Gói thầu: Xây dựng nhà xe bảo quản phương tiện vi phạm TTATGT Công an huyện Chơn Thành

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201103259-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH MTV Tư vấn xây dựng Trường An
Tên gói thầu Xây dựng nhà xe bảo quản phương tiện vi phạm TTATGT Công an huyện Chơn Thành
Số hiệu KHLCNT 20201103203
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí ATGT phân bổ cho CAH năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-02 16:57:00 đến ngày 2020-11-09 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 263,115,801 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ KHO
1 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,808 m3
2 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,074 m3
3 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,074 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,417 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6115 m3
6 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2576 100m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0399 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2177 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2177 100m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,372 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,248 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,466 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0274 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0696 100m2
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,12 m3
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3096 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0398 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0348 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0544 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2686 tấn
21 CCLD bulong M16 x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
22 CCLD bulong neo M16 x 350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
23 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0589 tấn
24 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,059 tấn
25 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8041 tấn
26 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,804 tấn
27 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3541 tấn
28 Lắp dựng cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3541 tấn
29 Gia công giằng mái thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8391 tấn
30 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,839 tấn
31 Gia công hàng rào lưới thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,5 m2
32 Lắp dựng lưới B40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,5 m2
33 Gia công cửa lưới thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,5 m2
34 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,5 m2
35 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3421 100m2
36 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,78 m3
37 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,36 m2
38 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,36 m2
39 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0926 100m3
40 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,093 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,093 100m3
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,705 m3
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5935 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->