Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201084649-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng Hoàng Đức
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201076582
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-02 07:34:00 đến ngày 2020-11-12 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,028,367,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Nhà bảo vệ
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,8273 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1232 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,4272 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,6632 m3
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0403 100m2
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0538 tấn
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6653 m3
8 Đắp đất nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,9424 m3
9 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,2079 m3
10 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0364 100m2
11 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0221 tấn
12 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,25 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,906 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0432 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0134 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0946 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4752 m3
18 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2157 100m2
19 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2853 tấn
20 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,304 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch không nung nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,887 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2049 m3
23 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1045 m3
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0124 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0117 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0058 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0684 m3
28 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0904 tấn
29 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0364 tấn
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,68 1m2
31 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1562 100m2
32 Tấm úp nóc dày 300mm, dày 0,42mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,68 m
33 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,5824 m2
34 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,5512 m2
35 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38,4 m
36 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,5824 m2
37 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 35,861 m2
38 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 35,861 m2
39 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30,757 m2
40 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,0424 m2
41 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,3464 m2
42 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,872 m2
43 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,872 m2
44 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7997 m3
45 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,6224 m2
46 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 57,12 m
47 SX hệ cửa đi NH-76: là cửa đi 1 cánh hoặc 2 cánh , có độ dày thanh nhôm 1,0-1,2mm, kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ, hoặc tương đương Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,89 m2
48 SX cửa sổ lùa EUA-4400: là loại cửa 1 hoặc 2 cánh, có độ dày thanh nhôm 1,0mm-1,5mm, kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ, hoặc tương đương Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,561 m2
49 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,451 m2
50 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1375 tấn
51 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,371 m2
52 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,9997 1m2
53 Tủ điện 150x200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 tủ
54 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
55 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
56 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=100x100mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
57 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
58 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
59 Lắp đặt quạt trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 m
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 m
62 Lắp đặt đèn LED dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
63 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
64 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3209 100m2
B Hạng mục: Nhà bếp
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤10m-đất cấp II ( Tính 80% KL) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6921 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II ( Tính 20% KL) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,3014 m3
3 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 39,6688 100m
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2884 100m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1032 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,347 m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3428 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8417 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8588 tấn
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,0255 m3
11 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1003 100m2
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,026 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2637 tấn
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5518 m3
15 Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,8191 m3
16 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2895 100m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1604 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0535 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2099 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,6473 m3
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,8233 m3
22 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch KT 500x500mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 67,9 m2
23 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5767 100m3
24 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 ( vận chuyển tiếp theo 4km) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5767 100m3
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0623 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4495 tấn
27 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4356 100m2
28 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,3958 m3
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2739 100m2
30 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8769 100m2
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0882 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6598 tấn
33 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,8098 m3
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1555 tấn
35 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,3996 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,1437 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,0535 m3
38 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0436 100m2
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0308 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0174 tấn
41 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2399 m3
42 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 72,1584 m2
43 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 39,68 m
44 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 39,68 m
45 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 72,1584 m2
46 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1801 tấn
47 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3891 tấn
48 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1801 tấn
49 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3891 tấn
50 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 60,112 1m2
51 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,859 100m2
52 Tôn úp nóc khổ rộng 400mm dày 0,40mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,6 md
53 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,6408 m2
54 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,6408 m2
55 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,25 100m
56 Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
57 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
58 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
59 Keo dán Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 hộp
60 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,8821 m3
61 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,4188 m3
62 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 36,267 m2
63 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,42 m
64 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,71 m
65 Đấu nổi đầu cột Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 công
66 Trát huỳnh nổi, vữa XM cát mịn M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1021 m2
67 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 36,267 m2
68 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m2
69 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0164 tấn
70 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0819 tấn
71 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7702 m3
72 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1774 m3
73 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,88 m2
74 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,88 m2
75 Gia công lan can Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2016 tấn
76 Sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 201,6 kg
77 Bu lông M12 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 29 cái
78 Lắp dựng lan can sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,2576 m2
79 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2436 m3
80 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4671 m3
81 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,671 m2
82 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,38 m
83 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,8287 m3
84 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0214 100m2
85 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5 m3
86 Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2117 m3
87 Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8457 m3
88 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0241 100m2
89 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0109 tấn
90 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0119 tấn
91 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1841 m3
92 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,2937 m3
93 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,9979 m3
94 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch 400x400mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21,82 m2
95 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0578 tấn
96 Bu lông M12 liên kết Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
97 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0578 tấn
98 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,325 1m2
99 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc ≤2m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0626 100m2
100 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 117,8497 m2
101 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 126,746 m2
102 Trát trụ má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,936 m2
103 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 61,1072 m2
104 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,7784 m2
105 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 43,56 m
106 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 79,704 m2
107 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 117,8497 m2
108 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 206,5676 m2
109 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7308 100m2
110 SX hệ cửa đi NH-76: là cửa đi 1 cánh hoặc 2 cánh , có độ dày thanh nhôm 1,0-1,2mm, kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ, hoặc tương đương Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,96 m2
111 SX hệ cửa đi lùa NH-70: là loại cửa 1 hoặc 4 cánh, có độ dày thanh nhôm 1,0-1,2mm, kính an toàn 6,38mm, hoặc tương đương Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,28 m2
112 SX cửa sổ lùa EUA-2600: là loại cửa 1 hoặc 2 cánh, có độ dày thanh nhôm 1,0mm-1,5mm, kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ, hoặc tương đương Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,36 m2
113 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0273 tấn
114 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,16 m2
115 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,16 1m2
116 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 27,6 m2
117 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
118 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
119 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
120 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
121 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
122 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17 cái
123 Lắp đặt quạt trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
124 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
125 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
126 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=150x150mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 hộp
127 Tủ điện tổng - tôn sơn tĩnh điện 300x400 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
128 Tủ điện phòng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
129 Lắp đặt rọ công tắc, ổ cắm, áptomát Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30 hộp
130 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 m
131 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15 m
132 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30 m
133 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 82 m
134 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 108 m
135 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 178 m
136 Hộp đựng bình cứu hoả Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
137 Bình bọt cứu hoả CO2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bình
138 Bình bọt MFZ8 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bình
139 Tiêu lệnh PCCC Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
140 Lắp đặt chậu rửa INOX 2 ngăn 1 vòi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
141 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
142 Bơm tăng áp 350W Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
143 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2 100 m
144 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
145 Lắp đặt cútg nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 cái
146 Lắp đặt van ren HDPE, ĐK ≤25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
147 Van phao cơ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
148 Lắp đặt bể nước nhựa 2m3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bể
149 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m
150 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,35 100m
151 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
152 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
153 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
154 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
155 Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34-27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
156 Lắp đặt rắc co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
157 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
158 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 cái
159 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
160 Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
161 Lắp đặt rắc co nhựa, ĐK 27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
162 Lắp đặt cút ren trong nhựa, ĐK 25-1/2mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
163 Van khóa nhựa D34 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
164 Van khóa D27 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
165 Nơ INOX Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
166 Kép INOX Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
167 Tê INOX Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
168 Băng tan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15 cuộn
169 Keo gắn ống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 hộp
170 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, Đ76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,14 100m
171 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,05 100m
172 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
173 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
174 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
175 Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
176 Lắp đặt côn thu nhựa, ĐK 76-34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
177 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
178 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
179 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
180 Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
181 Băng tan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cuộn
182 Keo gắn ống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15 hộp
183 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9636 m3
184 Ván khuôn gỗ tấm đan bàn bếp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0832 100m2
185 Lắp dựng cốt thép tấm đan bàn bếp, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0568 tấn
186 Bê tông tấm đan bàn bếp, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6748 m3
187 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,64 m2
C Hạng mục: Nhà lớp học 2 tầng
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤10m-đất cấp II (Tính 80% KL) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,1498 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II (Tính 20% KL) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 53,746 m3
3 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 79,4063 100m
4 Tấm tôn thép 2440x1220x1,5mm, trọng lượng 35kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 433,4836 kg
5 Đắp cát vàng đệm nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 170,985 m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5299 100m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1246 100m2
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,863 m3
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5012 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,4177 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2453 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,3934 tấn
13 Bê tông móng, rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 34,9069 m3
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0502 100m2
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0323 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3749 tấn
17 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,311 m3
18 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,0546 m3
19 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4223 100m3
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2016 100m2
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0685 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2698 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,3264 m3
24 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,0637 m3
25 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch KT 500x500mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 161,006 m2
26 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,1574 100m3
27 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 ( vận chuyển tiếp theo 4km) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,1574 100m3
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1486 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5187 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9435 tấn
31 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0209 100m2
32 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,3131 m3
33 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,3809 100m2
34 Ván khuôn gỗ sàn, mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,0004 100m2
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3131 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,9565 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5732 tấn
38 Bê tông xà dầm chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,7693 m3
39 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,0937 tấn
40 Bê tông sàn mái, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,2396 m3
41 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤1km Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6892 100m3
42 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (TT 6km tiếp theo) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6892 100m3
43 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2026 100m2
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0268 tấn
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1314 tấn
46 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2683 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,827 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,0278 m3
49 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0898 100m2
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0662 tấn
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0348 tấn
52 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7405 m3
53 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 78,9676 m2
54 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 45,88 m
55 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 45,88 m
56 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 78,9676 m2
57 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5484 tấn
58 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5484 tấn
59 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 46,5696 1m2
60 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1682 100m2
61 Tôn úp nóc khổ rộng 400mm dày 0,40mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,9 md
62 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,6856 m2
63 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,6856 m2
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,45 100m
65 Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
66 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
67 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
68 Keo dán Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 hộp
69 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0149 100m2
70 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0794 m3
71 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1637 m3
72 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1727 100m2
73 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2074 tấn
74 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0615 tấn
75 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,6142 m3
76 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4959 m3
77 Trát lót cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 29,2528 m2
78 Gia công lan can INOX Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0791 tấn
79 Lắp dựng lan can sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,577 m2
80 Trụ thang INOX Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
81 Láng granitô cầu thang Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,3866 m2
82 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 34,2 m
83 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,8662 m2
84 Quét sika chống thấm nền Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,1968 m2
85 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,1968 m2
86 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 54,616 m2
87 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,1968 m2
88 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,1968 m2
89 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 51,864 m2
90 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24,8984 m2
91 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 62,8128 m2
92 Bồn rửa tay INOX Chương V - Yêu cầu về xây lắp 43,3 kg
93 Bu lông nở INOX D8 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
94 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7385 m3
95 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,99 m2
96 Sản xuất lan can thép hộp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8696 tấn
97 Bu long M12 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 140 cái
98 Sơn lan can thép hộp bằng sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 869,6 kg
99 Lắp dựng lan can sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30,2148 m2
100 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,99 m2
101 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2503 m3
102 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0072 100m2
103 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2585 m3
104 Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1725 m3
105 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1217 m3
106 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0044 100m2
107 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0014 tấn
108 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0064 tấn
109 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0487 m3
110 Xây các bậc tam cấp, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3861 m3
111 Trát lót bậc tam cấp dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,5812 m2
112 Láng granitô cầu thang Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,5812 m2
113 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,36 m
114 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 63,9996 m3
115 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,8367 m3
116 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 97,471 m2
117 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,68 m
118 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,84 m
119 Đấu nổi đầu cột Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 công
120 Trát huỳnh nổi, vữa XM cát mịn M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,102 m2
121 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 97,471 m2
122 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 188,6075 m2
123 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 352,1768 m2
124 Trát trụ má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 27,962 m2
125 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 157,6832 m2
126 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,8136 m2
127 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,8 m
128 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 188,6075 m2
129 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 553,6356 m2
130 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5836 100m2
131 SX hệ cửa đi NH-76: là cửa đi 1 cánh hoặc 2 cánh , có độ dày thanh nhôm 1,0-1,2mm, kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ, hoặc tương đương Chương V - Yêu cầu về xây lắp 27,66 m2
132 SX hệ cửa lùa NH-70: là loại cửa 1 hoặc 4 cánh, có độ dày thanh nhôm 1,0-1,2mm, kính an toàn 6,38mm, hoặc tương đương Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,16 m2
133 Hệ vách NH-76: là loại, kính an toàn 6,38mm, vách kính có độ dày thanh nhôm 1,0-1,2mm, hoặc tương đương Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,66 m2
134 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1635 tấn
135 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,96 m2
136 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,96 1m2
137 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 45,48 m2
138 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 bộ
139 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 bộ
140 Lắp đặt đèn thường có chụp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
141 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14 cái
142 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
143 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
144 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22 cái
145 Lắp đặt quạt trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
146 Lắp đặt bình nước nóng 15L Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
147 Lắp đặt các automat 3 pha ≤75A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
148 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
149 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=150x150mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 hộp
150 Tủ điện tổng - tôn sơn tĩnh điện 300x400 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
151 Tủ điện phòng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
152 Lắp đặt rọ công tắc, ổ cắm, áptomát Chương V - Yêu cầu về xây lắp 60 hộp
153 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x16+1x10)mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18 m
154 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 40 m
155 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18 m
156 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 115 m
157 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 105 m
158 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 264 m
159 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 380 m
160 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=6mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 m
161 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cọc
162 Hộp đựng bình cứu hoả Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 hộp
163 Bình bọt cứu hoả CO2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bình
164 Bình bọt MFZ8 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bình
165 Tiêu lệnh PCCC Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
166 Lắp đặt xí bệt trẻ em Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
167 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
168 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
169 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi (nóng, lạnh) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
170 Thu sàn INOX Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
171 Bơm tăng áp 350W Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
172 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2 100 m
173 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
174 Lắp đặt cútg nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 cái
175 Lắp đặt van ren HDPE, ĐK ≤25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
176 Van phao cơ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
177 Lắp đặt bể nước nhựa 2m3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bể
178 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,15 100m
179 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,22 100m
180 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7 100m
181 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,36 100m
182 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
183 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
184 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
185 Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
186 Lắp đặt côn thu nhựa, ĐK 42-34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
187 Lắp đặt rắc co nhựa, ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
188 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
189 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
190 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
191 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
192 Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34-27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
193 Lắp đặt rắc co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
194 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
195 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 cái
196 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30 cái
197 Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
198 Lắp đặt rắc co nhựa, ĐK 27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
199 Lắp đặt Măng sông nhựa PPR, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
200 Lắp đặt Cút nhựa PPR, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32 cái
201 Lắp đặt Tê nhựa PPR, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 cái
202 Lắp đặt chếch nhựa PPR, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
203 Lắp đặt cút ren trong nhựa, ĐK 25-1/2mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32 cái
204 Lắp đặt cút ren trong PPR, ĐK 25-1/2mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 cái
205 Van khóa D42 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
206 Van khóa nhựa D34 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
207 Van khóa D27 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
208 Nơ INOX Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24 cái
209 Kép INOX Chương V - Yêu cầu về xây lắp 64 cái
210 Tê INOX Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
211 Băng tan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25 cuộn
212 Keo gắn ống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30 hộp
213 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,25 100m
214 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, Đ76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,25 100m
215 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m
216 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
217 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 cái
218 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 cái
219 Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
220 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
221 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 cái
222 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 cái
223 Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
224 Lắp đặt côn thu nhựa, ĐK 76-34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
225 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
226 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 cái
227 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
228 Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 cái
229 Băng tan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25 cuộn
230 Keo gắn ống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30 hộp
231 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50 m
232 Đào rãnh để chôn dây tiếp địa bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,55 m3
233 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1155 100m3
234 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=16mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25 m
235 Gia công kim thu sét, dài 1m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
236 Kiểm tra điện trở Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 mối
237 Mối nối kiểm tra Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 điểm
238 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cọc
239 Thép fi 10 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,6 kg
240 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,9888 m3
241 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0259 tấn
242 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0248 tấn
243 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0319 100m2
244 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,416 m3
245 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5823 m3
246 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,4418 m3
247 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0266 tấn
248 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0208 100m2
249 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,383 m3
250 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,7287 m2
251 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,4 m2
252 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,824 m2
253 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26,9527 m2
254 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 1cấu kiện
255 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7488 m3
256 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0075 100m3
257 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II ( TT 4km tiếp theo) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0075 100m3
D Hạng mục: Nhà Hiệu bộ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤10m-đất cấp II (Tính 80% KL) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,7717 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II (Tính 20% KL) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 69,292 m3
3 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 124,8576 100m
4 Tấm tôn thép 2440x1220x1,5mm, trọng lượng 35kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 915,4508 kg
5 Đắp vàng đệm móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 223,06 m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6909 100m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,152 100m2
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,044 m3
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,61 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,6568 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2528 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,6287 tấn
13 Bê tông móng, rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 42,2694 m3
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0588 100m2
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0381 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4499 tấn
17 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3764 m3
18 Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,1974 m3
19 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6187 100m3
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2722 100m2
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0906 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3554 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,4906 m3
24 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,1717 m3
25 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch KT 500x500mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 223,6854 m2
26 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,7737 100m3
27 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 ( vận chuyển tiếp theo 4km) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,7737 100m3
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1752 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6448 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1092 tấn
31 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1967 100m2
32 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,6454 m3
33 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5307 100m2
34 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,6455 100m2
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3373 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,9337 tấn
37 Bê tông xà dầm chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,9624 m3
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,1496 tấn
39 Bê tông sàn mái, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32,1356 m3
40 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤1km Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8637 100m3
41 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (TT 6km tiếp theo) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8637 100m3
42 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2436 100m2
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0343 tấn
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0573 tấn
45 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,3983 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,1786 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,6305 m3
48 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,067 100m2
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0474 tấn
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,029 tấn
51 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3683 m3
52 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 98,5456 m2
53 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 57,28 m
54 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 57,28 m
55 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 98,5456 m2
56 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3159 tấn
57 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3159 tấn
58 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,853 tấn
59 Gia công xà gồ thép hộp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0198 tấn
60 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8728 tấn
61 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 147,1856 1m2
62 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,6409 100m2
63 Tôn úp nóc khổ rộng 400mm dày 0,40 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 44,26 md
64 Quét dung dịch chống thấm sê nô, ô văng … Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28,9699 m2
65 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28,9699 m2
66 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,65 100m
67 Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
68 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
69 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,15 100m
71 Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
72 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
73 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
74 Keo dán Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 hộp
75 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4326 m3
76 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0576 100m2
77 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1082 m3
78 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0104 tấn
79 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0644 tấn
80 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7128 m3
81 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1737 100m2
82 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2988 tấn
83 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,6587 m3
84 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6612 m3
85 Trát lót cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 37,8278 m2
86 Gia công lan can INOX Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0581 tấn
87 Lắp dựng lan can sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,045 m2
88 Trụ thang INOX Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
89 Láng granitô cầu thang Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21,2406 m2
90 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 45,6 m
91 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,5872 m2
92 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,05 m3
93 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,024 100m2
94 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3 m3
95 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0126 tấn
96 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0857 tấn
97 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,3447 m3
98 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,8294 m3
99 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,8561 m2
100 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 75,631 m2
101 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,2951 m2
102 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 47,484 m2
103 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 93,9261 m2
104 Vách ngăn tấm COMPACT Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
105 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8554 m3
106 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,885 m2
107 Sản xuất lan can thép hộp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9724 tấn
108 Bu long M12 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 122 cái
109 Sơn lan can thép hộp bằng sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 972,4 kg
110 Lắp dựng lan can sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 34,9902 m2
111 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,885 m2
112 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,6293 m3
113 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0409 100m2
114 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2501 m3
115 Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2896 m3
116 Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,5669 m3
117 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0573 100m2
118 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0142 tấn
119 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,074 tấn
120 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6305 m3
121 Xây các bậc tam cấp, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,2644 m3
122 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1765 100m3
123 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,0436 m3
124 Trát lót bậc tam cấp dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 80,3526 m2
125 Láng granitô nền sàn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 54,9636 m2
126 Trát granitô dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25,389 m2
127 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28,8789 m
128 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 66,8137 m3
129 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,3315 m3
130 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 112,42 m2
131 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11 m
132 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,16 m
133 Đấu nổi đầu cột Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 công
134 Trát huỳnh nổi, vữa XM cát mịn M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,3775 m2
135 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 112,42 m2
136 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 227,1216 m2
137 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 425,44 m2
138 Trát trụ má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 29,898 m2
139 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 217,7052 m2
140 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,9464 m2
141 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,21 m
142 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 227,1216 m2
143 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 688,9896 m2
144 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,9737 100m2
145 SX hệ cửa đi NH-76: là cửa đi 1 cánh hoặc 2 cánh , có độ dày thanh nhôm 1,0-1,2mm, kính an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ, hoặc tương đương Chương V - Yêu cầu về xây lắp 34,08 m2
146 SX hệ cửa lùa NH-70: là loại cửa 1 hoặc 4 cánh, có độ dày thanh nhôm 1,0-1,2mm, kính an toàn 6,38mm, hoặc tương đương Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,72 m2
147 Hệ vách NH-76: là loại, kính an toàn 6,38mm, vách kính có độ dày thanh nhôm 1,0-1,2mm, hoặc tương đương Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,94 m2
148 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1908 tấn
149 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,12 m2
150 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,12 1m2
151 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 55,74 m2
152 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21 bộ
153 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11 bộ
154 Lắp đặt đèn thường có chụp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
155 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13 cái
156 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
157 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
158 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 cái
159 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22 cái
160 Lắp đặt quạt trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14 cái
161 Lắp đặt các automat 3 pha 75A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
162 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13 cái
163 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=150x150mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 hộp
164 Tủ điện tổng - tôn sơn tĩnh điện 300x400 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
165 Tủ điện phòng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
166 Lắp đặt rọ công tắc, ổ cắm, áptomát Chương V - Yêu cầu về xây lắp 70 hộp
167 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x16+1x10)mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 170 m
168 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 40 m
169 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 m
170 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 100 m
171 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 135 m
172 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 320 m
173 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 434 m
174 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=6mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 m
175 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cọc
176 Hộp đựng bình cứu hoả Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 hộp
177 Bình bọt cứu hoả CO2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bình
178 Bình bọt MFZ8 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bình
179 Tiêu lệnh PCCC Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
180 Lắp đặt xí bệt INAX C-108van Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
181 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
182 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi INAX L-298V (EC/FC) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
183 Chân châu INAX L-298VD, hoặc tương đương Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
184 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
185 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
186 Bộ phụ kiện 6 món H-AC480V6, hoặc tương đương Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
187 Thu sàn INOX Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
188 Bơm tăng áp 350W Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
189 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,35 100 m
190 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
191 Lắp đặt cútg nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 cái
192 Lắp đặt van ren HDPE, ĐK ≤25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
193 Van phao cơ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
194 Lắp đặt bể nước nhựa 2m3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bể
195 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m
196 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,25 100m
197 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
198 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
199 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
200 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
201 Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34-27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
202 Lắp đặt rắc co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
203 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
204 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
205 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
206 Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
207 Lắp đặt cút ren trong nhựa, ĐK 25-1/2mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
208 Lắp đặt rắc co nhựa, ĐK 27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
209 Van khóa nhựa D34 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
210 Van khóa D27 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
211 Nơ INOX Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
212 Kép INOX Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 cái
213 Tê INOX Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
214 Băng tan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 cuộn
215 Keo gắn ống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25 hộp
216 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m
217 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, Đ76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,17 100m
218 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m
219 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
220 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15 cái
221 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
222 Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
223 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
224 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
225 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
226 Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
227 Lắp đặt côn thu nhựa, ĐK 76-34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
228 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
229 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
230 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
231 Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
232 Băng tan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 cuộn
233 Keo gắn ống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25 hộp
234 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50 m
235 Đào rãnh để chôn dây tiếp địa bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,55 m3
236 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1155 100m3
237 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=16mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25 m
238 Gia công kim thu sét, dài 1m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
239 Kiểm tra điện trở Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 mối
240 Mối nối kiểm tra Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 điểm
241 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cọc
242 Thép fi 10 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,6 kg
243 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,292 m3
244 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0395 tấn
245 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0202 tấn
246 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0271 100m2
247 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,315 m3
248 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,951 m3
249 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,08 m3
250 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0188 tấn
251 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0152 100m2
252 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,28 m3
253 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,8788 m2
254 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,52 m2
255 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,652 m2
256 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,0508 m2
257 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 1cấu kiện
258 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,092 m3
259 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0109 100m3
260 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II ( TT 4km tiếp theo) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0109 100m3
E Hạng mục: Sân vườn, bồn cây, rãnh thoát nước
1 Cột điện bằng INOX D76, dài 6m, bao gồm cả đế móng 600x600x600mm, lắp đặt hoàn thiện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cột
2 Xà xứ cả đầu cột Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 bộ
3 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 657,6 m2
4 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7222 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 36,1085 m3
6 Lát gạch TERRAZZO-tiết diện gạch 400x400mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 657,6 m2
7 Lát gạch TERRAZZO-tiết diện gạch 300x300mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 64,57 m2
8 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,7062 m3
9 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,9021 m3
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6148 100m2
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,8368 m3
12 Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,0x21cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,2019 m3
13 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 70,702 m2
14 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1873 100m3
15 Đắp cát vàng bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0937 100m3
16 Thảm cỏ nhân tạo Chương V - Yêu cầu về xây lắp 93,6625 m2
17 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 27,4845 m3
18 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,1615 m3
19 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2113 100m2
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,3983 m3
21 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,6612 m3
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,053 tấn
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,036 100m2
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5805 m3
25 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 72,402 m2
26 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28,7732 m2
27 Gia công lắp tấm đan bằng thép rãnh qua cổng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3909 tấn
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,9015 1m2
29 Lắp dựng tấm đạy rãnh bằng thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3909 tấn
30 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1889 100m2
31 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,23 tấn
32 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,246 m3
33 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 89 cái
34 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, ĐK 300mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14 đoạn
35 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4985 100m3
36 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 (TT vận chuyển 4km tiếp theo) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4985 100m3
F Hạng mục: Phần phá dỡ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21,6 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,6482 m3
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,618 m3
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,9812 m3
5 Phá dỡ nền bê tông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,295 m3
6 Đào xúc đất, cát bằng thủ công-đất cấp I Chương V - Yêu cầu về xây lắp 33,8851 m3
7 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,14 m2
8 Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 84,15 m2
9 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24,7203 m2
10 Tháo dỡ toàn bộ cầu phong li tô, vì kèo Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 nhà
11 Tháo dỡ trần nhựa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 46,376 m2
12 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30,822 m3
13 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,7296 m3
14 Phá dỡ nền bê tông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,384 m3
15 Đào xúc đất, cát bằng thủ công-đất cấp I Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,768 m3
16 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,89 m2
17 Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,76 m2
18 Tháo dỡ toàn bộ cầu phong li tô Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 nhà
19 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,2598 m3
20 Phá dỡ nền bê tông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1012 m3
21 Đào xúc đất, cát bằng thủ công-đất cấp I Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,2025 m3
22 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,7455 100m2
23 Tháo dỡ vì kèo thép + cột Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 công
24 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1652 100m2
25 Tháo dỡ vì kèo thép + cột Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 công
26 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5869 m3
27 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T ( TT 4 km tiếp theo) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5869 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->