Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201100334-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/11/2020 21:35:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI AN THỊNH PHÁT
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201100248
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-02 21:34:00 đến ngày 2020-11-09 21:35:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,358,161,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần xây lắp
1 Phát cây loại I bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2: ≤2 cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0724 100m2
2 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cây
3 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 gốc
4 Đào bụi tre, đường kính bụi tre >80cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bụi
5 Nhân công phá dỡ nền xi măng, nền đường hỏng, các kết cấu bê tông mở rộng góc cua Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 công
6 Nạo vét kênh mương bằng máy đào gầu dây 0,4m3, chiều cao đổ đất ≤3m, bùn đặc, đất sỏi lắng đọng dưới 3 năm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,303 100m3
7 Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,589 m3
8 Vận chuyển bùn đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5589 100m3
9 Vận chuyển bùn đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5589 100m3
10 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9215 100m3
11 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4401 100m3
12 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,1123 m3
13 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,3741 m3
14 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,1678 100m3
15 Ván khuôn bê tông lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4487 100m2
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,2628 m3
17 Ván khuôn bê tông đáy rãnh, hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6672 100m2
18 Lắp dựng cốt thép đáy hố ga, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1558 tấn
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,2445 m3
20 Xây rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 166,0151 m3
21 Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6915 m3
22 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 760,4602 m2
23 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8444 100m2
24 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,2448 100kg
25 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4785 100kg
26 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,7847 m3
27 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 273 1cấu kiện
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4024 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,171 tấn
30 Bê tông giằng ngang rãnh bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7944 m3
31 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 cái
32 Gia công song chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0659 tấn
33 Lắp dựng song chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,295 m2
34 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3714 100m3
35 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0971 100m3
36 Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 5cm, tiêu chuẩn nhựa 5,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2789 100m2
37 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng bê tông đúc sẵn 23x26x100cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 104,9 m
38 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 3,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 191,61 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->