Gói thầu: Xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201084626-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/11/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA xây dựng và phát triển Cụm công nghiệp huyện Yên Lạc
Tên gói thầu Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201042995
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Tỉnh+ ngân sách Huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-31 12:04:00 đến ngày 2020-11-10 13:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,580,945,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 126,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG
1 Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng P/P cọc neo: Nén cọc bê tông trong điều kiện địa hình khô ráo, cọc neo có đủ để làm đối trọng, cấp tải trọng nén đến 50T Theo HSTK được duyệt 3 lần TN
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, cọc, cột Theo HSTK được duyệt 18,3024 100m2
3 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 178,104 m3
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt 6,7758 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt 21,9162 tấn
6 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo HSTK được duyệt 0,3641 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo HSTK được duyệt 4,9692 tấn
8 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt 46,002 100m
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Theo HSTK được duyệt 3,936 m3
10 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm Theo HSTK được duyệt 492 1 mối nối
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt 2,952 m3
12 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt 2,7465 100m3
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt 7,0312 1m3
14 Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt 7,5963 1m3
15 Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt 12,6692 1m3
16 Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt 1,0065 100m3
17 Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt 2,013 100m3
18 Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt 1,7775 100m3
19 Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt 112,0237 m3
20 Bê tông nền M150, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 0,9702 m3
21 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Theo HSTK được duyệt 9,7024 m2
22 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 1,3694 100m2
23 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt 73,1699 m3
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt 0,1528 tấn
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt 2,7683 tấn
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSTK được duyệt 1,3908 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 2,4088 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 9,1678 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,1125 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,8578 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 1,3031 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 2,7807 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 2,5154 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 1,3169 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 1,3691 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,8859 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 5,49 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 6,2058 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,5401 tấn
40 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 15,2222 tấn
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,3139 tấn
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 1,1837 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,3729 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,0687 tấn
45 Gia công xà gồ thép C100x50x15x2 Theo HSTK được duyệt 4,2086 tấn
46 Gia công xà gồ thép thép hộp 100x50x3 mạ kẽm Theo HSTK được duyệt 0,2925 tấn
47 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK được duyệt 4,5011 tấn
48 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 578,56 1m2
49 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 2,213 100m2
50 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,6682 100m2
51 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 5,0857 100m2
52 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 5,7813 100m2
53 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 7,6669 100m2
54 Ván khuôn sàn mái Theo HSTK được duyệt 17,0808 100m2
55 Ván khuôn cầu thang thường Theo HSTK được duyệt 0,6155 100m2
56 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt 1,7731 100m2
57 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 59,6969 m3
58 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 3,9037 m3
59 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 64,4312 m3
60 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 33,799 m3
61 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 84,3369 m3
62 Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 179,3014 m3
63 Bê tông cầu thang thường bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 6,7045 m3
64 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 10,8268 m3
65 Xây tường thẳng bằng gạch lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt 158,7156 m3
66 Xây tường thẳng bằng gạch lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt 157,9799 m3
67 Xây tường thẳng bằng gạch lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt 11,0037 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt 11,0709 m3
69 Xây tường thẳng bằng gạch lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt 57,769 m3
70 Xây tường thẳng bằng gạch lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt 6,1708 m3
71 Xây cột, trụ bằng gạch lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt 18,7893 m3
72 Xây cột, trụ bằng gạch lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt 20,763 m3
73 Xây bậc cầu thang gạch lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt 3,5419 m3
74 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0,4 ly Theo HSTK được duyệt 10,44 100m2
75 Tôn úp nóc Theo HSTK được duyệt 113,41 m
76 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt 89,1786 m2
77 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt 520,0744 m2
78 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt 74,2099 m2
79 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt 1.999,4223 m2
80 Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 493,776 m2
81 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 617,8952 m2
82 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 1.547,368 m2
83 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt 84,544 m2
84 Đắp phào kép, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 202,06 m
85 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 4,94 m
86 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch thẻ 60x240x10mm Theo HSTK được duyệt 52,0877 m2
87 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo HSTK được duyệt 2,652 m2
88 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm Theo HSTK được duyệt 592,128 m2
89 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm cao 300mm Theo HSTK được duyệt 97,488 m2
90 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 860x500mm cao 860mm Theo HSTK được duyệt 280,7392 m2
91 Thi công trần bằng tấm tôn giả vân gỗ dày 0,4ly Theo HSTK được duyệt 160,712 m2
92 S/X lắp dựng vách ngăn WC nhựa lõi thép Theo HSTK được duyệt 30,72 m2
93 Tấm đá granit lắp lavabo nhà vệ sinh Theo HSTK được duyệt 18,384 m2
94 Khung xương thép đỡ bệ lavabo nhà vệ sinh Theo HSTK được duyệt 87,0408 kg
95 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 11,088 1m2
96 Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch 600x600mm Theo HSTK được duyệt 1.171,9917 m2
97 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm Theo HSTK được duyệt 287,7232 m2
98 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 400x400mm Theo HSTK được duyệt 38,2266 m2
99 Lát đá bậc tam cấp Theo HSTK được duyệt 50,5072 m2
100 Lát đá bậc cầu thang Theo HSTK được duyệt 58,512 m2
101 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 9,975 m2
102 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo HSTK được duyệt 4,275 m2
103 Gia công lan can thép hộp Theo HSTK được duyệt 1,2493 tấn
104 Inox cầu thang D76 dày 1,5mm Theo HSTK được duyệt 64,9565 kg
105 Inox cầu thang D34 dày 1,0mm Theo HSTK được duyệt 63,2231 kg
106 Lắp dựng lan can sắt Theo HSTK được duyệt 110,732 m2
107 Chữ Inox mạ đồng (loại nhỏ) Theo HSTK được duyệt 20 chữ
108 Chữ Inox mạ đồng (loại to) Theo HSTK được duyệt 14 chữ
109 Đắp vữa nổi trang trí hình sao, hình tròn, hình mặt trăng Theo HSTK được duyệt 27 cái
110 S/X cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ phụ kiện đồng bộ Theo HSTK được duyệt 103,68 m2
111 S/X cửa đi 1 cánh mở quay nhôm hệ phụ kiện đồng bộ Theo HSTK được duyệt 48,6 m2
112 S/X cửa sổ 4 cánh mở trượt nhôm hệ phụ kiện đồng bộ Theo HSTK được duyệt 82,08 m2
113 S/X cửa sổ 2 cánh mở trượt nhôm hệ phụ kiện đồng bộ Theo HSTK được duyệt 18,24 m2
114 S/X cửa sổ mở hất nhôm hệ phụ kiện đồng bộ Theo HSTK được duyệt 16,56 m2
115 S/X vách kính nhôm hệ phụ kiện đồng bộ Theo HSTK được duyệt 22,542 m2
116 Bù chênh kính 6,38ly Theo HSTK được duyệt 291,702 m2
117 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo HSTK được duyệt 1,1718 tấn
118 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 49,7598 1m2
119 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK được duyệt 100,32 m2
120 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 594,2843 m2
121 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 4.743,0055 m2
B PHẦN ĐIỆN CHỐNG SÉT NHÀ LỚP HỌC
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 1x36W Theo HSTK được duyệt 8 bộ
2 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 2x36W Theo HSTK được duyệt 8 bộ
3 Lắp đặt đèn chiếu sáng lớp học: LED-2x36W Theo HSTK được duyệt 72 bộ
4 Lắp đặt đèn ốp trần tròn D260-16W Theo HSTK được duyệt 93 bộ
5 Lắp đặt quạt trần 85W Theo HSTK được duyệt 48 cái
6 Móc treo quạt trần Theo HSTK được duyệt 48 cái
7 Lắp đặt công tắc 1 hạt 1 chiều 16A Theo HSTK được duyệt 16 cái
8 Lắp đặt công tắc 2 hạt 1 chiều 16A Theo HSTK được duyệt 16 cái
9 Lắp đặt công tắc 3 hạt 1 chiều 16A Theo HSTK được duyệt 36 cái
10 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều Theo HSTK được duyệt 160 cái
11 Lắp đặt ổ cắm đôi 250V/16A Theo HSTK được duyệt 40 cái
12 Lắp đặt các automat 1 pha 250V/6A Theo HSTK được duyệt 8 cái
13 Lắp đặt các automat 1 pha 250V/10A Theo HSTK được duyệt 10 cái
14 Lắp đặt các automat 1 pha 250V/16A Theo HSTK được duyệt 16 cái
15 Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 250V/32A Theo HSTK được duyệt 8 cái
16 Lắp đặt các automat 3 pha 500V/30A Theo HSTK được duyệt 2 cái
17 Lắp đặt các automat 3 pha 500V/60A Theo HSTK được duyệt 1 cái
18 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT≤40cm2 Theo HSTK được duyệt 120 Hộp
19 Đế + mặt các loại công tắc + ổ cắm Theo HSTK được duyệt 112 cái
20 Lắp đặt hộp cài 5 ATM âm tường Theo HSTK được duyệt 8 hộp
21 Lắp đặt tủ điện tổng hợp bộ theo thiết kế: 450x300x120 lắp âm Theo HSTK được duyệt 1 hộp
22 Lắp đặt tủ điện tổng hợp bộ theo thiết kế: 380x250x150 lắp âm Theo HSTK được duyệt 1 hộp
23 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x1,5mm2 Theo HSTK được duyệt 1.864 m
24 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x2,5mm2 Theo HSTK được duyệt 770 m
25 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x4mm2 Theo HSTK được duyệt 200 m
26 Lắp đặt cáp điện CU/XLPE/PVC 3x10+1x6mm2 Theo HSTK được duyệt 10 m
27 Lắp đặt cáp điện CU/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 Theo HSTK được duyệt 50 m
28 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Theo HSTK được duyệt 2.834 m
29 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Theo HSTK được duyệt 60 m
30 Gia công lắp đặt kim thu sét dài1,5m Theo HSTK được duyệt 10 cái
31 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo HSTK được duyệt 10 cọc
32 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất d=10mm Theo HSTK được duyệt 110 m
33 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất d=12mm Theo HSTK được duyệt 60 m
34 Cọc đỡ dây thu sét (chân bật) Theo HSTK được duyệt 80 cọc
35 Kẹp tiếp địa + Bu lông đai ốc, vành đệm Theo HSTK được duyệt 2 cái
36 Que hàn 4 ly Theo HSTK được duyệt 10 kg
37 Hồ lô cắm kim thu sét Theo HSTK được duyệt 10 cái
38 Sơn chống gỉ Theo HSTK được duyệt 3 kg
39 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt 21,16 1m3
40 Đắp nền móng công trình Theo HSTK được duyệt 21,16 m3
C CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Theo HSTK được duyệt 1,2 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Theo HSTK được duyệt 1,1 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Theo HSTK được duyệt 1,06 100m
4 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Theo HSTK được duyệt 0,16 100m
5 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,8mm Theo HSTK được duyệt 0,44 100m
6 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 75mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 6,8mm Theo HSTK được duyệt 0,12 100m
7 Lắp đặt Cút nhựa ren trong ĐK 20-1/2" Theo HSTK được duyệt 28 cái
8 Lắp đặt cút PP-R, ĐK 20mm Theo HSTK được duyệt 18 cái
9 Lắp đặt cút PP-R, ĐK 25mm Theo HSTK được duyệt 18 cái
10 Lắp đặt cút PP-R, ĐK 32mm Theo HSTK được duyệt 15 cái
11 Lắp đặt cút PP-R, ĐK 63mm Theo HSTK được duyệt 9 cái
12 Lắp đặt tê PP-R, ĐK 63/25mm Theo HSTK được duyệt 8 cái
13 Lắp đặt tê PP-R, ĐK 63/20mm Theo HSTK được duyệt 4 cái
14 Lắp đặt tê PP-R, ĐK40/25mm Theo HSTK được duyệt 8 cái
15 Lắp đặt tê PP-R, ĐK40/20mm Theo HSTK được duyệt 4 cái
16 Lắp đặt tê PP-R, ĐK25/25mm Theo HSTK được duyệt 6 cái
17 Lắp đặt tê PP-R, ĐK25/20mm Theo HSTK được duyệt 6 cái
18 Lắp đặt tê PP-R, ĐK20/20mm Theo HSTK được duyệt 6 cái
19 Lắp đặt tê PP-R ren trong, ĐK 25-1/2" Theo HSTK được duyệt 48 cái
20 Lắp đặt tê PP-R ren trong, ĐK 20-1/2" Theo HSTK được duyệt 40 cái
21 Lắp đặt côn PP-R, ĐK 63/50mm Theo HSTK được duyệt 4 cái
22 Lắp đặt côn PP-R, ĐK 40/25mm Theo HSTK được duyệt 4 cái
23 Lắp đặt côn PP-R, ĐK 25/20mm Theo HSTK được duyệt 28 cái
24 Lắp đặt van ren - Đường kính 76mm Theo HSTK được duyệt 2 cái
25 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Theo HSTK được duyệt 4 cái
26 Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm Theo HSTK được duyệt 18 cái
27 Lắp đặt van ren - Đường kính 20mm Theo HSTK được duyệt 16 cái
28 Lắp đặt van phao, ĐK25mm Theo HSTK được duyệt 4 cái
29 Lắp đặt rắc co PP-R, ĐK 63mm Theo HSTK được duyệt 2 cái
30 Lắp đặt rắc co PP-R, ĐK 32mm Theo HSTK được duyệt 4 cái
31 Lắp đặt rắc co PP-R, ĐK 25mm Theo HSTK được duyệt 18 cái
32 Lắp đặt rắc co PP-R, ĐK 20mm Theo HSTK được duyệt 16 cái
33 Lắp đặt kép, ĐK 50mm Theo HSTK được duyệt 6 cái
34 Lắp đặt kép, ĐK 25mm Theo HSTK được duyệt 12 cái
35 Lắp đặt kép, ĐK 20mm Theo HSTK được duyệt 36 cái
36 Lắp đặt kép, ĐK 15mm Theo HSTK được duyệt 12 cái
37 Lắp đặt khâu nối ren trong DN63-2" Theo HSTK được duyệt 6 cái
38 Lắp đặt khâu nối ren trong DN32-1" Theo HSTK được duyệt 12 cái
39 Lắp đặt khâu nối ren trong DN25-3/4" Theo HSTK được duyệt 36 cái
40 Lắp đặt khâu nối ren trong DN20-1/2" Theo HSTK được duyệt 12 cái
41 Lắp nút bịt nhựa - Đường kính 20mm Theo HSTK được duyệt 60 cái
42 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Theo HSTK được duyệt 0,9 100m
43 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Theo HSTK được duyệt 0,78 100m
44 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 75mm Theo HSTK được duyệt 1,05 100m
45 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Theo HSTK được duyệt 1,05 100m
46 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Theo HSTK được duyệt 1,76 100m
47 Lắp đặt cút nhựa Miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo HSTK được duyệt 80 cái
48 Lắp đặt cút nhựa Miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo HSTK được duyệt 18 cái
49 Lắp đặt cút nhựa Miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Theo HSTK được duyệt 18 cái
50 Lắp đặt cút nhựa Miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo HSTK được duyệt 18 cái
51 Lắp đặt cút nhựa Miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo HSTK được duyệt 144 cái
52 Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/34mm Theo HSTK được duyệt 8 cái
53 Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/75mm Theo HSTK được duyệt 8 cái
54 Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/60mm Theo HSTK được duyệt 18 cái
55 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, ĐK 110/110mm Theo HSTK được duyệt 48 cái
56 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, ĐK 90/75mm Theo HSTK được duyệt 18 cái
57 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, ĐK 75/75mm Theo HSTK được duyệt 24 cái
58 Lắp đặt tê nhựa 45 độ, ĐK 75/34mm Theo HSTK được duyệt 36 cái
59 Lắp đặt tê nhựa 90 độ, ĐK 34/34mm Theo HSTK được duyệt 36 cái
60 Lắp đặt phễu thu INOX ĐK76 Theo HSTK được duyệt 24 cái
61 Lắp đặt ống kiểm tra, ĐK 110mm Theo HSTK được duyệt 18 cái
62 Lắp đặt cửa hút cặn bể tự hoại Theo HSTK được duyệt 3 cái
63 Keo dán ống Theo HSTK được duyệt 30 tuýp
64 Băng tan Theo HSTK được duyệt 30 cuộn
65 Đai vít neo giữ các cỡ Theo HSTK được duyệt 96 Bộ
66 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo HSTK được duyệt 32 bộ
67 Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi Theo HSTK được duyệt 32 bộ
68 Lắp đặt xí bệt Theo HSTK được duyệt 32 bộ
69 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo HSTK được duyệt 32 cái
70 Lắp đặt tiểu nam Theo HSTK được duyệt 16 bộ
71 Si phông Inox D42 Theo HSTK được duyệt 48 cái
72 Lắp đặt tiểu nữ (xí gốm) Theo HSTK được duyệt 16 bộ
73 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi gắn tường) Theo HSTK được duyệt 24 bộ
74 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 Theo HSTK được duyệt 2 bể
75 Lắp đặt gương soi (gồm các thiết bị đi cùng như kệ ...) Theo HSTK được duyệt 16 cái
76 Van phao cơ Theo HSTK được duyệt 2 cái
77 Máy bơm + đường ống (trọn bộ) Theo HSTK được duyệt 2 bộ
78 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt 0,5729 100m3
79 Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt 6,3653 1m3
80 Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt 2,8933 m3
81 Bê tông móng chiều rộng >250cm, M150, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 3,7964 m3
82 Xây bể chứa bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt 16,2354 m3
83 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt 85,578 m2
84 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 16,023 m2
85 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 2,16 m3
86 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt 0,0936 100m2
87 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt 0,222 tấn
88 Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan đường kính cốt thép ≤ 10mm Theo HSTK được duyệt 0,101 tấn
89 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Theo HSTK được duyệt 24 cái
D BỂ NƯỚC PCCC 170M3, NHÀ ĐỂ MÁY BƠM
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m Theo HSTK được duyệt 2,6188 100m3
2 Đào móng băng, rộng >3m, sâu ≤3m Theo HSTK được duyệt 13,7831 1m3
3 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,0356 100m2
4 Bê tông lót móng rộng >250cm, M100, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt 7,7108 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK≤10mm Theo HSTK được duyệt 0,0448 Tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK≤18mm Theo HSTK được duyệt 1,8189 Tấn
7 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,0872 100m2
8 Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 18,4471 m3
9 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,0421 tấn
10 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 5,0428 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,2619 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,4566 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 1,8287 tấn
14 Ván khuôn sàn mái Theo HSTK được duyệt 0,6714 100m2
15 Ván khuôn tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Theo HSTK được duyệt 2,1803 100m2
16 Bê tông tường M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 24,48 m3
17 Bê tông sàn mái bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 14,6732 m3
18 Nắp cửa bể bằng tôn hoa Theo HSTK được duyệt 0,7225 m2
19 Gioăng chống thấm đặt xung quanh bể Theo HSTK được duyệt 68 m
20 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 309,3118 m2
21 Quét nước xi măng 2 nước Theo HSTK được duyệt 170,1568 m2
22 Đắp đất độ chặt Y/c K=0,9 Theo HSTK được duyệt 0,3551 100m3
23 Vận chuyển đất Theo HSTK được duyệt 0,624 100m3
24 Bê tông nền M150, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 1,0229 m3
25 Xây tường thẳng gạch đất sét không nung 10,5x6x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt 3,5484 m3
26 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0,4 ly Theo HSTK được duyệt 0,1288 100m2
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt 33,292 m2
28 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt 31,202 m2
29 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 33,292 m2
30 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 31,202 m2
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,0019 tấn
32 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK được duyệt 0,0036 100m2
33 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 0,0143 m3
34 Gia công xà gồ thép Theo HSTK được duyệt 0,0424 tấn
35 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK được duyệt 0,0424 tấn
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 2,7 1m2
37 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo HSTK được duyệt 0,0126 tấn
38 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK được duyệt 1,8 m2
39 Tôn dập 0,45ly bọc cửa Theo HSTK được duyệt 1,8 m2
40 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 2,604 1m2
E PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 5 kênh Theo HSTK được duyệt 1 tủ
2 Lắp đặt thiết bị đầu báo khói + đế Theo HSTK được duyệt 1,6 10 đầu
3 Lắp đặt thiết bị đầu báo nhiệt + đế Theo HSTK được duyệt 8 10 đầu
4 Lắp đặt nút ấn Theo HSTK được duyệt 0,4 5 nút
5 Lắp đặt chuông báo cháy Theo HSTK được duyệt 0,4 5 chuông
6 Lắp đặt đèn báo cháy Theo HSTK được duyệt 0,4 5 đèn
7 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm Theo HSTK được duyệt 350 m
8 Lắp đặt đèn thoát hiểm Theo HSTK được duyệt 2,2 5 đèn
9 Lắp đặt đèn sự cố Theo HSTK được duyệt 3,4 5 đèn
10 Rải dây tín hiệu đèn exit - sự cố 2x1,5mm Theo HSTK được duyệt 330 m
11 Lắp đặt ô cắm đèn Theo HSTK được duyệt 17 cái
12 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Theo HSTK được duyệt 680 m
13 Măng sông nối ống D16 Theo HSTK được duyệt 150 cái
14 Lắp đặt hộp chia ngả, nối dây Theo HSTK được duyệt 50 hộp
15 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo HSTK được duyệt 1 cái
16 Kéo dây cáp tín hiệu 5 đôi: 5x2x0,5mm Theo HSTK được duyệt 1,8 100m
17 Lắp đặt ống gen cứng bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Theo HSTK được duyệt 130 m
18 Lắp thiết bị kiểm tra hệ thống cuối nguồn Theo HSTK được duyệt 2 bộ
19 Lắp đặt nguồn dự phòng 24 VDC Theo HSTK được duyệt 1 bộ
20 Vật tư phụ Theo HSTK được duyệt 1 HT
21 Lắp đặt ống thép - Đường kính 100mm Theo HSTK được duyệt 1,05 100m
22 Lắp đặt ống thép - Đường kính 65mm Theo HSTK được duyệt 0,52 100m
23 Lắp đặt ống thép - Đường kính 25mm Theo HSTK được duyệt 0,2 100m
24 Lắp đặt Tê thép D100mm Theo HSTK được duyệt 4 cái
25 Lắp đặt cút thép D100mm Theo HSTK được duyệt 12 cái
26 Lắp đặt cút thép D65mm Theo HSTK được duyệt 5 cái
27 Lắp đặt cút thép D25mm Theo HSTK được duyệt 6 cái
28 Lắp đặt Tê thép D25mm Theo HSTK được duyệt 6 cái
29 Lắp đặt máy bơm nước chữa cháy động cơ điện Q=63m3/h, H=50m Theo HSTK được duyệt 1 cái
30 Lắp đặt máy bơm nước chữa cháy động cơ Diezel Q=63m3/h, H=50m Theo HSTK được duyệt 1 cái
31 Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm Theo HSTK được duyệt 1 cái
32 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Theo HSTK được duyệt 1 bể
33 Lắp đặt rọ hút máy bơm chữa cháy DN100 Theo HSTK được duyệt 2 cái
34 Lắp đặt van chặn - Đường kính 100mm Theo HSTK được duyệt 2 cái
35 Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính 100mm Theo HSTK được duyệt 1 cái
36 Khớp chống rung D100mm Theo HSTK được duyệt 2 cái
37 Y lọc rác Theo HSTK được duyệt 2 cái
38 Lắp bích thép - Đường kính 100mm Theo HSTK được duyệt 22 cặp bích
39 Lắp bích thép - Đường kính 65mm Theo HSTK được duyệt 2 cặp bích
40 Lắp đặt van chặn - Đường kính 25mm Theo HSTK được duyệt 3 cái
41 Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính 25mm Theo HSTK được duyệt 2 cái
42 Lắp đặt dây cáp máy bơm 3x16+1x10mm Theo HSTK được duyệt 20 m
43 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Theo HSTK được duyệt 1 cái
44 Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm Theo HSTK được duyệt 1 cái
45 Lắp đặt trụ tiếp nước ngoài nhà ĐK100mm (2 cửa D65) Theo HSTK được duyệt 1 cái
46 Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy + lăng chữa cháy D65x20m Theo HSTK được duyệt 2 cuộn
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 20 1m2
48 Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt 30 1m3
49 Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt 0,3 100m3
50 Lắp đặt giá sắt V5 đỡ đường ống chữa cháy D50 Theo HSTK được duyệt 10 kg
51 Lắp đặt bình chữa cháy MLFZ4 Theo HSTK được duyệt 26 cái
52 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 Theo HSTK được duyệt 13 cái
53 Lắp đặt tiêu lệnh chữa cháy Theo HSTK được duyệt 12 cái
54 Giá để bình chữa cháy Theo HSTK được duyệt 7 cái
55 Vật liệu phụ hoàn thiện toàn bộ hệ thống báo cháy và chữa cháy Theo HSTK được duyệt 1 HT
F NHÀ BẾP ĂN BÁN TRÚ
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt 1,1553 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt 6,0808 1m3
3 Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt 11,4182 1m3
4 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt 1,2161 100m3
5 Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt 0,0844 100m3
6 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt 31,3501 m3
7 Xây móng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 15,1595 m3
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt 0,1016 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt 1,2193 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSTK được duyệt 0,1504 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,292 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 1,082 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,0474 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,3657 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,5107 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,4534 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,3702 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 1,3081 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,4423 tấn
20 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 2,0577 tấn
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,1072 tấn
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt 0,2578 tấn
23 Gia công xà gồ thép Theo HSTK được duyệt 1,3392 tấn
24 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK được duyệt 1,3392 tấn
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 169,2972 1m2
26 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,268 100m2
27 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,3648 100m2
28 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 0,8647 100m2
29 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,8381 100m2
30 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 0,9904 100m2
31 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 0,1218 100m2
32 Ván khuôn sàn mái Theo HSTK được duyệt 2,5183 100m2
33 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK được duyệt 0,3501 100m2
34 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 16,1234 m3
35 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 2,0768 m3
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 21,0766 m3
37 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 4,8629 m3
38 Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 25,76 m3
39 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 3,0888 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt 33,9592 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt 6,4512 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt 2,682 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt 0,8923 m3
44 Xây cột, trụ bằng gạch lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt 2,5523 m3
45 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo HSTK được duyệt 2,7949 100m2
46 Tôn úp nóc Theo HSTK được duyệt 49,604 m
47 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt 177,2388 m2
48 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt 137,2644 m2
49 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt 27,2795 m2
50 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 99,04 m2
51 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 251,83 m2
52 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 13,264 m2
53 Trát gờ chỉ, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt 125,5 m
54 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Theo HSTK được duyệt 199,1577 m2
55 Lát đá bậc tam cấp Theo HSTK được duyệt 15,12 m2
56 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo HSTK được duyệt 4,8425 m2
57 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 500x860mm Theo HSTK được duyệt 33,1112 m2
58 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm Theo HSTK được duyệt 86,9532 m2
59 Gia công lan can Theo HSTK được duyệt 0,0599 tấn
60 Lắp dựng lan can sắt Theo HSTK được duyệt 2,2256 m2
61 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 3,5704 1m2
62 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo HSTK được duyệt 0,4103 tấn
63 Lắp dựng lan can sắt Theo HSTK được duyệt 36,29 m2
64 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 17,4213 1m2
65 S/X cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ (phụ kiện đồng bộ) Theo HSTK được duyệt 19,44 m2
66 S/X cửa đi 1 cánh mở quay nhôm hệ (phụ kiện đồng bộ) Theo HSTK được duyệt 4,86 m2
67 S/X cửa sổ 4 cánh mở quay nhôm hệ (phụ kiện đồng bộ) Theo HSTK được duyệt 30,59 m2
68 S/X cửa sổ 2 cánh mở quay nhôm hệ (phụ kiện đồng bộ) Theo HSTK được duyệt 5,7 m2
69 Bù chênh kính 6,38ly Theo HSTK được duyệt 60,59 m2
70 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 515,4139 m2
71 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 190,5028 m2
72 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 2x36W Theo HSTK được duyệt 15 bộ
73 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 1x36W Theo HSTK được duyệt 1 bộ
74 Lắp đặt đèn ốp trần LED 220x48-14W Theo HSTK được duyệt 6 bộ
75 Lắp đặt công tắc 1 hạt 1 chiều 10A/250V Theo HSTK được duyệt 2 cái
76 Lắp đặt công tắc 2 hạt 1 chiều 10A/250V Theo HSTK được duyệt 3 cái
77 Lắp đặt công tắc 4 hạt 1 chiều 10A/250V Theo HSTK được duyệt 1 cái
78 Lắp đặt các automat 1 pha 250V/50A Theo HSTK được duyệt 5 cái
79 Lắp đặt ô cắm đơn 2 chấu 250V/16A Theo HSTK được duyệt 3 cái
80 Lắp đặt ô cắm đôi 2 chấu 250V/16A Theo HSTK được duyệt 8 cái
81 Lắp đặt quạt trần Theo HSTK được duyệt 8 cái
82 Lắp đặt quạt thông gió trên tường 300x300 Theo HSTK được duyệt 4 cái
83 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK được duyệt 200 m
84 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSTK được duyệt 50 m
85 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo HSTK được duyệt 70 m
86 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 15mm Theo HSTK được duyệt 250 m
87 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Theo HSTK được duyệt 70 m
88 Lắp đặt hộp tủ điện KT 300x200x100, tôn 1,5 ly - lắp âm Theo HSTK được duyệt 1 hộp
89 Móc treo quạt trần Theo HSTK được duyệt 8 cái
90 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Theo HSTK được duyệt 0,668 100m
91 Cút ĐK 27mm Theo HSTK được duyệt 7 cái
92 Cút ren ĐK32x27mm Theo HSTK được duyệt 3 cái
93 Lắp đặt chậu rửa Inox 2 hố Theo HSTK được duyệt 2 bộ
94 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi Theo HSTK được duyệt 1 bộ
95 Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm Theo HSTK được duyệt 2 cái
96 Bộ lọc tổng Composite 1 quả (lắp đặt hoàn thiện) Theo HSTK được duyệt 1 bộ
97 Máy bơm nước Theo HSTK được duyệt 1 cái
98 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo HSTK được duyệt 0,162 100m
99 Cút ĐK 90mm Theo HSTK được duyệt 5 cái
100 Tê nhựa D 90mm Theo HSTK được duyệt 1 cái
101 Van khóa D27 Theo HSTK được duyệt 1 cái
G CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Bê tông nền M150, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt 121,677 m3
2 Lát gạch Terrazzo KT 400x400mm Theo HSTK được duyệt 1.216,77 m2
3 Lát gạch Nem tách KT 300x300mm Theo HSTK được duyệt 3 m2
4 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt 17,2381 1m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt 5,746 m3
6 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt 5,4848 m3
7 Xây móng bằng gạch đặc BTKN 10,5x6,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt 15,622 m3
8 Ốp tường trụ, cột bằng gạch Thẻ KT 60x200mm Theo HSTK được duyệt 90,5982 m2
9 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt 0,0853 100m3
10 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt 0,9474 1m3
11 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt 3,1591 m3
12 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt 0,8613 m3
13 Xây móng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt 2,8242 m3
14 Xây móng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 1,2243 m3
15 Xây tường thẳng gạch đặc BTKN 10,5x6,5x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt 6,9633 m3
16 Xây tường thẳng gạch đặc BTKN 10,5x6,5x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt 24,8067 m3
17 Xây cột, trụ bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt 13,0777 m3
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 602,6916 m2
19 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 148,5176 m2
20 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt 751,2092 m2
21 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt 0,5976 100m2
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 9,5304 m3
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,1691 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt 0,6292 tấn
25 Phá dỡ móng gạch Theo HSTK được duyệt 0,0594 m3
26 Phá dỡ móng đá Theo HSTK được duyệt 0,144 m3
27 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt 0,8908 100m3
28 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt 4,6883 1m3
29 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt 0,0598 100m3
30 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt 0,3145 1m3
31 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt 33,2494 m3
32 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt 13,0218 m3
33 Xây rãnh thoát nước bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt 32,186 m3
34 Xây hố van, hố ga bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt 2,2106 m3
35 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 153,18 m2
36 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt 54,64 m2
37 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt 0,5614 tấn
38 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt 0,478 100m2
39 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 8,3318 m3
40 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt 162 1cấu kiện
41 Nắp gang đúc sẵn Theo HSTK được duyệt 4 cái
42 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Theo HSTK được duyệt 4 cái
43 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt 0,0187 100m3
44 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt 0,0984 1m3
45 Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt 0,0066 100m3
46 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt 0,2813 m3
47 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt 0,078 100m2
48 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt 1,2675 m3
49 Gia công cột bằng thép hình Theo HSTK được duyệt 0,0851 tấn
50 Lắp cột thép các loại Theo HSTK được duyệt 0,0851 tấn
51 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Theo HSTK được duyệt 0,337 tấn
52 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm Theo HSTK được duyệt 0,337 tấn
53 Gia công vì kèo thép khung thép hình mạ kẽm Theo HSTK được duyệt 0,2026 tấn
54 Lắp vì kèo thép khung thép hình mạ kẽm Theo HSTK được duyệt 0,2026 tấn
55 Bu lông MCD 16L -350 Theo HSTK được duyệt 20 cái
56 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ, dày 0,4 ly Theo HSTK được duyệt 0,945 100m2
57 Tôn úp nóc Theo HSTK được duyệt 27 m
58 Máng tôn thu nước Theo HSTK được duyệt 13,5 m
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Theo HSTK được duyệt 0,046 100m
60 Phễu thu nước mưa có cầu chắn rác Theo HSTK được duyệt 2 cái
61 Đai giữ ống Theo HSTK được duyệt 4 cái
62 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Theo HSTK được duyệt 14,2257 m3
63 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo HSTK được duyệt 1,2218 m3
64 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Theo HSTK được duyệt 2,907 m3
65 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK được duyệt 17,1327 m3
66 Vận chuyển phế thải Theo HSTK được duyệt 17,1327 m3
67 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Theo HSTK được duyệt 2,8037 100m2
68 Phá dỡ kết cấu vì kèo thép Theo HSTK được duyệt 6 công
69 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Theo HSTK được duyệt 4,2967 m3
70 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép Theo HSTK được duyệt 4,0584 m3
71 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo HSTK được duyệt 58,3836 m3
72 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Theo HSTK được duyệt 12,7929 m3
73 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép Theo HSTK được duyệt 1,5246 m3
74 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Theo HSTK được duyệt 5,5123 m3
75 Phá dỡ móng gạch Theo HSTK được duyệt 15,7078 m3
76 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo HSTK được duyệt 236,87 m2
77 Phá dỡ móng bê tông gạch vỡ Theo HSTK được duyệt 23,687 m3
78 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK được duyệt 367,1332 m3
79 Vận chuyển phế thải Theo HSTK được duyệt 367,1332 m3
80 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Theo HSTK được duyệt 1,7994 100m2
81 Phá dỡ kết cấu vì kèo thép Theo HSTK được duyệt 4 Công
82 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo HSTK được duyệt 47,5118 m3
83 Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép Theo HSTK được duyệt 0,149 tấn
84 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo HSTK được duyệt 153,758 m2
85 Phá dỡ móng bê tông gạch vỡ Theo HSTK được duyệt 15,3758 m3
86 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK được duyệt 71,1091 m3
87 Vận chuyển phế thải Theo HSTK được duyệt 71,1091 m3
88 Phá dỡ móng gạch Theo HSTK được duyệt 6,1096 m3
89 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép Theo HSTK được duyệt 3,841 m3
90 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo HSTK được duyệt 15,9249 m3
91 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Theo HSTK được duyệt 0,3696 m3
92 Phá dỡ móng gạch Theo HSTK được duyệt 0,819 m3
93 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo HSTK được duyệt 18,4668 m2
94 Phá dỡ móng bê tông gạch vỡ Theo HSTK được duyệt 2,1197 m3
95 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK được duyệt 29,8978 m3
96 Vận chuyển phế thải Theo HSTK được duyệt 29,8978 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->