Gói thầu: Thi công xây lắp (Sửa chữa đường nội bộ Khu kinh tế cửa khẩu Mộc Bài)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201102381-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp (Sửa chữa đường nội bộ Khu kinh tế cửa khẩu Mộc Bài) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201102263 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-02 15:09:00 đến ngày 2020-11-12 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,704,052,695 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XỬ LÝ NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,2342 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đổ đi đất cấp 1, khoảng cách 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,2342 | 100m3 |
| 3 | Đào bỏ các lớp kết cấu cũ, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,9496 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đổ đi đất cấp 2, khoảng cách 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,9496 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát thay thế nền đường k>=98 dày 50cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,2342 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: SỬA CHỮA MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Lu lèn lại nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,2703 | 100m2 |
| 2 | Rải lớp Cấp phối đá 0x4 dày 10cm (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,876 | 100m3 |
| 3 | Rải lớp đá 4x6 chèn đá dăm dày 30cm (Thi công 3 lớp dày 10cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,7601 | 100m2 |
| 4 | Tưới nhựa thấm bám tiêu chuẩn 1,0 kg/ m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,2703 | 100m2 |
| 5 | Thảm mặt bê tông nhựa C19, chiều dày đã lèn ép 7cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,2703 | 100m2 |
| 6 | Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn 0,5 kg/ m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 97,6601 | 100m2 |
| 7 | Thảm mặt bê tông nhựa C12.5(SBS), chiều dày đã lèn ép 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 97,6601 | 100m2 |
| 8 | Bê tông đá 4x6 M100 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100,102 | m3 |
| 9 | Đổ tấm BTXM đá 1x2 M250 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 190,204 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: BÓ VỈA | |||
| 1 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,43 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0196 | 100m2 |
| D | HẠNG MỤC: BỔ SUNG NẮP ĐAN | |||
| 1 | Gia công thép tấm dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6481 | tấn |
| 2 | Lắp đặt cấu kiện thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6481 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,0451 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1546 | tấn |
| 5 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,726 | m3 |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 88 | 1cấu kiện |
| E | HẠNG MỤC: TÁI LẬP VẠCH SƠN | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 494,07 | m2 |
| F | HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO GIAO THÔNG TRONG QUÁ TRÌNH THI CÔNG | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,37 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0486 | 100m2 |
| 3 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | cái |
| 4 | Thép ống D80mm, dày 3mm, cao 1,5m làm cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | cọc |
| 5 | Dây nhựa PVC sơn trắng đỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 77,4 | m |
| 6 | Cọc tiêu nhựa hình chóp (380x380x700) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cọc |
| 7 | Nhân công điều tiết giao thông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,25 | công |
| 8 | Cờ hiệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 9 | Còi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 10 | Băng đỏ đeo tay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 11 | Áo phản quang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi