Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201066218-02
Thời điểm đóng mở thầu 05/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn Thiết kế Xây dựng và Thương mại Kiến An
Tên gói thầu Gói số 01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201032595
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-26 10:56:00 đến ngày 2020-11-05 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,109,074,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 52,000,000 VNĐ ((Năm mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.493,31 m3
2 Ván khuôn bê tông nền đường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,6837 100m2
3 Lót nilong Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6.448,14 m2
4 Lớp cấp phối đá dăm loại I K98 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 13,9331 100m3
5 Đắp đất núi lề đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,8 100m3
6 Đất núi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 858 m3
7 Đắp đất núi nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,8519 100m3
8 Đất núi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 678,8204 m3
9 Đào khuôn đường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,5711 100m3
10 Gia cố cọc tre Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 26,75 100m
11 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,83 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,2581 100m3
13 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 29,8067 100m3
14 Đào bóc lớp mặt bị cao su Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4131 100m3
15 Đắp đất núi nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2253 100m3
16 Đất núi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 26,1348 m3
17 Lớp cấp phối đá dăm loại I K98 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1878 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4131 100m3
19 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,8917 100m3
20 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 17,64 m3
21 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 61,6 m3
22 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại lên xe Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 79,24 m3
23 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 79,24 m3
24 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 554,68 m3
25 Di chuyển cột điện Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15 cột
B THOÁT NƯỚC
1 Đào móng ga Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4793 100m3
2 Bê tông đáy ga, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,6 m3
3 Ván khuôn đáy ga Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,21 100m2
4 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường ga, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,78 m3
5 Trát tường ga, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 52,53 m2
6 Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,6 m3
7 Ván khuôn cổ ga Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,25 100m2
8 Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,69 m3
9 Cốt thép tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,08 tấn
10 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,05 100m2
11 Lắp đặt tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24 cái
12 Lấp đất hố móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1598 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3195 100m3
14 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,2365 100m3
15 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1 m3
16 Đào móng rãnh Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 204,31 100m3
17 Bê tông lót móng đá 2x4 M150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 22,7 m3
18 Bê tông móng đá 1x2 M200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 45,4 m3
19 Ván khuôn móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,97 100m2
20 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường tường rãnh vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 101,33 m3
21 Trát tường rãnh, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 921,2 m2
22 Ván khuôn cổ rãnh Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,63 100m2
23 Bê tông cổ rãnh đá 1x2 M200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 21,06 m3
24 Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15,46 m3
25 Cốt thép tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,76 tấn
26 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,77 100m2
27 Lắp đặt tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 329 cái
28 Lấp đất hố móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,681 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,3631 100m3
30 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,5417 100m3
31 Cắt mặt đường cũ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 288 m
32 Đào móng cống Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,43 100m3
33 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 200mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,44 100m
34 Đắp cát lưng cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,34 100m3
35 Cấp phối đá dăm loại I K98 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,22 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,43 100m3
37 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,01 100m3
38 Đào móng cống Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,27 100m3
39 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,13 100m
40 Cát đen phủ đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,98 m3
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,98 m3
42 Lắp đặt đế cống Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7 cái
43 Bê tông chèn cống, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,4 m3
44 Vữa xi măng M100 chèn khe nối Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,79 m2
45 Đắp cát lưng cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,09 100m3
46 Cấp phối đá dăm loại I K98 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,09 100m3
47 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,27 100m3
48 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,89 100m3
49 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7 đoạn ống
50 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,66 100m
51 Cát đen phủ đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,71 m3
52 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,14 m3
53 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,3 m3
54 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16,16 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->