Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201104035-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án huyện Ea Kar |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201075250 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 330 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-03 10:12:00 đến ngày 2020-11-13 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,018,707,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 81,000,000 VNĐ ((Tám mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ ( đổ đi) đổ lên PTVC, đất cấp 1 | Mục 2, chương V | 0,6319 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ đi bằng tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mục 2, chương V | 0,6319 | 100m3 |
| 3 | Cày xới mặt đường đá dăm láng nhựa cũ | Mục 2, chương V | 47,9112 | 100m2 |
| 4 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mục 2, chương V | 47,9112 | 100m2 |
| 5 | Đào nền đường trong phạm vi <= 50m, bằng máy ủi 110CV, đất cấp IV | Mục 2, chương V | 11,7743 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường trong phạm vi <= 100m, bằng máy ủi 110CV, đất cấp IV | Mục 2, chương V | 7,8495 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường ( đổ đi) bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Mục 2, chương V | 3,463 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mục 2, chương V | 3,463 | 100m3 |
| 9 | Đào rãnh dọc hình thang ( TD đắp ) đất cấp 3 | Mục 2, chương V | 0,4355 | 100m3 |
| 10 | Đào rãnh dọc hình thang ( đổ đi) đổ lên PTVC đất cấp II | Mục 2, chương V | 7,2032 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đô đi bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mục 2, chương V | 7,2032 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất nền đường, lề đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, chương V | 17,7516 | 100m3 |
| 13 | Lu tăng cường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, chương V | 75,7322 | 100m2 |
| 14 | Cắt mặt đường BTXM trên đường nhánh | Mục 2, chương V | 0,12 | 100m |
| 15 | Đào bỏ mặt đường BTXM cũ bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | Mục 2, chương V | 0,0804 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mục 2, chương V | 0,0804 | 100m3 |
| 17 | Làm móng đường CPDD loại I _ Dmax =35 mm dày 18 cm | Mục 2, chương V | 19,9024 | 100m3 |
| 18 | Làm mặt đường BTXM đá 1*2 M300 dày 24 cm | Mục 2, chương V | 2.413,2224 | m3 |
| 19 | Giấy dầu tạo phẳng dưới mặt đường BTXM | Mục 2, chương V | 100,5509 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn thép thi công mặt đường BTXM | Mục 2, chương V | 12,0881 | 100m2 |
| 21 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Mục 2, chương V | 2.201,08 | m |
| 22 | Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | Mục 2, chương V | 161,6 | m |
| 23 | Thi công khe dọc sân, bãi, mặt đường bê tông | Mục 2, chương V | 1.600,87 | m |
| 24 | Cắt khe mặt đường BTXM | Mục 2, chương V | 39,6355 | 100m |
| 25 | Đổ bê tông lốc vỉa đá 1x2, mác 250 | Mục 2, chương V | 18,209 | m3 |
| 26 | Ván khuôn thép thi công lốc vỉa BTXM | Mục 2, chương V | 1,1663 | 100m2 |
| 27 | Đệm lốc vỉa bằng CPDD loại I _ Dmax =25 mm | Mục 2, chương V | 5,2625 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục 2, chương V | 0,0031 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục 2, chương V | 0,0483 | tấn |
| 30 | Sản xuất trụ đỡ biển báo | Mục 2, chương V | 15 | cái |
| 31 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mục 2, chương V | 15 | cái |
| 32 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Mục 2, chương V | 90,15 | m2 |
| 33 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Mục 2, chương V | 9 | m |
| 34 | Tấm sóng KT(2320x310x3)mm | Mục 2, chương V | 3 | tấm |
| 35 | Tấm sóng KT(700x310)mm | Mục 2, chương V | 6 | tấm |
| 36 | Bản đệm 70x300x5mm | Mục 2, chương V | 6 | hộp |
| 37 | Cột đỡ tròn P (2000 x 141 x 4,5)mm | Mục 2, chương V | 6 | cột |
| 38 | Bu lông M20 x 360 đầu dù | Mục 2, chương V | 12 | cái |
| 39 | Bu lông M16 x 45 đầu dù | Mục 2, chương V | 48 | cái |
| 40 | Đóng cọc hộ lan mềm | Mục 2, chương V | 0,09 | 100m |
| 41 | Bê tông dúc sãn tấm bản đá 1*2 M250 | Mục 2, chương V | 12,011 | m3 |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính <= 18 mm | Mục 2, chương V | 1,1692 | tấn |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính <= 10 mm | Mục 2, chương V | 0,2685 | tấn |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm bản | Mục 2, chương V | 0,5318 | 100m2 |
| 45 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Mục 2, chương V | 40,3828 | m3 |
| 46 | Bê tông thân, tường, đá 2x4 mác 150 | Mục 2, chương V | 33,4387 | m3 |
| 47 | Đá dăm + cát đệm móng dày 10 cm | Mục 2, chương V | 13,7466 | m3 |
| 48 | Bê tông sân cống thượng + hạ lưu đá 2*4 M150 | Mục 2, chương V | 1,395 | m3 |
| 49 | Ván khuôn thép móng tường cống | Mục 2, chương V | 2,5648 | 100m2 |
| 50 | Vữa xi măng đệm tấm bản | Mục 2, chương V | 12,2 | m2 |
| 51 | Lắp đặt tấm bản BTCT Lo =80 cm | Mục 2, chương V | 61 | cấu kiện |
| 52 | Bê tông mối nối tấm bản đá 0,5*1 M250 | Mục 2, chương V | 0,351 | m3 |
| 53 | Bê tông phủ mặt bản đá 0,5*1 M250 | Mục 2, chương V | 5,175 | m3 |
| 54 | Đào móng phạm vi cống, đất cấp 3 | Mục 2, chương V | 2,0872 | 100m3 |
| 55 | Đắp đất hoàn thiện phạm vi cống; K>0,95 | Mục 2, chương V | 0,6776 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mục 2, chương V | 1,3215 | 100m3 |
| 57 | Phá dỡ khối xây cống cũ | Mục 2, chương V | 13 | m3 |
| 58 | Đào móng phạm vi cống, đất cấp 3 | Mục 2, chương V | 2,5525 | 100m3 |
| 59 | Đá dăm + cát đệm móng dày 10 cm | Mục 2, chương V | 4,9008 | m3 |
| 60 | Ván khuôn thép đổ bê tông tại chỗ | Mục 2, chương V | 0,3063 | 100m2 |
| 61 | Bê tông móng cống đá 2*4 M150 | Mục 2, chương V | 13,273 | m3 |
| 62 | Lắp đặt ống cống BTLT D800 mm dài 4m (0,65HL93) | Mục 2, chương V | 13 | đoạn ống |
| 63 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Mục 2, chương V | 12 | mối nối |
| 64 | Đắp đất hoàn thiện phạm vi cống; K>0,95 | Mục 2, chương V | 2,0012 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mục 2, chương V | 0,2912 | 100m3 |
| 66 | Bê tông dđúc sẵn ống cống hộp đá 1*2 M300 | Mục 2, chương V | 27,389 | m3 |
| 67 | Cốt thép ống cống hộp CT3 <=10 mm | Mục 2, chương V | 0,7518 | tấn |
| 68 | Cốt thép ống cống hộp CT5 <=18 mm | Mục 2, chương V | 2,9353 | tấn |
| 69 | Ván khuôn thép đúc sẵn ống cống hộp | Mục 2, chương V | 2,9318 | 100m2 |
| 70 | Bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1*2 M200 | Mục 2, chương V | 0,7636 | m3 |
| 71 | Cốt thép đúc sẵn tấm đan, đường kính <= 18mm | Mục 2, chương V | 0,1154 | tấn |
| 72 | Cốt thép góc (80x80x5)mm | Mục 2, chương V | 0,4632 | tấn |
| 73 | Lắp đặt tấm đan BTCT trọng lượng > 50 kg | Mục 2, chương V | 5 | cấu kiện |
| 74 | Bê tông rải mặt đá 0,5*1 M300 | Mục 2, chương V | 4,1947 | m3 |
| 75 | Đá dăm + cát đệm móng dày 10 cm | Mục 2, chương V | 7,8725 | m3 |
| 76 | Bê tông móng cống đá 2*4 M150 + hố tiêu năng rộng > 250 cm | Mục 2, chương V | 27,227 | m3 |
| 77 | Bê tông tường đâu, tường cánh, hố thu, hố tiêu năng, đá 2x4, mác 150 | Mục 2, chương V | 13,976 | m3 |
| 78 | Ván khuôn thép đổ bê tông móng cống, tường cánh, hố thu | Mục 2, chương V | 1,0492 | 100m2 |
| 79 | Lắp đặt ống cống hộp BTCT | Mục 2, chương V | 21 | ống |
| 80 | Bê tông mối nối đá 1*2 M200 | Mục 2, chương V | 2,463 | m3 |
| 81 | Cốt thép mối nối, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục 2, chương V | 0,0072 | tấn |
| 82 | Vữa XM mác 100 | Mục 2, chương V | 18 | m2 |
| 83 | Bao tải tâm nhựa | Mục 2, chương V | 6,66 | m2 |
| 84 | Đào móng phạm vi cống, đất cấp 3 | Mục 2, chương V | 1,5202 | 100m3 |
| 85 | Đắp đất hoàn thiện phạm vi cống; K>0,95 | Mục 2, chương V | 0,8962 | 100m3 |
| 86 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mục 2, chương V | 0,5075 | 100m3 |
| 87 | Tháo dỡ ống cống D100 cm | Mục 2, chương V | 11 | cấu kiện |
| 88 | Phá dỡ khối xây cống cũ | Mục 2, chương V | 3,675 | m3 |
| 89 | Đá dăm + cát đệm móng | Mục 2, chương V | 27,933 | m3 |
| 90 | Bê tông móng rãnh, đá 2x4, mác 150 | Mục 2, chương V | 41,8995 | m3 |
| 91 | Bê tông thân rãnh đá 2x4, mác 150 | Mục 2, chương V | 86,1461 | m3 |
| 92 | Ván khuôn thép thi công rãnh | Mục 2, chương V | 8,8678 | 100m2 |
| 93 | Ván khuôn thép đúc sẵn tấm đan | Mục 2, chương V | 1,306 | 100m2 |
| 94 | Bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1*2 M200 | Mục 2, chương V | 24,9551 | m3 |
| 95 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Mục 2, chương V | 0,9394 | tấn |
| 96 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính <= 18 mm | Mục 2, chương V | 2,1345 | tấn |
| 97 | Lắp đặt tấm đan BTCT trọng lượng > 50 kg | Mục 2, chương V | 276 | cấu kiện |
| 98 | Sản xuất tấm đan thu nước bằng thép các loại | Mục 2, chương V | 1,9554 | tấn |
| 99 | Lắp đặt tấm đan thu nước | Mục 2, chương V | 1,9554 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi