Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí Bảo hiểm công trình)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201101009-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/11/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quan Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí Bảo hiểm công trình)
Số hiệu KHLCNT 20201100647
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Theo Quyết đinh số 4806/QĐ-UBND ngày 15/11/2019 của Chủ tịch UBND tỉnh Thanh Hóa
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-02 10:23:00 đến ngày 2020-11-12 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,009,652,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: GIA CỐ MÁI TRÀN TẠI KM6+100
1 Đắp đất Đê quai , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V  3,3908 100m3
2 Mua đất cấp phối tai mỏ vật liệu Theo Mục II Chương V  339,08 m3
3 Vận chuyển đất đắp, đất C3 Theo Mục II Chương V  3,3908 100m3
4 Đào xúc đất, Thanh lý đê quai, đất C3 Theo Mục II Chương V  3,3908 100m3
5 Vận chuyển đất đổ thải, đất C3 Theo Mục II Chương V  3,3908 100m3
6 Đào xúc đất móng tường kè, đất C3 (KL 90%) Theo Mục II Chương V  3,7943 100m3
7 Phá đá mồ côi Theo Mục II Chương V  0,4216 100m3
8 Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  0,4631 100m3
9 Vận chuyển đá đổ thải Theo Mục II Chương V  0,4631 100m3
10 Đắp đất lưng kè , độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Mục II Chương V  3,8127 100m3
11 Vận chuyển đất đổ thải, đất C3 Theo Mục II Chương V  0,0184 100m3
12 Bê tông lót móng kè, M100, PC40, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  12,7725 m3
13 Bê tông móng kè , M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  121,7645 m3
14 Bê tông tường kè, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  72,3775 m3
15 Ván khuôn gỗ móng - móng kè Theo Mục II Chương V  1,7882 100m2
16 Ván khuôn gỗ tường kè Theo Mục II Chương V  2,2735 100m2
17 Bê tông xà dầm, giằng kè, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  6,812 m3
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Mục II Chương V  0,3406 100m2
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm Theo Mục II Chương V  0,1005 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm Theo Mục II Chương V  0,5373 tấn
21 Bê tông lót móng Kè gia cố mái, M100, PC40, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  27,86 m3
22 Bê tông gia cố mái kè gia cố, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  56,15 m3
23 Ván khuôn gỗ mái gia cố Theo Mục II Chương V  2,8116 100m2
24 Đào xúc đất khuôn đường, đất C3 Theo Mục II Chương V  0,9585 100m3
25 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, đất C3 Theo Mục II Chương V  10,65 m3
26 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  41,2 m3
27 Bê tông mặt đường , M300, PC40, đá 2x4 Theo Mục II Chương V  82,39 m3
28 Ván khuôn gỗ móng nền đường, chữ nhật Theo Mục II Chương V  0,2472 100m2
29 Đào xúc đất Rãnh nước, đất C3 Theo Mục II Chương V  0,323 100m3
30 Đào rãnh thoát nước, đất C3 Theo Mục II Chương V  3,589 m3
31 Bê tông rãnh nước, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  23,3023 m3
32 Ván khuôn gỗ Rãnh nước Theo Mục II Chương V  1,577 100m2
33 Bê tông móng cột thủy trí , M150, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,73 m3
34 Bê tông móng cột thủy trí , M250, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,133 m3
35 Lắp dựng cốt thép cột thủy trí , ĐK <= 10 mm Theo Mục II Chương V  0,0055 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cột thủy trí , ĐK <= 10 mm Theo Mục II Chương V  0,0189 tấn
37 Sơn cột thủy trí Theo Mục II Chương V  0,68 m2
B HẠNG MỤC: GIA CỐ MÁI TRÀN KM6+350
1 Đắp đất Đê quai , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V  7,3613 100m3
2 Mua đất cấp phối tai mỏ vật liệu Theo Mục II Chương V  736,13 m3
3 Vận chuyển đất đắp Đê quai , đất C3 Theo Mục II Chương V  7,3613 100m3
4 Đào xúc đất, Thanh lý đê quai , đất C3 Theo Mục II Chương V  7,3613 100m3
5 Vận chuyển đất đổ thải, đất C3 Theo Mục II Chương V  7,3613 100m3
6 Đào xúc đất móng tường kè, đất C3 Theo Mục II Chương V  108,045 100m3
7 Phá đá mồ côi Theo Mục II Chương V  1,2005 100m3
8 Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II Chương V  1,2005 100m3
9 Vận chuyển đá đổ thải Theo Mục II Chương V  1,2005 100m3
10 Đắp đất Tường kè , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V  12,1443 100m3
11 Bê tông lót móng kè , M100, PC40, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  28,3455 m3
12 Bê tông móng kè , M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  270,2271 m3
13 Bê tông tường kè , M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  160,6245 m3
14 Ván khuôn gỗ móng - móng kè Theo Mục II Chương V  3,9684 100m2
15 Ván khuôn gỗ tường kè Theo Mục II Chương V  5,0455 100m2
16 Bê tông xà dầm, giằng kè, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  15,1176 m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng kè Theo Mục II Chương V  0,7559 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng kè, ĐK <= 10 mm Theo Mục II Chương V  0,223 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng kè, ĐK <= 18 mm Theo Mục II Chương V  1,1924 tấn
20 Bê tông lót móng Kè gia cố mái , M100, PC40, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  85,03 m3
21 Bê tông gia cố mái , M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  171,96 m3
22 Ván khuôn gỗ mái gia cố Theo Mục II Chương V  8,5914 100m2
23 Đào xúc đất khuôn đường, đất C3 Theo Mục II Chương V  1,4212 100m3
24 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, đất C3 Theo Mục II Chương V  15,791 m3
25 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  49,29 m3
26 Bê tông mặt đường , M300, PC40, đá 2x4 Theo Mục II Chương V  98,58 m3
27 Ván khuôn gỗ móng nền đường Theo Mục II Chương V  0,3879 100m2
28 Đào xúc đất rãnh, máy đào <= 0,4 m3, đất C3 (Kl 90%) Theo Mục II Chương V  0,3215 100m3
29 Đào rãnh thoát nước, đất C3 Theo Mục II Chương V  3,572 m3
30 Bê tông rãnh nước, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  20,054 m3
31 Ván khuôn gỗ rãnh thoát nước Theo Mục II Chương V  1,3572 100m2
32 Bê tông móng cột thủy trí , M150, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,73 m3
33 Bê tông móng cột thủy trí , M250, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,133 m3
34 Lắp dựng cốt thép Cột thủy trí , ĐK <= 10 mm Theo Mục II Chương V  0,0055 tấn
35 Lắp dựng cốt thép Cột thủy trí , ĐK <= 10 mm Theo Mục II Chương V  0,0189 tấn
36 Sơn cột thủy trí Theo Mục II Chương V  0,68 m2
37 Đào xúc đất, Bậc cấp hạ lưu cống , đất C3 Theo Mục II Chương V  0,0869 100m3
38 Đào xúc đất Bậc cấp hạ lưu cống , đất C3 Theo Mục II Chương V  0,966 m3
39 Đắp đất hoàn trả Bậc , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V  0,0325 100m3
40 Bê tông lót móng , M100, PC40, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  0,88 m3
41 Bê tông bậc M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  2,31 m3
42 Xây tường thẳng, đá hộc, VXM M100, PC40 Theo Mục II Chương V  8,12 m3
43 Ván khuôn gỗ móng - móng bậc Theo Mục II Chương V  0,0325 100m2
C HẠNG MỤC: CHI PHÍ BẢO HIỂM XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH
1 Chi phí bảo hiểm xây dựng công trình Theo Mục II Chương V  1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->