Gói thầu: thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201067443-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/11/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG ĐIỆN AN |
| Tên gói thầu | thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201038695 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã và NS phường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-26 16:45:00 đến ngày 2020-11-05 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,423,132,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây >70cm | chương 3 | 4 | Cây |
| B | ||||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 3,8 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,921 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 38,526 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 1,176 | 100m2 | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,299 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 3,552 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 0,865 | tấn | |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | 67,693 | m3 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 1,083 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 5,859 | tấn | |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 2,048 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 37,88 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn hố ga | 0,708 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤10mm | 0,418 | tấn | |
| 15 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 6,914 | m3 | |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 8 | 1cấu kiện | |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 2,582 | 100m3 | |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 30,068 | 100m3 | |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 7,406 | m3 | |
| 20 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 5,197 | 100m2 | |
| 21 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | 53,01 | m3 | |
| C | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 3,102 | 100m2 | |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,62 | tấn | |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 2,887 | tấn | |
| 4 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | 21,96 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 2,494 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | 37,416 | m3 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 2,114 | tấn | |
| 8 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,475 | 100m2 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,022 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,995 | tấn | |
| 11 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 5,956 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 4,743 | 100m2 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 1,051 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 9,097 | tấn | |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 54,348 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 7,479 | 100m2 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 10,701 | tấn | |
| 18 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 74,785 | m3 | |
| 19 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | 3,91 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,61 | 100m2 | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,27 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,474 | tấn | |
| 23 | Xây tường h<=6m, gạch ống 6 lỗ không nung 7.5x11.5x17.5 câu G.thẻ không nung 5,5x9x19 VXM M75, cát mịn Ml=1,5-2,0 | 94,21 | m3 | |
| 24 | Xây tường <=10cm, h<=6m, Gạch ống không nung 7.5x11.5x17.5 VXM M 75, cát mịn Ml=1,5-2,0 | 6,432 | m3 | |
| 25 | Xây gạch không nung 5,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 3,64 | m3 | |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 | 12,12 | m2 | |
| D | PHẦN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 528,843 | m2 | |
| 2 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 426,319 | m2 | |
| 3 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 326,53 | m2 | |
| 4 | Trát tường tầng hầm, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 249,44 | m2 | |
| 5 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 450,38 | m2 | |
| 6 | Trát trần, vữa XM M75 | 747,85 | m2 | |
| 7 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 253,6 | m | |
| 8 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 45,6 | m | |
| 9 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 112,4 | m | |
| 10 | Bả bằng bột bả vào tường | 1.443,761 | m2 | |
| 11 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 1.738,3 | m2 | |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 480,583 | m2 | |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2.701,479 | m2 | |
| 14 | Lát đá bậc tam cấp | 97,229 | m2 | |
| 15 | Lát nền, sàn đá Cubic 10x10x5cm màu xám | 25,3 | m2 | |
| 16 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 | 86,01 | m2 | |
| 17 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 | 52,25 | m2 | |
| 18 | Lát nền, sàn, gạch Granite 800x800 , vữa XM mác 75 | 439,448 | m2 | |
| 19 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 150x800 | 62,856 | m2 | |
| 20 | Công tác ốp gạch gốm tiết diện 100x200 màu xám, vữa XM mác 75 | 28,635 | m2 | |
| 21 | Công tác ốp gạch Inax PPC - 103 KT 45x145 vào lan can hành lang | 26,06 | m2 | |
| 22 | Gia công lắp dựng chỉ lam ri 20x30 (bao gồm PU, đinh...) | 40,52 | m | |
| 23 | Gia công lắp dựng chỉ gỗ Kiền kiền chân lam ri 15x120 | 40,52 | m | |
| 24 | Ốp đá Marble vào tường, trụ | 80,235 | m2 | |
| 25 | Gia công lắp dựng Lam ri gỗ Kiền kiền vào tường (bao gồ vật liệu PU, đinh..) | 30,795 | m2 | |
| 26 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 283 | m2 | |
| 27 | Quét KOVA CT-11A chống thấm mái, sê nô, ô văng | 283 | m2 | |
| 28 | Thi công trần lam ri gỗ Kiền kiền giật cấp (đã bao gồm khối lượng giật cấp, khối lượng chỉ góc, PU, các vật liệu phụ phục vụ hoàn thiện trần) | 364,48 | m2 | |
| 29 | Sản xuất lắp dựng vách ngăn tấm Compact HPL dày 12mm cao 2.4m và phụ kiện Inox 304 | 37,17 | m2 | |
| 30 | Sản xuất lắp dựng Cửa đi 1 cánh mở nhôm Xingfa nhập khẩu (tem đỏ) dày 2mm, Kính 8 ly cường lực, Phụ kiện Kinlong loại 1 | 65,76 | m2 | |
| 31 | Sản xuất lắp dựng Cửa sổ nhôm Xingfa nhập khẩu (tem đỏ) dày 1.4mm, Kính 8 ly cường lực, Phụ kiện Kinlong loại 1 | 39,9 | m2 | |
| 32 | Lắp dựng khuôn hoa Inox 304 | 39,9 | m2 | |
| 33 | Lắp dựng lan can Inox 304 | 32,831 | m2 | |
| 34 | Lắp dựng lan can hành lang Inox 304, kính cường lực 10 ly | 30,645 | m2 | |
| 35 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | 4,032 | tấn | |
| 36 | Gia công giằng mái thép | 0,209 | tấn | |
| 37 | Gia công lắp dựng giằng kèo cáp thép D14 | 136,4 | md | |
| 38 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 4,032 | tấn | |
| 39 | Lắp đặt bu lông neo D22 (L=820mm) | 8 | Bộ | |
| 40 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | 0,209 | tấn | |
| 41 | Gia công xà gồ thép | 2,793 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | 2,793 | tấn | |
| 43 | Lắp đặt bu lông liên kết xà gồ | 144 | Cái | |
| 44 | Lợp mái che tường bằng tôn ép xốp cách âm cách nhiệt, tôn dày 0.5mm | 4,411 | 100m2 | |
| 45 | Gia công hệ khung lưới thép mương | 0,387 | tấn | |
| 46 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 439,722 | 1m2 | |
| 47 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 4,84 | 100m2 | |
| 48 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 2,857 | 100m2 | |
| 49 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | 111,24 | m2 | |
| 50 | Đắp Quốc huy tạo hình và sơn hoàn thiện | 1 | Ck | |
| 51 | Gia công lắp dựng 02 bảng Alu khung thép kẽm | 13,2 | m2 | |
| 52 | Lắp đặt chữ Alu đồng dựng hộp chiều cao chữ 30cm | 72 | Chữ | |
| 53 | Trồng cỏ Nhật bồn hoa | 24,7 | m2 | |
| 54 | Trồng cây Vạn Tế đường kính cây D20-25 | 8 | cây | |
| E | HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 10 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 15 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt đèn Led 250x250 18W - Đèn trang trí nổi | 24 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt đèn led ốp trần 330x330x63 OP-KS-V-24 KOSOOM (24W) | 35 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt đèn Led D110, Đèn trang trí âm trần | 57 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt quạt trần QT05 ASIA | 10 | cái | |
| 7 | Lắp đặt quạt ốp trần | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt quạt treo tường NB-65 PLUS | 26 | cái | |
| 9 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 120x120 | 14 | hộp | |
| 10 | Lắp đặt ô cắm ba | 50 | cái | |
| 11 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 60x80 | 56 | hộp | |
| 12 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 36 | cái | |
| 13 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 8 | cái | |
| 14 | Lắp đặt Aptomat khối (MCB) loại 3 pha cường độ dòng điện 60A-30KA | 1 | cái | |
| 15 | Lắp đặt Aptomat khối (MCB) loại 3 pha cường độ dòng điện 40A-15KA | 2 | cái | |
| 16 | Lắp đặt Aptomat khối (MCB) loại 1 pha cường độ dòng điện 40A-10KA | 1 | cái | |
| 17 | Lắp đặt Aptomat khối (MCB) loại 1 pha cường độ dòng điện 40A | 6 | cái | |
| 18 | Lắp đặt Aptomat khối (MCB) loại 1 pha cường độ dòng điện 32A | 3 | cái | |
| 19 | Lắp đặt Aptomat tép (MCB) loại 1 pha cường độ dòng điện 25A | 1 | cái | |
| 20 | Lắp đặt Aptomat tép (MCB) loại 1 pha cường độ dòng điện 20A | 4 | cái | |
| 21 | Lắp đặt Aptomat tép (MCB)loại 1 pha cường độ dòng điện 16A | 2 | cái | |
| 22 | Lắp đặt các Aptomat tép (MCB)loại 1 pha cường độ dòng điện 10A | 2 | cái | |
| 23 | Sản xuất lắp đặt tủ điện âm tường ROMAN RA 18P | 1 | Tủ | |
| 24 | Sản xuất lắp đặt tủ điện âm tường ROMAN RA 12P | 1 | Tủ | |
| 25 | Sản xuất lắp đặt tủ điện âm tường ROMAN RA 8 module | 3 | Tủ | |
| 26 | Lắp đặt dây đơn ≤ 1,5mm2 | 1.850 | m | |
| 27 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | 650 | m | |
| 28 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | 300 | m | |
| 29 | Lắp đặt dây đơn ≤ 4mm2 | 600 | m | |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x10+1x6)mm2 | 25 | m | |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x16+1x10)mm2 | 70 | m | |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 100 | m | |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 200 | m | |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤22mm | 110 | m | |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤22mm | 140 | m | |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤25mm | 60 | m | |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤25mm | 40 | m | |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤42mm | 20 | m | |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 200 | m | |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 100 | m | |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤20mm | 70 | m | |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤20mm | 130 | m | |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤25mm | 80 | m | |
| F | HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,023 | 100m3 | |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK ≤600mm | 17,2 | 1 đoạn ống | |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,411 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 1,595 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,028 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | 2,288 | m3 | |
| 7 | Xây tường <=30cm, h<=4m, Gạch thẻ không nung 5,5x9x19, VXM M 75, cát mịn Ml=1,5-2,0 | 4,396 | m3 | |
| 8 | Xây tường <=10cm, Gạch ống 6 lỗ không nung 75x115x175, VXM M 75, cát mịn Ml=1,5-2,0 | 2,233 | m3 | |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,065 | 100m2 | |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,209 | tấn | |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,306 | m3 | |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 16 | cái | |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | -27,274 | m3 | |
| 14 | Lắp đặt chậu xí bệt inax AC-504VAN | 7 | bộ | |
| 15 | Lắp đặt chậu rửa âm bàn Inax AL-2395V (EC/FC) | 9 | bộ | |
| 16 | Lắp đặt Vòi chậu nước lạnh inax LFV-21S | 9 | bộ | |
| 17 | Lắp đặt chậu tiểu nam Inax U-440V | 7 | bộ | |
| 18 | Lắp đặt Van xả bồn tiểu Inax UF-7V | 7 | bộ | |
| 19 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 4 | bộ | |
| 20 | Lắp đặt gương soi | 4 | cái | |
| 21 | Lắp đặt giá treo | 9 | cái | |
| 22 | Lắp đặt hộp đựng inax CF-22H | 9 | cái | |
| 23 | Lắp đặt phễu thu INOX | 6 | cái | |
| 24 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 200mm | 0,13 | 100m | |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | 0,65 | 100m | |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | 0,35 | 100m | |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 1,65 | 100m | |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | 0,4 | 100m | |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | 0,3 | 100m | |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | 0,2 | 100m | |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | 0,1 | 100m | |
| 33 | Lắp đặt lơi nhựa PVC D114 | 18 | cái | |
| 34 | Lắp đặt lơi nhựa PVC D90 | 10 | cái | |
| 35 | Lắp đặt lơi nhựa PVC D60 | 90 | cái | |
| 36 | Lắp đặt lơi nhựa PVC D42 | 20 | cái | |
| 37 | Lắp đặt lơi nhựa PVC D34 | 25 | cái | |
| 38 | Lắp đặt lơi nhựa PVC D27 | 20 | cái | |
| 39 | Lắp đặt lơi nhựa PVC D21 | 20 | cái | |
| 40 | Lắp đặt quả cầu chắn rác D60 | 21 | cái | |
| 41 | Lắp đặt tê cong PVC D114 | 15 | cái | |
| 42 | Lắp đặt tê cong PVC D90 | 20 | cái | |
| 43 | Lắp đặt tê cong PVC D60 | 40 | cái | |
| 44 | Lắp đặt nối nhựa Y PVC D90 | 10 | cái | |
| 45 | Lắp đặt co PVC D114 | 9 | cái | |
| 46 | Lắp đặt co PVC D90 | 8 | cái | |
| 47 | Lắp đặt co PVC D60 | 30 | cái | |
| 48 | Lắp đặt co PVC D42 | 8 | cái | |
| 49 | Lắp đặt co PVC D34 | 12 | cái | |
| 50 | Lắp đặt co PVC D27 | 10 | cái | |
| 51 | Lắp đặt co PVC D21 | 10 | cái | |
| 52 | Lắp đặt tê nhựa ren trong đồng , D27/21 | 15 | cái | |
| 53 | Lắp đặt co nhựa ren trong đồng , D21 | 20 | cái | |
| 54 | Lắp đặt mút trám nhựa PVC 21 | 20 | cái | |
| 55 | Lắp đặt chậu PVC D90/60 | 15 | cái | |
| 56 | Lắp đặt chậu PVC D27/21 | 30 | cái | |
| 57 | Lắp đặt máy bơm nước H=20m, Q=4,8m3/h | 1 | cái | |
| 58 | Lắp đặt van đồng 42mm | 4 | cái | |
| 59 | Lắp đặt van đồng 34mm | 6 | cái | |
| 60 | Lắp đặt tê PVC D114 | 15 | cái | |
| 61 | Lắp đặt tê PVC D90 | 20 | cái | |
| 62 | Lắp đặt tê PVC D60 | 40 | cái | |
| 63 | Lắp đặt tê PVC D42 | 7 | cái | |
| 64 | Lắp đặt tê PVC D34 | 10 | cái | |
| 65 | Lắp đặt tê PVC D27 | 20 | cái | |
| 66 | Lắp đặt tê PVC D21 | 25 | cái | |
| 67 | Giếng đóng D60 sâu 15 m | 1 | cái | |
| 68 | Lắp đặt máy bơm chìm 3HP | 2 | cái | |
| 69 | Lắp đặt máy bơm chìm 1.5HP | 1 | cái | |
| G | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Bình chữa cháy cầm tay linh hoạt MFZ4 | 14 | Bình | |
| 2 | Bình chũa cháy khí CO2 MT3 | 14 | Bình | |
| 3 | Bình cầu chữa cháy tự động ABC | 14 | bình | |
| 4 | Kệ bảo quản bình phòng cháy chữa cháy | 14 | cái | |
| 5 | Bảng hướng dẫn sữ dụng | 4 | bảng | |
| 6 | Hộp đèn báo thoát hiểm EXIT | 4 | hộp | |
| 7 | Đèn chiếu sáng sự cố | 8 | cái | |
| H | HỆ THỐNG CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Khoan giếng tiếp địa | 2 | cái | |
| 2 | Lắp đặt kim thu sét phát xạ sớm và giằng cáp | 1 | cái | |
| 3 | Gia công kim thu sét phát xạ sớm | 1 | cái | |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà | 19 | m | |
| 5 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | 24 | m | |
| 6 | Chân đỡ trên nóc thép dẹt mạ kẽm 30x600x3mm | 4 | cái | |
| 7 | Chân đỡ thép dẹt mạ kẽm 30x150x3 | 5 | cái | |
| 8 | Eke thép mạ kẽm D8 L=50+200 (đỡ dây dẫn sét xuống đất) | 5 | cái | |
| 9 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | 8 | cọc | |
| 10 | Que hàn 3ly | 1 | Kg | |
| 11 | Kẹp kiểm tra | 1 | bộ | |
| 12 | Keo chống thấm | 1 | kg | |
| 13 | Hóa chất giảm điện trở | 1 | bao | |
| I | HẠNG MỤC: KÈ CHẮN ĐẤT TƯỜNG RÀO VÀ SÂN NỀN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 1,222 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,261 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 13,393 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,348 | 100m2 | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,487 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,346 | tấn | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | 10,44 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,94 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | 7,047 | m3 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,407 | tấn | |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,383 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 3,829 | m3 | |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | 80,912 | m3 | |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,756 | 100m3 | |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 2,066 | 100m3 | |
| 16 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 4,464 | 100m3 | |
| 17 | Thi công lớp lọc nước thân kè | 3,584 | m3 | |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | 0,504 | 100m | |
| 19 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 4,54 | 100m2 | |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,72 | m3 | |
| 21 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 44,4 | m3 | |
| 22 | Lát nền, sàn gạch Terazzo 400x400 | 444 | m2 | |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 7,5x11,5x17,5cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,44 | m3 | |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 14,4 | m2 | |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 14,4 | m2 | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,054 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,229 | tấn | |
| 28 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,523 | 100m2 | |
| 29 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | 2,616 | m3 | |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,688 | 100m2 | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,345 | tấn | |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 2,581 | m3 | |
| 33 | Xây tường <=10cm, h<=6m, Gạch ống không nung 7.5x11.5x17.5 VXM M 75, cát mịn Ml=1,5-2,0 | 14,177 | m3 | |
| 34 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 43,48 | m2 | |
| 35 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 55,913 | m2 | |
| 36 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 305,822 | m2 | |
| 37 | Trát Phào đơn, vữa XM M50 | 322,64 | m | |
| 38 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 56,4 | m | |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 405,215 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi