Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201054050-01
Thời điểm đóng mở thầu 06/11/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Xây dựng Trí Đức
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201024231
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 03 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-21 13:30:00 đến ngày 2020-11-06 13:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,881,189,516 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Nạo vét suối, đập dâng
1 Phát rừng bằng cơ giới, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2:>5 cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 256,2 100m2
2 Đào kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 108,201 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,09 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,819 100m3
4 Bê tông móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,573 m3
5 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 89,349 m3
6 Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,949 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,271 m3
8 Bê tông cột tiết diện >0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,152 m3
9 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,201 m3
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,229 100m2
11 Sản xuất, lắp dựng tháo dở ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,83 100m2
12 Sản xuất, lắp dựng tháo dở ván khuôn thép, cây chống gỗ sàn mái, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,343 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,016 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,362 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,565 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,028 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,157 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,031 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,248 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,037 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính >10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,713 tấn
22 Xây móng đá hộc chiều dày <=60cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 188,2 m3
23 Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,9 m
24 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,44 100m2
25 Làm và thả rọ đá 4x2x0,3m trên cạn (DDMx2,4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.268 rọ
26 Sản xuất lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,145 tấn
27 Sản xuất thang sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,33 tấn
28 Lắp dựng dầm cầu thép trên cạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,475 tấn
29 Sản xuất kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,933 tấn
30 Lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,933 tấn
31 Sản xuất cửa van phẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,995 tấn
32 Bulong Mô tả kỹ thuật theo chương V 123 cái
33 Đai ốc Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 cái
34 Cao su tỏi Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
35 Cao su Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,618 cái
36 Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <=5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,995 tấn
37 Tẩy rỉ dầm, dàn mới bằng phun cát Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m2
38 Sơn sắt thép các loại 2 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m2
B Hạng mục 2: Cống hộp 300X200cm, L = 4M
1 Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 m3
2 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,54 m3
3 Phá dỡ gạch đá bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,44 m3
4 Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,023 100m3
5 Vận chuyển tiếp đá cự ly <=4km bằng ô tô tự đổ 7T Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,023 100m3
6 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,78 m3
7 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,56 m3
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,008 100m2
9 Bê tông ống cống hình hộp đá 1x2, vữa BT mác 300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,12 m3
10 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn ống cống, ống buy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,816 100m2
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,013 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,639 tấn
13 Quét nhựa bitum nóng vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,2 m2
14 Lắp đặt cống hộp trọng lượng <=2T, vữa XM mác 125 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cấu kiện
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,007 tấn
16 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 m3
17 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,92 m2
18 Quét nhựa bitum và dán bao tải, dán 2 lớp bao tải, quét 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,08 m2
19 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,12 m3
20 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,06 m3
21 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,868 100m2
22 Xây móng đá hộc chiều dày <=60cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4 m3
23 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,58 m3
24 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,772 100m3
25 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,286 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,543 100m3
27 Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,543 100m3
C Hạng mục 3: THIẾT BỊ
1 Máy nâng V2,5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->