Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí Bảo hiểm công trình)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201101299-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/11/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quan Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí Bảo hiểm công trình)
Số hiệu KHLCNT 20201059233
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Theo Quyết định số 2339/QĐ-UBND ngày 29/10/2019 của Chủ tịch UBND huyện Quan Sơn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-02 10:57:00 đến ngày 2020-11-12 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,661,472,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: SAN LẤP MẶT BẰNG + HÀNG RÀO THÉP GAI
1 Đào xúc đất San lấp mặt bằng - đất cấp II Theo Mục II Chương V  49,2744 100m3
2 Vận chuyển đất - đất cấp II Theo Mục II Chương V  49,2744 100m3
3 Đào xúc đất San lấp mặt bằng - đất cấp III Theo Mục II Chương V  933,6621 100m3
4 Vận chuyển đất, -đất cấp III Theo Mục II Chương V  335,3383 100m3
5 San đầm đất mặt bằng , độ chặt Y/C K = 0,85 Theo Mục II Chương V  334,4684 100m3
6 Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo Mục II Chương V  598,3238 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp theo, trong phạm vi≤5km-đất cấp III Theo Mục II Chương V  598,3238 100m3
8 San đất bãi thải Theo Mục II Chương V  598,3238 100m3
9 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m Theo Mục II Chương V  71,7 1 rọ
10 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m Theo Mục II Chương V  71,7 1 rọ
11 Đào móng cột, trụ, Hàng rào thép gai -đất cấp III Theo Mục II Chương V  14,376 m3
12 Ván khuôn móng cột - Hàng rào thép gai Theo Mục II Chương V  0,6389 100m2
13 Bê tông móng Hàng rào thép gai , M150, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  6,4533 m3
14 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 50mm Theo Mục II Chương V  12,5042 100m
15 Lắp dựng dây thép gai Theo Mục II Chương V  1.497,5 m
16 Đào móng Rãnh Thoát nước - đất cấp II Theo Mục II Chương V  44,289 m3
17 Bê tông lót móng Rãnh Thoát nước , M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  5,2725 m3
18 Xây tường Rãnh gạch bê tông đặc, vữa xi măng mác 75 Theo Mục II Chương V  10,175 m3
19 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  92,5 m2
20 Láng Lòng rãnh có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  46,25 m2
21 Bê tông tấm đan,Rãnh Thoát nước, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  3,2375 m3
22 Ván khuôn gỗ, nắp đan, Rãnh Theo Mục II Chương V  0,2498 100m2
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp đan Rãnh, ĐK >10mm Theo Mục II Chương V  0,4635 tấn
24 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo Mục II Chương V  185 1cấu kiện
25 Đắp nền móng rãnh bằng thủ công Theo Mục II Chương V  14,763 m3
26 Bê tông lót móng Bệ bắn + Bục Chỉ huy, M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  5,1 m3
27 Xây tường thẳng gạch bê tông , vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  13,6948 m3
28 Đắp đất Bệ bắn + Bục Chỉ huy, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Mục II Chương V  0,4346 100m3
29 Đào móng Bệ bắn + Bục Chỉ huy-đất cấp II Theo Mục II Chương V  0,1521 100m3
30 Nilon tái sinh Theo Mục II Chương V  108,648 m2
31 Bê tông nền Bệ bắn + Bục Chỉ huy Theo Mục II Chương V  5,4324 m3
B HẠNG MỤC: CHI PHÍ BẢO HIỂM XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH
1 Chi phí bảo hiểm xây dựng công trình Theo Mục II Chương V  1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->