Gói thầu: Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201100281-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ GIÁM SÁT THI CÔNG XÂY DỰNG AN THỊNH
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20201064579
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-01 23:57:00 đến ngày 2020-11-12 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,653,311,379 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN THÁO GỠ
1 Tháo gỡ, thu hồi bộ đèn đường chiếu sáng (ở cao độ h < 12m) Theo hồ sơ BCKTKT 105 bộ
2 Tháo gỡ, thu hồi cần đèn chiếu sáng hiện hữu (ở cao độ h < 12m) Theo hồ sơ BCKTKT 105 cần
3 Tháo gỡ, thu hồi trụ điện BTLT 8,5m Theo hồ sơ BCKTKT 4 trụ
4 Tháo gỡ tủ điều khiển chiếu sáng Theo hồ sơ BCKTKT 14 tủ
5 Di dời tủ điều khiển chiếu sáng Theo hồ sơ BCKTKT 1 tủ
6 Tháo gỡ cáp cấp nguồn kéo nổi hiện hữu (ở cao độ ≤ 9m) Theo hồ sơ BCKTKT 29,4 100m
7 Tháo gỡ cáp điện lên đèn (ở cao độ h < 9m) Theo hồ sơ BCKTKT 5,25 100m
8 Tháo gỡ hộp nhựa coposite đựng thiết bị điều khiển đèn chiếu sáng UDC Theo hồ sơ BCKTKT 105 hộp
9 Tháo gỡ hộp nhựa coposite đựng thiết bị điều khiển đèn chiếu sáng DCM Theo hồ sơ BCKTKT 4 hộp
10 Tháo gỡ hộp bảo vệ RCBO tại đầu trụ và cơ cấu kiểm tra Theo hồ sơ BCKTKT 105 hộp
B PHẦN LẮP ĐẶT LẠI
1 CC, Lắp đặt lại tủ điều khiển chiếu sáng ( sử dụng lại tủ hiện hữu) Theo hồ sơ BCKTKT 5 tủ
C PHẦN LẮP ĐẶT MỚI
1 CC, lắp đặt trụ thép nhúng kẽm nóng cao 10m dày 4mm côn tròn (Ø đáy 200mm, Ø đỉnh 85mm, mặt bích 380x380x12mm) Theo hồ sơ BCKTKT 95 trụ
2 CC, lắp đặt cần đèn đơn côn tròn thép nhúng kẽm nóng cao 2m vươn 1,5m (L= 3,15m, ở độ cao <=12m) Theo hồ sơ BCKTKT 95 cần
3 CC, lắp đặt bộ đèn đường LED 210W Theo hồ sơ BCKTKT 56 bộ
4 CC, lắp đặt bộ đèn đường LED 110W Theo hồ sơ BCKTKT 39 bộ
5 Đào hố móng trụ chiếu sáng (rộng ≤ 1m, sâu > 1m) đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 41,04
6 Đào hố móng tủ chiếu sáng (rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m) đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 1,68
7 Vận chuyển đất dư đi đổ cự ly ≤ 1km bằng ô tô tự đổ 5 tấn. Theo hồ sơ BCKTKT 0,427 100m³
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 0,427 100m³
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 11km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 0,427 100m³
10 CC, lắp đặt ván khuôn móng trụ, tủ chiếu sáng Theo hồ sơ BCKTKT 3,024 100m²
11 CC, đổ bê tông đá 1x2 M.200 móng trụ, tủ Theo hồ sơ BCKTKT 44,61
12 CC, láng vữa xi măng M.75 dày 1cm Theo hồ sơ BCKTKT 18,95
13 CC, lắp đặt khung thép móng trụ 300x300mm, bu lông móng M20x1250mm Theo hồ sơ BCKTKT 95 khung
14 CC, lắp đặt khung thép móng tủ 200x300mm, bu lông móng M16x400mm Theo hồ sơ BCKTKT 5 khung
15 CC, lắp đặt ống HDPE xoắn màu cam Ø65/50mm dày 1,7mm đi ngầm Theo hồ sơ BCKTKT 48,56 100m
16 CC nối ống HDPE xoắn Ø65/50mm Theo hồ sơ BCKTKT 200 cái
17 CC, lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm² - 0,6/1kV đi ngầm Theo hồ sơ BCKTKT 51,055 100m
18 CC, lắp đặt cáp điện C25mm² làm tiếp địa Theo hồ sơ BCKTKT 5.355,5 m
19 CC, lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC 3x2,5mm² - 0,6/1kV lên đèn (ở cao độ 9m ≤ h < 12m) Theo hồ sơ BCKTKT 11,4 100m
20 CC, đóng cọc tiếp địa thép Ø16mm dài 2,4m nhúng kẽm nóng Theo hồ sơ BCKTKT 100 cọc
21 CC, lắp đặt ống HDPE Ø20mm dày 2,3mm đi ngầm Theo hồ sơ BCKTKT 0,95 100m
22 CC, hàn hóa nhiệt tiếp địa bằng khuôn hàn HPZ Theo hồ sơ BCKTKT 100 mối
23 CC, lắp đặt hộp nối cáp rẽ nhánh kín nước (bao gồm RCBO (ELCB) 6A 30mA 2,5kA) Theo hồ sơ BCKTKT 95 hộp
24 CC, lắp đặt hộp nối cáp liên thông kín nước Theo hồ sơ BCKTKT 95 hộp
25 Dán đề can số trụ Theo hồ sơ BCKTKT 95 trụ
26 Lắp đặt rào chắn công trường vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT 1.316 cái
27 Cắt mặt đường nhựa, vỉa hè (chiều dài lớp cắt ≤ 7cm) Theo hồ sơ BCKTKT 78,98 100m
28 Phá gỡ kết cấu mặt vỉa hè nền gạch Theo hồ sơ BCKTKT 1.579,6
29 Đào mương cáp trên vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT 645,859
30 Vận chuyển đất dư đi đổ cự ly ≤ 1km bằng ô tô tự đổ 5 tấn. Theo hồ sơ BCKTKT 7,898 100m³
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 7,898 100m³
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 11km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 7,898 100m³
33 CC cát san lấp (độ đầm chặt K ≥ 0,90) Theo hồ sơ BCKTKT 3,587 100m³
34 CC băng cảnh báo cáp ngầm Theo hồ sơ BCKTKT 3.949 m
35 CC, rải cấp phối đá dăm loại 2 (đá 0x4) mương cáp Theo hồ sơ BCKTKT 116,101
36 CC, đổ bê tông đá 1x2 M.200 mương cáp Theo hồ sơ BCKTKT 157,96
37 CC, lát gạch Terazzo 400x400mm Theo hồ sơ BCKTKT 1.579,6
38 CC, lát đá hoa cương Theo hồ sơ BCKTKT 47,6
39 Tháo gỡ rào chắn công trường vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT 1.316 cái
40 Lắp đặt rào chắn công trường vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT 65 cái
41 Cắt mặt đường nhựa, vỉa hè (chiều dài lớp cắt ≤ 7cm) Theo hồ sơ BCKTKT 3,9 100m
42 Phá gỡ kết cấu mặt vỉa hè BTXM Theo hồ sơ BCKTKT 58,5
43 Đào mương cáp trên vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT 26,442
44 Vận chuyển đất dư đi đổ cự ly ≤ 1km bằng ô tô tự đổ 5 tấn. Theo hồ sơ BCKTKT 0,322 100m³
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 0,322 100m³
46 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 11km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 0,322 100m³
47 CC cát san lấp (độ đầm chặt K ≥ 0,90) Theo hồ sơ BCKTKT 0,202 100m³
48 CC băng cảnh báo cáp ngầm Theo hồ sơ BCKTKT 195 m
49 CC, rải cấp phối đá dăm loại 2 (đá 0x4) mương cáp Theo hồ sơ BCKTKT 5,616
50 CC, đổ bê tông đá 1x2 M.200 mương cáp Theo hồ sơ BCKTKT 1,924
51 Tháo gỡ rào chắn công trường vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT 65 cái
52 Lắp đặt rào chắn công trường vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT 186 cái
53 Cắt mặt đường nhựa, vỉa hè (chiều dài lớp cắt ≤ 5cm) Theo hồ sơ BCKTKT 11,16 100m
54 Cắt mặt đường nhựa, vỉa hè (chiều dài lớp cắt ≤ 7cm) Theo hồ sơ BCKTKT 11,16 100m
55 Phá dỡ kết cấu mặt đường nhựa Theo hồ sơ BCKTKT 23,436
56 Đào mương cáp đường nhựa Theo hồ sơ BCKTKT 132,804
57 Vận chuyển đất dư đi đổ cự ly ≤ 1km bằng ô tô tự đổ 5 tấn. Theo hồ sơ BCKTKT 1,562 100m³
58 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 1,562 100m³
59 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 11km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 1,562 100m³
60 CC cát san lấp (độ đầm chặt K ≥ 0,98) Theo hồ sơ BCKTKT 0,254 100m³
61 CC băng cảnh báo cáp ngầm Theo hồ sơ BCKTKT 558 m
62 CC vải địa kỹ thuật Theo hồ sơ BCKTKT 195,3
63 CC, rải cấp phối đá dăm loại 2 (đá 0x4) mương cáp Theo hồ sơ BCKTKT 58,59
64 CC, rải cấp phối đá dăm loại 1 (đá 0x4) mương cáp Theo hồ sơ BCKTKT 48,825
65 CC, tưới nhũ tương thấm bám TC 1,0 kg/m² Theo hồ sơ BCKTKT 1,953 100m²
66 CC, rải thảm mặt đường BTNC 19 (hạt trung) dày 7cm Theo hồ sơ BCKTKT 1,953 100m²
67 CC, tưới nhũ tương thấm bám TC 0,5 kg/m² Theo hồ sơ BCKTKT 1,953 100m²
68 CC, rải thảm mặt đường BTNC 9,5 (hạt mịn) dày 5cm Theo hồ sơ BCKTKT 1,953 100m²
69 Tháo gỡ rào chắn công trường vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT 186 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->