Gói thầu: Xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201084626-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/11/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA xây dựng và phát triển Cụm công nghiệp huyện Yên Lạc |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201042995 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Tỉnh+ ngân sách Huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-31 12:04:00 đến ngày 2020-11-10 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,580,945,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 126,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG | |||
| 1 | Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng P/P cọc neo: Nén cọc bê tông trong điều kiện địa hình khô ráo, cọc neo có đủ để làm đối trọng, cấp tải trọng nén đến 50T | Theo HSTK được duyệt | 3 | lần TN |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, cọc, cột | Theo HSTK được duyệt | 18,3024 | 100m2 |
| 3 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 178,104 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt | 6,7758 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt | 21,9162 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo HSTK được duyệt | 0,3641 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo HSTK được duyệt | 4,9692 | tấn |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt | 46,002 | 100m |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Theo HSTK được duyệt | 3,936 | m3 |
| 10 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm | Theo HSTK được duyệt | 492 | 1 mối nối |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt | 2,952 | m3 |
| 12 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 2,7465 | 100m3 |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 7,0312 | 1m3 |
| 14 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 7,5963 | 1m3 |
| 15 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 12,6692 | 1m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt | 1,0065 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt | 2,013 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt | 1,7775 | 100m3 |
| 19 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 112,0237 | m3 |
| 20 | Bê tông nền M150, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 0,9702 | m3 |
| 21 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo HSTK được duyệt | 9,7024 | m2 |
| 22 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 1,3694 | 100m2 |
| 23 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 73,1699 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt | 0,1528 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt | 2,7683 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSTK được duyệt | 1,3908 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 2,4088 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 9,1678 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,1125 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,8578 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 1,3031 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 2,7807 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 2,5154 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 1,3169 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 1,3691 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,8859 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 5,49 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 6,2058 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,5401 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 15,2222 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,3139 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 1,1837 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,3729 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,0687 | tấn |
| 45 | Gia công xà gồ thép C100x50x15x2 | Theo HSTK được duyệt | 4,2086 | tấn |
| 46 | Gia công xà gồ thép thép hộp 100x50x3 mạ kẽm | Theo HSTK được duyệt | 0,2925 | tấn |
| 47 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt | 4,5011 | tấn |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 578,56 | 1m2 |
| 49 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 2,213 | 100m2 |
| 50 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,6682 | 100m2 |
| 51 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 5,0857 | 100m2 |
| 52 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 5,7813 | 100m2 |
| 53 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 7,6669 | 100m2 |
| 54 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được duyệt | 17,0808 | 100m2 |
| 55 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo HSTK được duyệt | 0,6155 | 100m2 |
| 56 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt | 1,7731 | 100m2 |
| 57 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 59,6969 | m3 |
| 58 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 3,9037 | m3 |
| 59 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 64,4312 | m3 |
| 60 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 33,799 | m3 |
| 61 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 84,3369 | m3 |
| 62 | Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 179,3014 | m3 |
| 63 | Bê tông cầu thang thường bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 6,7045 | m3 |
| 64 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 10,8268 | m3 |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 158,7156 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 157,9799 | m3 |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 11,0037 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 11,0709 | m3 |
| 69 | Xây tường thẳng bằng gạch lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 57,769 | m3 |
| 70 | Xây tường thẳng bằng gạch lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 6,1708 | m3 |
| 71 | Xây cột, trụ bằng gạch lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 18,7893 | m3 |
| 72 | Xây cột, trụ bằng gạch lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 20,763 | m3 |
| 73 | Xây bậc cầu thang gạch lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 3,5419 | m3 |
| 74 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0,4 ly | Theo HSTK được duyệt | 10,44 | 100m2 |
| 75 | Tôn úp nóc | Theo HSTK được duyệt | 113,41 | m |
| 76 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 89,1786 | m2 |
| 77 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 520,0744 | m2 |
| 78 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 74,2099 | m2 |
| 79 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 1.999,4223 | m2 |
| 80 | Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 493,776 | m2 |
| 81 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 617,8952 | m2 |
| 82 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 1.547,368 | m2 |
| 83 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 84,544 | m2 |
| 84 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 202,06 | m |
| 85 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 4,94 | m |
| 86 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch thẻ 60x240x10mm | Theo HSTK được duyệt | 52,0877 | m2 |
| 87 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo HSTK được duyệt | 2,652 | m2 |
| 88 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm | Theo HSTK được duyệt | 592,128 | m2 |
| 89 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm cao 300mm | Theo HSTK được duyệt | 97,488 | m2 |
| 90 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 860x500mm cao 860mm | Theo HSTK được duyệt | 280,7392 | m2 |
| 91 | Thi công trần bằng tấm tôn giả vân gỗ dày 0,4ly | Theo HSTK được duyệt | 160,712 | m2 |
| 92 | S/X lắp dựng vách ngăn WC nhựa lõi thép | Theo HSTK được duyệt | 30,72 | m2 |
| 93 | Tấm đá granit lắp lavabo nhà vệ sinh | Theo HSTK được duyệt | 18,384 | m2 |
| 94 | Khung xương thép đỡ bệ lavabo nhà vệ sinh | Theo HSTK được duyệt | 87,0408 | kg |
| 95 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 11,088 | 1m2 |
| 96 | Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch 600x600mm | Theo HSTK được duyệt | 1.171,9917 | m2 |
| 97 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm | Theo HSTK được duyệt | 287,7232 | m2 |
| 98 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 400x400mm | Theo HSTK được duyệt | 38,2266 | m2 |
| 99 | Lát đá bậc tam cấp | Theo HSTK được duyệt | 50,5072 | m2 |
| 100 | Lát đá bậc cầu thang | Theo HSTK được duyệt | 58,512 | m2 |
| 101 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 9,975 | m2 |
| 102 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo HSTK được duyệt | 4,275 | m2 |
| 103 | Gia công lan can thép hộp | Theo HSTK được duyệt | 1,2493 | tấn |
| 104 | Inox cầu thang D76 dày 1,5mm | Theo HSTK được duyệt | 64,9565 | kg |
| 105 | Inox cầu thang D34 dày 1,0mm | Theo HSTK được duyệt | 63,2231 | kg |
| 106 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK được duyệt | 110,732 | m2 |
| 107 | Chữ Inox mạ đồng (loại nhỏ) | Theo HSTK được duyệt | 20 | chữ |
| 108 | Chữ Inox mạ đồng (loại to) | Theo HSTK được duyệt | 14 | chữ |
| 109 | Đắp vữa nổi trang trí hình sao, hình tròn, hình mặt trăng | Theo HSTK được duyệt | 27 | cái |
| 110 | S/X cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ phụ kiện đồng bộ | Theo HSTK được duyệt | 103,68 | m2 |
| 111 | S/X cửa đi 1 cánh mở quay nhôm hệ phụ kiện đồng bộ | Theo HSTK được duyệt | 48,6 | m2 |
| 112 | S/X cửa sổ 4 cánh mở trượt nhôm hệ phụ kiện đồng bộ | Theo HSTK được duyệt | 82,08 | m2 |
| 113 | S/X cửa sổ 2 cánh mở trượt nhôm hệ phụ kiện đồng bộ | Theo HSTK được duyệt | 18,24 | m2 |
| 114 | S/X cửa sổ mở hất nhôm hệ phụ kiện đồng bộ | Theo HSTK được duyệt | 16,56 | m2 |
| 115 | S/X vách kính nhôm hệ phụ kiện đồng bộ | Theo HSTK được duyệt | 22,542 | m2 |
| 116 | Bù chênh kính 6,38ly | Theo HSTK được duyệt | 291,702 | m2 |
| 117 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo HSTK được duyệt | 1,1718 | tấn |
| 118 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 49,7598 | 1m2 |
| 119 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK được duyệt | 100,32 | m2 |
| 120 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 594,2843 | m2 |
| 121 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 4.743,0055 | m2 |
| B | PHẦN ĐIỆN CHỐNG SÉT NHÀ LỚP HỌC | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 1x36W | Theo HSTK được duyệt | 8 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 2x36W | Theo HSTK được duyệt | 8 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn chiếu sáng lớp học: LED-2x36W | Theo HSTK được duyệt | 72 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn ốp trần tròn D260-16W | Theo HSTK được duyệt | 93 | bộ |
| 5 | Lắp đặt quạt trần 85W | Theo HSTK được duyệt | 48 | cái |
| 6 | Móc treo quạt trần | Theo HSTK được duyệt | 48 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 1 chiều 16A | Theo HSTK được duyệt | 16 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 2 hạt 1 chiều 16A | Theo HSTK được duyệt | 16 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 3 hạt 1 chiều 16A | Theo HSTK được duyệt | 36 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều | Theo HSTK được duyệt | 160 | cái |
| 11 | Lắp đặt ổ cắm đôi 250V/16A | Theo HSTK được duyệt | 40 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha 250V/6A | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha 250V/10A | Theo HSTK được duyệt | 10 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha 250V/16A | Theo HSTK được duyệt | 16 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 250V/32A | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 16 | Lắp đặt các automat 3 pha 500V/30A | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt các automat 3 pha 500V/60A | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT≤40cm2 | Theo HSTK được duyệt | 120 | Hộp |
| 19 | Đế + mặt các loại công tắc + ổ cắm | Theo HSTK được duyệt | 112 | cái |
| 20 | Lắp đặt hộp cài 5 ATM âm tường | Theo HSTK được duyệt | 8 | hộp |
| 21 | Lắp đặt tủ điện tổng hợp bộ theo thiết kế: 450x300x120 lắp âm | Theo HSTK được duyệt | 1 | hộp |
| 22 | Lắp đặt tủ điện tổng hợp bộ theo thiết kế: 380x250x150 lắp âm | Theo HSTK được duyệt | 1 | hộp |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 1.864 | m |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x2,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 770 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x4mm2 | Theo HSTK được duyệt | 200 | m |
| 26 | Lắp đặt cáp điện CU/XLPE/PVC 3x10+1x6mm2 | Theo HSTK được duyệt | 10 | m |
| 27 | Lắp đặt cáp điện CU/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 | Theo HSTK được duyệt | 50 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo HSTK được duyệt | 2.834 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo HSTK được duyệt | 60 | m |
| 30 | Gia công lắp đặt kim thu sét dài1,5m | Theo HSTK được duyệt | 10 | cái |
| 31 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo HSTK được duyệt | 10 | cọc |
| 32 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất d=10mm | Theo HSTK được duyệt | 110 | m |
| 33 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất d=12mm | Theo HSTK được duyệt | 60 | m |
| 34 | Cọc đỡ dây thu sét (chân bật) | Theo HSTK được duyệt | 80 | cọc |
| 35 | Kẹp tiếp địa + Bu lông đai ốc, vành đệm | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 36 | Que hàn 4 ly | Theo HSTK được duyệt | 10 | kg |
| 37 | Hồ lô cắm kim thu sét | Theo HSTK được duyệt | 10 | cái |
| 38 | Sơn chống gỉ | Theo HSTK được duyệt | 3 | kg |
| 39 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK được duyệt | 21,16 | 1m3 |
| 40 | Đắp nền móng công trình | Theo HSTK được duyệt | 21,16 | m3 |
| C | CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Theo HSTK được duyệt | 1,2 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo HSTK được duyệt | 1,1 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Theo HSTK được duyệt | 1,06 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Theo HSTK được duyệt | 0,16 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,8mm | Theo HSTK được duyệt | 0,44 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 75mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 6,8mm | Theo HSTK được duyệt | 0,12 | 100m |
| 7 | Lắp đặt Cút nhựa ren trong ĐK 20-1/2" | Theo HSTK được duyệt | 28 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút PP-R, ĐK 20mm | Theo HSTK được duyệt | 18 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút PP-R, ĐK 25mm | Theo HSTK được duyệt | 18 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút PP-R, ĐK 32mm | Theo HSTK được duyệt | 15 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút PP-R, ĐK 63mm | Theo HSTK được duyệt | 9 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê PP-R, ĐK 63/25mm | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê PP-R, ĐK 63/20mm | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê PP-R, ĐK40/25mm | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê PP-R, ĐK40/20mm | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê PP-R, ĐK25/25mm | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê PP-R, ĐK25/20mm | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê PP-R, ĐK20/20mm | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê PP-R ren trong, ĐK 25-1/2" | Theo HSTK được duyệt | 48 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê PP-R ren trong, ĐK 20-1/2" | Theo HSTK được duyệt | 40 | cái |
| 21 | Lắp đặt côn PP-R, ĐK 63/50mm | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt côn PP-R, ĐK 40/25mm | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt côn PP-R, ĐK 25/20mm | Theo HSTK được duyệt | 28 | cái |
| 24 | Lắp đặt van ren - Đường kính 76mm | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm | Theo HSTK được duyệt | 18 | cái |
| 27 | Lắp đặt van ren - Đường kính 20mm | Theo HSTK được duyệt | 16 | cái |
| 28 | Lắp đặt van phao, ĐK25mm | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt rắc co PP-R, ĐK 63mm | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt rắc co PP-R, ĐK 32mm | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt rắc co PP-R, ĐK 25mm | Theo HSTK được duyệt | 18 | cái |
| 32 | Lắp đặt rắc co PP-R, ĐK 20mm | Theo HSTK được duyệt | 16 | cái |
| 33 | Lắp đặt kép, ĐK 50mm | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 34 | Lắp đặt kép, ĐK 25mm | Theo HSTK được duyệt | 12 | cái |
| 35 | Lắp đặt kép, ĐK 20mm | Theo HSTK được duyệt | 36 | cái |
| 36 | Lắp đặt kép, ĐK 15mm | Theo HSTK được duyệt | 12 | cái |
| 37 | Lắp đặt khâu nối ren trong DN63-2" | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 38 | Lắp đặt khâu nối ren trong DN32-1" | Theo HSTK được duyệt | 12 | cái |
| 39 | Lắp đặt khâu nối ren trong DN25-3/4" | Theo HSTK được duyệt | 36 | cái |
| 40 | Lắp đặt khâu nối ren trong DN20-1/2" | Theo HSTK được duyệt | 12 | cái |
| 41 | Lắp nút bịt nhựa - Đường kính 20mm | Theo HSTK được duyệt | 60 | cái |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo HSTK được duyệt | 0,9 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo HSTK được duyệt | 0,78 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 75mm | Theo HSTK được duyệt | 1,05 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo HSTK được duyệt | 1,05 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo HSTK được duyệt | 1,76 | 100m |
| 47 | Lắp đặt cút nhựa Miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo HSTK được duyệt | 80 | cái |
| 48 | Lắp đặt cút nhựa Miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo HSTK được duyệt | 18 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa Miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Theo HSTK được duyệt | 18 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa Miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo HSTK được duyệt | 18 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa Miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo HSTK được duyệt | 144 | cái |
| 52 | Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/34mm | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 53 | Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/75mm | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 54 | Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/60mm | Theo HSTK được duyệt | 18 | cái |
| 55 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ, ĐK 110/110mm | Theo HSTK được duyệt | 48 | cái |
| 56 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ, ĐK 90/75mm | Theo HSTK được duyệt | 18 | cái |
| 57 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ, ĐK 75/75mm | Theo HSTK được duyệt | 24 | cái |
| 58 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ, ĐK 75/34mm | Theo HSTK được duyệt | 36 | cái |
| 59 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ, ĐK 34/34mm | Theo HSTK được duyệt | 36 | cái |
| 60 | Lắp đặt phễu thu INOX ĐK76 | Theo HSTK được duyệt | 24 | cái |
| 61 | Lắp đặt ống kiểm tra, ĐK 110mm | Theo HSTK được duyệt | 18 | cái |
| 62 | Lắp đặt cửa hút cặn bể tự hoại | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 63 | Keo dán ống | Theo HSTK được duyệt | 30 | tuýp |
| 64 | Băng tan | Theo HSTK được duyệt | 30 | cuộn |
| 65 | Đai vít neo giữ các cỡ | Theo HSTK được duyệt | 96 | Bộ |
| 66 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK được duyệt | 32 | bộ |
| 67 | Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK được duyệt | 32 | bộ |
| 68 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSTK được duyệt | 32 | bộ |
| 69 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK được duyệt | 32 | cái |
| 70 | Lắp đặt tiểu nam | Theo HSTK được duyệt | 16 | bộ |
| 71 | Si phông Inox D42 | Theo HSTK được duyệt | 48 | cái |
| 72 | Lắp đặt tiểu nữ (xí gốm) | Theo HSTK được duyệt | 16 | bộ |
| 73 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi gắn tường) | Theo HSTK được duyệt | 24 | bộ |
| 74 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Theo HSTK được duyệt | 2 | bể |
| 75 | Lắp đặt gương soi (gồm các thiết bị đi cùng như kệ ...) | Theo HSTK được duyệt | 16 | cái |
| 76 | Van phao cơ | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 77 | Máy bơm + đường ống (trọn bộ) | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 78 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 0,5729 | 100m3 |
| 79 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất III | Theo HSTK được duyệt | 6,3653 | 1m3 |
| 80 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 2,8933 | m3 |
| 81 | Bê tông móng chiều rộng >250cm, M150, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 3,7964 | m3 |
| 82 | Xây bể chứa bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 16,2354 | m3 |
| 83 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 85,578 | m2 |
| 84 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 16,023 | m2 |
| 85 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 2,16 | m3 |
| 86 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt | 0,0936 | 100m2 |
| 87 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt | 0,222 | tấn |
| 88 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan đường kính cốt thép ≤ 10mm | Theo HSTK được duyệt | 0,101 | tấn |
| 89 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo HSTK được duyệt | 24 | cái |
| D | BỂ NƯỚC PCCC 170M3, NHÀ ĐỂ MÁY BƠM | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 2,6188 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng >3m, sâu ≤3m | Theo HSTK được duyệt | 13,7831 | 1m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,0356 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng >250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt | 7,7108 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK≤10mm | Theo HSTK được duyệt | 0,0448 | Tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK≤18mm | Theo HSTK được duyệt | 1,8189 | Tấn |
| 7 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,0872 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 18,4471 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,0421 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 5,0428 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,2619 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,4566 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 1,8287 | tấn |
| 14 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được duyệt | 0,6714 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Theo HSTK được duyệt | 2,1803 | 100m2 |
| 16 | Bê tông tường M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 24,48 | m3 |
| 17 | Bê tông sàn mái bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 14,6732 | m3 |
| 18 | Nắp cửa bể bằng tôn hoa | Theo HSTK được duyệt | 0,7225 | m2 |
| 19 | Gioăng chống thấm đặt xung quanh bể | Theo HSTK được duyệt | 68 | m |
| 20 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 309,3118 | m2 |
| 21 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSTK được duyệt | 170,1568 | m2 |
| 22 | Đắp đất độ chặt Y/c K=0,9 | Theo HSTK được duyệt | 0,3551 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất | Theo HSTK được duyệt | 0,624 | 100m3 |
| 24 | Bê tông nền M150, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 1,0229 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng gạch đất sét không nung 10,5x6x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 3,5484 | m3 |
| 26 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0,4 ly | Theo HSTK được duyệt | 0,1288 | 100m2 |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 33,292 | m2 |
| 28 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 31,202 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 33,292 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 31,202 | m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,0019 | tấn |
| 32 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được duyệt | 0,0036 | 100m2 |
| 33 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 0,0143 | m3 |
| 34 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt | 0,0424 | tấn |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt | 0,0424 | tấn |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 2,7 | 1m2 |
| 37 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo HSTK được duyệt | 0,0126 | tấn |
| 38 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK được duyệt | 1,8 | m2 |
| 39 | Tôn dập 0,45ly bọc cửa | Theo HSTK được duyệt | 1,8 | m2 |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 2,604 | 1m2 |
| E | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 5 kênh | Theo HSTK được duyệt | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt thiết bị đầu báo khói + đế | Theo HSTK được duyệt | 1,6 | 10 đầu |
| 3 | Lắp đặt thiết bị đầu báo nhiệt + đế | Theo HSTK được duyệt | 8 | 10 đầu |
| 4 | Lắp đặt nút ấn | Theo HSTK được duyệt | 0,4 | 5 nút |
| 5 | Lắp đặt chuông báo cháy | Theo HSTK được duyệt | 0,4 | 5 chuông |
| 6 | Lắp đặt đèn báo cháy | Theo HSTK được duyệt | 0,4 | 5 đèn |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm | Theo HSTK được duyệt | 350 | m |
| 8 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Theo HSTK được duyệt | 2,2 | 5 đèn |
| 9 | Lắp đặt đèn sự cố | Theo HSTK được duyệt | 3,4 | 5 đèn |
| 10 | Rải dây tín hiệu đèn exit - sự cố 2x1,5mm | Theo HSTK được duyệt | 330 | m |
| 11 | Lắp đặt ô cắm đèn | Theo HSTK được duyệt | 17 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Theo HSTK được duyệt | 680 | m |
| 13 | Măng sông nối ống D16 | Theo HSTK được duyệt | 150 | cái |
| 14 | Lắp đặt hộp chia ngả, nối dây | Theo HSTK được duyệt | 50 | hộp |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 16 | Kéo dây cáp tín hiệu 5 đôi: 5x2x0,5mm | Theo HSTK được duyệt | 1,8 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống gen cứng bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo HSTK được duyệt | 130 | m |
| 18 | Lắp thiết bị kiểm tra hệ thống cuối nguồn | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 19 | Lắp đặt nguồn dự phòng 24 VDC | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 20 | Vật tư phụ | Theo HSTK được duyệt | 1 | HT |
| 21 | Lắp đặt ống thép - Đường kính 100mm | Theo HSTK được duyệt | 1,05 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống thép - Đường kính 65mm | Theo HSTK được duyệt | 0,52 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống thép - Đường kính 25mm | Theo HSTK được duyệt | 0,2 | 100m |
| 24 | Lắp đặt Tê thép D100mm | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt cút thép D100mm | Theo HSTK được duyệt | 12 | cái |
| 26 | Lắp đặt cút thép D65mm | Theo HSTK được duyệt | 5 | cái |
| 27 | Lắp đặt cút thép D25mm | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 28 | Lắp đặt Tê thép D25mm | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 29 | Lắp đặt máy bơm nước chữa cháy động cơ điện Q=63m3/h, H=50m | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt máy bơm nước chữa cháy động cơ Diezel Q=63m3/h, H=50m | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo HSTK được duyệt | 1 | bể |
| 33 | Lắp đặt rọ hút máy bơm chữa cháy DN100 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt van chặn - Đường kính 100mm | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính 100mm | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 36 | Khớp chống rung D100mm | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 37 | Y lọc rác | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 38 | Lắp bích thép - Đường kính 100mm | Theo HSTK được duyệt | 22 | cặp bích |
| 39 | Lắp bích thép - Đường kính 65mm | Theo HSTK được duyệt | 2 | cặp bích |
| 40 | Lắp đặt van chặn - Đường kính 25mm | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 41 | Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính 25mm | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt dây cáp máy bơm 3x16+1x10mm | Theo HSTK được duyệt | 20 | m |
| 43 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt trụ tiếp nước ngoài nhà ĐK100mm (2 cửa D65) | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy + lăng chữa cháy D65x20m | Theo HSTK được duyệt | 2 | cuộn |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 20 | 1m2 |
| 48 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 30 | 1m3 |
| 49 | Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt | 0,3 | 100m3 |
| 50 | Lắp đặt giá sắt V5 đỡ đường ống chữa cháy D50 | Theo HSTK được duyệt | 10 | kg |
| 51 | Lắp đặt bình chữa cháy MLFZ4 | Theo HSTK được duyệt | 26 | cái |
| 52 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 | Theo HSTK được duyệt | 13 | cái |
| 53 | Lắp đặt tiêu lệnh chữa cháy | Theo HSTK được duyệt | 12 | cái |
| 54 | Giá để bình chữa cháy | Theo HSTK được duyệt | 7 | cái |
| 55 | Vật liệu phụ hoàn thiện toàn bộ hệ thống báo cháy và chữa cháy | Theo HSTK được duyệt | 1 | HT |
| F | NHÀ BẾP ĂN BÁN TRÚ | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 1,1553 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 6,0808 | 1m3 |
| 3 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK được duyệt | 11,4182 | 1m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt | 1,2161 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt | 0,0844 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt | 31,3501 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 15,1595 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt | 0,1016 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt | 1,2193 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSTK được duyệt | 0,1504 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,292 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 1,082 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,0474 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,3657 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,5107 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,4534 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,3702 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 1,3081 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,4423 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 2,0577 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,1072 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt | 0,2578 | tấn |
| 23 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt | 1,3392 | tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt | 1,3392 | tấn |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 169,2972 | 1m2 |
| 26 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,268 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,3648 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,8647 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,8381 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,9904 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,1218 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được duyệt | 2,5183 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được duyệt | 0,3501 | 100m2 |
| 34 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 16,1234 | m3 |
| 35 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 2,0768 | m3 |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 21,0766 | m3 |
| 37 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 4,8629 | m3 |
| 38 | Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 25,76 | m3 |
| 39 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 3,0888 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 33,9592 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 6,4512 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 2,682 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 0,8923 | m3 |
| 44 | Xây cột, trụ bằng gạch lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 2,5523 | m3 |
| 45 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được duyệt | 2,7949 | 100m2 |
| 46 | Tôn úp nóc | Theo HSTK được duyệt | 49,604 | m |
| 47 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 177,2388 | m2 |
| 48 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 137,2644 | m2 |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 27,2795 | m2 |
| 50 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 99,04 | m2 |
| 51 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 251,83 | m2 |
| 52 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 13,264 | m2 |
| 53 | Trát gờ chỉ, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 125,5 | m |
| 54 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Theo HSTK được duyệt | 199,1577 | m2 |
| 55 | Lát đá bậc tam cấp | Theo HSTK được duyệt | 15,12 | m2 |
| 56 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo HSTK được duyệt | 4,8425 | m2 |
| 57 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 500x860mm | Theo HSTK được duyệt | 33,1112 | m2 |
| 58 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm | Theo HSTK được duyệt | 86,9532 | m2 |
| 59 | Gia công lan can | Theo HSTK được duyệt | 0,0599 | tấn |
| 60 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK được duyệt | 2,2256 | m2 |
| 61 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 3,5704 | 1m2 |
| 62 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo HSTK được duyệt | 0,4103 | tấn |
| 63 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK được duyệt | 36,29 | m2 |
| 64 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 17,4213 | 1m2 |
| 65 | S/X cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ (phụ kiện đồng bộ) | Theo HSTK được duyệt | 19,44 | m2 |
| 66 | S/X cửa đi 1 cánh mở quay nhôm hệ (phụ kiện đồng bộ) | Theo HSTK được duyệt | 4,86 | m2 |
| 67 | S/X cửa sổ 4 cánh mở quay nhôm hệ (phụ kiện đồng bộ) | Theo HSTK được duyệt | 30,59 | m2 |
| 68 | S/X cửa sổ 2 cánh mở quay nhôm hệ (phụ kiện đồng bộ) | Theo HSTK được duyệt | 5,7 | m2 |
| 69 | Bù chênh kính 6,38ly | Theo HSTK được duyệt | 60,59 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 515,4139 | m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 190,5028 | m2 |
| 72 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 2x36W | Theo HSTK được duyệt | 15 | bộ |
| 73 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 1x36W | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 74 | Lắp đặt đèn ốp trần LED 220x48-14W | Theo HSTK được duyệt | 6 | bộ |
| 75 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 1 chiều 10A/250V | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt công tắc 2 hạt 1 chiều 10A/250V | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 77 | Lắp đặt công tắc 4 hạt 1 chiều 10A/250V | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt các automat 1 pha 250V/50A | Theo HSTK được duyệt | 5 | cái |
| 79 | Lắp đặt ô cắm đơn 2 chấu 250V/16A | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt ô cắm đôi 2 chấu 250V/16A | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 81 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 82 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường 300x300 | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 200 | m |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 50 | m |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTK được duyệt | 70 | m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 15mm | Theo HSTK được duyệt | 250 | m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo HSTK được duyệt | 70 | m |
| 88 | Lắp đặt hộp tủ điện KT 300x200x100, tôn 1,5 ly - lắp âm | Theo HSTK được duyệt | 1 | hộp |
| 89 | Móc treo quạt trần | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Theo HSTK được duyệt | 0,668 | 100m |
| 91 | Cút ĐK 27mm | Theo HSTK được duyệt | 7 | cái |
| 92 | Cút ren ĐK32x27mm | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 93 | Lắp đặt chậu rửa Inox 2 hố | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 94 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 95 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 96 | Bộ lọc tổng Composite 1 quả (lắp đặt hoàn thiện) | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 97 | Máy bơm nước | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo HSTK được duyệt | 0,162 | 100m |
| 99 | Cút ĐK 90mm | Theo HSTK được duyệt | 5 | cái |
| 100 | Tê nhựa D 90mm | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 101 | Van khóa D27 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| G | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Bê tông nền M150, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt | 121,677 | m3 |
| 2 | Lát gạch Terrazzo KT 400x400mm | Theo HSTK được duyệt | 1.216,77 | m2 |
| 3 | Lát gạch Nem tách KT 300x300mm | Theo HSTK được duyệt | 3 | m2 |
| 4 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 17,2381 | 1m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt | 5,746 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt | 5,4848 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch đặc BTKN 10,5x6,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 15,622 | m3 |
| 8 | Ốp tường trụ, cột bằng gạch Thẻ KT 60x200mm | Theo HSTK được duyệt | 90,5982 | m2 |
| 9 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 0,0853 | 100m3 |
| 10 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 0,9474 | 1m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt | 3,1591 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 0,8613 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 2,8242 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 1,2243 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng gạch đặc BTKN 10,5x6,5x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 6,9633 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng gạch đặc BTKN 10,5x6,5x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 24,8067 | m3 |
| 17 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 13,0777 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 602,6916 | m2 |
| 19 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 148,5176 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 751,2092 | m2 |
| 21 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,5976 | 100m2 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 9,5304 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,1691 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,6292 | tấn |
| 25 | Phá dỡ móng gạch | Theo HSTK được duyệt | 0,0594 | m3 |
| 26 | Phá dỡ móng đá | Theo HSTK được duyệt | 0,144 | m3 |
| 27 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 0,8908 | 100m3 |
| 28 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 4,6883 | 1m3 |
| 29 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 0,0598 | 100m3 |
| 30 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK được duyệt | 0,3145 | 1m3 |
| 31 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt | 33,2494 | m3 |
| 32 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt | 13,0218 | m3 |
| 33 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 32,186 | m3 |
| 34 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt | 2,2106 | m3 |
| 35 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 153,18 | m2 |
| 36 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 54,64 | m2 |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được duyệt | 0,5614 | tấn |
| 38 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt | 0,478 | 100m2 |
| 39 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 8,3318 | m3 |
| 40 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt | 162 | 1cấu kiện |
| 41 | Nắp gang đúc sẵn | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 42 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 43 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 0,0187 | 100m3 |
| 44 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 0,0984 | 1m3 |
| 45 | Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt | 0,0066 | 100m3 |
| 46 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt | 0,2813 | m3 |
| 47 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,078 | 100m2 |
| 48 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt | 1,2675 | m3 |
| 49 | Gia công cột bằng thép hình | Theo HSTK được duyệt | 0,0851 | tấn |
| 50 | Lắp cột thép các loại | Theo HSTK được duyệt | 0,0851 | tấn |
| 51 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | Theo HSTK được duyệt | 0,337 | tấn |
| 52 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Theo HSTK được duyệt | 0,337 | tấn |
| 53 | Gia công vì kèo thép khung thép hình mạ kẽm | Theo HSTK được duyệt | 0,2026 | tấn |
| 54 | Lắp vì kèo thép khung thép hình mạ kẽm | Theo HSTK được duyệt | 0,2026 | tấn |
| 55 | Bu lông MCD 16L -350 | Theo HSTK được duyệt | 20 | cái |
| 56 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ, dày 0,4 ly | Theo HSTK được duyệt | 0,945 | 100m2 |
| 57 | Tôn úp nóc | Theo HSTK được duyệt | 27 | m |
| 58 | Máng tôn thu nước | Theo HSTK được duyệt | 13,5 | m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo HSTK được duyệt | 0,046 | 100m |
| 60 | Phễu thu nước mưa có cầu chắn rác | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 61 | Đai giữ ống | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 62 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo HSTK được duyệt | 14,2257 | m3 |
| 63 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo HSTK được duyệt | 1,2218 | m3 |
| 64 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Theo HSTK được duyệt | 2,907 | m3 |
| 65 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK được duyệt | 17,1327 | m3 |
| 66 | Vận chuyển phế thải | Theo HSTK được duyệt | 17,1327 | m3 |
| 67 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Theo HSTK được duyệt | 2,8037 | 100m2 |
| 68 | Phá dỡ kết cấu vì kèo thép | Theo HSTK được duyệt | 6 | công |
| 69 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo HSTK được duyệt | 4,2967 | m3 |
| 70 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 4,0584 | m3 |
| 71 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo HSTK được duyệt | 58,3836 | m3 |
| 72 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Theo HSTK được duyệt | 12,7929 | m3 |
| 73 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 1,5246 | m3 |
| 74 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo HSTK được duyệt | 5,5123 | m3 |
| 75 | Phá dỡ móng gạch | Theo HSTK được duyệt | 15,7078 | m3 |
| 76 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK được duyệt | 236,87 | m2 |
| 77 | Phá dỡ móng bê tông gạch vỡ | Theo HSTK được duyệt | 23,687 | m3 |
| 78 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK được duyệt | 367,1332 | m3 |
| 79 | Vận chuyển phế thải | Theo HSTK được duyệt | 367,1332 | m3 |
| 80 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Theo HSTK được duyệt | 1,7994 | 100m2 |
| 81 | Phá dỡ kết cấu vì kèo thép | Theo HSTK được duyệt | 4 | Công |
| 82 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo HSTK được duyệt | 47,5118 | m3 |
| 83 | Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép | Theo HSTK được duyệt | 0,149 | tấn |
| 84 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK được duyệt | 153,758 | m2 |
| 85 | Phá dỡ móng bê tông gạch vỡ | Theo HSTK được duyệt | 15,3758 | m3 |
| 86 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK được duyệt | 71,1091 | m3 |
| 87 | Vận chuyển phế thải | Theo HSTK được duyệt | 71,1091 | m3 |
| 88 | Phá dỡ móng gạch | Theo HSTK được duyệt | 6,1096 | m3 |
| 89 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 3,841 | m3 |
| 90 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo HSTK được duyệt | 15,9249 | m3 |
| 91 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo HSTK được duyệt | 0,3696 | m3 |
| 92 | Phá dỡ móng gạch | Theo HSTK được duyệt | 0,819 | m3 |
| 93 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK được duyệt | 18,4668 | m2 |
| 94 | Phá dỡ móng bê tông gạch vỡ | Theo HSTK được duyệt | 2,1197 | m3 |
| 95 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK được duyệt | 29,8978 | m3 |
| 96 | Vận chuyển phế thải | Theo HSTK được duyệt | 29,8978 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi