Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201073214-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/11/2020 19:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án vốn sự nghiệp giao thông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201073140 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh cấp cho công tác bảo trì đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-31 18:37:00 đến ngày 2020-11-10 19:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,199,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 190,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường, bó lề xây gạch | |||
| 1 | Đào móng rãnh, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24,61 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng rãnh K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,22 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,4 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đắp, đấ cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,14 | 100m3 |
| 5 | Xây tường gạch, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21,44 | m3 |
| 6 | Trát tường dày 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 85,14 | m2 |
| B | Mặt đường láng nhựa | |||
| 1 | Thi công mặt đường láng nhựa 3 lớp, dày 3,5cm, TC nhựa 4,5 kg/m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 38,8 | 100m2 |
| 2 | Lớp mặt đường đá dăm nước dày 12 cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 38,8 | 100m2 |
| 3 | Bù vênh đá dăm nước trên mặt đường cũ. H bù vênh = 5,46m. | Theo HSTK đã được phê duyệt | 42,45 | 100m2 |
| 4 | Đào đường cũ , đất cấp IV | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,05 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển + san gạt đổ thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,05 | 100m3 |
| C | Mặt đường Bê tông xi măng | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cũ bê tông xi măng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 137,04 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,37 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển, san gạt đổ thải đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,37 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển, san gạt đổ thải kết cấu BTXM mặt đường cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,37 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng CPĐD loại I; h=18cm. | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,23 | 100m3 |
| 6 | Mặt đường bê tông xi măng, M250, đá 2x4; h = 22cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 150,74 | m3 |
| 7 | Giấy xi măng lót móng đường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,85 | 100m2 |
| D | Rãnh dọc xây gạch KD60 | |||
| 1 | Đệm đá mạt, đầm chặt K=0.95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,59 | 100m3 |
| 2 | Bê tông xi măng đáy rãnh M150, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 118,25 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng rãnh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,27 | 100m2 |
| 4 | Xây gạch vữa XM75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 400,22 | m3 |
| 5 | Trát tường rãnh dày 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.819,2 | m2 |
| 6 | Bê tông xi măng tấm đan M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 135,64 | m3 |
| 7 | Cốt thép tấm đan D<10mm. | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,21 | tấn |
| 8 | Cốt thép tấm đan D<=18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,87 | tấn |
| 9 | Ván khuôn bản đậy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,987 | 100m2 |
| 10 | Bốc xếp + Vận chuyển + lắp đặt cấu kiện bản đậy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.137 | cấu kiện |
| E | Rãnh chịu lực KĐ 60 | |||
| 1 | Đệm đá mạt móng rãnh, đầm chặt K95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,13 | 100m3 |
| 2 | Bê tông xi măng thân rãnh đúc sẵn M200 đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 57,11 | m3 |
| 3 | Cốt thép thân rãnh đúc sẵn D<10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,75 | tấn |
| 4 | Ván khuôn thân rãnh đúc sẵn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,64 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt thân rãnh lắp ghép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 141 | cấu kiện |
| 6 | Vữa xi măng M100 mối nối thân rãnh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,571 | m3 |
| 7 | Bê tông xi măng bản đậy rãnh M250 đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21,36 | m3 |
| 8 | Cốt thép tấm đan D<10mm. | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,16 | tấn |
| 9 | Cốt thép tấm đan D<=18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,88 | tấn |
| 10 | Ván khuôn bản đậy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,28 | 100m2 |
| 11 | Bốc xếp + Vận chuyển + lắp đặt cấu kiện bản đậy rãnh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 282 | cấu kiện |
| 12 | Cắt mép đường cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 43,2 | 10m |
| 13 | Phá dỡ đường Bê tông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 64,8 | m3 |
| 14 | Vận chuyển + san gạt đổ thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,648 | 100m3 |
| 15 | Đổ Bê tông xi măng mặt đường M300 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16,2 | m3 |
| F | Rãnh hình thang bê tông xi măng | |||
| 1 | Bê tông xi măng tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 228,25 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tấm bản rãnh lắp ghép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17,81 | 100m2 |
| 3 | Lót vữa dày 2cm M100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3.558,56 | m2 |
| 4 | Lắp đặt bản Bê tông xi măng thân rãnh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10.270 | cấu kiện |
| 5 | Vữa xi măng M100 chèn khe nối | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,13 | m3 |
| 6 | Bê tông xi măng tại chỗ đáy rãnh M150, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 95,77 | m3 |
| 7 | Bản đậy bê tông cốt thép M250 đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,6 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tấm đan bản đậy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép tấm đan D<=18mm. | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,31 | tấn |
| 10 | Cốt thép tấm đan D<=10mm. | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,67 | tấn |
| 11 | Bốc xếp + Vận chuyển + lắp đặt cấu kiện bản đậy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 94 | cấu kiện |
| G | Cống ngang đường | |||
| 1 | Cắt mặt đường cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,34 | 10m |
| 2 | Phá dỡ khối xây cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,68 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ bản đậy cống cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cấu kiện |
| 4 | Vận chuyển, san gạt đổ thải khối xây phá dỡ cống cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,13 | 100m3 |
| 5 | Đào hố móng cống, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,35 | 100m3 |
| 6 | Đắp đá mạt mang cống, K=0.9 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,18 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển, san gạt đổ thải đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,35 | 100m3 |
| 8 | Đắp đá mạt móng cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,25 | 100m3 |
| 9 | BT xi măng tấm đệm móng cống đá 1x2, M200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,93 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,04 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép tấm đệm móng D<=10 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,12 | tấn |
| 12 | Bốc xếp + Vận chuyển + lắp đặt cấu kiện móng cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cấu kiện |
| 13 | Bê tông xi măng đệm móng cống đổ tại chỗ M200, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,21 | m3 |
| 14 | Bê tông xi măng cống hộp đúc sẵn M300, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,74 | m3 |
| 15 | Ván khuôn lắp ghép cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,2 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép ống cống hộp D<=10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,11 | tấn |
| 17 | Cốt thép ống cống hộp D<=18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,7 | tấn |
| 18 | Bốc xếp + Vận chuyển + lắp đặt cấu kiện đốt cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7 | cấu kiện |
| 19 | Bê tông xi măng tường cống M150 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,94 | m3 |
| 20 | Bê tông xi măng móng cống M150 đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 28,12 | m3 |
| 21 | Ván khuôn đổ bê tông tường cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,53 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn đổ bê tông móng cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,55 | 100m2 |
| 23 | Xếp đá khan miết mạch vữa M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,69 | m3 |
| 24 | Vữa XM M300 chèn khe mối nối thân cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,14 | m3 |
| 25 | Quét nhựa bitum mối nối | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,91 | m2 |
| 26 | Quét nhựa bitum phòng nước 3 mặt cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 33,41 | m2 |
| 27 | Bản quá độ BTCT M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,6 | m3 |
| 28 | Ván khuôn đổ BT bản quá độ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,06 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép bản quá độ D<=18mm. | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,16 | tấn |
| 30 | Bốc xếp + Vận chuyển + lắp đặt cấu kiện bản quá độ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | cấu kiện |
| 31 | Hoàn trả mặt đường BTXM M250 đá 1x2 dày 22cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,22 | m3 |
| 32 | Lót ni lon mặt đường hoàn trả | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4 | 100m2 |
| 33 | Hoàn trả ngõ hiện trạng bằng BTXM M200 đá 2x4 dày 15cm. | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,74 | m3 |
| 34 | Lót ni lon hoàn trả ngõ hiện trạng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,232 | 100m2 |
| 35 | Lớp móng đá mạt dày 10cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,01 | 100m3 |
| 36 | Sản xuất, lắp ghép lan can thép ống mạ kẽm đầu cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 132,72 | kg |
| H | Tôn hộ lan | |||
| 1 | Đào móng cột, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 468,29 | m3 |
| 2 | Đổ Bê tông xi măng móng cột M150, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 264,32 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK đã được phê duyệt | 27,73 | 100m2 |
| 4 | Đắp đất móng cột, K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,33 | 100m3 |
| 5 | Cột thép ống D110 x 4.5 x 1300mm mạ kẽm. | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.858 | cột |
| 6 | Nắp bịt đầu cột D147,3*2mm mạ kẽm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.858 | chiếc |
| 7 | Tiêu phản quang | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.858 | chiếc |
| 8 | Tấm thép đệm 300*70*5mm mạ kẽm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.858 | chiếc |
| 9 | Tấm sóng 2320*310*3mm mạ kẽm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6.672,32 | m |
| 10 | Bu lông M16 x 35 (10bộ/cột) mạ kẽm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 28.580 | bộ |
| 11 | Bu lông M20 x 180 (1 bộ/cột) mạ kẽm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.858 | bộ |
| 12 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6.672,32 | m |
| I | Chi phí khác | |||
| 1 | Chi phí đảm bảo giao thông | Đảm bảo giao thông trong suốt quá trình thi công trên đường đang khai thác | 1 | toàn bộ |
| 2 | Chi phí vệ sinh môi trường, bảo vệ môi trường, thuế tài nguyên | Chi phí vệ sinh môi trường, bảo vệ môi trường, thuế tài nguyên, nhà thầu chào đúng bằng giá trị 8.301.000 đồng, chi phí này chỉ được thanh toán khi có Hóa đơn, giấy tờ chứng minh | 8.301.000 | đồng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi