Gói thầu: Thi công xây lắp (Công trình: Tái sử dụng cột an ten tự đứng 36m trạm BC-Phong-Van-BVI-HNI thay thế cột anten trạm BC-Suoi-Hai-BVI-HNI TTVT 8)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201100264-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm viễn thông 8 thuộc VNPT Hà Nội
Tên gói thầu Thi công xây lắp (Công trình: Tái sử dụng cột an ten tự đứng 36m trạm BC-Phong-Van-BVI-HNI thay thế cột anten trạm BC-Suoi-Hai-BVI-HNI TTVT 8)
Số hiệu KHLCNT 20201074739
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KH TSCĐ
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-01 23:22:00 đến ngày 2020-11-05 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 403,433,714 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Thi công móng mới cột anten tự đứng tại BC-SUOI-HAI-BVI
1 Phá dỡ nền mặt sân vị trí thi công móng cột Theo phụ lục YCKT kèm theo 3,9534 m3
2 Đào móng cột bằng thủ công đất C2 Theo phụ lục YCKT kèm theo 60,6264 m3
3 Ván khuôn cọc BTCT Theo phụ lục YCKT kèm theo 1,2 100m2
4 Lắp dựng cốt thép cọc BTCT, ĐK >18mm Theo phụ lục YCKT kèm theo 0,0345 tấn
5 Lắp dựng cốt thép cọc BTCT, ĐK ≤18mm Theo phụ lục YCKT kèm theo 1,1179 tấn
6 Gia công vì kèo thép hình cọc BTCT khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo phụ lục YCKT kèm theo 0,3324 tấn
7 Bê tông cọc BTCT M300, đá 1x2, PCB30 Theo phụ lục YCKT kèm theo 7,5 m3
8 Ép trước cọc BTCT KT 25x25cm, đất C2 Theo phụ lục YCKT kèm theo 1,2 100m
9 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Theo phụ lục YCKT kèm theo 15 mối
10 Phá dỡ đầu cọc BTCT Theo phụ lục YCKT kèm theo 0,4688 m3
11 Ván khuôn lót móng Theo phụ lục YCKT kèm theo 0,0186 100m2
12 Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB30 Theo phụ lục YCKT kèm theo 2,3963 m3
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo phụ lục YCKT kèm theo 0,1879 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo phụ lục YCKT kèm theo 0,8051 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo phụ lục YCKT kèm theo 0,5793 tấn
16 Chi tiết cốt thép bulông neo móng sản xuất sẵn Theo phụ lục YCKT kèm theo 437,4 kg
17 Hàn chi tiết cốt thép bulông neo móng vào hệ thống móng (3 CN5, 3 máy hàn 23kw) Theo phụ lục YCKT kèm theo 2 ca
18 Ván khuôn móng Theo phụ lục YCKT kèm theo 0,3949 100m2
19 Bê tông móng M250, đá 1x2, PC30 Theo phụ lục YCKT kèm theo 15,2835 m3
20 Quét bi tum quanh móng Theo phụ lục YCKT kèm theo 56,676 m2
21 Đắp đất móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, K = 0,90 Theo phụ lục YCKT kèm theo 0,7831 100m3
22 Trát trụ cổ móng, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo phụ lục YCKT kèm theo 5,76 m2
23 Bê tông nền hoàn trả mặt bằng sân M250, đá 1x2, PCB30 Theo phụ lục YCKT kèm theo 3,9534 m3
24 Bốc phế thải lên xe Theo phụ lục YCKT kèm theo 3,9534 m3
25 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo phụ lục YCKT kèm theo 3,9534 m3
26 Vệ sinh CN5 sau thi công phần móng (4CN3,5) Theo phụ lục YCKT kèm theo 2 ca
B Lắp dựng cột anten tại BC-SUOI-HAI-BVI
1 Vận chuyển thủ công từ điểm tập kết đến vào vị trí cột anten có cự ly vận chuyển <=100m Theo phụ lục YCKT kèm theo 7,5 tấn
2 Cạo sơn cũ cột anten, các chi tiết chấm rỉ kết cấu thép cột anten Theo phụ lục YCKT kèm theo 255,63 m2
3 Thay mới bulông cột anten M24-95 cấp bền 8,8, cả ê cu, Long đen Theo phụ lục YCKT kèm theo 54 cái
4 Thay mới bulông cột anten M24-80 cấp bền 8,8 cả ê cu, Long đen Theo phụ lục YCKT kèm theo 100 cái
5 Thay mới bulông cột anten M20-65 cấp bền 8,8 cả ê cu, Long đen Theo phụ lục YCKT kèm theo 12 cái
6 Thay mới bulông cột anten M20-60 cấp bền 8,8 cả ê cu, Long đen Theo phụ lục YCKT kèm theo 705 cái
7 Thay mới bulông cột anten M16-60 cấp bền 8,8 cả ê cu, Long đen Theo phụ lục YCKT kèm theo 806 cái
8 Thay mới bulông cột anten M16-65 cấp bền 8,8 cả ê cu, Long đen Theo phụ lục YCKT kèm theo 102 cái
9 Thay mới bulông cột anten M12-40 cấp bền 8,8 cả ê cu, Long đen Theo phụ lục YCKT kèm theo 39 cái
10 Dây băng cảnh báo khu vực thi công, bạt dứa bao quanh khu vực thi công Theo phụ lục YCKT kèm theo 1 trạm
11 Dựng cột anten tự đứng, vừa lắp vừa dựng cột thép, chiều cao cột ≤ 40m hoàn toàn bằng thủ công (Tái sử dụng cột anten cũ khó lắp đặt so với cột anten mới, hệ số nhân công điều chỉnh 1,4) Theo phụ lục YCKT kèm theo 7,5 tấn
12 Sơn báo hiệu theo chiều cao cột ≤ 70m Theo phụ lục YCKT kèm theo 255,63 m2
C Lắp đặt hệ thống tổ đất cột anten
1 Phá dỡ nền mặt sân vị trí thi công tổ đất, dãnh liên kết cọc tiếp đất Theo phụ lục YCKT kèm theo 2,25 m3
2 Đào móng rãnh tiếp đất bằng thủ công đất C2 Theo phụ lục YCKT kèm theo 8,4 m3
3 Chôn điện cực tiếp đất hoàn toàn bằng thủ công, độ sâu khoan 12m Theo phụ lục YCKT kèm theo 36 m
4 Cọc tiếp đất bằng ống thép mạ kẽm Φ42,2x2,3 Theo phụ lục YCKT kèm theo 36 m
5 Lắp đặt cút thép nối cọc tiếp đất bằng phương pháp hàn, ĐK 42mm Theo phụ lục YCKT kèm theo 9 cái
6 Kéo, rải băng thép mạ kẽm 50x3 liên kết cọc tiếp đất Theo phụ lục YCKT kèm theo 30 m
7 Nối điện cực tiếp đất với băng thép 50x3 liên kết bằng bộ kẹp tiếp đất Theo phụ lục YCKT kèm theo 3 điện cực
8 Tấm tiếp đất mạ kẽm 150x50x10 tại đầu tổ đất Theo phụ lục YCKT kèm theo 3 tấm
9 Lắp đặt dây tiếp đất trên cột anten Theo phụ lục YCKT kèm theo 1 cột
10 Cáp thép mạ kẽm D12 (K19) tiếp đất cho cột anten đến kim thu sét. dây nối 2 bảng đồng cột anten với dây thoat sét cột Theo phụ lục YCKT kèm theo 135 m
11 Bulông U kẹp cáp thép mạ kẽm D12 (K19) với kim thu sét và cột anten. kẹp dây thoát sét 02 bảng đồng cột với dây thoát sét cột Theo phụ lục YCKT kèm theo 75 bộ
12 Lắp đặt tấm tiếp đất. kích thước tấm tiếp đất 300x50x6 tiếp đất cho feeder, TB...lắp đặt trên và dưới cột anten Theo phụ lục YCKT kèm theo 2 tấm
13 Lắp đặt dây đất đồng bọc M35 tiếp đất cho cầu cáp Theo phụ lục YCKT kèm theo 0,2 10m
14 Ép đầu cốt dây đất M70 và dây cáp thép D12 Theo phụ lục YCKT kèm theo 0,5 10 cái
15 Ép đầu cốt dây đất M35 Theo phụ lục YCKT kèm theo 0,2 10 cái
16 Đắp đất rãnh tiếp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, K = 0,90 Theo phụ lục YCKT kèm theo 0,084 100m3
17 Bê tông nền hoàn trả mặt bằng sân, M250, đá 1x2, PCB30 Theo phụ lục YCKT kèm theo 2,25 m3
D Lắp đặt hệ thống cầu cáp outdoor
1 Sản xuất cầu cáp, cột chống (hệ thang sắt) Theo phụ lục YCKT kèm theo 0,193 tấn
2 Mạ nhúng nóng cầu cáp, cột chống Theo phụ lục YCKT kèm theo 193,04 kg
3 Bulông liên kết cầu cáp M10-50 Theo phụ lục YCKT kèm theo 20 bộ
4 Bulông liên kết cầu cáp M12-150 Theo phụ lục YCKT kèm theo 4 bộ
5 Bulông liên kết cầu cáp M12-500 Theo phụ lục YCKT kèm theo 4 bộ
6 Bulông nở thép M12x150 LK cầu cáp - nhà trạm Theo phụ lục YCKT kèm theo 12 bộ
7 Lắp đặt cột đỡ cầu cáp Theo phụ lục YCKT kèm theo 2 cột
8 Bê tông móng M250, đá 1x2, PC30 Theo phụ lục YCKT kèm theo 0,16 m3
9 Lắp đặt cầu cáp outdoor từ cột anten đến cửa sổ luồn cáp phòng BTS Theo phụ lục YCKT kèm theo 15 m
10 Sơn cầu cáp sơn 3 nước Theo phụ lục YCKT kèm theo 14,51 m2
E THÁO DỠ, THU HỒI CỘT ANTEN DÂY CO CAO 32M TẠI TRẠM BC-SUOI-HAI-BVI
1 Tháo dỡ thu hồi dây đất từ kim thu sét xuống tổ đất Theo phụ lục YCKT kèm theo 3,4 10m
2 Tháo dỡ, thu hồi cầu cáp outdoor Theo phụ lục YCKT kèm theo 8 m
3 Tháo dỡ, thu hồi cột anten dây co cao 32m Theo phụ lục YCKT kèm theo 1 cột
4 Vận chuyển thủ công cột anten ra điểm tập kết có cự ly vận chuyển <=100m Theo phụ lục YCKT kèm theo 2 tấn
5 Bốc dỡ thủ công cột anten từ điểm tập kết lên ôtô Theo phụ lục YCKT kèm theo 2 tấn
6 Ôtô 7 tấn chuyển cột anten từ Suối Hai về kho Theo phụ lục YCKT kèm theo 1 ca
7 Phá dỡ móng bê tông có cốt thép (01 móng cột anten và 03 móng neo dây co) Theo phụ lục YCKT kèm theo 10,371 m3
8 Cát đen đổ nền san lấp hố móng cột anten, móng neo Suối Hai Theo phụ lục YCKT kèm theo 10,371 m3
9 Đắp chặt cát san nền, hố móng cột anten móng neo Theo phụ lục YCKT kèm theo 15,05 m3
10 Bê tông nền hoàn trả mặt bằng, M250, đá 1x2, PCB30 Theo phụ lục YCKT kèm theo 3,966 m3
11 Bốc xếp phế thải lên xe Theo phụ lục YCKT kèm theo 10,371 m3
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo phụ lục YCKT kèm theo 10,371 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->