76 | m3 |
| 3 | Phá dỡ bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 16,99 | m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,135 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 48,64 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 16 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,416 | 100m2 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 27,983 | m3 |
| 9 | Trát rãnh, ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 142,198 | m2 |
| 10 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 15,072 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,698 | tấn |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,668 | tấn |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,762 | 100m2 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,27 | 100m3 |
| 15 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,439 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,212 | 100m2 |
| 17 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 58 | cái |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 469 | cấu kiện |
| 19 | Bộ ga hố thu nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 31 | bộ |
| 20 | Bộ ga gang | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 22 | cái |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,658 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,658 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,658 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,621 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,621 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,621 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,234 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,234 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,234 | 100m3 |
| 30 | Nâng đồng hồ cấp nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 189 | cái |
| CD | HẠNG MỤC : NGÁCH 663/23 TRƯƠNG ĐỊNH - TUYẾN 42 (PHẦN GIAO THÔNG) | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,001 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,034 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8,648 | m3 |
| CE | HẠNG MỤC : NGÁCH 663/23 TRƯƠNG ĐỊNH - TUYẾN 42 (PHẦN THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông mặt đường bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8,47 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 35,23 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,257 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,139 | 100m2 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,464 | m3 |
| 6 | Trát rãnh, ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 54,9 | m2 |
| 7 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,196 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,14 | tấn |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép TĐ, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,249 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,116 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,09 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,366 | 100m2 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,126 | 100m3 |
| 14 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 50kg (vận dụng NC*1.5) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 42 | cái |
| 16 | Bộ ga hố thu nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2 | bộ |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,352 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,352 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,352 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,085 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,085 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,085 | 100m3 |
| 23 | Nâng đồng hồ cấp nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| CF | HẠNG MỤC : NGÁCH 663/112 TRƯƠNG ĐỊNH - TUYẾN 43 (PHẦN GIAO THÔNG) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,24 | m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,006 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,102 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 25,316 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,052 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,052 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,052 | 100m3 |
| CG | HẠNG MỤC : NGÁCH 663/112 TRƯƠNG ĐỊNH - TUYẾN 43 (PHẦN THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 20,97 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 111,93 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 18,04 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,346 | 100m2 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 16,077 | m3 |
| 6 | Trát rãnh, ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 136,482 | m2 |
| 7 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,918 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,348 | tấn |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép TĐ, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,616 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,29 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,686 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,909 | 100m2 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,36 | 100m3 |
| 14 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 20 | cái |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 50kg (vận dụng NC*1.5) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 104 | cái |
| 16 | Bộ ga hố thu nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5 | bộ |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,119 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,119 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,119 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,21 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,21 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,21 | 100m3 |
| 23 | Nâng đồng hồ cấp nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 31 | cái |
| 24 | Trung chuyển vật liệu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1 | t bộ |
| CH | HẠNG MỤC : NGÕ 779 TRƯƠNG ĐỊNH - TUYẾN 44 (PHẦN GIAO THÔNG) | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,025 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8,949 | m3 |
| CI | HẠNG MỤC : NGÕ 779 TRƯƠNG ĐỊNH - TUYẾN 44 (PHẦN THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8,47 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,191 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8,19 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,428 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,145 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,879 | m3 |
| 7 | Trát rãnh, ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 56,316 | m2 |
| 8 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,21 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,171 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép TĐ, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,236 | tấn |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,077 | 100m2 |
| 12 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,27 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,378 | 100m2 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,142 | 100m3 |
| 15 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 12 | cái |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 41 | cấu kiện |
| 17 | Bộ ga hố thu nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3 | bộ |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,273 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,273 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,273 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,085 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,085 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,085 | 100m3 |
| 24 | Nâng đồng hồ cấp nước | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 15 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi