Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201102125-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Nguyệt Đức, huyện Yên Lạc, tỉnh Vĩnh Phúc. |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201057376 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-02 15:10:00 đến ngày 2020-11-12 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,173,863,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép + vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,19 | m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất C4 + vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,99 | m3 |
| 3 | Đào khuôn + đào hữu cơ + đánh cấp nền đường, đất C2 + vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 972,01 | m3 |
| 4 | Đào nền đường, đất C3 + vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 245,56 | m3 |
| 5 | Mua + đắp đất nền đường, độ chặt K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 748,57 | m3 |
| 6 | Mua + đắp đất nền đường, độ chặt K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 461,38 | m3 |
| 7 | Móng cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 230,47 | m3 |
| 8 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,09 | m3 |
| 9 | Vải bạt lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.879,48 | m2 |
| 10 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 407,02 | m2 |
| 11 | Bê tông mặt đường đá 2x4, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 494,88 | m3 |
| 12 | Thi công khe co không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 258,5 | m |
| 13 | Thi công khe giãn không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 14 | Thi công rải lớp lưới cốt sợi thủy tinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.691,83 | m2 |
| 15 | Tưới nhựa dính bám, nhũ tương gốc Axit, lượng nhũ tường 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.910,14 | m2 |
| 16 | Mua + Vận chuyển BTN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 626,35 | tấn |
| 17 | Rải thảm mặt đường BTN C19, chiều dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.877,96 | m2 |
| 18 | Rải thảm mặt đường BTN C19, chiều dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.691,83 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM, chiều dày <=22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép + vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,348 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép + vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,565 | m3 |
| 4 | Đào móng, đất C2 + vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,13 | m3 |
| 5 | Đào kênh mương, đất C2 + Vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 208,863 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm móng rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,904 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153,6 | m2 |
| 8 | Bê tông móng rãnh đá 2x4, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,904 | m3 |
| 9 | Xây tường rãnh gạch BTKN (6x10,5x22cm) VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,7 | m3 |
| 10 | Ván khuôn mũ tường rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 307,2 | m2 |
| 11 | Bê tông mũ tường rãnh đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,792 | m3 |
| 12 | Trát tường trong, dày 2cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 687,56 | m2 |
| 13 | Cốt thép tấm đan đạy rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,6166 | tấn |
| 14 | Ván khuôn tấm đan đạy rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 398,898 | m2 |
| 15 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,399 | m3 |
| 16 | Lắp đặt tấm đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 747 | cái |
| 17 | Bê tông bảo vệ bản đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,71 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào móng kè đá + Vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162,77 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm móng kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,73 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,48 | m3 |
| 4 | Xây tường bằng đá hộc VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,72 | m3 |
| 5 | Mua + đắp đất móng kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,71 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN (6x10,5x22cm) VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,412 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,024 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi