Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201085804-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần phát triển Duy Hà
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201066110
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-02 07:53:00 đến ngày 2020-11-12 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,446,242,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8491 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất II  Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,2286 1m3
3 Lắp dựng cốt thép cọc bê tông, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,8267 tấn
4 Gia công cột bằng thép hình cọc bê tông  Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3183 tấn
5 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,7117 100m2
6 Bê tông cọc bê tông M250, đá 1x2, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,8574 m3
7 Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 20x20cm - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m
8 Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở trên cạn bằng cần cẩu 25T  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m
9 Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 20x20cm - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,28 100m
10 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 116 1 mối nối
11 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,624 m3
12 Ván khuôn lót móng  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4497 100m2
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,1213 m3
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8419 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4437 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,089 tấn
17 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2513 100m2
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,2921 m3
19 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,3255 m3
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5485 100m2
21 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2296 tấn
22 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0556 tấn
23 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2346 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,3059 m3
25 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,64 1m3
26 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0202 100m2
27 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,493 m3
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0596 tấn
29 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5916 m3
30 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0216 100m2
31 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,042 tấn
32 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn)  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,448 m3
33 Xây bể chứa bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4719 m3
34 Lắp đặt ống nhựa D=76mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m
35 Lắp đặt cút nhựa D=76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
36 Lắp đặt ống nhựa D=90mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5 m
37 Lắp đặt cút nhựa, D=90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
38 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,12 m2
39 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,12 m2
40 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg  Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
41 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6038 100m3
42 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90  Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6857 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2075 100m3
44 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2075 100m3/1km
45 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,2982 m3
46 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 m3
47 Xây bậc tam cấp bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2096 m3
B PHẦN THÂN
1 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9874 100m2
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1665 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4915 tấn
4 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2029 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,7809 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,659 m3
7 Xây cột, trụ bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,1418 m3
8 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4527 100m2
9 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1181 tấn
10 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4538 tấn
11 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6148 m3
12 Ván khuôn gỗ tấm đan bệ bếp  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1804 100m2
13 Lắp dựng cốt thép bệ bếp, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1184 tấn
14 Bê tông tấm đan bệ bếp, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6003 m3
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9554 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2094 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0049 tấn
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7502 100m2
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,3767 m3
20 Ván khuôn gỗ sàn mái  Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4567 100m2
21 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9132 tấn
22 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,6247 m3
23 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9447 1m3
24 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1453 m3
25 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6933 m3
26 Ván khuôn gỗ cầu thang thường  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,388 100m2
27 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1852 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1321 tấn
29 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6222 m3
30 Xây bậc thang, TCN, Lan can bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9525 m3
31 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9874 100m2
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3024 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4294 tấn
34 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2029 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,387 m3
36 Xây cột, trụ bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2924 m3
37 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8006 100m2
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1532 tấn
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5476 tấn
40 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1934 m3
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9554 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2094 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0049 tấn
44 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6766 100m2
45 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,3989 m3
46 Ván khuôn gỗ sàn mái  Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4656 100m2
47 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9474 tấn
48 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,9387 m3
49 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3727 100m2
50 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1852 tấn
51 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1321 tấn
52 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4694 m3
53 Xây bậc thang, TCN, lan can bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3777 m3
54 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,873 100m2
55 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2696 tấn
56 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5891 tấn
57 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5737 m3
58 Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,1004 m3
59 Xây cột, trụ bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3796 m3
60 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6549 100m2
61 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1417 tấn
62 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4961 tấn
63 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9216 m3
64 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8767 tấn
65 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2094 tấn
66 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6561 tấn
67 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5001 100m2
68 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,0439 m3
69 Ván khuôn gỗ sàn mái  Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5979 100m2
70 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7437 tấn
71 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0457 tấn
72 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,3794 m3
73 Quét dung dịch chống thấm mái  Mô tả kỹ thuật theo chương V 335,88 m2
74 Thang thép D18 lên mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
75 Xây bậc thang, TCN, lan can bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8615 m3
76 Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,2641 m3
77 Ván khuôn gỗ giằng mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1958 100m2
78 Lắp dựng cốt thép giằng mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,036 tấn
79 Lắp dựng cốt thép giằng mái, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5141 tấn
80 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8663 m3
81 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 186,5347 m2
82 Gia công xà gồ thép  Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,255 tấn
83 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,255 tấn
84 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1152 tấn
85 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 192,9041 1m2
86 Bu lông D14  Mô tả kỹ thuật theo chương V 148 cái
87 Máng Inox chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,26 m
88 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ  Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6362 100m2
89 Lợp tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,95 m
90 Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng  Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6362 100m2
C PHẦN HOÀN THIỆN
1 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 107,6886 m2
2 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 128,834 m2
3 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 485,9578 m2
4 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 175,02 m2
5 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 245,67 m2
6 Trát lanh tô, TCN, vữa XM M75, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,27 m2
7 Láng ô văng dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4 m2
8 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,752 m2
9 Cửa đi nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,74 m2
10 Phụ kiện cửa đi 1 cánh  Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
11 Phụ kiện cửa đi 2 cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
12 Cửa sổ nhựa lõi thép  Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,4 m2
13 Phụ kiện cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
14 Vách kính  Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,43 m2
15 Lắp dựng cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,57 m2
16 Gia công hoa sắt Inox  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2467 tấn
17 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,88 m2
18 Vách ngăn compact  Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,5192 m2
19 Phụ kiện vách ngăn compact Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
20 Khóa cửa đi  Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
21 Khóa cửa WC Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
22 Lắp dựng cửa  Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,0892 1m2
23 Ốp tường trụ, cột 300x600mm, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 260,157 m2
24 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm, XM PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,6408 m2
25 Lát nền, sàn gạch Granit 600x600mm, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 241,9512 m2
26 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 400x400mm, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m2
27 Trát lan can, TCN, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,8137 m2
28 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,7996 m2
29 Lát đá bậc cầu thang, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,9705 m2
30 Lát đá bậc tam cấp, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,624 m2
31 Ốp đá rối vào chân tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,435 m2
32 Gia công lan can cầu thang  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0869 tấn
33 Tay vịn cầu thang gỗ lim Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,782 m
34 Trụ cầu thang  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
35 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,0038 m2
36 Lợp trần kim loại  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2918 100m2
37 Trần kim loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,1764 m2
38 Trát bệ bếp, vữa XM M75, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,259 m2
39 Lát đá mặt bệ bếp, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,796 m2
40 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 286,06 m
41 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 105,325 m
42 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux 1 nước lót + 2 nước phủ  Mô tả kỹ thuật theo chương V 879,26 m2
43 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 175,6477 m2
44 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 97,6917 m2
45 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 104,8115 m2
46 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 474,9818 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 167,66 m2
48 Trát trần, vữa XM M75, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 246,56 m2
49 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m2
50 Láng Ô văng dày 1cm, vữa XM M100, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4 m2
51 Láng mái HL cầu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,12 m2
52 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,54 m2
53 Cửa đi nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,54 m2
54 Phụ kiện cửa đi 1 cánh  Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
55 Phụ kiện cửa đi 2 cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
56 Cửa sổ nhựa lõi thép  Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,84 m2
57 Phụ kiện cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
58 Vách kính  Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,04 m2
59 Cửa sắt xếp có lá chắn tôn tráng kẽm kể cả sơn hoàn chỉnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,34 m2
60 Lắp dựng cửa  Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,76 m2
61 Gia công hoa sắt Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1336 tấn
62 Lắp dựng hoa sắt cửa  Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,16 m2
63 Vách ngăn compact Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,9292 m2
64 Phụ kiện vách ngăn compact  Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
65 Khóa cửa đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
66 Khóa cửa WC  Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
67 Lắp dựng cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,3492 1m2
68 Ốp tường trụ, cột 300x600mm, XM PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,334 m2
69 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,6408 m2
70 Lát nền, sàn gạch Granit 600x600mm, XM PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 235,834 m2
71 Trát TCN, LC, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 192,8439 m2
72 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,2716 m2
73 Lát đá bậc cầu thang, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,6791 m2
74 Gia công lan can cầu thang  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1147 tấn
75 Gia công lan can Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4417 tấn
76 Tay vịn cầu thang gỗ lim  Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,571 m
77 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,6139 m2
78 Lợp trần kim loại  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2918 100m2
79 Trần kim loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,1764 m2
80 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 257,76 m
81 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 119,7548 m
82 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux nước lót + 2 nước phủ  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.065,3711 m2
83 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 297,6554 m2
84 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 97,6917 m2
85 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 104,9015 m2
86 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 433,1918 m2
87 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m2
88 Trát trần, vữa XM M75, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 359,79 m2
89 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,49 m2
90 Láng ô văng dày 1cm, vữa XM M100, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4 m2
91 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,726 m2
92 Cửa đi nhựa lõi thép  Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,54 m2
93 Phụ kiện cửa đi 1 cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
94 Phụ kiện cửa đi 2 cánh  Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
95 Cửa sổ nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,84 m2
96 Phụ kiện cửa sổ  Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
97 Vách kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,95 m2
98 Cửa sắt xếp có lá chắn tôn tráng kẽm kể cả sơn hoàn chỉnh  Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,605 m2
99 Lắp dựng cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,57 m2
100 Gia công hoa sắt Inox  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1336 tấn
101 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,16 m2
102 Vách ngăn compact  Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,1342 m2
103 Phụ kiện vách ngăn compact Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
104 Khóa cửa đi  Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
105 Khóa cửa WC Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
106 Lắp dựng cửa  Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,3492 1m2
107 Ốp tường trụ, cột 300x600mm, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,334 m2
108 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,6408 m2
109 Lát nền, sàn gạch Granit 600x600mm, XM PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 220,042 m2
110 Trát TCN, LC, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 165,9021 m2
111 Gia công lan can Inox  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4787 tấn
112 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,14 m2
113 Lợp trần kim loại  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2918 100m2
114 Trần kim loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,1764 m2
115 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 257,76 m
116 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 108,5648 m
117 Kẻ chỉ lõm 10x30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 130,04 m
118 Đắp chữ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 công
119 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux 1 nước lót + 2 nước phủ  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.166,9675 m2
120 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 170,3915 m2
121 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,2772 100m2
122 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,8698 100m2
123 Vận chuyển Cửa các loại lên cao bằng vận thăng lồng  Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,5955 10m2
124 Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,5818 10m2
125 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II  Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,7161 1m3
126 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3097 1m3
127 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3288 m3
128 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1035 100m2
129 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3288 m3
130 Xây rãnh thoát nước bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9594 m3
131 Xây hố ga bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,15 m3
132 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,1312 m2
133 Láng rãnh thoát nước dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,69 m2
134 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1134 tấn
135 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1144 100m2
136 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn)  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7782 m3
137 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,84 cái
138 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0465 100m3
139 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,65 m3
140 Bình CO2 MT5 - 3kg  Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bình
141 Tủ chữa cháy tôn tráng kẽm kích thước 40x60x22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
142 Giá treo bình chữa cháy  Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
143 Lắp đặt bình + tủ chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
144 Nội quy tiêu lệnh cấm lửa, cấm hút thuốc  Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
D PHẦN ĐIỆN, NƯỚC, CHỐNG SÉT
1 Tủ điện 500x350x180 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
2 Tủ điện 350x250x150  Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
3 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
4 Lắp đặt các automat 1 pha 60A  Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
5 Lắp đặt các automat 1 pha 30A-10KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
6 Lắp đặt các automat 1 pha 20A-10KA  Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 cái
7 Lắp đặt đèn led đôi loại 2x36w Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 bộ
8 Lắp đặt đèn ốp trần Led 15W-220V  Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 bộ
9 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
10 Lắp đặt quạt treo tường  Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
11 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
12 Đế + mặt công tắc  Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
13 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 cái
14 Đế + mặt ổ cắm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 cái
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 250 m
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.200 m
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 400 m
19 Lắp đặt ống kim loại chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤26mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.850 m
20 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 hộp
21 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,716 1m3
22 Đắp đất nền móng  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,572 m3
23 Gia công, đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cọc
24 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 m
25 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 m
26 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
27 SXLĐ kẹp kiểm tra điện trở Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 điểm
28 SXLĐ chân bật fi16Z60x120x60  Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
29 SXLĐ quả nậm sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 quả
30 Gia công kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,038 tấn
31 Hóa chất làm giảm điện trở Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bao
32 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤48mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 m
33 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 m
34 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2 m
35 Tê nhựa đều D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
36 Tê nhựa đều D34  Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
37 Tê nhựa đều D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 130 cái
38 Tê nhựa lệch D42-34  Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
39 Tê nhựa lệch D34-27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
40 Tê nhựa lệch D27-21  Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 cái
41 Cút nhựa D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
42 Cút nhựa D34  Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
43 Cút nhựa D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 cái
44 Cút nhựa D21  Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 cái
45 Cút nhựa ren trong D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 cái
46 Côn thu nhựa D42-34  Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
47 Côn thu nhựa D34-27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
48 Măng sông D42  Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
49 Măng sông D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
50 Măng sông D27  Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 cái
51 Rắc co nhựa D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
52 Rắc co nhựa D27  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
53 Van khóa nhựa D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
54 Van khóa nhựa D34  Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
55 Van phao điện D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
56 Van 1 chiều D27  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
57 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
58 Vòi tiểu nam  Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
59 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
60 Vòi tiểu nữ  Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
61 Lắp đặt chậu rửa Lavabô 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
62 Vòi chậu rửa  Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
63 Chân chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
64 Chậu rửa Inox  Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
65 Vòi chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
66 Lắp đặt xí bệt  Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
67 Vòi xịt Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
68 Lắp đặt gương soi  Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
69 Hộp giấy + giá đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 hộp
70 Lắp đặt bể nước Inox 3m3  Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bể
71 Máy bơm LD, Q=m3/h Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,65 100m
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,63 100m
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 100m
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 100m
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,53 100m
77 Cút nhựa D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
78 Cút nhựa D90  Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 cái
79 Cút nhựa D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
80 Cút nhựa D60  Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 cái
81 Chếch nhựa D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
82 Chếch nhựa D90  Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 cái
83 Y nhựa D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
84 Y nhựa D90  Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
85 Côn thu nhựa D75-60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
86 Tê nhựa D60  Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
87 Măng sông nhựa D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
88 Măng sông nhựa D90  Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
89 Măng sông nhựa D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
90 Thoát nước sàn Inox  Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
91 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
92 Rọ chắn rác Inox D90  Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
E BỂ NƯỚC
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,836 m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0572 100m2
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2897 tấn
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 tấn
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,848 m3
6 Xây bể chứa bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2612 m3
7 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,2 m2
8 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,17 m2
9 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1619 100m2
10 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0834 tấn
11 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,464 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,064 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0191 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0765 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,704 m3
16 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m2
17 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,17 m2
F CỔNG - TƯỜNG RÀO - SÂN BÊ TÔNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,478 1m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II  Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7924 1m3
3 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II  Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,0625 100m
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,418 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0291 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3905 tấn
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1338 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2591 m3
9 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0424 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,167 tấn
11 Ván khuôn gỗ giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0928 100m2
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,16 m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0876 100m3
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,188 100m2
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,265 m3
16 Xây cột, trụ bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,684 m3
17 Trát lót cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,12 m2
18 Ốp đá granit tự nhiên vào cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,3 m2
19 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,6 m
20 Gia công cổng sắt Inox  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5743 tấn
21 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,502 m2
22 Biển cổng bọc Alumium  Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,675 m2
23 Gia công mã thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,015 tấn
24 Tên chữ Inox  Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 biển
25 Gia công cổng sắt  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2634 tấn
26 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,772 m2
27 Bánh xe sắt  Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
28 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 205,5648 1m3
29 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II  Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,8075 100m
30 Ván khuôn lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3724 100m2
31 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,2892 m3
32 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,6277 m3
33 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,0122 m3
34 Ván khuôn gỗ giằng móng  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5586 100m2
35 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,265 tấn
36 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9919 tấn
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,2169 m3
38 Ván khuôn gỗ giằng tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1544 100m2
39 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,766 tấn
40 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,241 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,2681 m3
42 Xây cột, trụ bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,3748 m3
43 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 526,144 m2
44 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 145,2 m2
45 Trát giằng vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 161,994 m2
46 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 415,96 m
47 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 87,12 m
48 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu  Mô tả kỹ thuật theo chương V 833,338 m2
49 Bê tông nền sân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,67 m3
50 Lát gạch Terrazzo, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 416,7 m2
G LÁN CHE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,752 1m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1258 100m3
3 Ván khuôn lót móng  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,096 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,92 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0322 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1492 tấn
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,279 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8166 m3
9 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6265 tấn
10 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6265 tấn
11 Gia công cột bằng thép hình  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2411 tấn
12 Lắp cột thép các loại  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2411 tấn
13 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3608 tấn
14 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3608 tấn
15 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0822 100m2
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,8138 1m2
17 Bu lông chân cột M16  Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 cái
18 Tủ sách hoà phát Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 chiếc
H NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II  Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,071 1m3
2 Ván khuôn lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0412 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3583 m3
4 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5903 m3
5 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6474 m3
6 Ván khuôn gỗ giằng móng  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1288 100m2
7 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0426 tấn
8 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1908 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4164 m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0469 100m3
11 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0272 100m3
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2285 m3
13 Xây các bộ khác bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1645 m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0938 100m3
15 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0938 100m3/1km
16 Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,2565 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4403 m3
18 Xây cột, trụ bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9002 m3
19 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,222 m3
20 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,035 100m2
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,004 tấn
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,025 tấn
23 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2079 m3
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,078 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0308 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1371 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0692 m3
28 Ván khuôn gỗ sàn mái  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4457 100m2
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2508 tấn
30 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0782 m3
31 Xây tường TH bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,833 m3
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0035 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0345 tấn
34 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0263 100m2
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,316 m3
36 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 83,4833 m2
37 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,4835 m2
38 Trát trần, vữa XM M75, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,57 m2
39 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,72 m2
40 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M125, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,2 m2
41 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,8 m
42 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,84 m
43 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,3156 m
44 Kẻ chỉ, gờ nồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 186,08 m
45 Trát má cửa, vữa XM M75, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,304 m2
46 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500mm XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,6613 m2
47 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2015 m2
48 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450mm, XM PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0035 m2
49 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1524 tấn
50 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,903 1m2
51 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1524 tấn
52 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2129 100m2
53 Tôn úp nóc, loại khổ rộng 30 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,16 md
54 Cửa sổ nhựa lõi thép  Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,5025 m2
55 Phụ kiện cửa sổ  Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
56 Cửa đi nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,415 m2
57 Phụ kiện cửa đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
58 Lắp dựng cửa  Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,9175 1m2
59 Gia công cửa sắt, hoa sắt sắt vuông đặc 14x14mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,149 tấn
60 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,8025 1m2
61 Lắp dựng hoa sắt cửa  Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,8025 m2
62 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5175 m2
63 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Dulux 1 nước lót + 2 nước phủ  Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,043 m2
64 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Dulux 1 nước lót + 2 nước phủ  Mô tả kỹ thuật theo chương V 103,47 m2
65 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
66 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng  Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
67 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
68 Lắp đặt ô cắm đơn  Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
69 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
70 Lắp đặt công tắc 1 hạt  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
71 Lắp đặt quạt trần  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 m
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
76 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
77 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
78 Móc treo quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,32 100m
80 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
81 Cút nhựa D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
82 Măng sông nhựa D60  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
83 Rọ chắn rác Inox D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
84 Lắp đặt xí bệt  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
85 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
86 Cút 34  Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
87 Tê nhựa lệch 40-21  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
88 Van khóa nhựa D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
89 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m
90 Cút nhựa D90  Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
91 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
92 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,179 1m3
93 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cho bê tông lót móng.  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0092 100m2
94 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,493 m3
95 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0417 tấn
96 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0092 100m2
97 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5916 m3
98 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0216 100m2
99 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,045 tấn
100 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn)  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,448 m3
101 Xây bể chứa bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1215 m3
102 Lắp đặt ống nhựa D=76mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m
103 Lắp đặt cút nhựa D=76mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
104 Lắp đặt ống nhựa D=90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m
105 Lắp đặt cút nhựa, D=90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
106 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0146 tấn
107 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0123 100m2
108 Bê tông xà dầm, giằng bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0616 m3
109 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,2391 m2
110 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,4782 m2
111 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5604 m2
112 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg  Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
I LÁN ĐỂ XE GIÁO VIÊN
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II  Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,328 1m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0111 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,32 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0054 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0318 tấn
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0376 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6047 m3
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,385 m3
9 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3549 tấn
10 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3549 tấn
11 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2001 tấn
12 Lắp dựng xà gồ thép  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2001 tấn
13 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4498 100m2
14 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,448 1m2
15 Bu lông chân cột M16  Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
16 Máng tôn thu nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 md
17 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,064 100m
18 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
19 Cút nhựa D90  Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
20 Măng sông nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
21 Rọ chắn rác Inox D90  Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->