Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201104572-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần tư vấn thiết kế và xây dựng Hợp Thành
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201076793
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, cấp trên hỗ trợ và các nguồn vốn hỗ trợ khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-03 10:35:00 đến ngày 2020-11-13 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,815,054,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NÂNG CẤP CẢI TẠO CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ TRƯỜNG TIỂU HỌC NGUYÊN GIÁP, HUYỆN TỨ KỲ
1 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,3465 100m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0031 100m3
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 200,62 m3
4 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2.006,2 m2
5 Lát gạch TERAZZO 400x400 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2.006,2 m2
6 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,9646 m3
7 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1565 100m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,693 m3
9 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,4234 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch không nung nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,219 m3
11 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,8323 m3
12 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,06m2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 111,48 m2
13 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 79,1928 m2
14 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,292 m2
15 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,8392 m3
16 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,166 100m2
17 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,2708 100kg
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 78 1cấu kiện
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0792 100m3
20 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I Chương V - Yêu cầu về xây lắp 139,4247 m3
21 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,4237 m3
22 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1769 100m3
23 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,824 100m
24 Cát vàng đệm đầu cọc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,2118 m3
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,4665 m3
26 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0855 100m2
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1391 tấn
28 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,1232 m3
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0035 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0927 tấn
31 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0299 100m2
32 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1646 m3
33 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7005 m3
34 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0637 100m2
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0109 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0868 tấn
37 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1214 100m3
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0112 tấn
39 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,117 tấn
40 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1126 100m2
41 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6195 m3
42 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5463 100m2
43 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2412 tấn
44 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,5583 m3
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0136 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0144 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0925 tấn
48 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0886 100m2
49 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7779 m3
50 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,6783 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4849 m3
52 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28,864 m2
53 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,6972 m2
54 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,244 m2
55 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,1566 m2
56 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 65,924 m
57 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,36 m2
58 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 45,28 m
59 Chữ đồng tráng gương Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
60 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,68 m2
61 Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2561 100m2
62 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 61,8452 m2
63 Gia công cổng sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,516 tấn
64 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,8876 1m2
65 Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,516 tấn
66 Khoá Cổng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
67 Bản lề sắt cổng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
68 Bánh xe cổng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
69 Chốt cổng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
70 Sản xuất và lắp dựng thanh L50x50x5 ray cổng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 46,5505 kg
71 Bật sắt liên kết ray với bê tông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26 cái
72 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,3822 m3
73 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3044 100m3
74 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,925 100m
75 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,013 m3
76 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,337 m3
77 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2545 tấn
78 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0334 100m2
79 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,479 m3
80 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2742 tấn
81 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,178 100m2
82 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,337 m3
83 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,558 tấn
84 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1474 100m2
85 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,4521 m3
86 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,3835 m3
87 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 49,3152 m2
88 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7151 100m3
89 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28,604 m3
90 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0432 100m3
91 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24,2061 m3
92 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9682 100m3
93 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,6375 m3
94 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 36,012 m3
95 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,3967 m3
96 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,9732 m3
97 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7038 100m2
98 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2334 tấn
99 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0086 tấn
100 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5001 100m3
101 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7102 100m3
102 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 34,7558 m3
103 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,6934 m3
104 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,7857 m3
105 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 438,8364 m2
106 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 223,9501 m2
107 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 277,91 m
108 Vét gờ chỉ lõm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 224,26 m
109 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 160,16 m
110 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5329 100m3
111 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6774 100m3
112 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 662,7865 m2
113 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5358 m3
114 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0615 100m3
115 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5998 m3
116 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,066 m3
117 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,8908 m3
118 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0657 100m2
119 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0841 m3
120 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0279 tấn
121 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1059 tấn
122 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,5509 m3
123 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,586 m3
124 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,7328 m3
125 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,0933 m3
126 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0303 100m2
127 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3119 m3
128 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0405 tấn
129 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
130 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,092 100m2
131 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,012 m3
132 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0326 tấn
133 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1738 tấn
134 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4008 100m2
135 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,5022 m3
136 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,342 tấn
137 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 35,0224 m2
138 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6677 m3
139 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 84,2488 m2
140 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 56,214 m2
141 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,555 m2
142 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 40,1 m2
143 Trát gờ chỉ, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24,28 m
144 Đắp phào kép, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24,28 m
145 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0919 tấn
146 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0919 tấn
147 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2621 100m2
148 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 35,0224 m2
149 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,4821 m2
150 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 84,24 m2
151 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 101,86 m2
152 Cửa đi TP Window Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,96 m2
153 Cửa sổ TP Window Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,48 m2
154 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0597 tấn
155 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,48 m2
156 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,5344 m2
157 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 m
158 Lắp đặt quạt trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
159 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15 m
160 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50 m
161 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50 m
162 Mặt + đế âm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
163 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
164 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
165 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
166 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
167 Vít nở nhựa V3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 gói
168 Băng dính điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cuộn
169 Ghíp đồng kẹp cáp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
170 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,1623 100m2
171 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,041 tấn
172 Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3948 tấn
173 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,9968 m3
174 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0798 100m3
175 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,248 m3
176 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,056 m3
177 Buloong D14 chờ đầu cột Chương V - Yêu cầu về xây lắp 112 cái
178 Gia công cột bằng thép hình Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0946 tấn
179 Lắp cột thép các loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4894 tấn
180 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6947 tấn
181 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,3234 tấn
182 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,16 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->