Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201083820-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban duy tu các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200525926 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-30 19:19:00 đến ngày 2020-11-10 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,148,494,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Sửa chữa tổ máy số 1 | |||
| 1 | Bi lực 29328E | 1 | vòng | |
| 2 | Bạc đồng số 6 D140x250 | 1 | cái | |
| 3 | Bạc đồng số 9 D140x180 | 1 | cái | |
| 4 | Bạc đồng số 11 D140x180 | 1 | cái | |
| 5 | Bạc lót trục số 10 D120x325 | 1 | cái | |
| 6 | Bạc lót trục số 7,8 D120x255 | 2 | cái | |
| 7 | Vòng mòn trong, ngoài | 1 | bộ | |
| 8 | Bulong M24x120 | 168 | bộ | |
| 9 | Gioăng cao su D110 | 2 | cái | |
| 10 | Sửa chữa, phục hồi trục bơm | 1 | cái | |
| 11 | Sửa chữa, phục hồi buồng cánh hướng dòng | 1 | cái | |
| 12 | Sửa chữa, phục hồi loa hút | 1 | cái | |
| 13 | Chi phí nhân công lắp đặt máy | 98 | công | |
| 14 | Chi phí nhân công bảo dưỡng động cơ | 13 | công | |
| 15 | Vận chuyển máy móc thiết bị đến nhà máy | 1 | ca | |
| 16 | Vận chuyển máy móc thiết bị trở về trạm bơm | 1 | ca | |
| 17 | Rải màng bạt dứa tạo mặt bằng thi công | 1,592 | 100m2 | |
| 18 | Đắp đê quây bằng thủ công | 21 | m3 | |
| 19 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | 21 | m3 | |
| 20 | Máy bơm nước động cơ điện 20kw bơm nước hoành triệt, buồng hút tổ máy 3, bể hút | 5 | ca | |
| 21 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | 143,6 | m3 | |
| 22 | Đục bê tông chóp phá xoáy | 2,01 | m2 | |
| 23 | Vận chuyển bùn lẫn rác tiếp 10m, thủ công | 145,61 | m3 | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm | 0,0106 | tấn | |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông buồng xoắn, bê tông M250, đá 1x2 | 0,68 | m3 | |
| 26 | Mài mặt bê tông (công nhân bậc 4,5/7) | 2 | công | |
| 27 | Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình cong | 0,22 | tấn | |
| 28 | Thi công sạch bề mặt kimloại bằng phun cát, độ sạch 2,5Sa bằng phun cát | 63,8 | m2 | |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 63,8 | m2 | |
| 30 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công | 1 | cái | |
| 31 | Lắp đặt căn chỉnh bơm bệ động cơ, bệ đỡ bơm, khớp nối co giãn tại nhà trạm bơm | 1 | 1 máy | |
| 32 | Lắp đặt động cơ điện đồng bộ 380kw | 1 | 1 cái | |
| 33 | Chạy thử bơm 8h | 1 | tổ bơm | |
| 34 | Điện chạy thử máy bơm | 3.040 | kWh | |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2 | 12 | m | |
| 36 | Lắp đặt công tắc 6 hạt | 1 | cái | |
| 37 | Senso nhiệt độ, kèm đồng hồ hiển thị AX3 | 2 | cái | |
| 38 | Lắp đặt đồng hồ Rơ le | 2 | cái | |
| 39 | Gioăng cao su bầu mỡ máy bơm mỡ | 1 | cái | |
| 40 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công | 0,15 | cái | |
| 41 | Vệ sinh, thay gioăng cao su, lắp đặt bơm mỡ | 0,15 | tấn | |
| 42 | Nhân công 3,5/7 xúc rửa vệ sinh đường ống cấp mỡ | 2 | công | |
| 43 | Xăng E5 dùng để rửa đường ống | 5 | lít | |
| 44 | Máy nén khí | 2 | ca | |
| 45 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 64,419 | m3 | |
| 46 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | 214,73 | m2 | |
| 47 | Thay thế cửa sổ mới | 132,29 | m2 | |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.011,33 | m2 | |
| 49 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 4,37 | m3 | |
| 50 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | 21,85 | m2 | |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 147,961 | m2 | |
| 52 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | 20 | bộ | |
| 53 | Nhân công lắp đặt | 12 | công | |
| 54 | Nhân công lắp đặt | 12 | công | |
| 55 | Nhân công lắp đặt | 18 | công | |
| 56 | Nhân công lắp đặt + lập trình | 97 | công | |
| B | Hạng mục: Mua sắm thiết bị | |||
| 1 | Tấm Meka 1.87x0.75m, dày 5mm | 1 | Tấm | |
| 2 | Chuyển mạch Vole | 2 | Bộ | |
| 3 | Đồng hồ Vôn 500V + chuyển mạch | 1 | Bộ | |
| 4 | Đồng hồ Ampe 200/5A + Switch | 3 | Bộ | |
| 5 | Đồng hồ Ampe 3000/5A + Switch | 1 | Bộ | |
| 6 | Đồng hồ Ampe 3000/5A + Switch | 1 | Bộ | |
| 7 | Đèn báo | 3 | Bộ | |
| 8 | Đồng hồ Vôn 500V | 1 | Bộ | |
| 9 | Chuyển mạch Vole | 1 | Bộ | |
| 10 | Rơ le thời gian - 12V/DC | 1 | Bộ | |
| 11 | Đồng hồ Ampe 3000/5A + Switch | 3 | Bộ | |
| 12 | Đèn báo | 2 | Bộ | |
| 13 | Đồng hồ Vôn 500V | 1 | Bộ | |
| 14 | Đồng hồ Ampe 1600/5A + Switch | 3 | Bộ | |
| 15 | Khởi động mềm 3P 400V 400kW | 1 | Bộ | |
| 16 | Rơ le thời gian - 12V/DC | 8 | Bộ | |
| 17 | Đấu nối điều khiển cho hệ thống tủ điện | 1 | Bộ | |
| 18 | Bộ hiển thị nhiệt độ AX3 | 6 | Bộ | |
| 19 | Phụ kiện và vật tư phụ | 1 | Bộ | |
| 20 | Khởi động mềm 3P 400V 400kW | 1 | Bộ | |
| 21 | Rơ le thời gian - 12V/DC | 8 | Bộ | |
| 22 | Đấu nối điều khiển cho hệ thống tủ | 1 | Bộ | |
| 23 | Bộ hiển thị nhiệt độ AX3 | 6 | Bộ | |
| 24 | Phụ kiện | 1 | Bộ | |
| 25 | Máy cắt không khí 1250A 65kA | 1 | Bộ | |
| 26 | Phụ kiện | 1 | Bộ | |
| 27 | Đồng hồ Vôn 500V | 3 | Bộ | |
| 28 | Đồng hồ Ampe 200/5A | 3 | Bộ | |
| 29 | Tủ điện 3 khoang kích thước 1600x2000x400x2 mm | 1 | Bộ | |
| 30 | Bộ chuyển nguôn AC/DC 7.5A | 1 | Bộ | |
| 31 | Aptomat tổng MCCB 3pha - 400A | 1 | Bộ | |
| 32 | "Aptomat tổng MCCB 3pha - 100A | 2 | Bộ | |
| 33 | "Aptomat tổng MCCB 3pha - 75A | 2 | Bộ | |
| 34 | "Aptomat tổng MCCB 3pha - 125A | 2 | Bộ | |
| 35 | Contactor 150A/ 220V | 3 | Bộ | |
| 36 | Contactor 100A | 3 | Bộ | |
| 37 | Contactor 130A | 3 | Bộ | |
| 38 | Role nhiệt MT95 | 1 | Bộ | |
| 39 | Role nhiệt MT150a | 1 | Bộ | |
| 40 | Role nhiệt MT62 | 1 | Bộ | |
| 41 | Ro le trung gian 24V/DC | 6 | Bộ | |
| 42 | Công tắc chuyển mạch Vole | 1 | Bộ | |
| 43 | Đồng hồ đo điện áp | 1 | Bộ | |
| 44 | Đồng hồ đo dòng điện | 3 | Bộ | |
| 45 | Bộ điều khiển lập trình PLC - S7 1200 | 1 | Bộ | |
| 46 | Modul mở rộng | 1 | Bộ | |
| 47 | Công tắc chuyển mạch 3 vị trí | 9 | Bộ | |
| 48 | Quạt làm mát | 3 | Bộ | |
| 49 | Hệ thống vật tư phụ | 1 | Bộ | |
| 50 | Vận chuyển vật tư xuống công trường | 1 | Bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi