Gói thầu: Xây lắp công trình Nâng cấp nghĩa trang liệt sỹ xã Giao Tiến
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201102886-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Giao Tiến, huyện Giao Thủy, tỉnh Nam Định |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình Nâng cấp nghĩa trang liệt sỹ xã Giao Tiến |
| Số hiệu KHLCNT | 20201102767 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 350 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-02 16:42:00 đến ngày 2020-11-16 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,788,894,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TÔN NỀN SÂN, SÂN BÊ TÔNG, BỒN CÂY, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | 2 | cây | |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | 6,027 | 100m3 | |
| 3 | Tấm nilon chống mất nước xi măng | 1.722 | m2 | |
| 4 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | 172,2 | m3 | |
| 5 | Lát gạch Terrazzo 400x400x32mm | 576 | m2 | |
| 6 | Cắt khe, khe 1x4 | 21,15 | 10m | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 22,834 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | 0,228 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi 2km | 0,228 | 100m3/1km | |
| 10 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 74,794 | 1m3 | |
| 11 | Ván khuôn bê tông lót móng | 0,89 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 18,698 | m3 | |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 19,589 | m3 | |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 17,371 | m3 | |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 269,388 | m2 | |
| 16 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | 269,388 | m2 | |
| 17 | Đổ đất màu trồng cây | 131,601 | m3 | |
| 18 | Đào rãnh thoát nước, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 25,17 | 1m3 | |
| 19 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | 15,087 | m3 | |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 17,946 | m3 | |
| 21 | Trát, láng rãnh thoát nước dày 2cm, vữa XM M75 | 232,902 | m2 | |
| 22 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | 10,567 | m3 | |
| 23 | Gia công, lắp đặt tấm đan | 0,844 | tấn | |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, tấm chớp | 0,634 | 100m2 | |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 277 | 1cấu kiện | |
| B | KỲ ĐÀI | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 68,011 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 14,56 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển vật liệu phá dỡ, phạm vi ≤1000m | 0,826 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển vật liệu phá dỡ 1km tiếp theo, trong phạm vi 2km | 0,826 | 100m3/1km | |
| 5 | Đào móng băng, chiều rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất I | 77,155 | 1m3 | |
| 6 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I | 25,65 | 100m | |
| 7 | Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 | 4,104 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn bê tông lót móng | 0,026 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 12,227 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn móng | 0,325 | 100m2 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,125 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 1,15 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 0,095 | tấn | |
| 14 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 25,956 | m3 | |
| 15 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 9,114 | m3 | |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 11,196 | m2 | |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,497 | m3 | |
| 18 | Trát tường ngoài, tường chắn tam cấp dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 4,217 | m2 | |
| 19 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, | 3,885 | m3 | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,53 | tấn | |
| 21 | Bê tông lót móng bậc tam cấp, M150, đá 2x4 | 2,604 | m3 | |
| 22 | Xây bậc tam cấp, bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 16,405 | m3 | |
| 23 | Láng granitô tam cấp | 57,288 | m2 | |
| 24 | Quét dầu bóng bậc tam cấp | 57,288 | m2 | |
| 25 | Lát nền, sàn gạch granit 400x400 mm | 22,27 | m2 | |
| 26 | Bê tông lót tường chắn xung quanh kỳ đài, M150, đá 2x4 | 0,69 | m3 | |
| 27 | Xây tường chắn xung quanh kỳ đài, bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,518 | m3 | |
| 28 | Đắp nền móng công trình | 63,152 | m3 | |
| 29 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 4,691 | m3 | |
| 30 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,625 | 100m2 | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,034 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,298 | tấn | |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | 1,014 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,137 | 100m2 | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,024 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,172 | tấn | |
| 37 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | 2,791 | m3 | |
| 38 | Bê tông Bê tông mái dốc, M200, đá 1x2 | 2,18 | m3 | |
| 39 | Ván khuôn sàn mái | 0,489 | 100m2 | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,365 | tấn | |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 17,901 | m3 | |
| 42 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 104,902 | m2 | |
| 43 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 75 | m2 | |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 179,902 | m2 | |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 13,74 | m2 | |
| 46 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 48,91 | m2 | |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 62,65 | m2 | |
| 48 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 27,25 | m2 | |
| 49 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 | 14,801 | m2 | |
| 50 | Lát nền, sàn gạch Granit 600x600mm | 39,918 | m2 | |
| 51 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 130 | m | |
| 52 | Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông | 27,25 | m2 | |
| 53 | Đắp đầu cột | 8 | cái | |
| 54 | Đắp chân cột | 8 | cái | |
| 55 | Đắp đầu đao | 12 | cái | |
| 56 | Mua chữ "Tổ Quốc Ghi Công" | 4 | chữ | |
| 57 | Quốc Huy bằng Nhôm compozit | 1 | cái | |
| 58 | Mua mặt nguyệt | 1 | cái | |
| 59 | Mua các chi tiết thạch cao | 8 | cái | |
| 60 | Mua bát hương kỳ đài | 1 | cái | |
| 61 | Đào rãnh đặt dây tiếp địa, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 0,72 | 1m3 | |
| 62 | Đắp đất rãnh dải dây tiếp địa, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,007 | 100m3 | |
| 63 | Gia công, đóng cọc chống sét L63x63x6, L=2,5m | 1 | cọc | |
| 64 | Kéo rải dây tiếp địa đường kính fi 20 | 2 | m | |
| 65 | Kéo rải dây dẫn sét fi 12 dưới đất, trên tường | 20 | m | |
| 66 | Gia công + lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,2m | 1 | cái | |
| 67 | Bật sắt liên kết dây thu sét fi 10 trên mái | 15 | cái | |
| C | NHÀ BIA | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 7,571 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | 0,076 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi 2km | 0,076 | 100m3/1km | |
| 4 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 8,378 | 1m3 | |
| 5 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I | 6,16 | 100m | |
| 6 | Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 | 0,986 | m3 | |
| 7 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 2,838 | m3 | |
| 8 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 1,441 | m3 | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | 1,02 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,071 | 100m2 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,018 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,091 | tấn | |
| 13 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,084 | 100m3 | |
| 14 | Đắp cát tôn nền | 0,422 | m3 | |
| 15 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | 0,63 | m3 | |
| 16 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,452 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | 0,09 | 100m2 | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,015 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,183 | tấn | |
| 20 | Bê tông tường đỡ bia, Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,33 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn tường đỡ bia, thẳng - Chiều dày ≤45cm | 0,075 | 100m2 | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,028 | tấn | |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 | 0,864 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,106 | 100m2 | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,017 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,106 | tấn | |
| 27 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, | 4,341 | m3 | |
| 28 | Ván khuôn sàn mái | 0,62 | 100m2 | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,491 | tấn | |
| 30 | Xây ốp cổ móng thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 2,977 | m3 | |
| 31 | Xây ốp trụ, bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,697 | m3 | |
| 32 | Xây tường thẳng tum mái nhà bia, bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,376 | m3 | |
| 33 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | 16,5 | m2 | |
| 34 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 | 25,596 | m2 | |
| 35 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | 42,096 | m2 | |
| 36 | Sản xuất hoa sắt bằng sắt vuông đặc | 133,445 | kg | |
| 37 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 4,234 | m2 | |
| 38 | Láng mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | 72,3 | m2 | |
| 39 | Trát trần, vữa XM M75 | 72,3 | m2 | |
| 40 | Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông | 43,725 | m2 | |
| 41 | Lát nền, sàn gạch Granit 300x300 | 6,3 | m2 | |
| 42 | Mua sẵn + lăp đặt đầu đao 4 góc mái nhà bia | 16 | cái | |
| 43 | Mua sẵn + lắp đặt đầu rồng, mặt nguyệt | 2 | bộ | |
| 44 | Mua sẵn + lắp đặt chi tiết hoa văn tại cốt +2,2 | 8 | cái | |
| 45 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường bia | 3 | m2 | |
| 46 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp bia đá,≤2,5T | 2 | cái | |
| 47 | Đục chữ trên bia ghi danh | 2 | tạm tính | |
| 48 | Mạ chữ bằng nhũ màu vàng | 2 | bộ | |
| 49 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 0,533 | 100m2 | |
| D | CẢI TẠO PHẦN MỘ LIỆT SỸ | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | 624 | cấu kiện | |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch phần mộ liệt sỹ tới cốt nền sân hiện trạng | 30,24 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển vật liệu phá dỡ, phạm vi ≤1000m | 0,542 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển vật liệu phá dỡ 1km tiếp theo, trong phạm vi 2km | 0,542 | 100m3/1km | |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 58,013 | m3 | |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 503,942 | m2 | |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 387,816 | m2 | |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan nắp mộ, đá 1x2, mác 200 | 16,444 | m3 | |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , tấm đan nắp mộ | 0,844 | 100m2 | |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp mộ, ĐK >10mm | 0,921 | tấn | |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | 312 | cái | |
| 12 | Láng năp mộ, không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, | 205,546 | m2 | |
| 13 | Trát granitô bia mộ, dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM | 709,088 | m2 | |
| 14 | Quét dầu bóng bề mặt granitô | 709,088 | m2 | |
| 15 | Mua bát hương | 312 | cái | |
| 16 | Mua bia đá | 312 | bia | |
| 17 | Lắp bi đá, trọng lượng ≤25kg | 312 | cái | |
| E | CẢI TẠO CỔNG, LÀM MỚI ĐÈN CAO ÁP CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | 22,502 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên trụ cổng | 48,08 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ cổng săt, thủ công | 10,152 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cánh cổng | 10,152 | m2 | |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 103,74 | m2 | |
| 6 | Sơn cánh cổng 3 nước sơn, 1 nước chống gỉ + 2 nước sơn màu | 10,152 | 1m2 | |
| 7 | Vệ sinh lại trụ cổng | 3 | công | |
| 8 | Quét dầu bóng trụ cổng | 40,08 | m2 | |
| 9 | Vệ sinh lại phần mái cổng, đã bị rêu mốc | 5 | công | |
| 10 | Bản lề cánh cổng | 8 | bộ | |
| 11 | Lắp dựng cửa khung sắt | 10,152 | m2 | |
| 12 | Đào rãnh cáp, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 3,063 | 1m3 | |
| 13 | Đào rãnh cáp, chiều rộng kênh mương ≤6m - Cấp đất I | 0,276 | 100m3 | |
| 14 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,102 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 0,204 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 2km - Cấp đất I | 0,204 | 100m3/1km | |
| 17 | Vỏ tủ điện KT 500x400x180 | 1 | cái | |
| 18 | Lắp đặt đèn hiển thị pha | 3 | bộ | |
| 19 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | 1 | cái | |
| 20 | Lắp đặt công tắc Vôn kế | 1 | cái | |
| 21 | Lắp đặt Cầu chì | 1 | cái | |
| 22 | Lắp đặt các automat MCCB 2P-32A | 7 | cái | |
| 23 | Đào rãnh đặt dây tiếp địa, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 0,75 | 1m3 | |
| 24 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,008 | 100m3 | |
| 25 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6, L=2,5m | 1 | cọc | |
| 26 | Nhánh đồng tiếp địa | 1 | cái | |
| 27 | Bộ kẹp tiếp địa | 1 | cái | |
| 28 | Bản đồng | 1 | cái | |
| 29 | Hộp kiểm tra | 1 | cái | |
| 30 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2Cx4mm2 +E 2,5mm2 | 295 | m | |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn D30/40 | 245 | m | |
| 32 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2Cx2.5mm2 +E 1,5mm2 | 52 | m | |
| 33 | Lắp đặt Ống ghen nhựa D20 | 52 | m | |
| 34 | Lắp dựng cột đèn cao áp đơn liền cần chiều cao cột 8m | 4 | 1 cột | |
| 35 | Lắp dựng cột đèn cao áp đơn liền cần chiều cao cột 8m | 2 | 1 cột | |
| 36 | Lắp đặt bộ đèn LED 150W | 8 | bộ | |
| 37 | Lắp bảng điện cửa cột | 6 | bảng | |
| 38 | Lắp cửa cột | 6 | cửa | |
| 39 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 6 | 1m3 | |
| 40 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | 0,6 | m3 | |
| 41 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 2,678 | m3 | |
| 42 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,141 | 100m2 | |
| 43 | Bộ khung móng cột điện M24x300x300x650 | 6 | bộ | |
| 44 | Đào rãnh đặt dây tiếp địa, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 5,4 | 1m3 | |
| 45 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,054 | 100m3 | |
| 46 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6, L=2,5m | 6 | cọc | |
| 47 | Kéo rải dây tiếp địa D12mm | 15 | m | |
| F | XÂY MỚI NHÀ HÓA VÀNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 0,858 | 1m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,13 | m3 | |
| 3 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 0,381 | m3 | |
| 4 | Bê tông giằng móng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,018 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,003 | 100m2 | |
| 6 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,308 | m3 | |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,437 | m3 | |
| 8 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | 0,237 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn sàn mái | 0,043 | 100m2 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,013 | tấn | |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 7,622 | m2 | |
| 12 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | 4,29 | m2 | |
| 13 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 11,912 | m2 | |
| 14 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 | 4,311 | m2 | |
| 15 | Đấp đầu đao trang trí 4 góc mái | 4 | cái | |
| 16 | Đắp hoa sen nóc mái (tính trọn gói) | 1 | đồng | |
| 17 | Đắp chữ THỌ và hoa văn trang trí mái | 20 | công | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi