Gói thầu: Gói thầu số 11: Xây lắp các hạng mục: Cổng chính + bốt gác; Kho vũ khí, đạn; Kho hậu cần; Hồ bơi huấn luyện ngoài trời; Nhà tắm + nhà vệ sinh (02 nhà)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201100258-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư các dự án xây dựng cơ bản của Bộ CHQS tỉnh Lai Châu
Tên gói thầu Gói thầu số 11: Xây lắp các hạng mục: Cổng chính + bốt gác; Kho vũ khí, đạn; Kho hậu cần; Hồ bơi huấn luyện ngoài trời; Nhà tắm + nhà vệ sinh (02 nhà)
Số hiệu KHLCNT 20200911275
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách địa phương
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-02 23:05:00 đến ngày 2020-11-13 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,641,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cổng chính + bốt gác
1 Đào móng, đất cấp III 0,434 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III 10,837 m3
3 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 2,593 m3
4 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 5,564 m3
5 Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 0,29 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,115 100m2
7 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,053 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,02 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,414 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,033 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,191 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 3,711 m3
13 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,274 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,167 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,41 tấn
16 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 5,396 m3
17 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 0,181 100m3
18 Vận chuyển đất, đất cấp III 0,361 100m3
19 Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 2,787 m3
20 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,507 100m2
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,053 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,537 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 5,353 m3
24 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 10,051 m3
25 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 0,257 m3
26 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,629 100m2
27 Ván khuôn sàn mái 1,241 100m2
28 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,04 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,165 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,823 tấn
31 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,807 tấn
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,02 tấn
33 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 4,692 m3
34 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 0,045 m3
35 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 23,472 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 1,217 m3
37 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 62,036 m2
38 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 11,122 m2
39 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 130,449 m2
40 Trát trần, vữa XM M75 67,688 m2
41 Đắp phào đơn, vữa XM M75 209,55 m
42 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … 14,137 m2
43 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 14,137 m2
44 Bê tông nền, M150, đá 1x2 0,25 m3
45 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 2,946 m2
46 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,048m2 0,828 m2
47 Gia công xà gồ thép 0,43 tấn
48 Lắp dựng xà gồ thép 0,43 tấn
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 54,754 1m2
50 Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 0,094 100m2
51 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 50,758 m2
52 Ngói úp nóc 34,15 m
53 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 192,485 m2
54 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 78,81 m2
55 CCLĐ cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh kính (bao gồm phụ kiện) 4,424 m2
56 CCLĐ cửa cổng khung sắt pano tôn 21,438 m2
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 42,876 1m2
58 CCLĐ Bánh xe thép D60 2 cái
59 CCLD Ray sắt La 30x5 cổng thép 12,6 m
60 Đắp chữ bảng hiệu (2 mặt) 2 m2
61 Đắp quân hiệu 1 m2
62 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 2,458 100m2
63 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 1 hộp
64 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A 1 cái
65 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 150 m
66 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 50 m
67 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 5 bộ
68 Lắp đặt quạt treo tường 1 cái
69 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng 1 bộ
70 Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn 2 bảng
71 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 150 m
B Kho vũ khí, đạn
1 Đào móng, đất cấp III 0,806 100m3
2 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 1,264 m3
3 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 2,864 m3
4 Bê tông cột, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 0,492 m3
5 Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 0,407 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,2 100m2
7 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,068 100m2
8 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,027 tấn
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,239 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,201 tấn
11 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 2,033 m3
12 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 14,31 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 6,649 m3
14 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,529 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,181 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,51 tấn
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 21,6 m2
18 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 21,6 m2
19 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 0,733 100m3
20 Bê tông cột, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 2,381 m3
21 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,413 100m2
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,064 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 0,399 tấn
24 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 9,218 m2
25 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 9,218 m2
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 4,777 m3
27 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,641 100m2
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,146 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 0,872 tấn
30 Trát xà dầm, vữa XM M75 55,68 m2
31 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 55,68 m2
32 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 11,928 m3
33 Ván khuôn sàn mái 1,459 100m2
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 1,278 tấn
35 Trát trần, vữa XM M75 145,931 m2
36 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 0,217 m3
37 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,032 100m2
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,015 tấn
39 Trát trần, vữa XM M75 3,483 m2
40 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 3,483 m2
41 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 27,361 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 0,188 m3
43 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 121,366 m2
44 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 121,366 m2
45 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 146,612 m2
46 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 146,612 m2
47 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 4,056 m3
48 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,003 tấn
49 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 42,35 m2
50 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 27,104 m2
51 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 8,149 m3
52 Đắp phào đơn, vữa XM M75 11,52 m
53 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 0,798 m3
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,082 tấn
55 Gia công xà gồ thép 0,763 tấn
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 77,798 1m2
57 Lắp dựng xà gồ thép 0,763 tấn
58 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 1,287 100m2
59 Tôn úp nóc 0,4mm rộng 400mm 30,06 md
60 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 6,719 m3
61 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình 0,672 100m2
62 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 67,713 m2
63 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 3,787 m3
64 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 1,515 m3
65 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 6,665 m3
66 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 0,368 m3
67 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 2,857 m3
68 Lát đá bậc tam cấp 22,497 m2
69 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 1,632 m2
70 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1,632 m2
71 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 6,644 m2
72 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 6,644 m2
73 Gia công cửa sắt, hoa sắt 0,339 tấn
74 Gia công cửa sắt, hoa sắt 0,107 tấn
75 Gia công cửa sắt, hoa sắt 0,032 tấn
76 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 24,193 1m2
77 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà 1,372 m2
78 Nẹp nhôm U15x10x0,8mm 0,953 kg
79 Gioăng cao su đệm kính 12,6 m
80 Bản lề cửa 24 cái
81 Khóa cửa đi 2 cái
82 Chốt cửa đI + cửa sổ (chốt đuôI chuột) 7 cái
83 Móc gió cửa sổ 3 cái
84 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 12,36 m2
85 Gia công cửa sắt, hoa sắt 0,17 tấn
86 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 6,17 1m2
87 Lắp dựng hoa sắt cửa 5,995 m2
88 SX-LD lưới bảo vệ bằng thép tròn d2mm kích thước 10x10mm 5,995 m2
89 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 1 hộp
90 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm 1 m
91 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt 2 bộ
92 Lắp đặt công tắc 1 hạt 1 cái
93 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 50 m
94 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 20 m
95 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm 15 m
96 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng 6 cọc
97 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 7,8 m3
98 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 7,8 m3
99 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm 15 m
100 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm 20 m
101 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III 15,68 m3
102 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 0,484 m3
103 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,096 100m2
104 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 7,847 m3
105 SX-LD cột bê tông li tâm H=12m 1 cái
106 Gia công cột bằng thép hình 0,006 tấn
107 Lắp cột thép các loại 0,006 tấn
108 Mối nối kiểm tra 1 mối
109 Kiểm tra điện trở 1 Điểm
110 Bình bọt chữa cháyMFZ4 2 bình
111 Bình bọt chữa cháyM3 2 bình
112 Xô loại 10l 2 cái
113 Xẻng xúc cát 1 cái
114 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III 2,554 m3
115 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 0,172 m3
116 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 0,343 m3
117 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 0,22 m3
118 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 2,44 m2
119 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 0,792 m2
120 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 3,56 m2
121 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III 2,026 m3
122 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 0,769 m3
123 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 0,625 m3
124 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 3,744 m2
125 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 0,991 m3
126 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 0,111 m3
127 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 0,239 m3
128 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 3,007 m2
129 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 3,007 m2
130 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,025 m3
131 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,002 tấn
132 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp 0,002 100m2
133 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg 1 cái
134 Gia công cửa sắt, hoa sắt 0,013 tấn
135 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1,301 1m2
136 Bản lề cửa 4 cái
137 Khóa cửa đi 2 cái
138 Chốt cửa đI + cửa sổ (chốt đuôI chuột) 2 cái
139 Lắp dựng hoa sắt cửa 2,61 m2
140 SX-LD lưới bảo vệ bằng thép B40 2,61 m2
141 Gia công xà gồ thép 0,014 tấn
142 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 0,808 1m2
143 Lắp dựng xà gồ thép 0,014 tấn
144 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 0,016 100m2
145 Tôn úp nóc 0,4mm rộng 400mm 2,02 md
146 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 21,339 m3
147 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 0,049 100m3
148 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 3,679 m3
149 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 4,497 m3
150 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,104 tấn
151 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 1,248 m3
152 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,073 100m2
153 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 40,88 m2
154 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 15,33 m2
155 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg 30 cái
156 Bê tông nền, M200, đá 1x2 2,006 m3
C Kho hậu cần
1 Đào móng, đất cấp III 0,806 100m3
2 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 1,264 m3
3 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 2,864 m3
4 Bê tông cột, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 0,492 m3
5 Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 0,232 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,2 100m2
7 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,052 100m2
8 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,027 tấn
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,214 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,201 tấn
11 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 2,033 m3
12 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 10,432 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 6,649 m3
14 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,529 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,181 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,51 tấn
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 13,5 m2
18 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 13,5 m2
19 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 0,531 100m3
20 Bê tông cột, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 2,207 m3
21 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,381 100m2
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,064 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 0,268 tấn
24 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 8,558 m2
25 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 8,558 m2
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 4,777 m3
27 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,641 100m2
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,146 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 0,872 tấn
30 Trát xà dầm, vữa XM M75 55,68 m2
31 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 55,68 m2
32 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 11,928 m3
33 Ván khuôn sàn mái 1,459 100m2
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 1,278 tấn
35 Trát trần, vữa XM M75 145,931 m2
36 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 0,217 m3
37 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,032 100m2
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,015 tấn
39 Trát trần, vữa XM M75 3,483 m2
40 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 3,483 m2
41 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 24,977 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 0,188 m3
43 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 111,058 m2
44 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 111,058 m2
45 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 134,06 m2
46 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 134,06 m2
47 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 3,766 m3
48 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,003 tấn
49 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 39,05 m2
50 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 24,992 m2
51 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 7,871 m3
52 Đắp phào đơn, vữa XM M75 11,52 m
53 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 0,798 m3
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,082 tấn
55 Gia công xà gồ thép 0,763 tấn
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 77,798 1m2
57 Lắp dựng xà gồ thép 0,763 tấn
58 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 1,287 100m2
59 Tôn úp nóc 0,4mm rộng 400mm 30,06 md
60 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 6,719 m3
61 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình 0,672 100m2
62 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 67,713 m2
63 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 2,104 m3
64 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 0,842 m3
65 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 2,381 m3
66 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 0,19 m3
67 Lát đá bậc tam cấp 12,975 m2
68 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 0,571 m2
69 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 0,571 m2
70 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 6,644 m2
71 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 6,644 m2
72 SX-LD cửa nhựa lõi thép kính trắng an toàn dày 6,38mm (gồm phụ kiện + công lắp dựng) 12,96 m2
73 Gia công lan can 0,072 tấn
74 Lắp dựng hoa sắt cửa 6,48 m2
75 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 3,066 1m2
76 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 1 hộp
77 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A 1 cái
78 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A 2 cái
79 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt 2 bộ
80 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 cái
81 Lắp đặt công tắc 2 hạt 1 cái
82 Lắp đặt ô cắm đôi 2 cái
83 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 14 m
84 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 45 m
85 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 50 m
86 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm 50 m
87 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng 6 cọc
88 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 7,987 m3
89 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 7,987 m3
90 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm 16 m
91 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm 20 m
92 Mối nối kiểm tra 2 mối
93 Kiểm tra điện trở 2 Điểm
94 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 38,28 m3
95 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 0,222 100m3
96 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 3,6 m3
97 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 4,4 m3
98 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,062 tấn
99 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 0,749 m3
100 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,044 100m2
101 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 40 m2
102 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 15 m2
103 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg 18 cái
104 Bê tông nền, M200, đá 1x2 1,69 m3
D Hồ bơi huấn luyện ngoài trời
1 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 15,63 100m3
2 Đào móng, đất cấp III 2,73 100m3
3 Đào móng bằng máy đào 3,6m3, rộng >20m-đất cấp III 1,52 100m3
4 Phá đá, đá cấp IV 17,01 100m3 nguyên khai
5 Lót bạt móng kè 374,25 m2
6 Ván khuôn móng dài 3,8 100m2
7 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 8,1 100m2
8 Ván khuôn thép mặt đường bê tông 0,4 100m2
9 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 346,75 m3
10 Bê tông tường, đổ bằng thủ công - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 264,12 m3
11 Bê tông đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 40 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 50,16 m3
13 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 269,8 m2
14 Đào móng, rộng >20m-đất cấp III 1,477 100m3
15 Lót nilon 2.191,92 m2
16 Bê tông nền, M200, đá 1x2 262,63 m3
17 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 79,48 10m
18 Trám nhựa đường khe co giãn 794,8 m
19 Đào móng, đất cấp III 0,009 100m3
20 Lót nilon 1,44 m2
21 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,049 100m2
22 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 0,36 m3
23 Crefin D160 1 cái
24 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm 0,06 100m
25 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 150mm 1,2 100m
26 cút nhựa D160 1 cái
27 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A 1 cái
28 Dây cáp CU/XLPE/DSTA/PVC (3x25+1x16) 50 m
29 Tủ điện tổng KT 40x50x18cm 1 cái
30 Máy bơm trục ngang Pentax Italia CM65-250A 1 cái
31 Rọ đồng D150 1 cái
E Nhà tắm + nhà vệ sinh (nhà số 1)
1 Đào móng, đất cấp III 1,152 100m3
2 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 2,952 m3
3 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 6,746 m3
4 Bê tông cột, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 0,737 m3
5 Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 0,305 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,269 100m2
7 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,078 100m2
8 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,031 tấn
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,308 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,268 tấn
11 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 2,881 m3
12 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 15,332 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 8,994 m3
14 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,897 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,255 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,892 tấn
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 13,149 m2
18 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 13,149 m2
19 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 0,767 100m3
20 Vận chuyển đất, đất cấp III 0,385 100m3
21 Bê tông cột, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 3,049 m3
22 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,528 100m2
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,081 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 0,515 tấn
25 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 18,667 m2
26 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 18,667 m2
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 5,749 m3
28 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,725 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,156 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 1,037 tấn
31 Trát xà dầm, vữa XM M75 59,715 m2
32 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 59,715 m2
33 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 18,018 m3
34 Ván khuôn sàn mái 1,644 100m2
35 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 1,328 tấn
36 Trát trần, vữa XM M75 164,444 m2
37 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 0,481 m3
38 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,086 100m2
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,034 tấn
40 Trát trần, vữa XM M75 8,64 m2
41 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 8,64 m2
42 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 0,603 m3
43 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,106 100m2
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,048 tấn
45 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 15,36 m2
46 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 26,99 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 5,255 m3
48 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 132,88 m2
49 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 132,88 m2
50 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 91,858 m2
51 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 91,858 m2
52 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 2,178 m3
53 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,003 tấn
54 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 32,186 m2
55 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 20,02 m2
56 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 160,568 m2
57 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 1,609 m3
58 Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2 3,123 m3
59 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,043 100m2
60 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,308 tấn
61 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 3,765 m3
62 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 40,276 m2
63 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 13,76 m2
64 Lắp đặt van ren, ĐK50mm 2 cái
65 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 8,833 m3
66 Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm 137,014 m2
67 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 88,791 m2
68 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 88,791 m2
69 Đắp phào đơn, vữa XM M75 67,26 m
70 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … 156,248 m2
71 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 156,248 m2
72 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 10,356 m3
73 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình 1,036 100m2
74 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 76,51 m2
75 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 28,884 m2
76 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 3,542 m3
77 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 1,417 m3
78 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 5,202 m3
79 Lát đá bậc tam cấp 28,323 m2
80 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 20,768 m2
81 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 20,768 m2
82 SX-LD cửa nhựa lõi thép (gồm phụ kiện + lắp dựng) 39,26 m2
83 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 1 hộp
84 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A 1 cái
85 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt 5 bộ
86 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 10 bộ
87 Lắp đặt công tắc 1 hạt 4 cái
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 30 m
89 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 80 m
90 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 70 m
91 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm 100 m
92 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm 0,3 100m
93 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm 0,21 100m
94 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm 0,15 100m
95 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm 16 cái
96 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm 15 cái
97 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm 5 cái
98 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm 34 cái
99 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm 3 cái
100 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm 3 cái
101 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
102 Lắp đặt xí xổm 10 bộ
103 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen 24 bộ
104 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm 13 cái
105 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm 0,66 100m
106 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm 0,31 100m
107 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm 0,1 100m
108 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm 0,06 100m
109 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm 9 cái
110 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm 6 cái
111 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm 6 cái
112 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm 8 cái
113 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm 1 cái
114 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm 1 cái
115 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm 8 cái
116 Đào móng, đất cấp III 23,36 100m3
117 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 0,924 m3
118 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 1,282 m3
119 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,142 tấn
120 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,07 100m2
121 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 2,67 m3
122 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 16,281 m2
123 Quét nước xi măng 2 nước 16,281 m2
124 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 4,535 m2
125 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,696 m3
126 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp 0,032 100m2
127 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,085 tấn
128 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg 6 cái
129 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg 1 cái
130 Nối ống gang bằng gioăng cao su, ĐK 200mm 3 mối nối
131 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 56,654 m3
132 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 0,329 100m3
133 Vận chuyển đất, đất cấp III 0,237 100m3
134 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 5,328 m3
135 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 6,512 m3
136 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,256 tấn
137 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 3,078 m3
138 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,18 100m2
139 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 59,2 m2
140 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 22,2 m2
141 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg 74 cái
142 Bê tông nền, M200, đá 1x2 1,69 m3
F Nhà tắm + nhà vệ sinh (nhà số 2)
1 Đào móng, đất cấp III 1,152 100m3
2 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 2,952 m3
3 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 6,746 m3
4 Bê tông cột, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 0,737 m3
5 Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 0,305 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,269 100m2
7 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,078 100m2
8 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,031 tấn
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,308 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,268 tấn
11 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 2,881 m3
12 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 15,332 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 8,994 m3
14 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,897 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,255 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,892 tấn
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 13,149 m2
18 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 13,149 m2
19 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 0,767 100m3
20 Vận chuyển đất, đất cấp III 0,385 100m3
21 Bê tông cột, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 3,049 m3
22 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,528 100m2
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,081 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 0,515 tấn
25 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 18,667 m2
26 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 18,667 m2
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 5,749 m3
28 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,725 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,156 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 1,037 tấn
31 Trát xà dầm, vữa XM M75 59,715 m2
32 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 59,715 m2
33 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 18,018 m3
34 Ván khuôn sàn mái 1,644 100m2
35 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 1,328 tấn
36 Trát trần, vữa XM M75 164,444 m2
37 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 0,481 m3
38 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,086 100m2
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,034 tấn
40 Trát trần, vữa XM M75 8,64 m2
41 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 8,64 m2
42 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 0,603 m3
43 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,106 100m2
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,048 tấn
45 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 15,36 m2
46 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 26,99 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 5,255 m3
48 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 132,88 m2
49 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 132,88 m2
50 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 91,858 m2
51 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 91,858 m2
52 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 2,178 m3
53 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,003 tấn
54 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 32,186 m2
55 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 20,02 m2
56 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 160,568 m2
57 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 1,609 m3
58 Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2 3,123 m3
59 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,043 100m2
60 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,308 tấn
61 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 3,765 m3
62 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 40,276 m2
63 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 13,76 m2
64 Lắp đặt van ren, ĐK50mm 2 cái
65 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 8,833 m3
66 Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm 137,014 m2
67 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 88,791 m2
68 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 88,791 m2
69 Đắp phào đơn, vữa XM M75 67,26 m
70 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … 156,248 m2
71 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 156,248 m2
72 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 10,356 m3
73 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình 1,036 100m2
74 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 76,51 m2
75 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 28,884 m2
76 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 3,542 m3
77 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 1,417 m3
78 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 5,202 m3
79 Lát đá bậc tam cấp 28,323 m2
80 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 20,768 m2
81 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 20,768 m2
82 SX-LD cửa nhựa lõi thép (gồm phụ kiện + lắp dựng) 39,26 m2
83 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 1 hộp
84 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A 1 cái
85 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt 5 bộ
86 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 10 bộ
87 Lắp đặt công tắc 1 hạt 4 cái
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 30 m
89 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 80 m
90 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 70 m
91 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm 100 m
92 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm 0,3 100m
93 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm 0,21 100m
94 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm 0,15 100m
95 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm 16 cái
96 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm 15 cái
97 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm 5 cái
98 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm 34 cái
99 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm 3 cái
100 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm 3 cái
101 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
102 Lắp đặt xí xổm 10 bộ
103 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen 24 bộ
104 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm 13 cái
105 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm 0,66 100m
106 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm 0,31 100m
107 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm 0,1 100m
108 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm 0,06 100m
109 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm 9 cái
110 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm 6 cái
111 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm 6 cái
112 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm 8 cái
113 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm 1 cái
114 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm 1 cái
115 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm 8 cái
116 Đào móng, đất cấp III 23,36 100m3
117 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 0,924 m3
118 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 1,282 m3
119 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,142 tấn
120 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,07 100m2
121 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 2,67 m3
122 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 16,281 m2
123 Quét nước xi măng 2 nước 16,281 m2
124 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 4,535 m2
125 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,696 m3
126 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp 0,032 100m2
127 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,085 tấn
128 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg 6 cái
129 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg 1 cái
130 Nối ống gang bằng gioăng cao su, ĐK 200mm 3 mối nối
131 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 56,654 m3
132 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 0,329 100m3
133 Vận chuyển đất, đất cấp III 0,237 100m3
134 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 5,328 m3
135 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 6,512 m3
136 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,256 tấn
137 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 3,078 m3
138 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,18 100m2
139 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 59,2 m2
140 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 22,2 m2
141 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg 74 cái
142 Bê tông nền, M200, đá 1x2 1,69 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->