Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201075128-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Cấp nước Chợ Lớn |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201057231 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay ngân hàng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 352 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-03 08:47:00 đến ngày 2020-11-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,524,837,148 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 105,250,000 VNĐ ((Một trăm lẻ năm triệu hai trăm năm mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN I. ĐƯỜNG ỐNG | |||
| B | 1. CÔNG TÁC XÂY DỰNG ĐƯỜNG ỐNG | |||
| 1 | Cắt mặt BTXM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.288,73 | 10m |
| 2 | Đào bốc mặt đường BTNN và BTXM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 253,08 | m3 |
| 3 | Đào bốc mặt gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,65 | m3 |
| 4 | Đào phui đường ống và phụ tùng đất cấp III, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 344,97 | m3 |
| 5 | Đào phui đường ống và phụ tùng đất cấp II, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 984,9 | m3 |
| 6 | Đào phui đường ống và phụ tùng đất cấp III, bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,68 | 100m3 |
| 7 | Đào phui đường ống và phụ tùng đất cấp II, bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,78 | 100m3 |
| 8 | Trải cát tốt đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.404,83 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,68 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 3km tiếp theo, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,68 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,63 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 3km tiếp theo, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,63 | 100m3 |
| 13 | Bê tông canh chận M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,34 | m3 |
| 14 | Ván khuôn bê tông canh chận | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,41 | 100m2 |
| 15 | Trải cán đá 2x3 quanh trụ cứu hỏa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,85 | m3 |
| C | 2. VẬT TƯ ĐƯỜNG ỐNG CHÍNH | |||
| D | 2.1. Vật tư lắp mới | |||
| 1 | Ống HDPE Ø225 (dày 13,4mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,81 | 100m |
| 2 | Ống HDPE Ø180 (dày 10,7mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,39 | 100m |
| 3 | Ống HDPE Ø125 (dày 7,4mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,72 | 100m |
| 4 | Ống HDPE Ø50 (dày 4,6mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 5 | Ống uPVC Ø100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,005 | 100m |
| 6 | Tê MJ Ø100FFx100B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Tê HDPE Ø225 x 225 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 8 | Tê HDPE Ø225 x 180 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 9 | Tê HDPE Ø225 x 125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 10 | Tê HDPE Ø180 x 125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Tê HDPE Ø125 x 125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 12 | Van Ø200BB (Gang cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 13 | Van Ø150BB (Gang cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 14 | Van Ø100BB (Gang cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 15 | Van Ø80BB (Gang cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Van Ø50BB (Gang cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 17 | Khuỷu 1/8 HDPE Ø225 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | cái |
| 18 | Khuỷu 1/8 HDPE Ø180 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 19 | Khuỷu 1/8 HDPE Ø125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 20 | Khuỷu 1/4 HDPE Ø225 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 21 | Khuỷu 1/4 HDPE Ø125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 22 | Bích nhựa Ø225 + Bích rỗng Ø225 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 23 | Bích nhựa Ø180 + Bích rỗng Ø180 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | bộ |
| 24 | Bích nhựa Ø125 + Bích rỗng Ø125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | bộ |
| 25 | Bù manchon MJ Ø225BF | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 26 | Bù manchon MJ Ø180BF | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 27 | Bù manchon MJ Ø125BF | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 28 | Bù manchon MJ Ø200BF | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 29 | Bù manchon MJ Ø150BF | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 30 | Bù manchon MJ Ø100BF | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | bộ |
| 31 | Bù manchon MJ Ø50BF | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 32 | Ống nối MJ Ø200 x 225 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 33 | Ống nối MJ Ø150 x 180 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 34 | Ống nối MJ Ø100 x 125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 35 | Ống nối MJ Ø180 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 36 | Ống nối MJ Ø200FF | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 37 | Ống nối MJ Ø100FF | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 38 | Bửng chận Ø200B (Gang cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 39 | Bửng chận Ø150B (Gang cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 40 | Bửng chận Ø100B (Gang cầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 41 | Nút bịt nhựa Ø50 (Vặn ren) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 42 | Nút bít nhựa Ø32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 43 | Nút bít nhựa Ø25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 612 | cái |
| 44 | Ống túm HDPE Ø225 x 180 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 45 | Kiềng câu nước GC Ø200 x 50B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 46 | Bù đực Ø200BM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 47 | Bù gang Ø100BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 48 | Khuỷu túm 1/4 Ø100M x 50B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 49 | Khuỷu túm 1/4 Ø100M x 80B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 50 | Lưới lược ĐHN Ø50 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 51 | Lưới lược ĐHN Ø80 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 52 | Lưới lược ĐHN Ø100 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 53 | Ống sắt tráng kẽm Ø50 (Răng ngoài) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 54 | Ống sắt tráng kẽm Ø80 (Răng ngoài) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 55 | Mặt bridge ĐHN Ø50 ly (Răng trong) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 56 | Mặt bridge ĐHN Ø80 ly (Răng trong) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 57 | Đai lấy nước PP Ø200 x 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 58 | Đai lấy nước PP Ø200 x 20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 550 | cái |
| 59 | Đai lấy nước PP Ø100 x 20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | cái |
| 60 | Van cóc Ø25 x 32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 61 | Van cóc Ø20 x 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 613 | cái |
| 62 | Van góc liên hợp Ø25 x 32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 63 | Van góc liên hợp Ø20 x 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 612 | cái |
| 64 | Ống HDPE Ø32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100 m |
| 65 | Ống HDPE Ø25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,99 | 100 m |
| 66 | Họng ổ khóa có bản lề | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 67 | Ống cơi OD 168 PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,46 | 100m |
| E | 2.2. Vật tư sử dụng lại | |||
| F | 2.2.1. Đường ống | |||
| 1 | Trụ cứu hỏa Ø150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 2 | Trụ cứu hỏa Ø100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| G | 2.2.2. ĐHN 50ly, 80ly và 100ly | |||
| 1 | Đồng hồ nước Ø50 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Đồng hồ nước Ø80 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Đồng hồ nước Ø100 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Mặt bridge ĐHN Ø50 ly (Răng trong) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Mặt bridge ĐHN Ø80 ly (Răng trong) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Ống sắt tráng kẽm Ø50 (Răng ngoài) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Ống sắt tráng kẽm Ø80 (Răng ngoài) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Bù gang Ø100BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Van thau Ø50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Van thau Ø80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Van 1 chiều Ø100BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| H | 2.2.3. Đồng hồ nước 25ly | |||
| 1 | Đồng hồ nước 25 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 2 | Khâu nối đồng hồ nước 25 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Van bi Ø25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| I | 2.2.4. Đồng hồ nước 15ly | |||
| 1 | Đồng hồ nước 15 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 612 | cái |
| 2 | Khâu nối đồng hồ nước 15 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 612 | cái |
| 3 | Van bi Ø20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 612 | cái |
| J | 3. THỬ ÁP LỰC ỐNG | |||
| 1 | Thử áp lực ống Ø225 HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,22 | 100m |
| 2 | Thử áp lực ống Ø180 HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,39 | 100m |
| 3 | Thử áp lực ống Ø125 HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,78 | 100m |
| 4 | Thử áp lực ống Ø25 HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,99 | 100m |
| 5 | Nước thử áp (1,5 lần) + khử trùng (1,0 lần) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 289,54 | m3 |
| 6 | Nước thử áp (1,5 lần) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,54 | m3 |
| 7 | Nước sử dụng súc rửa ống (2,0 kg/cm²) 2 lần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 803,41 | m3 |
| K | 4. KHỬ TRÙNG ỐNG | |||
| 1 | Khử trùng ống Ø255 HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,22 | 100m |
| 2 | Khử trùng ống Ø180 HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,39 | 100m |
| 3 | Khử trùng ống Ø125 HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,78 | 100m |
| 4 | Máy phát điện lưu động, công suất 37,5 kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113 | ca |
| L | 5. HẦM VAN GIẢM ÁP Ø200 | |||
| 1 | Đóng cừ tràm 8-10cm, dài 3m, mật độ 25 cây/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,64 | 100m |
| 2 | Đắp cát phủ đầu cừ dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,31 | m3 |
| 3 | Bê tông lót đá 4x6, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | m3 |
| 4 | Bê tông hầm van đá 1x2, M350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,81 | m3 |
| 5 | Bê tông gói đỡ đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép hầm van (thép tròn <=18mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | tấn |
| 7 | Lắp dựng thép hình làm viền gờ hầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | tấn |
| 8 | Ván khuôn bê tông hầm van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt nắp hầm KT 1,85m*1,25m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | tấn |
| 10 | Sơn sắt thép chống rỉ (2 nước) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,28 | m2 |
| 11 | Sơn sắt thép phủ bề mặt (2 nước) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,28 | m2 |
| M | PHẦN II. TÁI LẬP MẶT ĐƯỜNG | |||
| N | 1. TÁI LẬP ĐƯỜNG NHỰA Eyc> 155Mpa (ML1) | |||
| 1 | Trải vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,29 | 100m2 |
| 2 | Trải cấp phối đá dăm loại 2, dày 30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,32 | 100m3 |
| 3 | Trải cấp phối đá dăm loại 1, dày 25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,77 | 100m3 |
| 4 | Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn nhựa 1.0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,08 | 100m2 |
| 5 | Trải BTNN hạt trung dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,08 | 100m2 |
| 6 | Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn nhựa 0.5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,08 | 100m2 |
| 7 | Trải BTNN hạt mịn dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,08 | 100m2 |
| 8 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp bóc 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,74 | 100m2 |
| 9 | Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn nhựa 0.5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,74 | 100m2 |
| 10 | Trải BTNN hạt mịn dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,74 | 100m2 |
| 11 | Vận chuyển BT nhựa cào bốc 5cm, xa 4km bằng bằng xe 7T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,74 | 100m2 |
| O | 2. TÁI LẬP NỀN GẠCH TERRAZZIO (ML2) | |||
| 1 | Lát gạch Terrazzio 40x40m (đã bao gồm lớp vữa XM M75 dày 1,5cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.157,6 | m2 |
| 2 | Trải bê tông đá 1x2, M150, dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,42 | m3 |
| 3 | Trải cấp phối đá dăm loại 2, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,43 | 100m3 |
| P | 3. TÁI LẬP HẺM BTXM (ML3) | |||
| 1 | Trải vải địa kỹ thuật (xem bảng chiết tính mương đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,13 | 100m2 |
| 2 | Trải cán lớp đá dăm loại 1, dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m3 |
| 3 | Trải lớp bê tông đá 1x2, M300, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,93 | m3 |
| Q | 4. TÁI LẬP NỀN GẠCH CERAMIC NHÀ DÂN (ML4) | |||
| 1 | Lát gạch Ceramic 30x30cm (đã bao gồm lớp vữa XM M100 dày 2cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184,8 | m2 |
| 2 | Trải bê tông đá 1x2, M150, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,48 | m3 |
| R | 5. TÁI LẬP NỀN XI MĂNG | |||
| 1 | Trải cấp phối đá dăm loại 1, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,001 | 100m3 |
| 2 | Trải bê tông đá 1x2, M200, dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi