Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây lắp + thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201045024-01
Thời điểm đóng mở thầu 07/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và Thương mại Sinh lộc
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thi công xây lắp + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200951744
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-16 21:19:00 đến ngày 2020-11-07 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,970,718,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KÊNH TRƯỜNG YÊN
1 Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 30.180,87 m
2 Dăm lót 2x4 Chương V của E-HSMT 480,8383 m3
3 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 1.621,7395 m3
4 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 790,447 m2
5 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Chương V của E-HSMT 163,7355 m2
6 Lắp đặt ống thoát nước, đường kính ống 21mm Chương V của E-HSMT 903,37 m
7 Vải địa bịt đầu ống thoát nước Chương V của E-HSMT 45,17 m2
8 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 300 Chương V của E-HSMT 750,2193 m3
9 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V của E-HSMT 795,89 m2
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V của E-HSMT 779,65 m3
11 Ván khuôn mặt đường Chương V của E-HSMT 434,57 m2
12 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 335,2876 m
13 Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 55,8813 m
14 Gia công thanh truyền lực khe co, khe giãn Chương V của E-HSMT 3.265,1 kg
15 Cắt khe 1x4 của đường Chương V của E-HSMT 447,05 m
16 Trám khe 1x4 của đường Chương V của E-HSMT 447,05 m
17 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m Chương V của E-HSMT 118 cái
18 Đào xúc đất, đất cấp I Chương V của E-HSMT 3.910,82 m3
19 Đắp đất đê quai công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của E-HSMT 272,92 m3
20 Đào xúc đất phá đê quai, đất cấp I Chương V của E-HSMT 204,23 m3
21 Đào nền đường, đất cấp I Chương V của E-HSMT 834,25 m3
22 Đắp đất phụ lề, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 545,69 m3
23 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của E-HSMT 201,56 m3
24 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 1.461,85 m3
25 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 5.111 m3
26 Mua đất đồi để đắp hoàn thiện Chương V của E-HSMT 6.849,3677 m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ tổng cự ly 5km, đất cấp I Chương V của E-HSMT 3.397,09 m3
28 San đất bãi thải Chương V của E-HSMT 3.397,09 m3
29 Bơm nước diezen 20CV Chương V của E-HSMT 40 ca
B KÊNH TUYẾN 1
1 Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 25.775,42 m
2 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V của E-HSMT 53,6988 m3
3 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 107,3976 m3
4 Đổ bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 25,1164 m3
5 Ván khuôn móng băng Chương V của E-HSMT 156,22 m2
6 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 239,57 m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 217,6 kg
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 1.911,9 kg
9 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 178,0152 m3
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1.552,116 m2
11 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Chương V của E-HSMT 25,4027 m2
12 Đào móng công trình, đất cấp I Chương V của E-HSMT 510 m3
13 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 343,48 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ tổng cự ly 5km, đất cấp I Chương V của E-HSMT 132,17 m3
15 San đất bãi thải Chương V của E-HSMT 132,17 m3
16 Bơm nước diezen 20CV Chương V của E-HSMT 15 ca
17 Vận chuyển đất tổng cự ly vận chuyển 20m - vị trí không vận chuyển được bằng ô tô Chương V của E-HSMT 132,17 m3
18 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V của E-HSMT 0,108 m3
19 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,216 m3
20 Ván khuôn móng băng Chương V của E-HSMT 0,6 m2
21 Đổ bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,7 m3
22 Đổ bê tông mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,027 m3
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 7,1 kg
24 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Chương V của E-HSMT 4 m2
25 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,044 m3
26 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,06 m3
27 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,051 m3
28 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V của E-HSMT 1 cấu kiện
29 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg Chương V của E-HSMT 32,1 kg
30 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg Chương V của E-HSMT 32,1 Kg
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 2,7 kg
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 22,1 kg
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 12,7 kg
34 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 1,76 m2
35 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,82 m2
36 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm Chương V của E-HSMT 8 đoạn ống
37 Đổ bê tông máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 4,16 m3
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 696,6 kg
39 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 22,08 m2
C KÊNH TUYẾN 2
1 Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 27.624,84 m
2 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V của E-HSMT 57,5517 m3
3 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 115,1035 m3
4 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 26,9185 m3
5 Ván khuôn móng băng Chương V của E-HSMT 167,43 m2
6 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 256,76 m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 233,2 kg
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 2.049,1 kg
9 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 190,788 m3
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1.655,598 m2
11 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Chương V của E-HSMT 27,2858 m2
12 Đào móng công trình, đất cấp I Chương V của E-HSMT 518,22 m3
13 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 416,37 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ tổng cự ly 5km, đất cấp I Chương V của E-HSMT 101,85 m3
15 San đất bãi thải Chương V của E-HSMT 101,85 m3
16 Bơm nước diezen 20CV Chương V của E-HSMT 15 ca
17 Vận chuyển đất tổng cự ly vận chuyển 20m - vị trí không vận chuyển được bằng ô tô Chương V của E-HSMT 101,85 m3
18 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V của E-HSMT 0,108 m3
19 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,216 m3
20 Ván khuôn móng băng Chương V của E-HSMT 0,6 m2
21 Đổ bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,7 m3
22 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,027 m3
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 7,1 kg
24 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Chương V của E-HSMT 4 m2
25 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,044 m3
26 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,06 m3
27 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 Chương V của E-HSMT 0,051 m3
28 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V của E-HSMT 1 cấu kiện
29 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg Chương V của E-HSMT 32,1 kg
30 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg Chương V của E-HSMT 32,1 kg
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 2,7 kg
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 22,1 kg
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 12,7 kg
34 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 1,76 m2
35 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,82 m2
36 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm Chương V của E-HSMT 8 đoạn ống
37 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 4,992 m3
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 835,9 kg
39 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 26,5 m2
D KÊNH TUYẾN 3
1 Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 29.034,14 m
2 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V của E-HSMT 60,4878 m3
3 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 120,9756 m3
4 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 28,2918 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè Chương V của E-HSMT 175,97 m2
6 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 269,86 m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 245,1 kg
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 2.153,7 kg
9 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 200,5212 m3
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1.748,346 m2
11 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Chương V của E-HSMT 29,8464 m2
12 Đào móng công trình, đất cấp I Chương V của E-HSMT 446,51 m3
13 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 364,08 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ tổng cự ly 5km, đất cấp I Chương V của E-HSMT 82,43 m3
15 San đất bãi thải Chương V của E-HSMT 82,43 m3
16 Bơm nước diezen 20CV Chương V của E-HSMT 15 ca
17 Vận chuyển đất tổng cự ly vận chuyển 20m - vị trí không vận chuyển được bằng ô tô Chương V của E-HSMT 82,43 m3
18 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V của E-HSMT 0,108 m3
19 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,216 m3
20 Ván khuôn móng băng, móng bè Chương V của E-HSMT 0,6 m2
21 Đổ bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,7 m3
22 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,027 m3
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 7,1 kg
24 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Chương V của E-HSMT 4 m2
25 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,044 m3
26 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,06 m3
27 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,051 m3
28 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V của E-HSMT 1 cấu kiện
29 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg Chương V của E-HSMT 32,1 kg
30 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg Chương V của E-HSMT 32,1 kg
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 2,7 kg
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 22,1 kg
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 12,7 kg
34 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 1,76 m2
35 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,82 m2
36 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm Chương V của E-HSMT 8 đoạn ống
37 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 4,992 m3
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 835,9 kg
39 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 26,5 m2
E ĐƯỜNG NỘI ĐỒNG
1 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 300 Chương V của E-HSMT 618,9444 m3
2 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V của E-HSMT 3.438,58 m2
3 Ván khuôn mặt đường Chương V của E-HSMT 423,2 m2
4 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 342,75 m
5 Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 57,125 m
6 Gia công thanh truyền lực khe co, khe giãn Chương V của E-HSMT 3.490,9 kg
7 Cắt khe 1x4 của đường Chương V của E-HSMT 457 m
8 Trám khe 1x4 của đường Chương V của E-HSMT 457 m
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V của E-HSMT 667,47 m3
10 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 1.237,23 m3
11 Đào xúc đất, đất cấp I Chương V của E-HSMT 1.877,84 m3
12 Đào nền đường, đất cấp I Chương V của E-HSMT 529,5 m3
13 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 2.852,68 m3
14 Mua đất đồi để đắp hoàn thiện Chương V của E-HSMT 4.049,9633 m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ tổng cự ly 5km, đất cấp I Chương V của E-HSMT 1.877,84 m3
16 San đất bãi thải Chương V của E-HSMT 1.877,84 m3
17 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 mác 200 Chương V của E-HSMT 3,12 m3
18 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 461,4 kg
19 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 7,26 m2
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V của E-HSMT 3 cấu kiện
F CỐNG THÔNG NƯỚC TRÊN KÊNH TRƯỜNG YÊN
1 Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 6.934,5 m
2 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V của E-HSMT 9,246 m3
3 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 45,159 m3
4 Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 53,9241 m3
5 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 9,198 m3
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V của E-HSMT 2.784,6 kg
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 4.533,3 kg
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 1.055,7 kg
9 Ván khuôn móng băng, móng bè Chương V của E-HSMT 54,54 m2
10 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Chương V của E-HSMT 281,37 m2
11 Ván khuôn sàn mái Chương V của E-HSMT 38,64 m2
12 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Chương V của E-HSMT 10,668 m2
13 Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC Chương V của E-HSMT 33,36 m
14 Gia công lan can Chương V của E-HSMT 312 kg
15 Lắp dựng lan can sắt Chương V của E-HSMT 11,04 m2
16 Ống Thép D130mm Chương V của E-HSMT 27,6 m
17 Ống thép D80mm Chương V của E-HSMT 13,8 m
18 Ren chờ Chương V của E-HSMT 48 cái
19 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 20,052 m3
20 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 58,3499 m3
21 Dăm lót 2x4 Chương V của E-HSMT 6,681 m3
22 Dăm lót 4x6 Chương V của E-HSMT 19,45 m3
23 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 2,7 m3
24 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 23,4 m2
25 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 300 Chương V của E-HSMT 23,6682 m3
26 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V của E-HSMT 131,49 m2
27 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V của E-HSMT 25,07 m3
28 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 46,99 m3
29 Mua đất về đắp Chương V của E-HSMT 53,0987 m3
30 Bơm nước Chương V của E-HSMT 30 ca
31 Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 556,2 m
32 Đào móng công trình, đất cấp I Chương V của E-HSMT 184,33 m3
33 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V của E-HSMT 18,04 m3
34 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của E-HSMT 314,92 m3
35 Đào nền đường, đất cấp I Chương V của E-HSMT 314,92 m3
36 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 233,53 m3
37 Mua đất về đắp Chương V của E-HSMT 256,883 m3
38 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ tổng cự ly 5km, đất cấp I Chương V của E-HSMT 184,33 m3
39 San đất bãi thải Chương V của E-HSMT 184,33 m3
G CỐNG TRÒN F500 TRÊN KÊNH TRƯỜNG YÊN
1 Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 4.455 m
2 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V của E-HSMT 5,94 m3
3 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V của E-HSMT 17,8992 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè Chương V của E-HSMT 31,92 m2
5 Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 5,4252 m3
6 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,36 m3
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 60,9 kg
8 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Chương V của E-HSMT 46,74 m2
9 Đổ bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 9,0432 m3
10 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18mm Chương V của E-HSMT 914,4 kg
11 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống Chương V của E-HSMT 180,86 m2
12 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính 500mm Chương V của E-HSMT 48 đoạn ống
13 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1,6632 m3
14 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 4,84 m3
15 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 5,368 m3
16 Dăm lót 2x4 Chương V của E-HSMT 0,968 m3
17 Dăm lót 4x6 Chương V của E-HSMT 1,584 m3
18 Đào móng công trình, đất cấp I Chương V của E-HSMT 135,52 m3
19 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 91,24 m3
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V của E-HSMT 2.302,4 kg
H CỐNG TRÒN F600 TRÊN KÊNH TRƯỜNG YÊN
1 Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 3.300 m
2 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V của E-HSMT 4,4 m3
3 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V của E-HSMT 13,246 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè Chương V của E-HSMT 24,6 m2
5 Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 4,901 m3
6 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,36 m3
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 61,7 kg
8 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Chương V của E-HSMT 42,75 m2
9 Đổ bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 7,693 m3
10 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18mm Chương V của E-HSMT 734,3 kg
11 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống Chương V của E-HSMT 153,86 m2
12 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính 600mm Chương V của E-HSMT 35 đoạn ống
13 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1,188 m3
14 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 3,71 m3
15 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 7,98 m3
16 Dăm lót 2x4 Chương V của E-HSMT 1,54 m3
17 Dăm lót 4x6 Chương V của E-HSMT 0,935 m3
18 Đào móng công trình, đất cấp I Chương V của E-HSMT 63 m3
19 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 40,05 m3
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V của E-HSMT 1.803,6 kg
21 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,44 m3
22 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,27 m3
23 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,24 m3
24 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V của E-HSMT 5 cấu kiện
25 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg Chương V của E-HSMT 156,1 kg
26 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg Chương V của E-HSMT 156,1 kg
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 13,6 kg
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 105,8 kg
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 60 kg
30 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 8 m2
31 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 3,65 m2
32 Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 1.401,6 m
33 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V của E-HSMT 2,92 m3
34 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 5,84 m3
35 Ván khuôn móng băng, móng bè Chương V của E-HSMT 8,29 m2
36 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 9,68 m3
37 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 84,4 m2
38 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 1,3658 m3
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 11,8 kg
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 107,8 kg
41 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 13,53 m2
42 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Chương V của E-HSMT 0,642 m2
43 Đào móng công trình, đất cấp I Chương V của E-HSMT 35,4 m3
44 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 23,6 m3
I CỐNG TRÒN F800 TRÊN KÊNH TRƯỜNG YÊN
1 Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 948 m
2 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 1,264 m3
3 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V của E-HSMT 3,3688 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè Chương V của E-HSMT 16,38 m2
5 Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 1,4349 m3
6 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,384 m3
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 14,6 kg
8 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Chương V của E-HSMT 10,7 m2
9 Đổ bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 1,9782 m3
10 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18mm Chương V của E-HSMT 336,8 kg
11 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống Chương V của E-HSMT 39,56 m2
12 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính 800mm Chương V của E-HSMT 7 đoạn ống
13 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 0,3696 m3
14 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 2,34 m3
15 Dăm lót 4x6 Chương V của E-HSMT 0,78 m3
16 Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 75,6 m
17 Đào móng công trình, đất cấp I Chương V của E-HSMT 43,23 m3
18 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 87,6 m3
19 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của E-HSMT 23,93 m3
20 Đào xúc đất, đất cấp I Chương V của E-HSMT 23,93 m3
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V của E-HSMT 448,4 kg
22 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,096 m3
23 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,062 m3
24 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,076 m3
25 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V của E-HSMT 1 cấu kiện
26 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg Chương V của E-HSMT 40,9 kg
27 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg Chương V của E-HSMT 40,9 kg
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 3 kg
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 23,7 kg
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 13,3 kg
31 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 1,92 m2
32 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,85 m2
33 Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I Chương V của E-HSMT 7.000,5 m
34 Dăm lót 4x6 Chương V của E-HSMT 9,014 m3
35 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 36,056 m3
36 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 30,5938 m3
37 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 2,007 m3
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 12,6 kg
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 81,3 kg
40 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 13,38 m2
41 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Chương V của E-HSMT 3,18 m2
42 Đào móng công trình, đất cấp I Chương V của E-HSMT 76,6 m3
43 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 64,8 m3
J CHI PHÍ THIẾT BỊ
1 Vít nâng V1 9 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->