Gói thầu: Thi công xây lắp: Cải tạo, sửa chữa

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201100180-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/11/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Kho bạc Nhà nước Thái Nguyên
Tên gói thầu Thi công xây lắp: Cải tạo, sửa chữa
Số hiệu KHLCNT 20201070389
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí thu nghiệp vụ KBNN cấp
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 40 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-01 16:45:00 đến ngày 2020-11-09 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,554,484,856 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO, SỬA CHỮA KHO BẠC NHÀ NƯỚC PHỔ YÊN
1 NHÀ LÀM VIỆC BA TẦNG: Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0 0.0
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Theo HSTK, Chương V E-HSMT 369,8616 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ những vị trí tường bị bong tróc ố mốc Theo HSTK, Chương V E-HSMT 250 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2.448,038 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Theo HSTK, Chương V E-HSMT 820,9878 m2
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSTK, Chương V E-HSMT 185,52 m2
7 Đục tẩy bề mặt sàn bê tông Theo HSTK, Chương V E-HSMT 92,664 m2
8 Chống thấm ngấm phòng tầng mái phòng trục 1-2 giao với trục D-G, tầng mái phòng trục 1-2 giao với trục A-C*: Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2 phòng
9 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo HSTK, Chương V E-HSMT 92,664 m2
10 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 92,664 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Theo HSTK, Chương V E-HSMT 522,596 m2
12 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Theo HSTK, Chương V E-HSMT 306,5234 m2
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK, Chương V E-HSMT 312,2104 1m2
14 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,7128 m3
15 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 150 m2
16 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 106,48 m2
17 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1.037,748 m2
18 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2.238,8378 m2
19 Công sửa một số bộ cửa bị sệ cánh, pa nô huỳnh gỗ bị hở Theo HSTK, Chương V E-HSMT 10 công
20 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK, Chương V E-HSMT 522,596 m2
21 Cửa chống cháy trục C* bước 2-3 (bao gồm cả công lắp đặt và phụ kiện đồng bộ) Theo HSTK, Chương V E-HSMT 3,24 m2
22 Phá dỡ đá ốp bậc cấp ngoài nhà Theo HSTK, Chương V E-HSMT 53,466 m2
23 Lát đá bậc tam cấp Theo HSTK, Chương V E-HSMT 53,466 m2
24 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo HSTK, Chương V E-HSMT 3,9991 100m2
25 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo HSTK, Chương V E-HSMT 185,52 1m2
26 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo HSTK, Chương V E-HSMT 9,6876 100m2
27 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 8,9964 100m2
28 Vận chuyển các loại phế thải ra khỏi công trình Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1 chuyến
29 Vệ sinh công ngiệp, tháo dỡ bóng điện trần tầng 1 và dọn dẹp đồ đạc Theo HSTK, Chương V E-HSMT 50 công
30 Đèn chỉ dẫn thoát nạn Exit Theo HSTK, Chương V E-HSMT 6 bộ
31 Phá dỡ nền gạch lá nem Theo HSTK, Chương V E-HSMT 11,475 m2
32 Tháo dỡ trần Theo HSTK, Chương V E-HSMT 25,4686 m2
33 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Theo HSTK, Chương V E-HSMT 8,4 m2
34 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo HSTK, Chương V E-HSMT 8,4 m2
35 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Theo HSTK, Chương V E-HSMT 25,4686 m2
36 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300mm2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 5,911 m2
37 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500mm2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 5,564 m2
38 Lắp đặt đèn led 600x600x48w âm trần Theo HSTK, Chương V E-HSMT 14 bộ
39 Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,8629 tấn
40 Bịt cửa sổ bằng tấm mê ka bao gồm cả công lắp đặt Theo HSTK, Chương V E-HSMT 67,62 m2
41 NHÀ PHỤ TRỢ 2 TẦNG Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0 0.0
42 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 8,5378 m3
43 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 3,7833 m3
44 Phá dỡ đá mặt bậc cầu thang, mặt bậc cấp ngoài nhà Theo HSTK, Chương V E-HSMT 19,197 m2
45 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSTK, Chương V E-HSMT 56,808 m2
46 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Theo HSTK, Chương V E-HSMT 24,38 m
47 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 3,1087 m3
48 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 36,126 m2
49 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500m2, XM PCB30 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 4,755 m2
50 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Theo HSTK, Chương V E-HSMT 797,4432 m2
51 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Theo HSTK, Chương V E-HSMT 307,5741 m2
52 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Theo HSTK, Chương V E-HSMT 109,1368 m2
53 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Theo HSTK, Chương V E-HSMT 68,04 m2
54 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK, Chương V E-HSMT 380,8152 m2
55 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK, Chương V E-HSMT 760,3281 m2
56 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK, Chương V E-HSMT 109,1368 m2
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK, Chương V E-HSMT 71,28 1m2
58 Lát đá bậc tam cấp Theo HSTK, Chương V E-HSMT 24,354 m2
59 Sen hoa cửa sổ thép vuông đặc 14x14 sơn tĩnh điện Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,932 m2
60 Khuôn cửa đi phòng vệ sinh gầm cầu thang tầng 1 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 21,44 m
61 Cửa đi phòng vệ sinh gầm cầu thang tầng 1 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,8 m2
62 Cửa sổ trục 1 bước C-D, trục C bước 1-2: Theo HSTK, Chương V E-HSMT 3,762 m2
63 Lắp dựng khuôn cửa đơn Theo HSTK, Chương V E-HSMT 26,8 1m
64 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo HSTK, Chương V E-HSMT 52,464 1m2
65 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo HSTK, Chương V E-HSMT 3,9321 100m2
66 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,772 100m2
67 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo HSTK, Chương V E-HSMT 6 bộ
68 Cửa chống cháy trục C* bước 2-3 (bao gồm cả công lắp đặt và phụ kiện đồng bộ) Theo HSTK, Chương V E-HSMT 4,86 m2
69 Vệ sinh công nghiệp + dọn dẹp đồ đạc trong phòng Theo HSTK, Chương V E-HSMT 20 công
70 Vận chuyển các loại phế thải khỏi công trình Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2 chuyến
71 NHÀ ĐỂ MÁY PHÁT ĐIỆN, NHÀ ĐỂ MÁY BƠM Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0 0.0
72 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Theo HSTK, Chương V E-HSMT 104,056 m2
73 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Theo HSTK, Chương V E-HSMT 4,208 m2
74 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK, Chương V E-HSMT 51,59 m2
75 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK, Chương V E-HSMT 54,256 m2
76 CỔNG, HÀNG RÀO Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0 0.0
77 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Theo HSTK, Chương V E-HSMT 785,2 m2
78 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Theo HSTK, Chương V E-HSMT 67,07 m2
79 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK, Chương V E-HSMT 785,2 m2
80 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK, Chương V E-HSMT 67,07 1m2
81 MƯƠNG THOÁT NƯỚC. Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0 0.0
82 Tháo dỡ toàn bộ tấm đan mương thoát nước, don dẹp vệ sinh mương nước Theo HSTK, Chương V E-HSMT 25 công
83 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,1242 m3
84 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 10,22 m2
85 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,5264 100kg
86 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,1537 100m2
87 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,3871 m3
88 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK, Chương V E-HSMT 154 1cấu kiện
89 Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1 cái
90 NHÀ ĐỂ XE Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0 0.0
91 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Theo HSTK, Chương V E-HSMT 28,8094 m2
92 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK, Chương V E-HSMT 28,8094 1m2
93 Máng thu nước inox dầy 0.42 ly (bao gồm cả công tháo dỡ máng thoát nước cũ, và lắp đặt máng thu nước mới) Theo HSTK, Chương V E-HSMT 15,22 m
94 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 100mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,0888 100m
95 LÁT NỀN SÂN Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0 0.0
96 Di chuyển bồn hoa tạo mặt bằng lát nền sân Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2 ca
97 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 52,925 m3
98 Lát gạch Terrazzo kích thước 400x400 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1.058,5 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->