Gói thầu: Gói thầu số 11: Xây lắp các hạng mục: Cổng chính + bốt gác; Kho vũ khí, đạn; Kho hậu cần; Hồ bơi huấn luyện ngoài trời; Nhà tắm + nhà vệ sinh (02 nhà)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201100258-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư các dự án xây dựng cơ bản của Bộ CHQS tỉnh Lai Châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 11: Xây lắp các hạng mục: Cổng chính + bốt gác; Kho vũ khí, đạn; Kho hậu cần; Hồ bơi huấn luyện ngoài trời; Nhà tắm + nhà vệ sinh (02 nhà) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200911275 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách địa phương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-02 23:05:00 đến ngày 2020-11-13 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,641,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cổng chính + bốt gác | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | 0,434 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | 10,837 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 2,593 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 5,564 | m3 | |
| 5 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,29 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,115 | 100m2 | |
| 7 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,053 | 100m2 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,02 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,414 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,033 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,191 | tấn | |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | 3,711 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,274 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,167 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,41 | tấn | |
| 16 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | 5,396 | m3 | |
| 17 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,181 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất, đất cấp III | 0,361 | 100m3 | |
| 19 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 2,787 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,507 | 100m2 | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,053 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,537 | tấn | |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | 5,353 | m3 | |
| 24 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | 10,051 | m3 | |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,257 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,629 | 100m2 | |
| 27 | Ván khuôn sàn mái | 1,241 | 100m2 | |
| 28 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,04 | 100m2 | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,165 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,823 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,807 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,02 | tấn | |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | 4,692 | m3 | |
| 34 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 0,045 | m3 | |
| 35 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | 23,472 | m3 | |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 1,217 | m3 | |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 62,036 | m2 | |
| 38 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 11,122 | m2 | |
| 39 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 130,449 | m2 | |
| 40 | Trát trần, vữa XM M75 | 67,688 | m2 | |
| 41 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | 209,55 | m | |
| 42 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 14,137 | m2 | |
| 43 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 14,137 | m2 | |
| 44 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | 0,25 | m3 | |
| 45 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | 2,946 | m2 | |
| 46 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,048m2 | 0,828 | m2 | |
| 47 | Gia công xà gồ thép | 0,43 | tấn | |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,43 | tấn | |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 54,754 | 1m2 | |
| 50 | Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 | 0,094 | 100m2 | |
| 51 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 | 50,758 | m2 | |
| 52 | Ngói úp nóc | 34,15 | m | |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 192,485 | m2 | |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 78,81 | m2 | |
| 55 | CCLĐ cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh kính (bao gồm phụ kiện) | 4,424 | m2 | |
| 56 | CCLĐ cửa cổng khung sắt pano tôn | 21,438 | m2 | |
| 57 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 42,876 | 1m2 | |
| 58 | CCLĐ Bánh xe thép D60 | 2 | cái | |
| 59 | CCLD Ray sắt La 30x5 cổng thép | 12,6 | m | |
| 60 | Đắp chữ bảng hiệu (2 mặt) | 2 | m2 | |
| 61 | Đắp quân hiệu | 1 | m2 | |
| 62 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 2,458 | 100m2 | |
| 63 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | 1 | hộp | |
| 64 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 1 | cái | |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | 150 | m | |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | 50 | m | |
| 67 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 5 | bộ | |
| 68 | Lắp đặt quạt treo tường | 1 | cái | |
| 69 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | 1 | bộ | |
| 70 | Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | 2 | bảng | |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 150 | m | |
| B | Kho vũ khí, đạn | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | 0,806 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,264 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 2,864 | m3 | |
| 4 | Bê tông cột, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,492 | m3 | |
| 5 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,407 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,2 | 100m2 | |
| 7 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,068 | 100m2 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,027 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,239 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,201 | tấn | |
| 11 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 2,033 | m3 | |
| 12 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | 14,31 | m3 | |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | 6,649 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,529 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,181 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,51 | tấn | |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 21,6 | m2 | |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 21,6 | m2 | |
| 19 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,733 | 100m3 | |
| 20 | Bê tông cột, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 2,381 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,413 | 100m2 | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,064 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,399 | tấn | |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 9,218 | m2 | |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 9,218 | m2 | |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | 4,777 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,641 | 100m2 | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,146 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,872 | tấn | |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 55,68 | m2 | |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 55,68 | m2 | |
| 32 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | 11,928 | m3 | |
| 33 | Ván khuôn sàn mái | 1,459 | 100m2 | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,278 | tấn | |
| 35 | Trát trần, vữa XM M75 | 145,931 | m2 | |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,217 | m3 | |
| 37 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,032 | 100m2 | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,015 | tấn | |
| 39 | Trát trần, vữa XM M75 | 3,483 | m2 | |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 3,483 | m2 | |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | 27,361 | m3 | |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | 0,188 | m3 | |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 121,366 | m2 | |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 121,366 | m2 | |
| 45 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 146,612 | m2 | |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 146,612 | m2 | |
| 47 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | 4,056 | m3 | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,003 | tấn | |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 42,35 | m2 | |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 27,104 | m2 | |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | 8,149 | m3 | |
| 52 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | 11,52 | m | |
| 53 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | 0,798 | m3 | |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,082 | tấn | |
| 55 | Gia công xà gồ thép | 0,763 | tấn | |
| 56 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 77,798 | 1m2 | |
| 57 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,763 | tấn | |
| 58 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 1,287 | 100m2 | |
| 59 | Tôn úp nóc 0,4mm rộng 400mm | 30,06 | md | |
| 60 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 6,719 | m3 | |
| 61 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 0,672 | 100m2 | |
| 62 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | 67,713 | m2 | |
| 63 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 3,787 | m3 | |
| 64 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,515 | m3 | |
| 65 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | 6,665 | m3 | |
| 66 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | 0,368 | m3 | |
| 67 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 2,857 | m3 | |
| 68 | Lát đá bậc tam cấp | 22,497 | m2 | |
| 69 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 1,632 | m2 | |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1,632 | m2 | |
| 71 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 6,644 | m2 | |
| 72 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 6,644 | m2 | |
| 73 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,339 | tấn | |
| 74 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,107 | tấn | |
| 75 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,032 | tấn | |
| 76 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 24,193 | 1m2 | |
| 77 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | 1,372 | m2 | |
| 78 | Nẹp nhôm U15x10x0,8mm | 0,953 | kg | |
| 79 | Gioăng cao su đệm kính | 12,6 | m | |
| 80 | Bản lề cửa | 24 | cái | |
| 81 | Khóa cửa đi | 2 | cái | |
| 82 | Chốt cửa đI + cửa sổ (chốt đuôI chuột) | 7 | cái | |
| 83 | Móc gió cửa sổ | 3 | cái | |
| 84 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 12,36 | m2 | |
| 85 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,17 | tấn | |
| 86 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 6,17 | 1m2 | |
| 87 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 5,995 | m2 | |
| 88 | SX-LD lưới bảo vệ bằng thép tròn d2mm kích thước 10x10mm | 5,995 | m2 | |
| 89 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | 1 | hộp | |
| 90 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | 1 | m | |
| 91 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | 2 | bộ | |
| 92 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 1 | cái | |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | 50 | m | |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | 20 | m | |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 15 | m | |
| 96 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | 6 | cọc | |
| 97 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 7,8 | m3 | |
| 98 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 7,8 | m3 | |
| 99 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | 15 | m | |
| 100 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | 20 | m | |
| 101 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | 15,68 | m3 | |
| 102 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,484 | m3 | |
| 103 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,096 | 100m2 | |
| 104 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 7,847 | m3 | |
| 105 | SX-LD cột bê tông li tâm H=12m | 1 | cái | |
| 106 | Gia công cột bằng thép hình | 0,006 | tấn | |
| 107 | Lắp cột thép các loại | 0,006 | tấn | |
| 108 | Mối nối kiểm tra | 1 | mối | |
| 109 | Kiểm tra điện trở | 1 | Điểm | |
| 110 | Bình bọt chữa cháyMFZ4 | 2 | bình | |
| 111 | Bình bọt chữa cháyM3 | 2 | bình | |
| 112 | Xô loại 10l | 2 | cái | |
| 113 | Xẻng xúc cát | 1 | cái | |
| 114 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 2,554 | m3 | |
| 115 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,172 | m3 | |
| 116 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 0,343 | m3 | |
| 117 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,22 | m3 | |
| 118 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 2,44 | m2 | |
| 119 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 | 0,792 | m2 | |
| 120 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 3,56 | m2 | |
| 121 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 2,026 | m3 | |
| 122 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,769 | m3 | |
| 123 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 0,625 | m3 | |
| 124 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 3,744 | m2 | |
| 125 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,991 | m3 | |
| 126 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,111 | m3 | |
| 127 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,239 | m3 | |
| 128 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 3,007 | m2 | |
| 129 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 3,007 | m2 | |
| 130 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,025 | m3 | |
| 131 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,002 | tấn | |
| 132 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | 0,002 | 100m2 | |
| 133 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | 1 | cái | |
| 134 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,013 | tấn | |
| 135 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1,301 | 1m2 | |
| 136 | Bản lề cửa | 4 | cái | |
| 137 | Khóa cửa đi | 2 | cái | |
| 138 | Chốt cửa đI + cửa sổ (chốt đuôI chuột) | 2 | cái | |
| 139 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 2,61 | m2 | |
| 140 | SX-LD lưới bảo vệ bằng thép B40 | 2,61 | m2 | |
| 141 | Gia công xà gồ thép | 0,014 | tấn | |
| 142 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 0,808 | 1m2 | |
| 143 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,014 | tấn | |
| 144 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 0,016 | 100m2 | |
| 145 | Tôn úp nóc 0,4mm rộng 400mm | 2,02 | md | |
| 146 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 21,339 | m3 | |
| 147 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,049 | 100m3 | |
| 148 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 3,679 | m3 | |
| 149 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 4,497 | m3 | |
| 150 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,104 | tấn | |
| 151 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 1,248 | m3 | |
| 152 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,073 | 100m2 | |
| 153 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 40,88 | m2 | |
| 154 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | 15,33 | m2 | |
| 155 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | 30 | cái | |
| 156 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | 2,006 | m3 | |
| C | Kho hậu cần | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | 0,806 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,264 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 2,864 | m3 | |
| 4 | Bê tông cột, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,492 | m3 | |
| 5 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,232 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,2 | 100m2 | |
| 7 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,052 | 100m2 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,027 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,214 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,201 | tấn | |
| 11 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 2,033 | m3 | |
| 12 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | 10,432 | m3 | |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | 6,649 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,529 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,181 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,51 | tấn | |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 13,5 | m2 | |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 13,5 | m2 | |
| 19 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,531 | 100m3 | |
| 20 | Bê tông cột, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 2,207 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,381 | 100m2 | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,064 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,268 | tấn | |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 8,558 | m2 | |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 8,558 | m2 | |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | 4,777 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,641 | 100m2 | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,146 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,872 | tấn | |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 55,68 | m2 | |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 55,68 | m2 | |
| 32 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | 11,928 | m3 | |
| 33 | Ván khuôn sàn mái | 1,459 | 100m2 | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,278 | tấn | |
| 35 | Trát trần, vữa XM M75 | 145,931 | m2 | |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,217 | m3 | |
| 37 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,032 | 100m2 | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,015 | tấn | |
| 39 | Trát trần, vữa XM M75 | 3,483 | m2 | |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 3,483 | m2 | |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | 24,977 | m3 | |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | 0,188 | m3 | |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 111,058 | m2 | |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 111,058 | m2 | |
| 45 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 134,06 | m2 | |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 134,06 | m2 | |
| 47 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | 3,766 | m3 | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,003 | tấn | |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 39,05 | m2 | |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 24,992 | m2 | |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | 7,871 | m3 | |
| 52 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | 11,52 | m | |
| 53 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | 0,798 | m3 | |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,082 | tấn | |
| 55 | Gia công xà gồ thép | 0,763 | tấn | |
| 56 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 77,798 | 1m2 | |
| 57 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,763 | tấn | |
| 58 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 1,287 | 100m2 | |
| 59 | Tôn úp nóc 0,4mm rộng 400mm | 30,06 | md | |
| 60 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 6,719 | m3 | |
| 61 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 0,672 | 100m2 | |
| 62 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | 67,713 | m2 | |
| 63 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 2,104 | m3 | |
| 64 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,842 | m3 | |
| 65 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | 2,381 | m3 | |
| 66 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | 0,19 | m3 | |
| 67 | Lát đá bậc tam cấp | 12,975 | m2 | |
| 68 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 0,571 | m2 | |
| 69 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 0,571 | m2 | |
| 70 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 6,644 | m2 | |
| 71 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 6,644 | m2 | |
| 72 | SX-LD cửa nhựa lõi thép kính trắng an toàn dày 6,38mm (gồm phụ kiện + công lắp dựng) | 12,96 | m2 | |
| 73 | Gia công lan can | 0,072 | tấn | |
| 74 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 6,48 | m2 | |
| 75 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 3,066 | 1m2 | |
| 76 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | 1 | hộp | |
| 77 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | 1 | cái | |
| 78 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 2 | cái | |
| 79 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | 2 | bộ | |
| 80 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 81 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 1 | cái | |
| 82 | Lắp đặt ô cắm đôi | 2 | cái | |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | 14 | m | |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | 45 | m | |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | 50 | m | |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 50 | m | |
| 87 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | 6 | cọc | |
| 88 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 7,987 | m3 | |
| 89 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 7,987 | m3 | |
| 90 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | 16 | m | |
| 91 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | 20 | m | |
| 92 | Mối nối kiểm tra | 2 | mối | |
| 93 | Kiểm tra điện trở | 2 | Điểm | |
| 94 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 38,28 | m3 | |
| 95 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,222 | 100m3 | |
| 96 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 3,6 | m3 | |
| 97 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 4,4 | m3 | |
| 98 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,062 | tấn | |
| 99 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,749 | m3 | |
| 100 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,044 | 100m2 | |
| 101 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 40 | m2 | |
| 102 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | 15 | m2 | |
| 103 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | 18 | cái | |
| 104 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | 1,69 | m3 | |
| D | Hồ bơi huấn luyện ngoài trời | |||
| 1 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 15,63 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng, đất cấp III | 2,73 | 100m3 | |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 3,6m3, rộng >20m-đất cấp III | 1,52 | 100m3 | |
| 4 | Phá đá, đá cấp IV | 17,01 | 100m3 nguyên khai | |
| 5 | Lót bạt móng kè | 374,25 | m2 | |
| 6 | Ván khuôn móng dài | 3,8 | 100m2 | |
| 7 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 8,1 | 100m2 | |
| 8 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 0,4 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | 346,75 | m3 | |
| 10 | Bê tông tường, đổ bằng thủ công - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 | 264,12 | m3 | |
| 11 | Bê tông đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | 40 | m3 | |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 50,16 | m3 | |
| 13 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | 269,8 | m2 | |
| 14 | Đào móng, rộng >20m-đất cấp III | 1,477 | 100m3 | |
| 15 | Lót nilon | 2.191,92 | m2 | |
| 16 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | 262,63 | m3 | |
| 17 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | 79,48 | 10m | |
| 18 | Trám nhựa đường khe co giãn | 794,8 | m | |
| 19 | Đào móng, đất cấp III | 0,009 | 100m3 | |
| 20 | Lót nilon | 1,44 | m2 | |
| 21 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,049 | 100m2 | |
| 22 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 0,36 | m3 | |
| 23 | Crefin D160 | 1 | cái | |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | 0,06 | 100m | |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 150mm | 1,2 | 100m | |
| 26 | cút nhựa D160 | 1 | cái | |
| 27 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | 1 | cái | |
| 28 | Dây cáp CU/XLPE/DSTA/PVC (3x25+1x16) | 50 | m | |
| 29 | Tủ điện tổng KT 40x50x18cm | 1 | cái | |
| 30 | Máy bơm trục ngang Pentax Italia CM65-250A | 1 | cái | |
| 31 | Rọ đồng D150 | 1 | cái | |
| E | Nhà tắm + nhà vệ sinh (nhà số 1) | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | 1,152 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 2,952 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 6,746 | m3 | |
| 4 | Bê tông cột, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,737 | m3 | |
| 5 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,305 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,269 | 100m2 | |
| 7 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,078 | 100m2 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,031 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,308 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,268 | tấn | |
| 11 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 2,881 | m3 | |
| 12 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | 15,332 | m3 | |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | 8,994 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,897 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,255 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,892 | tấn | |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 13,149 | m2 | |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 13,149 | m2 | |
| 19 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,767 | 100m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất, đất cấp III | 0,385 | 100m3 | |
| 21 | Bê tông cột, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 3,049 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,528 | 100m2 | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,081 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,515 | tấn | |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 18,667 | m2 | |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 18,667 | m2 | |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | 5,749 | m3 | |
| 28 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,725 | 100m2 | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,156 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 1,037 | tấn | |
| 31 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 59,715 | m2 | |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 59,715 | m2 | |
| 33 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | 18,018 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn sàn mái | 1,644 | 100m2 | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,328 | tấn | |
| 36 | Trát trần, vữa XM M75 | 164,444 | m2 | |
| 37 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,481 | m3 | |
| 38 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,086 | 100m2 | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,034 | tấn | |
| 40 | Trát trần, vữa XM M75 | 8,64 | m2 | |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 8,64 | m2 | |
| 42 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,603 | m3 | |
| 43 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,106 | 100m2 | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,048 | tấn | |
| 45 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 | 15,36 | m2 | |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | 26,99 | m3 | |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | 5,255 | m3 | |
| 48 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 132,88 | m2 | |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 132,88 | m2 | |
| 50 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 91,858 | m2 | |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 91,858 | m2 | |
| 52 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | 2,178 | m3 | |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,003 | tấn | |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 32,186 | m2 | |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 20,02 | m2 | |
| 56 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 | 160,568 | m2 | |
| 57 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,609 | m3 | |
| 58 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | 3,123 | m3 | |
| 59 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,043 | 100m2 | |
| 60 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,308 | tấn | |
| 61 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | 3,765 | m3 | |
| 62 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 | 40,276 | m2 | |
| 63 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | 13,76 | m2 | |
| 64 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | 2 | cái | |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 8,833 | m3 | |
| 66 | Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm | 137,014 | m2 | |
| 67 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 88,791 | m2 | |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 88,791 | m2 | |
| 69 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | 67,26 | m | |
| 70 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 156,248 | m2 | |
| 71 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 156,248 | m2 | |
| 72 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 10,356 | m3 | |
| 73 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 1,036 | 100m2 | |
| 74 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | 76,51 | m2 | |
| 75 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | 28,884 | m2 | |
| 76 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 3,542 | m3 | |
| 77 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,417 | m3 | |
| 78 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | 5,202 | m3 | |
| 79 | Lát đá bậc tam cấp | 28,323 | m2 | |
| 80 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 20,768 | m2 | |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 20,768 | m2 | |
| 82 | SX-LD cửa nhựa lõi thép (gồm phụ kiện + lắp dựng) | 39,26 | m2 | |
| 83 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 1 | hộp | |
| 84 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 1 | cái | |
| 85 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | 5 | bộ | |
| 86 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 10 | bộ | |
| 87 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 4 | cái | |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | 30 | m | |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | 80 | m | |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | 70 | m | |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 100 | m | |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm | 0,3 | 100m | |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm | 0,21 | 100m | |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 0,15 | 100m | |
| 95 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | 16 | cái | |
| 96 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | 15 | cái | |
| 97 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | 5 | cái | |
| 98 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | 34 | cái | |
| 99 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | 3 | cái | |
| 100 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | 3 | cái | |
| 101 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 102 | Lắp đặt xí xổm | 10 | bộ | |
| 103 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 24 | bộ | |
| 104 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | 13 | cái | |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | 0,66 | 100m | |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | 0,31 | 100m | |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,1 | 100m | |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | 0,06 | 100m | |
| 109 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | 9 | cái | |
| 110 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | 6 | cái | |
| 111 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | 6 | cái | |
| 112 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | 8 | cái | |
| 113 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | 1 | cái | |
| 114 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | 1 | cái | |
| 115 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 8 | cái | |
| 116 | Đào móng, đất cấp III | 23,36 | 100m3 | |
| 117 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,924 | m3 | |
| 118 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 1,282 | m3 | |
| 119 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,142 | tấn | |
| 120 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,07 | 100m2 | |
| 121 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | 2,67 | m3 | |
| 122 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | 16,281 | m2 | |
| 123 | Quét nước xi măng 2 nước | 16,281 | m2 | |
| 124 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 4,535 | m2 | |
| 125 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,696 | m3 | |
| 126 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | 0,032 | 100m2 | |
| 127 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,085 | tấn | |
| 128 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | 6 | cái | |
| 129 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg | 1 | cái | |
| 130 | Nối ống gang bằng gioăng cao su, ĐK 200mm | 3 | mối nối | |
| 131 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 56,654 | m3 | |
| 132 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,329 | 100m3 | |
| 133 | Vận chuyển đất, đất cấp III | 0,237 | 100m3 | |
| 134 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 5,328 | m3 | |
| 135 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 6,512 | m3 | |
| 136 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,256 | tấn | |
| 137 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 3,078 | m3 | |
| 138 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,18 | 100m2 | |
| 139 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 59,2 | m2 | |
| 140 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | 22,2 | m2 | |
| 141 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | 74 | cái | |
| 142 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | 1,69 | m3 | |
| F | Nhà tắm + nhà vệ sinh (nhà số 2) | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | 1,152 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 2,952 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 6,746 | m3 | |
| 4 | Bê tông cột, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,737 | m3 | |
| 5 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,305 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,269 | 100m2 | |
| 7 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,078 | 100m2 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,031 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,308 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,268 | tấn | |
| 11 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 2,881 | m3 | |
| 12 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | 15,332 | m3 | |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | 8,994 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,897 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,255 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,892 | tấn | |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 13,149 | m2 | |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 13,149 | m2 | |
| 19 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,767 | 100m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất, đất cấp III | 0,385 | 100m3 | |
| 21 | Bê tông cột, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 3,049 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,528 | 100m2 | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,081 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,515 | tấn | |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 18,667 | m2 | |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 18,667 | m2 | |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | 5,749 | m3 | |
| 28 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,725 | 100m2 | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,156 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 1,037 | tấn | |
| 31 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 59,715 | m2 | |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 59,715 | m2 | |
| 33 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | 18,018 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn sàn mái | 1,644 | 100m2 | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,328 | tấn | |
| 36 | Trát trần, vữa XM M75 | 164,444 | m2 | |
| 37 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,481 | m3 | |
| 38 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,086 | 100m2 | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,034 | tấn | |
| 40 | Trát trần, vữa XM M75 | 8,64 | m2 | |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 8,64 | m2 | |
| 42 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,603 | m3 | |
| 43 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,106 | 100m2 | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,048 | tấn | |
| 45 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 | 15,36 | m2 | |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | 26,99 | m3 | |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | 5,255 | m3 | |
| 48 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 132,88 | m2 | |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 132,88 | m2 | |
| 50 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 91,858 | m2 | |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 91,858 | m2 | |
| 52 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | 2,178 | m3 | |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,003 | tấn | |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 32,186 | m2 | |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 20,02 | m2 | |
| 56 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 | 160,568 | m2 | |
| 57 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,609 | m3 | |
| 58 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | 3,123 | m3 | |
| 59 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,043 | 100m2 | |
| 60 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,308 | tấn | |
| 61 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | 3,765 | m3 | |
| 62 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 | 40,276 | m2 | |
| 63 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | 13,76 | m2 | |
| 64 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | 2 | cái | |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 8,833 | m3 | |
| 66 | Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm | 137,014 | m2 | |
| 67 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 88,791 | m2 | |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 88,791 | m2 | |
| 69 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | 67,26 | m | |
| 70 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 156,248 | m2 | |
| 71 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 156,248 | m2 | |
| 72 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 10,356 | m3 | |
| 73 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 1,036 | 100m2 | |
| 74 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | 76,51 | m2 | |
| 75 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | 28,884 | m2 | |
| 76 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 3,542 | m3 | |
| 77 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,417 | m3 | |
| 78 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | 5,202 | m3 | |
| 79 | Lát đá bậc tam cấp | 28,323 | m2 | |
| 80 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 20,768 | m2 | |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 20,768 | m2 | |
| 82 | SX-LD cửa nhựa lõi thép (gồm phụ kiện + lắp dựng) | 39,26 | m2 | |
| 83 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 1 | hộp | |
| 84 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 1 | cái | |
| 85 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | 5 | bộ | |
| 86 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 10 | bộ | |
| 87 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 4 | cái | |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | 30 | m | |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | 80 | m | |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | 70 | m | |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 100 | m | |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm | 0,3 | 100m | |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm | 0,21 | 100m | |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 0,15 | 100m | |
| 95 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | 16 | cái | |
| 96 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | 15 | cái | |
| 97 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | 5 | cái | |
| 98 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | 34 | cái | |
| 99 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | 3 | cái | |
| 100 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | 3 | cái | |
| 101 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 102 | Lắp đặt xí xổm | 10 | bộ | |
| 103 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 24 | bộ | |
| 104 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | 13 | cái | |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | 0,66 | 100m | |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | 0,31 | 100m | |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,1 | 100m | |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | 0,06 | 100m | |
| 109 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | 9 | cái | |
| 110 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | 6 | cái | |
| 111 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | 6 | cái | |
| 112 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | 8 | cái | |
| 113 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | 1 | cái | |
| 114 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | 1 | cái | |
| 115 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 8 | cái | |
| 116 | Đào móng, đất cấp III | 23,36 | 100m3 | |
| 117 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,924 | m3 | |
| 118 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 1,282 | m3 | |
| 119 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,142 | tấn | |
| 120 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,07 | 100m2 | |
| 121 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | 2,67 | m3 | |
| 122 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | 16,281 | m2 | |
| 123 | Quét nước xi măng 2 nước | 16,281 | m2 | |
| 124 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 4,535 | m2 | |
| 125 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,696 | m3 | |
| 126 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | 0,032 | 100m2 | |
| 127 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,085 | tấn | |
| 128 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | 6 | cái | |
| 129 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg | 1 | cái | |
| 130 | Nối ống gang bằng gioăng cao su, ĐK 200mm | 3 | mối nối | |
| 131 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 56,654 | m3 | |
| 132 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,329 | 100m3 | |
| 133 | Vận chuyển đất, đất cấp III | 0,237 | 100m3 | |
| 134 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 5,328 | m3 | |
| 135 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 6,512 | m3 | |
| 136 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,256 | tấn | |
| 137 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 3,078 | m3 | |
| 138 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,18 | 100m2 | |
| 139 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 59,2 | m2 | |
| 140 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | 22,2 | m2 | |
| 141 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | 74 | cái | |
| 142 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | 1,69 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi