Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201085804-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần phát triển Duy Hà |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201066110 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-02 07:53:00 đến ngày 2020-11-12 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,446,242,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8491 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,2286 | 1m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cọc bê tông, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,8267 | tấn |
| 4 | Gia công cột bằng thép hình cọc bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3183 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7117 | 100m2 |
| 6 | Bê tông cọc bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,8574 | m3 |
| 7 | Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 20x20cm - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 8 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở trên cạn bằng cần cẩu 25T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 9 | Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 20x20cm - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,28 | 100m |
| 10 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116 | 1 mối nối |
| 11 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,624 | m3 |
| 12 | Ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4497 | 100m2 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,1213 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8419 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4437 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,089 | tấn |
| 17 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2513 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,2921 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,3255 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5485 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2296 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0556 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2346 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3059 | m3 |
| 25 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,64 | 1m3 |
| 26 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0202 | 100m2 |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,493 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0596 | tấn |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5916 | m3 |
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0216 | 100m2 |
| 31 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,042 | tấn |
| 32 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,448 | m3 |
| 33 | Xây bể chứa bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4719 | m3 |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa D=76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m |
| 35 | Lắp đặt cút nhựa D=76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa D=90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5 | m |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa, D=90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 38 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,12 | m2 |
| 39 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,12 | m2 |
| 40 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 41 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6038 | 100m3 |
| 42 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6857 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2075 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2075 | 100m3/1km |
| 45 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,2982 | m3 |
| 46 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | m3 |
| 47 | Xây bậc tam cấp bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2096 | m3 |
| B | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9874 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1665 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4915 | tấn |
| 4 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2029 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,7809 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,659 | m3 |
| 7 | Xây cột, trụ bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1418 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4527 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1181 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4538 | tấn |
| 11 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6148 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ tấm đan bệ bếp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1804 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép bệ bếp, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1184 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan bệ bếp, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6003 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9554 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2094 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0049 | tấn |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7502 | 100m2 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,3767 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4567 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9132 | tấn |
| 22 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,6247 | m3 |
| 23 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9447 | 1m3 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1453 | m3 |
| 25 | Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6933 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,388 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1852 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1321 | tấn |
| 29 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6222 | m3 |
| 30 | Xây bậc thang, TCN, Lan can bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9525 | m3 |
| 31 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9874 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3024 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4294 | tấn |
| 34 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2029 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,387 | m3 |
| 36 | Xây cột, trụ bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2924 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8006 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1532 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5476 | tấn |
| 40 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1934 | m3 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9554 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2094 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0049 | tấn |
| 44 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6766 | 100m2 |
| 45 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,3989 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4656 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9474 | tấn |
| 48 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,9387 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3727 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1852 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1321 | tấn |
| 52 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4694 | m3 |
| 53 | Xây bậc thang, TCN, lan can bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3777 | m3 |
| 54 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,873 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2696 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5891 | tấn |
| 57 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5737 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,1004 | m3 |
| 59 | Xây cột, trụ bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3796 | m3 |
| 60 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6549 | 100m2 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1417 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4961 | tấn |
| 63 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9216 | m3 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8767 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2094 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6561 | tấn |
| 67 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5001 | 100m2 |
| 68 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,0439 | m3 |
| 69 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5979 | 100m2 |
| 70 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7437 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0457 | tấn |
| 72 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,3794 | m3 |
| 73 | Quét dung dịch chống thấm mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 335,88 | m2 |
| 74 | Thang thép D18 lên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 75 | Xây bậc thang, TCN, lan can bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8615 | m3 |
| 76 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,2641 | m3 |
| 77 | Ván khuôn gỗ giằng mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1958 | 100m2 |
| 78 | Lắp dựng cốt thép giằng mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,036 | tấn |
| 79 | Lắp dựng cốt thép giằng mái, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5141 | tấn |
| 80 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8663 | m3 |
| 81 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186,5347 | m2 |
| 82 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,255 | tấn |
| 83 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,255 | tấn |
| 84 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1152 | tấn |
| 85 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192,9041 | 1m2 |
| 86 | Bu lông D14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148 | cái |
| 87 | Máng Inox chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,26 | m |
| 88 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6362 | 100m2 |
| 89 | Lợp tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,95 | m |
| 90 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6362 | 100m2 |
| C | PHẦN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,6886 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,834 | m2 |
| 3 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 485,9578 | m2 |
| 4 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175,02 | m2 |
| 5 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 245,67 | m2 |
| 6 | Trát lanh tô, TCN, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,27 | m2 |
| 7 | Láng ô văng dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | m2 |
| 8 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,752 | m2 |
| 9 | Cửa đi nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,74 | m2 |
| 10 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 11 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 12 | Cửa sổ nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,4 | m2 |
| 13 | Phụ kiện cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 14 | Vách kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,43 | m2 |
| 15 | Lắp dựng cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,57 | m2 |
| 16 | Gia công hoa sắt Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2467 | tấn |
| 17 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,88 | m2 |
| 18 | Vách ngăn compact | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,5192 | m2 |
| 19 | Phụ kiện vách ngăn compact | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 20 | Khóa cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 21 | Khóa cửa WC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 22 | Lắp dựng cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,0892 | 1m2 |
| 23 | Ốp tường trụ, cột 300x600mm, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 260,157 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,6408 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn gạch Granit 600x600mm, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 241,9512 | m2 |
| 26 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 400x400mm, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m2 |
| 27 | Trát lan can, TCN, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,8137 | m2 |
| 28 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,7996 | m2 |
| 29 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,9705 | m2 |
| 30 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,624 | m2 |
| 31 | Ốp đá rối vào chân tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,435 | m2 |
| 32 | Gia công lan can cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0869 | tấn |
| 33 | Tay vịn cầu thang gỗ lim | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,782 | m |
| 34 | Trụ cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 35 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,0038 | m2 |
| 36 | Lợp trần kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2918 | 100m2 |
| 37 | Trần kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,1764 | m2 |
| 38 | Trát bệ bếp, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,259 | m2 |
| 39 | Lát đá mặt bệ bếp, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,796 | m2 |
| 40 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 286,06 | m |
| 41 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,325 | m |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 879,26 | m2 |
| 43 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175,6477 | m2 |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,6917 | m2 |
| 45 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,8115 | m2 |
| 46 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 474,9818 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 167,66 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 246,56 | m2 |
| 49 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m2 |
| 50 | Láng Ô văng dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | m2 |
| 51 | Láng mái HL cầu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,12 | m2 |
| 52 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,54 | m2 |
| 53 | Cửa đi nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,54 | m2 |
| 54 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 55 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 56 | Cửa sổ nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,84 | m2 |
| 57 | Phụ kiện cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 58 | Vách kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,04 | m2 |
| 59 | Cửa sắt xếp có lá chắn tôn tráng kẽm kể cả sơn hoàn chỉnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,34 | m2 |
| 60 | Lắp dựng cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,76 | m2 |
| 61 | Gia công hoa sắt Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1336 | tấn |
| 62 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,16 | m2 |
| 63 | Vách ngăn compact | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,9292 | m2 |
| 64 | Phụ kiện vách ngăn compact | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 65 | Khóa cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 66 | Khóa cửa WC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 67 | Lắp dựng cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,3492 | 1m2 |
| 68 | Ốp tường trụ, cột 300x600mm, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,334 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,6408 | m2 |
| 70 | Lát nền, sàn gạch Granit 600x600mm, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 235,834 | m2 |
| 71 | Trát TCN, LC, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192,8439 | m2 |
| 72 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,2716 | m2 |
| 73 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,6791 | m2 |
| 74 | Gia công lan can cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1147 | tấn |
| 75 | Gia công lan can Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4417 | tấn |
| 76 | Tay vịn cầu thang gỗ lim | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,571 | m |
| 77 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6139 | m2 |
| 78 | Lợp trần kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2918 | 100m2 |
| 79 | Trần kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,1764 | m2 |
| 80 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 257,76 | m |
| 81 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,7548 | m |
| 82 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.065,3711 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 297,6554 | m2 |
| 84 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,6917 | m2 |
| 85 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,9015 | m2 |
| 86 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 433,1918 | m2 |
| 87 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m2 |
| 88 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 359,79 | m2 |
| 89 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,49 | m2 |
| 90 | Láng ô văng dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | m2 |
| 91 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,726 | m2 |
| 92 | Cửa đi nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,54 | m2 |
| 93 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 94 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 95 | Cửa sổ nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,84 | m2 |
| 96 | Phụ kiện cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 97 | Vách kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,95 | m2 |
| 98 | Cửa sắt xếp có lá chắn tôn tráng kẽm kể cả sơn hoàn chỉnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,605 | m2 |
| 99 | Lắp dựng cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,57 | m2 |
| 100 | Gia công hoa sắt Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1336 | tấn |
| 101 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,16 | m2 |
| 102 | Vách ngăn compact | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,1342 | m2 |
| 103 | Phụ kiện vách ngăn compact | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 104 | Khóa cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 105 | Khóa cửa WC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 106 | Lắp dựng cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,3492 | 1m2 |
| 107 | Ốp tường trụ, cột 300x600mm, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,334 | m2 |
| 108 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,6408 | m2 |
| 109 | Lát nền, sàn gạch Granit 600x600mm, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220,042 | m2 |
| 110 | Trát TCN, LC, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165,9021 | m2 |
| 111 | Gia công lan can Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4787 | tấn |
| 112 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,14 | m2 |
| 113 | Lợp trần kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2918 | 100m2 |
| 114 | Trần kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,1764 | m2 |
| 115 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 257,76 | m |
| 116 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,5648 | m |
| 117 | Kẻ chỉ lõm 10x30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130,04 | m |
| 118 | Đắp chữ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | công |
| 119 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.166,9675 | m2 |
| 120 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170,3915 | m2 |
| 121 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,2772 | 100m2 |
| 122 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8698 | 100m2 |
| 123 | Vận chuyển Cửa các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,5955 | 10m2 |
| 124 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,5818 | 10m2 |
| 125 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,7161 | 1m3 |
| 126 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3097 | 1m3 |
| 127 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3288 | m3 |
| 128 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1035 | 100m2 |
| 129 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3288 | m3 |
| 130 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9594 | m3 |
| 131 | Xây hố ga bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,15 | m3 |
| 132 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,1312 | m2 |
| 133 | Láng rãnh thoát nước dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,69 | m2 |
| 134 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1134 | tấn |
| 135 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1144 | 100m2 |
| 136 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7782 | m3 |
| 137 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,84 | cái |
| 138 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0465 | 100m3 |
| 139 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,65 | m3 |
| 140 | Bình CO2 MT5 - 3kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bình |
| 141 | Tủ chữa cháy tôn tráng kẽm kích thước 40x60x22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 142 | Giá treo bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 143 | Lắp đặt bình + tủ chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 144 | Nội quy tiêu lệnh cấm lửa, cấm hút thuốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| D | PHẦN ĐIỆN, NƯỚC, CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Tủ điện 500x350x180 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Tủ điện 350x250x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A-10KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A-10KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 7 | Lắp đặt đèn led đôi loại 2x36w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn ốp trần Led 15W-220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 9 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 10 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 12 | Đế + mặt công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 13 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 14 | Đế + mặt ổ cắm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.200 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | m |
| 19 | Lắp đặt ống kim loại chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤26mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.850 | m |
| 20 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | hộp |
| 21 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,716 | 1m3 |
| 22 | Đắp đất nền móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,572 | m3 |
| 23 | Gia công, đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cọc |
| 24 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | m |
| 25 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | m |
| 26 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 27 | SXLĐ kẹp kiểm tra điện trở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | điểm |
| 28 | SXLĐ chân bật fi16Z60x120x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 29 | SXLĐ quả nậm sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | quả |
| 30 | Gia công kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,038 | tấn |
| 31 | Hóa chất làm giảm điện trở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bao |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤48mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2 | m |
| 35 | Tê nhựa đều D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 36 | Tê nhựa đều D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 37 | Tê nhựa đều D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | cái |
| 38 | Tê nhựa lệch D42-34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 39 | Tê nhựa lệch D34-27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 40 | Tê nhựa lệch D27-21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 41 | Cút nhựa D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 42 | Cút nhựa D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 43 | Cút nhựa D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| 44 | Cút nhựa D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| 45 | Cút nhựa ren trong D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| 46 | Côn thu nhựa D42-34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 47 | Côn thu nhựa D34-27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 48 | Măng sông D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 49 | Măng sông D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 50 | Măng sông D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 51 | Rắc co nhựa D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 52 | Rắc co nhựa D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 53 | Van khóa nhựa D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 54 | Van khóa nhựa D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 55 | Van phao điện D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 56 | Van 1 chiều D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 58 | Vòi tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 59 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 60 | Vòi tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 61 | Lắp đặt chậu rửa Lavabô 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 62 | Vòi chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 63 | Chân chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 64 | Chậu rửa Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 65 | Vòi chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 67 | Vòi xịt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 68 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 69 | Hộp giấy + giá đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | hộp |
| 70 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bể |
| 71 | Máy bơm LD, Q=m3/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,65 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,63 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,53 | 100m |
| 77 | Cút nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 78 | Cút nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 79 | Cút nhựa D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 80 | Cút nhựa D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 81 | Chếch nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 82 | Chếch nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 83 | Y nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 84 | Y nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 85 | Côn thu nhựa D75-60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 86 | Tê nhựa D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 87 | Măng sông nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 88 | Măng sông nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 89 | Măng sông nhựa D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 90 | Thoát nước sàn Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 91 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 92 | Rọ chắn rác Inox D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| E | BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,836 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0572 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2897 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | tấn |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,848 | m3 |
| 6 | Xây bể chứa bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2612 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2 | m2 |
| 8 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,17 | m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1619 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0834 | tấn |
| 11 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,464 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0191 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0765 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,704 | m3 |
| 16 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m2 |
| 17 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,17 | m2 |
| F | CỔNG - TƯỜNG RÀO - SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,478 | 1m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7924 | 1m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0625 | 100m |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,418 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0291 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3905 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1338 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2591 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0424 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,167 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0928 | 100m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,16 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0876 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,188 | 100m2 |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,265 | m3 |
| 16 | Xây cột, trụ bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,684 | m3 |
| 17 | Trát lót cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,12 | m2 |
| 18 | Ốp đá granit tự nhiên vào cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,3 | m2 |
| 19 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,6 | m |
| 20 | Gia công cổng sắt Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5743 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,502 | m2 |
| 22 | Biển cổng bọc Alumium | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,675 | m2 |
| 23 | Gia công mã thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,015 | tấn |
| 24 | Tên chữ Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | biển |
| 25 | Gia công cổng sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2634 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,772 | m2 |
| 27 | Bánh xe sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 28 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 205,5648 | 1m3 |
| 29 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,8075 | 100m |
| 30 | Ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3724 | 100m2 |
| 31 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,2892 | m3 |
| 32 | Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,6277 | m3 |
| 33 | Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,0122 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5586 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,265 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9919 | tấn |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,2169 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ giằng tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1544 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,766 | tấn |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,241 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,2681 | m3 |
| 42 | Xây cột, trụ bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,3748 | m3 |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 526,144 | m2 |
| 44 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145,2 | m2 |
| 45 | Trát giằng vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,994 | m2 |
| 46 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 415,96 | m |
| 47 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,12 | m |
| 48 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 833,338 | m2 |
| 49 | Bê tông nền sân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,67 | m3 |
| 50 | Lát gạch Terrazzo, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 416,7 | m2 |
| G | LÁN CHE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,752 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1258 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,096 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,92 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0322 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1492 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,279 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8166 | m3 |
| 9 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6265 | tấn |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6265 | tấn |
| 11 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2411 | tấn |
| 12 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2411 | tấn |
| 13 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3608 | tấn |
| 14 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3608 | tấn |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0822 | 100m2 |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,8138 | 1m2 |
| 17 | Bu lông chân cột M16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| 18 | Tủ sách hoà phát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | chiếc |
| H | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,071 | 1m3 |
| 2 | Ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0412 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3583 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5903 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6474 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1288 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0426 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1908 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4164 | m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0469 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0272 | 100m3 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2285 | m3 |
| 13 | Xây các bộ khác bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1645 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0938 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0938 | 100m3/1km |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,2565 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4403 | m3 |
| 18 | Xây cột, trụ bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9002 | m3 |
| 19 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,222 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,035 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,004 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,025 | tấn |
| 23 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2079 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,078 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0308 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1371 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0692 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4457 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2508 | tấn |
| 30 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0782 | m3 |
| 31 | Xây tường TH bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,833 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0035 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0345 | tấn |
| 34 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0263 | 100m2 |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,316 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,4833 | m2 |
| 37 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,4835 | m2 |
| 38 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,57 | m2 |
| 39 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,72 | m2 |
| 40 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M125, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,2 | m2 |
| 41 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,8 | m |
| 42 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,84 | m |
| 43 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,3156 | m |
| 44 | Kẻ chỉ, gờ nồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186,08 | m |
| 45 | Trát má cửa, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,304 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500mm XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,6613 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2015 | m2 |
| 48 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450mm, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0035 | m2 |
| 49 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1524 | tấn |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,903 | 1m2 |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1524 | tấn |
| 52 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2129 | 100m2 |
| 53 | Tôn úp nóc, loại khổ rộng 30 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,16 | md |
| 54 | Cửa sổ nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5025 | m2 |
| 55 | Phụ kiện cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 56 | Cửa đi nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,415 | m2 |
| 57 | Phụ kiện cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 58 | Lắp dựng cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,9175 | 1m2 |
| 59 | Gia công cửa sắt, hoa sắt sắt vuông đặc 14x14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,149 | tấn |
| 60 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8025 | 1m2 |
| 61 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8025 | m2 |
| 62 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5175 | m2 |
| 63 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Dulux 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,043 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Dulux 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,47 | m2 |
| 65 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 67 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 68 | Lắp đặt ô cắm đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 69 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 78 | Móc treo quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,32 | 100m |
| 80 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 81 | Cút nhựa D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 82 | Măng sông nhựa D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 83 | Rọ chắn rác Inox D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 86 | Cút 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 87 | Tê nhựa lệch 40-21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 88 | Van khóa nhựa D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 90 | Cút nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 92 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,179 | 1m3 |
| 93 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cho bê tông lót móng. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0092 | 100m2 |
| 94 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,493 | m3 |
| 95 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0417 | tấn |
| 96 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0092 | 100m2 |
| 97 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5916 | m3 |
| 98 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0216 | 100m2 |
| 99 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,045 | tấn |
| 100 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,448 | m3 |
| 101 | Xây bể chứa bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1215 | m3 |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa D=76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m |
| 103 | Lắp đặt cút nhựa D=76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa D=90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m |
| 105 | Lắp đặt cút nhựa, D=90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 106 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0146 | tấn |
| 107 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0123 | 100m2 |
| 108 | Bê tông xà dầm, giằng bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0616 | m3 |
| 109 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,2391 | m2 |
| 110 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,4782 | m2 |
| 111 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5604 | m2 |
| 112 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| I | LÁN ĐỂ XE GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,328 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0111 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,32 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0054 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0318 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0376 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6047 | m3 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,385 | m3 |
| 9 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3549 | tấn |
| 10 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3549 | tấn |
| 11 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2001 | tấn |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2001 | tấn |
| 13 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4498 | 100m2 |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,448 | 1m2 |
| 15 | Bu lông chân cột M16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 16 | Máng tôn thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | md |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | 100m |
| 18 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 19 | Cút nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 20 | Măng sông nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 21 | Rọ chắn rác Inox D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi