Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201081426-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hoa Lộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201081320 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn cấp quyền sử dụng đất dự án Hạ tầng khu dân cư khu vực ngõ Lội xã Hoa Lộc. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-30 15:45:00 đến ngày 2020-11-06 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,197,183,369 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường tuyến 01+02 | |||
| 1 | Đào hữu cơ bằng thủ công (5%KL) | Theo HSTK BVTKTC | 23,07 | m3 |
| 2 | Đào hữu cơ bằng máy (95%KL) | Theo HSTK BVTKTC | 4,3833 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng máy đào-đất cấp II | Theo HSTK BVTKTC | 0,0661 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đắp nền đường | Theo HSTK BVTKTC | 950,3187 | m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu k=0,95 | Theo HSTK BVTKTC | 8,4099 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tôtự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSTK BVTKTC | 9,5032 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo HSTK BVTKTC | 9,5032 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo HSTK BVTKTC | 9,5032 | 100m3 |
| 9 | Làm móng cấp phối đá dăm loại II | Theo HSTK BVTKTC | 1,9459 | 100m3 |
| 10 | Làm móng cấp phối đá dăm loại I | Theo HSTK BVTKTC | 1,4594 | 100m3 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0kg/m2 | Theo HSTK BVTKTC | 8,7752 | 100m2 |
| 12 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | Theo HSTK BVTKTC | 8,7752 | 100m2 |
| B | Đoạn đường 37,11 m | |||
| 1 | Ván khuôn mặt đường BTXM | Theo HSTK BVTKTC | 0,1113 | 100m2 |
| 2 | Mặt đường BTXM, M250 | Theo HSTK BVTKTC | 13,9163 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100 | Theo HSTK BVTKTC | 7,8102 | m3 |
| 4 | Bó vỉa hè, đường, bó vỉa thẳng (Đá bó vỉa hè xanh đen Kt 23x26x100cm ) | Theo HSTK BVTKTC | 260,34 | m |
| 5 | Bó vỉa cong hè, (Đá bó vỉa hè xanh đen Kt 23x26x100cm) | Theo HSTK BVTKTC | 20 | m |
| 6 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSTK BVTKTC | 22,6496 | m3 |
| 7 | Lớp vữa đệm, vữa XM M75 | Theo HSTK BVTKTC | 452,9916 | m2 |
| 8 | Lát nền bằng đá tự nhiên dày 4cm Đá xanh rêu, băm mặt (M2 390,00) | Theo HSTK BVTKTC | 415,5516 | m2 |
| 9 | Đá tự nhiên quanh hố trồng cây | Theo HSTK BVTKTC | 104 | m |
| C | Rãnh thoát nước dọc tuyến đường 01+02 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào-đất cấp II | Theo HSTK BVTKTC | 3,0886 | 100m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo HSTK BVTKTC | 16,64 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng | Theo HSTK BVTKTC | 0,32 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, | Theo HSTK BVTKTC | 16,64 | m3 |
| 5 | Xây rãnh bằng gạch bê tông, vữa XM M50 | Theo HSTK BVTKTC | 35,2 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, VXM M75 | Theo HSTK BVTKTC | 320 | m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn rãnh | Theo HSTK BVTKTC | 1,92 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mũ mố rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, | Theo HSTK BVTKTC | 16,32 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan | Theo HSTK BVTKTC | 0,768 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép tấm đan | Theo HSTK BVTKTC | 3,1504 | tấn |
| 11 | Sản xuất bê tông tấm đan, M200 | Theo HSTK BVTKTC | 14,4 | m3 |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | Theo HSTK BVTKTC | 160 | cái |
| D | Rãnh thoát nước tuyến 01 BxH=1,0x1,3m | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng | Theo HSTK BVTKTC | 16,4 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Theo HSTK BVTKTC | 0,2 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, | Theo HSTK BVTKTC | 16,4 | m3 |
| 4 | Xây rãnh thoát nước gạch bê tông, vữa XM M50 | Theo HSTK BVTKTC | 55,44 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, vữa XM M75 | Theo HSTK BVTKTC | 504 | m2 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo HSTK BVTKTC | 0,732 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo HSTK BVTKTC | 3,0931 | tấn |
| 8 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo HSTK BVTKTC | 21,6 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo HSTK BVTKTC | 100 | cái |
| E | Rãnh thoát nước hở tuyến 01+02 | |||
| 1 | Ván khuôn móng | Theo HSTK BVTKTC | 0,4434 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, | Theo HSTK BVTKTC | 18,6228 | m3 |
| 3 | Xây rãnh thoát nước gạch bê tông đặc, vữa xi măng mác 50 | Theo HSTK BVTKTC | 24,387 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, VXM M75 | Theo HSTK BVTKTC | 110,85 | m2 |
| F | Tấm đan qua mương hở rộng 1,2 m L=153 | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan | Theo HSTK BVTKTC | 6,732 | 100m2 |
| 2 | Cốt thép tấm đan | Theo HSTK BVTKTC | 4,0413 | tấn |
| 3 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo HSTK BVTKTC | 27,54 | m3 |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện tấm đan | Theo HSTK BVTKTC | 153 | cái |
| G | Kè ao | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào-đất cấp I | Theo HSTK BVTKTC | 0,8971 | 100m3 |
| 2 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M75 | Theo HSTK BVTKTC | 185,61 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gờ chắn | Theo HSTK BVTKTC | 0,979 | 100m2 |
| 4 | Bê tông gờ chắn, M200, | Theo HSTK BVTKTC | 33,375 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng lan can bằng gang đúc | Theo HSTK BVTKTC | 89 | m |
| H | Nước sạch | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 63mm, đoạn ống dài 50m | Theo HSTK BVTKTC | 3,5 | 100 m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 250m, đường kính ống 25mm (Đấu nối để chờ) | Theo HSTK BVTKTC | 1,5 | 100 m |
| 3 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 60mm | Theo HSTK BVTKTC | 50 | cái |
| 4 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo HSTK BVTKTC | 50 | cái |
| 5 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Theo HSTK BVTKTC | 50,4 | m3 |
| 6 | Đắp trả đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK BVTKTC | 0,168 | 100m3 |
| I | San lấp mặt bằng | |||
| 1 | Mua đất đắp nền đường (HS 1.1 cho K90) | Theo HSTK BVTKTC | 8.433,117 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK BVTKTC | 3,8332 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo HSTK BVTKTC | 72,8315 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tôtự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSTK BVTKTC | 84,3312 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo HSTK BVTKTC | 84,3312 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo HSTK BVTKTC | 84,3312 | 100m3 |
| J | Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Đào móng cột đèn, hệ số mở móng 1,2 | Theo HSTK BVTKTC | 11,88 | m3 |
| 2 | Bê tông mác 50, lót móng cột đèn dày 100 | Theo HSTK BVTKTC | 1,1 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ lót móng cột đèn | Theo HSTK BVTKTC | 0,044 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng cột đèn, mác 200 | Theo HSTK BVTKTC | 5,632 | m3 |
| 5 | Bu lông chân cột đèn, loại M24 L=500 | Theo HSTK BVTKTC | 40 | cái |
| 6 | Cột đèn cao áp liền cần loại đơn (bao gồm cả bóng đèn, cột đèn cao 7,5m, bóng cao áp) | Theo HSTK BVTKTC | 10 | cái |
| 7 | Đèn fa tennis MAIH 1000W+bóng | Theo HSTK BVTKTC | 11 | bộ |
| 8 | Bảng điện chíp CĐ60A/4P + thanh cài +aptomat 6A/1P | Theo HSTK BVTKTC | 11 | bộ |
| 9 | Bảng điện chíp CĐ60A/4P + thanh cài +aptomat 6A/1P | Theo HSTK BVTKTC | 11 | bộ |
| 10 | Khung móng cột | Theo HSTK BVTKTC | 11 | bộ |
| 11 | Vận chuyển thiết bị điện chiếu sáng cho sân (cột, bóng.. Như trên) đến chân công trình | Theo HSTK BVTKTC | 1 | chuyến |
| 12 | Lắp đặt hệ thống cột điện chiếu sáng | Theo HSTK BVTKTC | 10 | ngày công |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 | Theo HSTK BVTKTC | 50 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 95mm2 | Theo HSTK BVTKTC | 500 | m |
| 15 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Theo HSTK BVTKTC | 2 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo HSTK BVTKTC | 500 | m |
| 17 | Tranh led (Số lượng 10cái) kích thước như bản vẽ | Theo HSTK BVTKTC | 18 | cái |
| K | Điện sinh hoạt | |||
| 1 | Đào móng cột đèn, hệ số mở móng 1,2 | Theo HSTK BVTKTC | 12,096 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | Theo HSTK BVTKTC | 0,84 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, | Theo HSTK BVTKTC | 6,72 | m3 |
| 4 | Mua cột điện ly tâm cao 12m đúc sẵn | Theo HSTK BVTKTC | 7 | cột |
| L | Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng khối lượng phát sinh (Chi phí xây dựng x 3%) | Theo quy định | 1 | Trọn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi