Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201101474-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201047079 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi các hoạt động kinh tế năm 2020 của Sở Giao thông vận tải |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-02 11:13:00 đến ngày 2020-11-12 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,817,156,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông xà mũ | Chương V-EHSMT, BV TKTC | 2,32 | m3 |
| 2 | Phá dỡ lan can và bậc thang | Chương V-EHSMT, BV TKTC | 26,65 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nhà cấp 4 cạnh cầu (gạch xây) | Chương V-EHSMT, BV TKTC | 8,24 | m3 |
| B | KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| 1 | Bê tông vòm UHPC | Chương V-EHSMT, BV TKTC | 4,521 | m3 |
| 2 | Bê tông C25 (gờ lan can+bậc thang) | Chương V-EHSMT, BV TKTC | 2,52 | m3 |
| 3 | Cốt thép CB400-V (D<=18) | Chương V-EHSMT, BV TKTC | 635,364 | kg |
| 4 | Cốt thép CB400-V (D>18) | Chương V-EHSMT, BV TKTC | 472,433 | kg |
| 5 | Copler nối D16 | Chương V-EHSMT, BV TKTC | 104 | bộ |
| C | KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| 1 | Bê tông xà mũ C30 | Chương V-EHSMT, BV TKTC | 3,724 | m3 |
| 2 | Cốt thép CB400-V (D<=18) | Chương V-EHSMT, BV TKTC | 511,386 | kg |
| 3 | Bóc bỏ lớp vữa và trát lại thân mố, vữa xi măng M100 dày 1,5cm | Chương V-EHSMT, BV TKTC | 184,638 | m2 |
| 4 | Bê tông gờ lan can C25 | Chương V-EHSMT, BV TKTC | 2,534 | m3 |
| 5 | Cốt thép gờ lan can 10<D<=18 | Chương V-EHSMT, BV TKTC | 649,792 | kg |
| 6 | Bê tông cột lan can C25 | Chương V-EHSMT, BV TKTC | 0,701 | m3 |
| 7 | Cốt thép cột lan can 10<D<=18 | Chương V-EHSMT, BV TKTC | 191,71 | kg |
| 8 | Khoan vào thân mố cũ, lỗ khoan D36 | Chương V-EHSMT, BV TKTC | 68,834 | m |
| 9 | Vữa không co ngọt | Chương V-EHSMT, BV TKTC | 0,074 | m3 |
| 10 | Gạch thẻ trang trí bề mặt mố | Chương V-EHSMT, BV TKTC | 154,326 | m2 |
| 11 | Đá granite trắng dày 2cm ốp trang trí cột, chân lan can, viền vòm, chân tường | Chương V-EHSMT, BV TKTC | 185,228 | m2 |
| 12 | Đá granite tự nhiên vân đỏ lát mặt bậc dày 2cm | Chương V-EHSMT, BV TKTC | 84,6 | m2 |
| 13 | Gạch bê tông nhẹ xây bục, bệ trồng cây | Chương V-EHSMT, BV TKTC | 32,24 | m3 |
| 14 | Cột lan can dạng con tiện bằng sắt cao 750mm | Chương V-EHSMT, BV TKTC | 284 | cột |
| 15 | Bulong M16 | Chương V-EHSMT, BV TKTC | 1.136 | cái |
| 16 | Tay vịn lan can bằng sẳt | Chương V-EHSMT, BV TKTC | 4.395,843 | kg |
| 17 | Sơn lan can | Chương V-EHSMT, BV TKTC | 71,8 | m2 |
| 18 | Gối cao su (2900x250x20) | Chương V-EHSMT, BV TKTC | 2 | cái |
| D | Đèn trang trí | |||
| 1 | Cột đèn trang trí trên cầu | Chương V-EHSMT, BV TKTC | 6 | cột |
| 2 | Đèn chiếu sáng dưới cầu và trong vòm | Chương V-EHSMT, BV TKTC | 10 | cái |
| 3 | Đèn hắt sáng bồn hoa | Chương V-EHSMT, BV TKTC | 4 | cái |
| 4 | Bulong chữ U liên kết chân cột đèn D16, L=400mm | Chương V-EHSMT, BV TKTC | 7,576 | kg |
| 5 | Thép bản (200x200x20)mm | Chương V-EHSMT, BV TKTC | 37,68 | kg |
| 6 | Ống nhựa xoắn D65/50 | Chương V-EHSMT, BV TKTC | 84,2 | m |
| 7 | Đường dây Cu 4x10 | Chương V-EHSMT, BV TKTC | 84,2 | m |
| 8 | Đào đất thi công rãnh cáp | Chương V-EHSMT, BV TKTC | 0,98 | m3 |
| 9 | Cát đầm chặt K95 | Chương V-EHSMT, BV TKTC | 0,231 | m3 |
| 10 | Dây đồng M10 nối tiếp địa | Chương V-EHSMT, BV TKTC | 84,2 | m |
| 11 | Ni long báo hiệu cáp | Chương V-EHSMT, BV TKTC | 1,05 | m2 |
| 12 | Đất đầm chặt đắp rãnh cáp | Chương V-EHSMT, BV TKTC | 0,749 | m3 |
| E | Trồng cây xanh trang trí | |||
| 1 | Khóm hoa trang trí | Chương V-EHSMT, BV TKTC | 62 | khóm |
| 2 | Gạch xây hố trồng cây vữa XM M75 | Chương V-EHSMT, BV TKTC | 0,268 | m3 |
| 3 | Đất màu | Chương V-EHSMT, BV TKTC | 0,721 | m3 |
| F | Lát lại gạch hè đường phạm vi cầu | |||
| 1 | Tháo dỡ mặt hè cũ gạch Block tự chèn | Chương V-EHSMT, BV TKTC | 127,6 | m2 |
| 2 | Đào khuôn hè | Chương V-EHSMT, BV TKTC | 6,38 | m3 |
| 3 | Gạch Block tự chèn dày 6cm | Chương V-EHSMT, BV TKTC | 127,6 | m2 |
| 4 | Đệm cát vàng | Chương V-EHSMT, BV TKTC | 6,38 | m3 |
| G | Giàn giáo thi công | |||
| 1 | Gia công lắp dựng, tháo dỡ hệ giàn giáo phục vụ thi công | Chương V-EHSMT, BV TKTC | 2,27 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi