Gói thầu: Gói thầu số 06 - Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201100262-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh Tế và Hạ tầng huyện Ninh Phước tỉnh Ninh Thuận |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06 - Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201052958 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo Quyết định số 3374/QĐ-UBND ngày 08/10/2020 của UBND huyện Ninh Phước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-02 11:34:00 đến ngày 2020-11-12 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,840,734,919 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG |
|||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph<br/> | Mô tả theo chương V <br/> | 56,923 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả theo chương V | 0,874 | m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 115,577 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 4,623 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo chương V | 2,4 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm 01 Km đầu, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 3,067 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm 01 Km đầu, đất cấp IV | Mô tả theo chương V | 0,57 | 100m3 |
| 8 | Lót 01 lớp cát đệm tạo phẳng, dày 5cm | Lót 01 lớp cát đệm tạo phẳng, dày 5cm | 37,528 | m3 |
| 9 | Thi công lớp móng đá 4x6 kẹp vữa XM M50 | Mô tả theo chương V | 313,47 | m3 |
| 10 | Lót 01 lớp giấy dầu tạo phẳng và đảm bảo tấm BTXM dịch chuyển khi thay đổi nhiệt độ | Mô tả theo chương V | 27,389 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất và lắp dựng ván khuôn đổ BT tại chỗ mặt đường | Mô tả theo chương V | 4,477 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông đá 1x2 M200 mặt đường | Mô tả theo chương V | 105,077 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông đá 1x2 M250 mặt đường | Mô tả theo chương V | 471,439 | m3 |
| 14 | Chèn bao tải nhựa đường khe co dãn (2 lớp bao tải 3 lớp nhựa) | Mô tả theo chương V | 245,763 | m2 |
| B | BÓ VỈA, VỈA HÈ VÀ HỐ TRỒNG CÂY |
|||
| 1 | Đá 4x6 lót móng bó vỉa dày 10cm<br/> | Mô tả theo chương V <br/> | 15,453 | m3 |
| 2 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn bê tông bó vỉa đổ tại chỗ | Mô tả theo chương V | 2,003 | 100m2 |
| 3 | BTXM đá 1x2 M250 bó vỉa đổ tại chỗ | Mô tả theo chương V | 40,426 | m3 |
| 4 | Chèn giấy dầu khe nhiệt 01 lớp giấy dầu, 01 lớp nhựa (5m/khe) | Mô tả theo chương V | 7,786 | m2 |
| 5 | Thi công lớp vữa XM M50 lót móng bó lề, dày 3cm | Mô tả theo chương V | 47,411 | m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó lề | Mô tả theo chương V | 2,394 | 100m2 |
| 7 | Thi công bê tông xi măng đá 1x2 M200 bó lề | Mô tả theo chương V | 11,023 | m3 |
| 8 | Chèn 01 lớp giấy dầu 01 lớp nhựa khe nhiệt (cách 5m bố trí 01 khe nhiệt) | Mô tả theo chương V | 2,093 | m2 |
| 9 | Thi công lớp đá 4x6 đệm móng vỉa hè, dày 10cm | Mô tả theo chương V | 84,32 | m3 |
| 10 | Thi công lớp vữa xi măng M50 lót móng, dày 5cm | Mô tả theo chương V | 843,205 | m2 |
| 11 | Lát vỉa hè gạch Terrazzo màu tự chèn, KT=(400x400)mm | Mô tả theo chương V | 843,205 | m2 |
| 12 | Đá 4x6 lót móng dày 10cm | Mô tả theo chương V | 2,961 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn hố trồng cây | Mô tả theo chương V | 0,987 | 100m2 |
| 14 | Thi công bê tông xi măng đá 1x2 M200 hố trồng cây | Mô tả theo chương V | 7,403 | m3 |
| C | CÂY XANH |
|||
| 1 | Đào đất hố trồng cây xanh<br/> | Mô tả theo chương V <br/> | 16,121 | m3 |
| 2 | Cung cấp và vận chuyển đất màu trồng cây từ vị trí tập kết đến từng hố trồng cây bằng thủ công, cự ly trung bình 30m | Mô tả theo chương V | 5,969 | m3 |
| 3 | Cung cấp và trồng cây xanh (Cây Osaka đỏ) đường kính cây > 6cm, cao (2-3)m, bầu đất (0,6x0,6x0,6)m | Mô tả theo chương V | 47 | cây |
| 4 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng nước máy | Mô tả theo chương V | 47 | cay/90ngay |
| D | SƠN KẺ VẠCH, BIỂN BÁO |
|||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6<br/> | Mô tả theo chương V <br/> | 0,096 | m3 |
| 2 | Thi công Bê tông đá 1x2 M200 móng trụ biển báo | Mô tả theo chương V | 0,557 | m3 |
| 3 | Cung cấp, lắp dựng Ống STK Þ90mm dày 2mm và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mô tả theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Cung cấp, lắp dựng Bulong M12, L=150mm | Mô tả theo chương V | 12 | 1bộ |
| 5 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5mm | Mô tả theo chương V | 27,608 | m2 |
| 6 | Đào móng trụ biển báo đất cấp III | Mô tả theo chương V | 0,672 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi