Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201104572-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn thiết kế và xây dựng Hợp Thành |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201076793 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, cấp trên hỗ trợ và các nguồn vốn hỗ trợ khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-03 10:35:00 đến ngày 2020-11-13 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,815,054,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NÂNG CẤP CẢI TẠO CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ TRƯỜNG TIỂU HỌC NGUYÊN GIÁP, HUYỆN TỨ KỲ | |||
| 1 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,3465 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0031 | 100m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 200,62 | m3 |
| 4 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2.006,2 | m2 |
| 5 | Lát gạch TERAZZO 400x400 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2.006,2 | m2 |
| 6 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,9646 | m3 |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1565 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,693 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,4234 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,219 | m3 |
| 11 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,8323 | m3 |
| 12 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,06m2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 111,48 | m2 |
| 13 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 79,1928 | m2 |
| 14 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 23,292 | m2 |
| 15 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,8392 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,166 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,2708 | 100kg |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 78 | 1cấu kiện |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0792 | 100m3 |
| 20 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 139,4247 | m3 |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,4237 | m3 |
| 22 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1769 | 100m3 |
| 23 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,824 | 100m |
| 24 | Cát vàng đệm đầu cọc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,2118 | m3 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,4665 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0855 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1391 | tấn |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,1232 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0035 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0927 | tấn |
| 31 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0299 | 100m2 |
| 32 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1646 | m3 |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7005 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0637 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0109 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0868 | tấn |
| 37 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1214 | 100m3 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0112 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,117 | tấn |
| 40 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1126 | 100m2 |
| 41 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6195 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5463 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2412 | tấn |
| 44 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,5583 | m3 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0136 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0144 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0925 | tấn |
| 48 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0886 | 100m2 |
| 49 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7779 | m3 |
| 50 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,6783 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4849 | m3 |
| 52 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 28,864 | m2 |
| 53 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,6972 | m2 |
| 54 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,244 | m2 |
| 55 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,1566 | m2 |
| 56 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 65,924 | m |
| 57 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,36 | m2 |
| 58 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 45,28 | m |
| 59 | Chữ đồng tráng gương | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 60 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,68 | m2 |
| 61 | Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2561 | 100m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 61,8452 | m2 |
| 63 | Gia công cổng sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,516 | tấn |
| 64 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18,8876 | 1m2 |
| 65 | Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,516 | tấn |
| 66 | Khoá Cổng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 67 | Bản lề sắt cổng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 68 | Bánh xe cổng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 69 | Chốt cổng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 70 | Sản xuất và lắp dựng thanh L50x50x5 ray cổng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 46,5505 | kg |
| 71 | Bật sắt liên kết ray với bê tông | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26 | cái |
| 72 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,3822 | m3 |
| 73 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3044 | 100m3 |
| 74 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,925 | 100m |
| 75 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,013 | m3 |
| 76 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,337 | m3 |
| 77 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2545 | tấn |
| 78 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0334 | 100m2 |
| 79 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,479 | m3 |
| 80 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2742 | tấn |
| 81 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,178 | 100m2 |
| 82 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,337 | m3 |
| 83 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,558 | tấn |
| 84 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1474 | 100m2 |
| 85 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,4521 | m3 |
| 86 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,3835 | m3 |
| 87 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 49,3152 | m2 |
| 88 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7151 | 100m3 |
| 89 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 28,604 | m3 |
| 90 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0432 | 100m3 |
| 91 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24,2061 | m3 |
| 92 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9682 | 100m3 |
| 93 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,6375 | m3 |
| 94 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 36,012 | m3 |
| 95 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,3967 | m3 |
| 96 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,9732 | m3 |
| 97 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7038 | 100m2 |
| 98 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2334 | tấn |
| 99 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0086 | tấn |
| 100 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5001 | 100m3 |
| 101 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7102 | 100m3 |
| 102 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 34,7558 | m3 |
| 103 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,6934 | m3 |
| 104 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,7857 | m3 |
| 105 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 438,8364 | m2 |
| 106 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 223,9501 | m2 |
| 107 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 277,91 | m |
| 108 | Vét gờ chỉ lõm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 224,26 | m |
| 109 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 160,16 | m |
| 110 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5329 | 100m3 |
| 111 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6774 | 100m3 |
| 112 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 662,7865 | m2 |
| 113 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,5358 | m3 |
| 114 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0615 | 100m3 |
| 115 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,5998 | m3 |
| 116 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,066 | m3 |
| 117 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,8908 | m3 |
| 118 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0657 | 100m2 |
| 119 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0841 | m3 |
| 120 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0279 | tấn |
| 121 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1059 | tấn |
| 122 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,5509 | m3 |
| 123 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,586 | m3 |
| 124 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,7328 | m3 |
| 125 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,0933 | m3 |
| 126 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0303 | 100m2 |
| 127 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3119 | m3 |
| 128 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0405 | tấn |
| 129 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 130 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,092 | 100m2 |
| 131 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,012 | m3 |
| 132 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0326 | tấn |
| 133 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1738 | tấn |
| 134 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4008 | 100m2 |
| 135 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,5022 | m3 |
| 136 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,342 | tấn |
| 137 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 35,0224 | m2 |
| 138 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6677 | m3 |
| 139 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 84,2488 | m2 |
| 140 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 56,214 | m2 |
| 141 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,555 | m2 |
| 142 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40,1 | m2 |
| 143 | Trát gờ chỉ, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24,28 | m |
| 144 | Đắp phào kép, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24,28 | m |
| 145 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0919 | tấn |
| 146 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0919 | tấn |
| 147 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2621 | 100m2 |
| 148 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 35,0224 | m2 |
| 149 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 17,4821 | m2 |
| 150 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 84,24 | m2 |
| 151 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 101,86 | m2 |
| 152 | Cửa đi TP Window | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,96 | m2 |
| 153 | Cửa sổ TP Window | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,48 | m2 |
| 154 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0597 | tấn |
| 155 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,48 | m2 |
| 156 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,5344 | m2 |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 158 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 159 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | m |
| 160 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 161 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 162 | Mặt + đế âm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 163 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 164 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 165 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 166 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 167 | Vít nở nhựa V3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | gói |
| 168 | Băng dính điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cuộn |
| 169 | Ghíp đồng kẹp cáp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 170 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,1623 | 100m2 |
| 171 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,041 | tấn |
| 172 | Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3948 | tấn |
| 173 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,9968 | m3 |
| 174 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0798 | 100m3 |
| 175 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,248 | m3 |
| 176 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,056 | m3 |
| 177 | Buloong D14 chờ đầu cột | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 112 | cái |
| 178 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0946 | tấn |
| 179 | Lắp cột thép các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4894 | tấn |
| 180 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6947 | tấn |
| 181 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,3234 | tấn |
| 182 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,16 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi